GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với COP-------
EUR so với COP-------
JPY so với COP-------
GBP so với COP-------
CHF so với COP-------
CNY so với COP-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CO04Y4 năm
12.50% - 27 thg 2, 2030
- % t.bình
-
−0.000 % t.bình
CO05Y5 năm
7.00% - 26 thg 3, 2031
- % t.bình
-
+0.000 % t.bình
CO10Y10 năm
6.25% - 9 thg 7, 2036
- % t.bình
-
−0.000 % t.bình
CO15Y15 năm
9.25% - 28 thg 5, 2042
- % t.bình
-
+0.000 % t.bình