1. Nhận định tổng quan
Giá vàng đang giao dịch quanh 4.000 USD/oz, sau khi phục hồi lên khu vực 4.060–4.075 USD trong những phiên trước, giá đã quay đầu giảm và hiện trở lại vùng tâm lý 4.000 USD.
Điểm đáng chú ý là đợt giảm này diễn ra sau cuộc họp FOMC ngày 28/10, khi Fed giữ nguyên lãi suất nhưng chưa phát tín hiệu nới lỏng. Ngay sau đó, dữ liệu lạm phát PCE của Mỹ công bố ngày 29/10 tiếp tục cao, khiến thị trường gia tăng kỳ vọng Fed có thể tăng lãi suất trong tháng 12.
Điều này tạo ra ba yếu tố bất lợi cho vàng:
* Lạm phát Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed.
* Khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 12 được thị trường định giá ở mức cao.
* Đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ có thể duy trì sức mạnh, làm giảm sức hấp dẫn của vàng – tài sản không sinh lãi.
Về kỹ thuật, cả D, H4 và H1 đều đang nghiêng về xu hướng giảm. Giá đang kiểm tra vùng 4.000 USD; nếu khu vực này không giữ được, vùng 3.980–3.950 USD sẽ là những mốc cần theo dõi tiếp theo.
Quan điểm chính: ưu tiên chiến lược SELL khi giá hồi lên kháng cự và xuất hiện tín hiệu suy yếu. Chưa có cơ sở kỹ thuật đủ rõ để xác nhận vàng đã tạo đáy.
2. Phân tích cơ bản: PCE tiếp tục gây áp lực lên vàng
2.1. FOMC giữ nguyên lãi suất nhưng chưa thực sự mềm mỏng
Trong cuộc họp ngày 28/10, Fed giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,75%–4,00%. Tuy nhiên, có hai thành viên muốn tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm ngay tại cuộc họp.
Fed cũng đánh giá hoạt động kinh tế Mỹ mạnh hơn so với kỳ họp trước, trong khi lạm phát vẫn cao. Điều này cho thấy Fed chưa sẵn sàng chuyển sang chính sách nới lỏng.
Nói một cách dễ hiểu: Fed chưa tăng lãi suất ngay, nhưng cũng chưa cho thị trường lý do để tin rằng lãi suất sẽ sớm giảm. Đây là yếu tố bất lợi cho vàng trong ngắn hạn.
2.2. PCE tháng 9 cao hơn tháng trước
Thông tin quan trọng hơn đối với thị trường trong ngày 29/10 là dữ liệu PCE tháng 9 của Mỹ:
* PCE toàn phần tăng 0,5% so với tháng trước, cao hơn mức tăng 0,3% của tháng 8.
* Core PCE, loại trừ thực phẩm và năng lượng, tăng 0,3%, so với 0,2% của tháng trước.
* PCE toàn phần tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước.
* Core PCE tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước.
PCE là chỉ số giá tiêu dùng cá nhân, một trong những thước đo lạm phát được Fed đặc biệt quan tâm. Core PCE giúp đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản khi loại bỏ những biến động mạnh của thực phẩm và năng lượng.
Điều đáng lo ngại là lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed. Dữ liệu này khiến thị trường có thêm lý do để duy trì kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt. Theo Reuters, thị trường đã định giá khoảng 80% khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 12.
2.3. Tác động đến USD và vàng
Khi lạm phát cao, Fed có thể phải duy trì lãi suất cao hoặc tăng thêm để kiểm soát giá cả. Điều này thường hỗ trợ đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ.
Đối với vàng, tác động có thể diễn ra theo hai hướng:
* USD mạnh lên khiến vàng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
* Lợi suất trái phiếu tăng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, bởi vàng không trả lãi định kỳ.
Theo Reuters, sau dữ liệu PCE ngày 29/10, vàng giao ngay có thời điểm giảm 1,4% xuống khoảng 4.008,76 USD/oz. Hợp đồng vàng tương lai tháng 12 chốt phiên ở mức 4.031,40 USD/oz, giảm khoảng 0,5%.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang tập trung nhiều hơn vào rủi ro lạm phát và khả năng Fed tiếp tục thắt chặt, thay vì chỉ nhìn vào việc Fed đã giữ nguyên lãi suất trong tháng 10.
Đánh giá cơ bản: trong ngắn hạn, yếu tố lạm phát và kỳ vọng lãi suất đang tạo sức ép lên vàng. Muốn vàng phục hồi bền vững, thị trường cần thấy USD và lợi suất suy yếu hoặc xuất hiện những dữ liệu kinh tế làm giảm kỳ vọng tăng lãi suất.
