Trái phiếu doanh nghiệp không có phiếu giảm giá

Mặc dù trái phiếu không có phiếu giảm giá không trả lãi, nhưng các nhà đầu tư mua vì loại trái phiếu này được bán với giá chiết khấu so với mệnh giá và được hoàn trả theo mệnh giá đầy đủ khi đáo hạn. Xem các trái phiếu doanh nghiệp không có phiếu giảm giá sau được sắp xếp theo lợi suất đáo hạn.
YTM %
Quốc gia của bên phát hành
Giá %
Khối lượng
Phiếu giảm giá %
Ngày đáo hạn
Giá trị dư nợ
Giá trị khuôn mặt
Giá trị mệnh giá tối thiểu
A1RE31Aareal Bank AG 0.0% 04-FEB-2053
5.74%Đức22.43%00.000%2053-02-04151.5 M EUR100,000.00 EUR100,000.00 EUR
BLB7T4Bayerische Landesbank 0.0% 13-DEC-2033
5.48%Đức67.98%00.000%2033-12-13259.51 M USD1,000.00 USD1,000.00 USD
BLB7UABayerische Landesbank 0.0% 30-DEC-2032
5.43%Đức71.73%00.000%2032-12-30114.61 M USD1,000.00 USD1,000.00 USD
XXS2092626907Nomura International Funding Pte Ltd. 0.0% 30-DEC-2049
4.81%Nhật Bản33.50%10.000%2049-12-30115.2 M EUR100,000.00 EUR100,000.00 EUR
XXS1055501974Banco Espirito Santo SA (Luxembourg) 0.0% 09-APR-2052
4.38%Tây Ban Nha33.40%10.000%2052-04-09263.96 M EUR1,000.00 EUR1,000.00 EUR
XXS304280883JPMorgan Chase Financial Co. LLC 0.0% 11-APR-2028
4.31%Hoa Kỳ92.09%00.000%2028-04-11300 M USD100,000.00 USD100,000.00 USD
XXS148464561Kaerntner Ausgleichszahlungs Fonds 0.0% 14-JAN-2032
4.22%Úc80.22%00.000%2032-01-141.01 B EUR1.00 EUR1.00 EUR
DDP9BEKDZ BANK AG Deutsche Zentral-Genossenschaftsbank 0.0% 01-MAR-2034
3.89%Đức74.75%00.000%2034-03-01100 M EUR1,000.00 EUR1,000.00 EUR
XS2240505268adidas AG 0.0% 05-OCT-2028
3.42%Đức93.34%10.000%2028-10-05500 M EUR100,000.00 EUR100,000.00 EUR
XXS3033922389Goldman Sachs Finance Corporation International Ltd. 0.0% 06-NOV-2028
2.18%Hoa Kỳ95.50%10.000%2028-11-06300 M USD100,000.00 USD100,000.00 USD
FRCASA010886Credit Agricole S.A. 0.0% 08-APR-2036
1.14%Pháp89.77%122.8 K0.000%2036-04-08800 M EUR100.00 EUR100.00 EUR
AAL1LCredit Agricole S.A. 0.0% 24-OCT-2031
1.11%Pháp94.51%19.3 K0.000%2031-10-24350 M EUR100.00 EUR100.00 EUR
XS1970481070Goldman Sachs Group, Inc. 0.0% 31-MAR-2050
1.09%Hoa Kỳ77.49%10.000%2050-03-31550 M USD1,000,000.00 USD1,000,000.00 USD
FRCASA010837Credit Agricole S.A. 0.0% 09-JAN-2036
1.01%Pháp91.09%10.3 K0.000%2036-01-09400 M EUR100.00 EUR100.00 EUR