Xu hướng của cộng đồng
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
CO04Y4 năm | 12.50% | - | 27 thg 2, 2030 | - % t.bình | - | −0.000 % t.bình |
CO05Y5 năm | 7.00% | - | 26 thg 3, 2031 | - % t.bình | - | +0.000 % t.bình |
CO10Y10 năm | 6.25% | - | 9 thg 7, 2036 | - % t.bình | - | −0.000 % t.bình |
CO15Y15 năm | 9.25% | - | 28 thg 5, 2042 | - % t.bình | - | +0.000 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
457.41 BUSD
256.89 TCOP
3.5%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
23.67 TCOP
47.73 TCOP
−16 TCOP
14.5 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
24.55 MPSN
2.16 MPSN
1.75 MCOP / MONTH