3. Phân tích dữ liệu CME: Các vùng giá quan trọng
Biểu đồ CME OG5V6 Expected Range Volume bạn cung cấp có các thông số:
* Puts: 2.550.
* Calls: 3.960.
* Volatility: 24,03.
* Future Settlement: 4.031,4 USD/oz.
Tổng khối lượng Calls lớn hơn Puts. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa thị trường chắc chắn tăng giá. Khối lượng quyền chọn không cho biết đầy đủ bên mua hay bên bán đang chiếm ưu thế, cũng không thể hiện trực tiếp vị thế ròng của các nhà tạo lập thị trường.
Cần quan sát các cụm khối lượng theo từng mức giá thực hiện.
3.1. Các cụm Put đáng chú ý
Vùng 3.950 USD: đây là cụm Put lớn, với cột khối lượng nổi bật trên biểu đồ. Nếu giá phá thủng 4.000 USD và tiếp tục giảm, 3.950 USD là vùng cần quan sát phản ứng tiếp theo.
Vùng 4.000 USD: xuất hiện một cụm Put lớn khác. Đây là vùng có ý nghĩa đặc biệt vì vừa là mức giá tâm lý, vừa là khu vực XAUUSD đang giao dịch.
Nếu giá giữ được 4.000 USD và xuất hiện lực mua, thị trường có thể hình thành nhịp hồi kỹ thuật. Ngược lại, nếu giá đóng nến dưới vùng này và không thể lấy lại, áp lực giảm có thể tăng.
3.2. Các cụm Call đáng chú ý
Vùng 4.070 USD: có khối lượng Call lớn, là khu vực cần quan sát nếu vàng phục hồi.
Vùng 4.100 USD: xuất hiện một trong những cột Call lớn nhất biểu đồ. Đây là vùng tham khảo đáng chú ý trong trường hợp vàng phục hồi mạnh.
Vùng 4.150 USD: tiếp tục có cụm Call lớn, có thể được theo dõi nếu giá vượt được các kháng cự gần.
3.3. Cách đọc dữ liệu CME trong bối cảnh hiện tại
Tôi chú ý đến ba khu vực:
* 3.950–4.000 USD: vùng Put tập trung, cần theo dõi khi giá giảm.
* 4.070–4.100 USD: vùng Call tập trung, cần theo dõi khi giá phục hồi.
* 4.150 USD: vùng tham khảo xa hơn nếu thị trường xuất hiện nhịp hồi mạnh.
Future Settlement 4.031,4 USD là giá tham chiếu của hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay XAUUSD. Do đó, không nên lấy hai mức giá này để so sánh trực tiếp mà không tính đến chênh lệch kỳ hạn.
Kết luận CME: vùng 4.000 USD đang là tâm điểm cần theo dõi. Nếu giá không giữ được khu vực này, 3.950 USD là mốc tiếp theo đáng chú ý. Phía trên, 4.070–4.100 USD là vùng cần vượt qua nếu vàng muốn phục hồi rõ ràng.
4. Phân tích kỹ thuật khung ngày (D)
Trên biểu đồ D, giá hiện quanh 4.000,26 USD. Nến ngày đang giảm, với:
* Giá mở cửa: khoảng 4.024 USD.
* Giá cao nhất: khoảng 4.026,55 USD.
* Giá thấp nhất: khoảng 3.996,42 USD.
* Giá tại thời điểm chụp ảnh: khoảng 4.000,27 USD.
Điều này cho thấy lực bán vẫn đang hiện diện. Giá đã giảm trở lại sau khi không thể duy trì nhịp hồi trước đó.
Ichimoku
Giá đang nằm dưới các đường Ichimoku quan trọng và cách khá xa mây Kumo phía trước. Đường Tenkan và Kijun đều nằm phía trên giá, trong khi mây phía trước vẫn thể hiện trạng thái bất lợi cho xu hướng tăng.
Đối với người mới, có thể hiểu đơn giản:
* Giá nằm dưới mây: xu hướng chính đang yếu.
* Các đường Tenkan và Kijun nằm trên giá: giá đang gặp áp lực từ các vùng cân bằng phía trên.
* Mây phía trước vẫn nghiêng giảm: chưa có tín hiệu cho thấy xu hướng trung hạn đã đảo chiều.
Các vùng giá quan trọng
* Hỗ trợ gần: 4.000 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.980–3.975 USD.
* Hỗ trợ sâu hơn: 3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.040–4.080 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.130–4.150 USD.
Kết luận khung D: xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế. Để thay đổi đánh giá này, giá cần phục hồi vượt các vùng kháng cự và cải thiện cấu trúc đỉnh đáy. Một vài phiên hồi đơn lẻ chưa đủ xác nhận đảo chiều.
5. Phân tích kỹ thuật khung H4
H4 cho thấy giá đang ở quanh 4.000,75 USD. Sau khi hồi lên vùng 4.060 USD, giá đã quay đầu giảm và hiện trở lại khu vực 4.000 USD.
Ichimoku và cấu trúc giá
Giá nằm dưới mây Kumo. Đường Tenkan và Kijun cũng đang nằm phía trên giá, cho thấy áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế.
Đặc biệt, sau nhịp tăng từ vùng 3.980 USD lên gần 4.060 USD, giá không thể duy trì được vùng cao. Đây là dấu hiệu cho thấy lực mua chưa đủ mạnh để thay đổi xu hướng.
Vùng mây phía trước quanh 4.035–4.080 USD tạo thành khu vực kháng cự đáng chú ý. Nếu giá hồi lên nhưng không vượt được khu vực này, khả năng xuất hiện một nhịp bán trở lại vẫn cần được tính đến.
Các vùng giá H4
* Hỗ trợ gần: 4.000–3.996 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.980–3.975 USD.
* Hỗ trợ sâu hơn: 3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.020–4.035 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.050–4.060 USD.
* Kháng cự mạnh hơn: 4.075–4.080 USD.
Kết luận H4: xu hướng giảm vẫn được duy trì. Vùng 4.020–4.060 USD là khu vực cần theo dõi nếu giá hồi. Nếu giá bị từ chối tại đây, xu hướng giảm có thể tiếp diễn.
6. Phân tích kỹ thuật khung H1
H1 đang thể hiện rõ áp lực bán trong ngắn hạn.
Giá đã giảm từ khu vực 4.075 USD, liên tục tạo các đỉnh thấp dần và hiện lùi về quanh 4.001 USD. Các nến giảm gần nhất cho thấy lực bán vẫn đang chiếm ưu thế.
Ichimoku
Giá đang nằm dưới mây Ichimoku H1. Tenkan và Kijun nằm phía trên giá, đồng thời mây phía trước vẫn là vùng kháng cự.
Điều này cho thấy H1 chưa có tín hiệu đảo chiều tăng. Nếu xuất hiện nhịp hồi, cần quan sát xem giá có thể vượt được các đường Ichimoku hay không.
Các vùng giá H1
* Hỗ trợ gần: 3.996–4.000 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.990–3.980 USD.
* Hỗ trợ mạnh hơn: 3.975–3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.010–4.020 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.030–4.040 USD.
* Kháng cự cao hơn: 4.050–4.060 USD.
Kết luận H1: xu hướng giảm ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế. Nếu giá hồi lên 4.010–4.020 USD nhưng không thể vượt qua, đây có thể là khu vực để quan sát tín hiệu SELL.
7. Các kịch bản giao dịch
Các kịch bản dưới đây dựa trên giá tại thời điểm chụp ảnh, cần cập nhật lại trước khi đặt lệnh. Đặc biệt, nên tránh bán đuổi khi giá đã giảm sâu về sát hỗ trợ.
Kịch bản 1: SELL khi giá hồi lên kháng cự gần
Đây là kịch bản ưu tiên vì thuận với xu hướng giảm trên D, H4 và H1.
Điều kiện: giá hồi lên 4.010–4.020 USD, xuất hiện nến từ chối giá hoặc tín hiệu suy yếu trên H1.
* Entry tham khảo: 4.010–4.020 USD.
* Stop Loss tham khảo: 4.035 USD.
* TP1: 4.000 USD.
* TP2: 3.980 USD.
* TP3: 3.950 USD.
Không nên mở lệnh chỉ vì giá chạm vùng 4.010–4.020 USD. Cần chờ tín hiệu xác nhận để hạn chế rủi ro khi giá bất ngờ phục hồi.
Kịch bản 2: SELL khi giá hồi sâu
Điều kiện: vàng hồi lên khu vực 4.030–4.050 USD nhưng không thể vượt qua, đồng thời xuất hiện tín hiệu bán rõ ràng.
* Entry tham khảo: 4.030–4.050 USD.
* Stop Loss tham khảo: 4.070 USD.
* TP1: 4.020 USD.
* TP2: 4.000 USD.
* TP3: 3.980 USD.
Đây là vùng hồi sâu hơn, gần các kháng cự kỹ thuật H4. Nếu xuất hiện tín hiệu từ chối giá rõ ràng, đây là kịch bản đáng quan sát.
Kịch bản 3: SELL khi giá phá thủng 4.000 USD
Điều kiện: H1 đóng nến dưới 4.000 USD, sau đó hồi kiểm định lại nhưng không thể lấy lại vùng này.
* Entry tham khảo: sau khi kiểm định lại 4.000 USD thất bại.
* Stop Loss: phía trên đỉnh của nhịp hồi kiểm định.
* TP1: 3.980 USD.
* TP2: 3.975 USD.
* TP3: 3.950 USD.
Lưu ý: nếu giá giảm nhanh và đã tiến sát 3.980 USD, không nên bán đuổi. Nên chờ nhịp hồi để có điểm vào lệnh hợp lý hơn.
Kịch bản 4: BUY khi giá phục hồi thành công
Đây là kịch bản ngược xu hướng chính, chỉ cân nhắc nếu lực mua thực sự xuất hiện.
Điều kiện: giá giữ được vùng 3.980–4.000 USD, tạo đáy cao hơn và H1 đóng nến vượt 4.020 USD. Tín hiệu sẽ tích cực hơn nếu giá tiếp tục vượt 4.040 USD.
* Entry tham khảo: sau khi giá vượt và kiểm định thành công vùng 4.020 USD.
* Stop Loss: dưới đáy của nhịp kiểm định lại.
* TP1: 4.040 USD.
* TP2: 4.060 USD.
* TP3: 4.075–4.080 USD.
Đây chỉ là giao dịch theo nhịp hồi. Không nên xem việc giá bật lên từ 4.000 USD là tín hiệu đảo chiều trung hạn.
8. Kết luận và chiến lược ưu tiên
Ngày 30/10, giá vàng đang chịu sức ép từ cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật.
Về cơ bản, dữ liệu PCE tháng 9 tăng mạnh hơn tháng trước, trong khi Fed chưa phát tín hiệu nới lỏng. Thị trường tiếp tục tính đến khả năng tăng lãi suất trong tháng 12. Điều này tạo áp lực lên vàng thông qua kỳ vọng USD và lợi suất Mỹ.
Về CME, khối lượng quyền chọn tập trung đáng chú ý quanh 3.950–4.000 USD ở phía Put và 4.070–4.100 USD ở phía Call. Vùng 4.000 USD đang là tâm điểm cần quan sát, nhưng dữ liệu quyền chọn không thể được sử dụng độc lập để dự báo hướng đi.
Về kỹ thuật, cả D, H4 và H1 đều đang nghiêng giảm. Giá chưa vượt được các vùng kháng cự Ichimoku và đã quay lại kiểm tra vùng 4.000 USD.
Chiến lược ưu tiên:
* Ưu tiên SELL khi giá hồi lên 4.010–4.020 USD hoặc sâu hơn là 4.030–4.050 USD, với điều kiện xuất hiện tín hiệu suy yếu.
* Nếu giá đóng H1 dưới 4.000 USD và kiểm định lại thất bại, có thể đánh giá kịch bản giảm về 3.980–3.950 USD.
* Chỉ xem xét BUY khi giá giữ được hỗ trợ và vượt lại 4.020–4.040 USD với xác nhận rõ ràng.
Điều quan trọng nhất là không bán đuổi ngay tại vùng 4.000 USD khi giá đang gần hỗ trợ. Hãy chờ nhịp hồi để có điểm vào tốt hơn, đồng thời quản trị khối lượng và mức dừng lỗ phù hợp.
Kết luận cuối cùng: xu hướng vàng hiện tại vẫn nghiêng giảm; 4.000 USD là vùng kiểm tra quan trọng, 3.950 USD là mục tiêu cần chú ý nếu hỗ trợ bị phá, trong khi 4.040–4.060 USD là vùng cần vượt qua để cải thiện triển vọng phục hồi.
Giá vàng đang giao dịch quanh 4.000 USD/oz, sau khi phục hồi lên khu vực 4.060–4.075 USD trong những phiên trước, giá đã quay đầu giảm và hiện trở lại vùng tâm lý 4.000 USD.
Điểm đáng chú ý là đợt giảm này diễn ra sau cuộc họp FOMC ngày 28/10, khi Fed giữ nguyên lãi suất nhưng chưa phát tín hiệu nới lỏng. Ngay sau đó, dữ liệu lạm phát PCE của Mỹ công bố ngày 29/10 tiếp tục cao, khiến thị trường gia tăng kỳ vọng Fed có thể tăng lãi suất trong tháng 12.
Điều này tạo ra ba yếu tố bất lợi cho vàng:
* Lạm phát Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed.
* Khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 12 được thị trường định giá ở mức cao.
* Đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ có thể duy trì sức mạnh, làm giảm sức hấp dẫn của vàng – tài sản không sinh lãi.
Về kỹ thuật, cả D, H4 và H1 đều đang nghiêng về xu hướng giảm. Giá đang kiểm tra vùng 4.000 USD; nếu khu vực này không giữ được, vùng 3.980–3.950 USD sẽ là những mốc cần theo dõi tiếp theo.
Quan điểm chính: ưu tiên chiến lược SELL khi giá hồi lên kháng cự và xuất hiện tín hiệu suy yếu. Chưa có cơ sở kỹ thuật đủ rõ để xác nhận vàng đã tạo đáy.
2. Phân tích cơ bản: PCE tiếp tục gây áp lực lên vàng
2.1. FOMC giữ nguyên lãi suất nhưng chưa thực sự mềm mỏng
Trong cuộc họp ngày 28/10, Fed giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,75%–4,00%. Tuy nhiên, có hai thành viên muốn tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm ngay tại cuộc họp.
Fed cũng đánh giá hoạt động kinh tế Mỹ mạnh hơn so với kỳ họp trước, trong khi lạm phát vẫn cao. Điều này cho thấy Fed chưa sẵn sàng chuyển sang chính sách nới lỏng.
Nói một cách dễ hiểu: Fed chưa tăng lãi suất ngay, nhưng cũng chưa cho thị trường lý do để tin rằng lãi suất sẽ sớm giảm. Đây là yếu tố bất lợi cho vàng trong ngắn hạn.
2.2. PCE tháng 9 cao hơn tháng trước
Thông tin quan trọng hơn đối với thị trường trong ngày 29/10 là dữ liệu PCE tháng 9 của Mỹ:
* PCE toàn phần tăng 0,5% so với tháng trước, cao hơn mức tăng 0,3% của tháng 8.
* Core PCE, loại trừ thực phẩm và năng lượng, tăng 0,3%, so với 0,2% của tháng trước.
* PCE toàn phần tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước.
* Core PCE tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước.
PCE là chỉ số giá tiêu dùng cá nhân, một trong những thước đo lạm phát được Fed đặc biệt quan tâm. Core PCE giúp đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản khi loại bỏ những biến động mạnh của thực phẩm và năng lượng.
Điều đáng lo ngại là lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed. Dữ liệu này khiến thị trường có thêm lý do để duy trì kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt. Theo Reuters, thị trường đã định giá khoảng 80% khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 12.
2.3. Tác động đến USD và vàng
Khi lạm phát cao, Fed có thể phải duy trì lãi suất cao hoặc tăng thêm để kiểm soát giá cả. Điều này thường hỗ trợ đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ.
Đối với vàng, tác động có thể diễn ra theo hai hướng:
* USD mạnh lên khiến vàng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
* Lợi suất trái phiếu tăng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, bởi vàng không trả lãi định kỳ.
Theo Reuters, sau dữ liệu PCE ngày 29/10, vàng giao ngay có thời điểm giảm 1,4% xuống khoảng 4.008,76 USD/oz. Hợp đồng vàng tương lai tháng 12 chốt phiên ở mức 4.031,40 USD/oz, giảm khoảng 0,5%.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang tập trung nhiều hơn vào rủi ro lạm phát và khả năng Fed tiếp tục thắt chặt, thay vì chỉ nhìn vào việc Fed đã giữ nguyên lãi suất trong tháng 10.
Đánh giá cơ bản: trong ngắn hạn, yếu tố lạm phát và kỳ vọng lãi suất đang tạo sức ép lên vàng. Muốn vàng phục hồi bền vững, thị trường cần thấy USD và lợi suất suy yếu hoặc xuất hiện những dữ liệu kinh tế làm giảm kỳ vọng tăng lãi suất.
3. Phân tích dữ liệu CME: Các vùng giá quan trọng
Biểu đồ CME OG5V6 Expected Range Volume bạn cung cấp có các thông số:
* Puts: 2.550.
* Calls: 3.960.
* Volatility: 24,03.
* Future Settlement: 4.031,4 USD/oz.
Tổng khối lượng Calls lớn hơn Puts. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa thị trường chắc chắn tăng giá. Khối lượng quyền chọn không cho biết đầy đủ bên mua hay bên bán đang chiếm ưu thế, cũng không thể hiện trực tiếp vị thế ròng của các nhà tạo lập thị trường.
Cần quan sát các cụm khối lượng theo từng mức giá thực hiện.
3.1. Các cụm Put đáng chú ý
Vùng 3.950 USD: đây là cụm Put lớn, với cột khối lượng nổi bật trên biểu đồ. Nếu giá phá thủng 4.000 USD và tiếp tục giảm, 3.950 USD là vùng cần quan sát phản ứng tiếp theo.
Vùng 4.000 USD: xuất hiện một cụm Put lớn khác. Đây là vùng có ý nghĩa đặc biệt vì vừa là mức giá tâm lý, vừa là khu vực XAUUSD đang giao dịch.
Nếu giá giữ được 4.000 USD và xuất hiện lực mua, thị trường có thể hình thành nhịp hồi kỹ thuật. Ngược lại, nếu giá đóng nến dưới vùng này và không thể lấy lại, áp lực giảm có thể tăng.
3.2. Các cụm Call đáng chú ý
Vùng 4.070 USD: có khối lượng Call lớn, là khu vực cần quan sát nếu vàng phục hồi.
Vùng 4.100 USD: xuất hiện một trong những cột Call lớn nhất biểu đồ. Đây là vùng tham khảo đáng chú ý trong trường hợp vàng phục hồi mạnh.
Vùng 4.150 USD: tiếp tục có cụm Call lớn, có thể được theo dõi nếu giá vượt được các kháng cự gần.
3.3. Cách đọc dữ liệu CME trong bối cảnh hiện tại
Tôi chú ý đến ba khu vực:
* 3.950–4.000 USD: vùng Put tập trung, cần theo dõi khi giá giảm.
* 4.070–4.100 USD: vùng Call tập trung, cần theo dõi khi giá phục hồi.
* 4.150 USD: vùng tham khảo xa hơn nếu thị trường xuất hiện nhịp hồi mạnh.
Future Settlement 4.031,4 USD là giá tham chiếu của hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay XAUUSD. Do đó, không nên lấy hai mức giá này để so sánh trực tiếp mà không tính đến chênh lệch kỳ hạn.
Kết luận CME: vùng 4.000 USD đang là tâm điểm cần theo dõi. Nếu giá không giữ được khu vực này, 3.950 USD là mốc tiếp theo đáng chú ý. Phía trên, 4.070–4.100 USD là vùng cần vượt qua nếu vàng muốn phục hồi rõ ràng.
4. Phân tích kỹ thuật khung ngày (D)
Trên biểu đồ D, giá hiện quanh 4.000,26 USD. Nến ngày đang giảm, với:
* Giá mở cửa: khoảng 4.024 USD.
* Giá cao nhất: khoảng 4.026,55 USD.
* Giá thấp nhất: khoảng 3.996,42 USD.
* Giá tại thời điểm chụp ảnh: khoảng 4.000,27 USD.
Điều này cho thấy lực bán vẫn đang hiện diện. Giá đã giảm trở lại sau khi không thể duy trì nhịp hồi trước đó.
Ichimoku
Giá đang nằm dưới các đường Ichimoku quan trọng và cách khá xa mây Kumo phía trước. Đường Tenkan và Kijun đều nằm phía trên giá, trong khi mây phía trước vẫn thể hiện trạng thái bất lợi cho xu hướng tăng.
Đối với người mới, có thể hiểu đơn giản:
* Giá nằm dưới mây: xu hướng chính đang yếu.
* Các đường Tenkan và Kijun nằm trên giá: giá đang gặp áp lực từ các vùng cân bằng phía trên.
* Mây phía trước vẫn nghiêng giảm: chưa có tín hiệu cho thấy xu hướng trung hạn đã đảo chiều.
Các vùng giá quan trọng
* Hỗ trợ gần: 4.000 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.980–3.975 USD.
* Hỗ trợ sâu hơn: 3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.040–4.080 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.130–4.150 USD.
Kết luận khung D: xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế. Để thay đổi đánh giá này, giá cần phục hồi vượt các vùng kháng cự và cải thiện cấu trúc đỉnh đáy. Một vài phiên hồi đơn lẻ chưa đủ xác nhận đảo chiều.
5. Phân tích kỹ thuật khung H4
H4 cho thấy giá đang ở quanh 4.000,75 USD. Sau khi hồi lên vùng 4.060 USD, giá đã quay đầu giảm và hiện trở lại khu vực 4.000 USD.
Ichimoku và cấu trúc giá
Giá nằm dưới mây Kumo. Đường Tenkan và Kijun cũng đang nằm phía trên giá, cho thấy áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế.
Đặc biệt, sau nhịp tăng từ vùng 3.980 USD lên gần 4.060 USD, giá không thể duy trì được vùng cao. Đây là dấu hiệu cho thấy lực mua chưa đủ mạnh để thay đổi xu hướng.
Vùng mây phía trước quanh 4.035–4.080 USD tạo thành khu vực kháng cự đáng chú ý. Nếu giá hồi lên nhưng không vượt được khu vực này, khả năng xuất hiện một nhịp bán trở lại vẫn cần được tính đến.
Các vùng giá H4
* Hỗ trợ gần: 4.000–3.996 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.980–3.975 USD.
* Hỗ trợ sâu hơn: 3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.020–4.035 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.050–4.060 USD.
* Kháng cự mạnh hơn: 4.075–4.080 USD.
Kết luận H4: xu hướng giảm vẫn được duy trì. Vùng 4.020–4.060 USD là khu vực cần theo dõi nếu giá hồi. Nếu giá bị từ chối tại đây, xu hướng giảm có thể tiếp diễn.
6. Phân tích kỹ thuật khung H1
H1 đang thể hiện rõ áp lực bán trong ngắn hạn.
Giá đã giảm từ khu vực 4.075 USD, liên tục tạo các đỉnh thấp dần và hiện lùi về quanh 4.001 USD. Các nến giảm gần nhất cho thấy lực bán vẫn đang chiếm ưu thế.
Ichimoku
Giá đang nằm dưới mây Ichimoku H1. Tenkan và Kijun nằm phía trên giá, đồng thời mây phía trước vẫn là vùng kháng cự.
Điều này cho thấy H1 chưa có tín hiệu đảo chiều tăng. Nếu xuất hiện nhịp hồi, cần quan sát xem giá có thể vượt được các đường Ichimoku hay không.
Các vùng giá H1
* Hỗ trợ gần: 3.996–4.000 USD.
* Hỗ trợ tiếp theo: 3.990–3.980 USD.
* Hỗ trợ mạnh hơn: 3.975–3.950 USD.
* Kháng cự gần: 4.010–4.020 USD.
* Kháng cự tiếp theo: 4.030–4.040 USD.
* Kháng cự cao hơn: 4.050–4.060 USD.
Kết luận H1: xu hướng giảm ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế. Nếu giá hồi lên 4.010–4.020 USD nhưng không thể vượt qua, đây có thể là khu vực để quan sát tín hiệu SELL.
7. Các kịch bản giao dịch
Các kịch bản dưới đây dựa trên giá tại thời điểm chụp ảnh, cần cập nhật lại trước khi đặt lệnh. Đặc biệt, nên tránh bán đuổi khi giá đã giảm sâu về sát hỗ trợ.
Kịch bản 1: SELL khi giá hồi lên kháng cự gần
Đây là kịch bản ưu tiên vì thuận với xu hướng giảm trên D, H4 và H1.
Điều kiện: giá hồi lên 4.010–4.020 USD, xuất hiện nến từ chối giá hoặc tín hiệu suy yếu trên H1.
* Entry tham khảo: 4.010–4.020 USD.
* Stop Loss tham khảo: 4.035 USD.
* TP1: 4.000 USD.
* TP2: 3.980 USD.
* TP3: 3.950 USD.
Không nên mở lệnh chỉ vì giá chạm vùng 4.010–4.020 USD. Cần chờ tín hiệu xác nhận để hạn chế rủi ro khi giá bất ngờ phục hồi.
Kịch bản 2: SELL khi giá hồi sâu
Điều kiện: vàng hồi lên khu vực 4.030–4.050 USD nhưng không thể vượt qua, đồng thời xuất hiện tín hiệu bán rõ ràng.
* Entry tham khảo: 4.030–4.050 USD.
* Stop Loss tham khảo: 4.070 USD.
* TP1: 4.020 USD.
* TP2: 4.000 USD.
* TP3: 3.980 USD.
Đây là vùng hồi sâu hơn, gần các kháng cự kỹ thuật H4. Nếu xuất hiện tín hiệu từ chối giá rõ ràng, đây là kịch bản đáng quan sát.
Kịch bản 3: SELL khi giá phá thủng 4.000 USD
Điều kiện: H1 đóng nến dưới 4.000 USD, sau đó hồi kiểm định lại nhưng không thể lấy lại vùng này.
* Entry tham khảo: sau khi kiểm định lại 4.000 USD thất bại.
* Stop Loss: phía trên đỉnh của nhịp hồi kiểm định.
* TP1: 3.980 USD.
* TP2: 3.975 USD.
* TP3: 3.950 USD.
Lưu ý: nếu giá giảm nhanh và đã tiến sát 3.980 USD, không nên bán đuổi. Nên chờ nhịp hồi để có điểm vào lệnh hợp lý hơn.
Kịch bản 4: BUY khi giá phục hồi thành công
Đây là kịch bản ngược xu hướng chính, chỉ cân nhắc nếu lực mua thực sự xuất hiện.
Điều kiện: giá giữ được vùng 3.980–4.000 USD, tạo đáy cao hơn và H1 đóng nến vượt 4.020 USD. Tín hiệu sẽ tích cực hơn nếu giá tiếp tục vượt 4.040 USD.
* Entry tham khảo: sau khi giá vượt và kiểm định thành công vùng 4.020 USD.
* Stop Loss: dưới đáy của nhịp kiểm định lại.
* TP1: 4.040 USD.
* TP2: 4.060 USD.
* TP3: 4.075–4.080 USD.
Đây chỉ là giao dịch theo nhịp hồi. Không nên xem việc giá bật lên từ 4.000 USD là tín hiệu đảo chiều trung hạn.
8. Kết luận và chiến lược ưu tiên
Ngày 30/10, giá vàng đang chịu sức ép từ cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật.
Về cơ bản, dữ liệu PCE tháng 9 tăng mạnh hơn tháng trước, trong khi Fed chưa phát tín hiệu nới lỏng. Thị trường tiếp tục tính đến khả năng tăng lãi suất trong tháng 12. Điều này tạo áp lực lên vàng thông qua kỳ vọng USD và lợi suất Mỹ.
Về CME, khối lượng quyền chọn tập trung đáng chú ý quanh 3.950–4.000 USD ở phía Put và 4.070–4.100 USD ở phía Call. Vùng 4.000 USD đang là tâm điểm cần quan sát, nhưng dữ liệu quyền chọn không thể được sử dụng độc lập để dự báo hướng đi.
Về kỹ thuật, cả D, H4 và H1 đều đang nghiêng giảm. Giá chưa vượt được các vùng kháng cự Ichimoku và đã quay lại kiểm tra vùng 4.000 USD.
Chiến lược ưu tiên:
* Ưu tiên SELL khi giá hồi lên 4.010–4.020 USD hoặc sâu hơn là 4.030–4.050 USD, với điều kiện xuất hiện tín hiệu suy yếu.
* Nếu giá đóng H1 dưới 4.000 USD và kiểm định lại thất bại, có thể đánh giá kịch bản giảm về 3.980–3.950 USD.
* Chỉ xem xét BUY khi giá giữ được hỗ trợ và vượt lại 4.020–4.040 USD với xác nhận rõ ràng.
Điều quan trọng nhất là không bán đuổi ngay tại vùng 4.000 USD khi giá đang gần hỗ trợ. Hãy chờ nhịp hồi để có điểm vào tốt hơn, đồng thời quản trị khối lượng và mức dừng lỗ phù hợp.
Kết luận cuối cùng: xu hướng vàng hiện tại vẫn nghiêng giảm; 4.000 USD là vùng kiểm tra quan trọng, 3.950 USD là mục tiêu cần chú ý nếu hỗ trợ bị phá, trong khi 4.040–4.060 USD là vùng cần vượt qua để cải thiện triển vọng phục hồi.
ChinhTran - Nhà xuất bản - 0985030159
Ủng hộ tác giả bằng cách mở tài khoản giao dịch tại đây: ma.valetax.com/
Mã giới thiệu: 7118941
Nhóm trao đổi kiến thức và cập nhật giao dịch vàng: zalo.me/g/gqqom0waydzjhfeowr2u
Ủng hộ tác giả bằng cách mở tài khoản giao dịch tại đây: ma.valetax.com/
Mã giới thiệu: 7118941
Nhóm trao đổi kiến thức và cập nhật giao dịch vàng: zalo.me/g/gqqom0waydzjhfeowr2u
Thông báo miễn trừ trách nhiệm
Thông tin và các ấn phẩm này không nhằm mục đích, và không cấu thành, lời khuyên hoặc khuyến nghị về tài chính, đầu tư, giao dịch hay các loại khác do TradingView cung cấp hoặc xác nhận. Đọc thêm tại Điều khoản Sử dụng.
ChinhTran - Nhà xuất bản - 0985030159
Ủng hộ tác giả bằng cách mở tài khoản giao dịch tại đây: ma.valetax.com/
Mã giới thiệu: 7118941
Nhóm trao đổi kiến thức và cập nhật giao dịch vàng: zalo.me/g/gqqom0waydzjhfeowr2u
Ủng hộ tác giả bằng cách mở tài khoản giao dịch tại đây: ma.valetax.com/
Mã giới thiệu: 7118941
Nhóm trao đổi kiến thức và cập nhật giao dịch vàng: zalo.me/g/gqqom0waydzjhfeowr2u
Thông báo miễn trừ trách nhiệm
Thông tin và các ấn phẩm này không nhằm mục đích, và không cấu thành, lời khuyên hoặc khuyến nghị về tài chính, đầu tư, giao dịch hay các loại khác do TradingView cung cấp hoặc xác nhận. Đọc thêm tại Điều khoản Sử dụng.
