Luôn ở Mức đỉnh

Chúng tôi đã tập hợp các ETF đạt mức giá cao nhất từ trước đến nay. Bảng sau cung cấp AUM, NAV, thay đổi giá và các số liệu thống kê quan trọng khác để giúp quyết định xem giá có tiếp tục tăng hay không.
Mã
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VTVVanguard Morningstar Value ETF
195.92 B USD223.88 USD−3.07%909.67 M USD1.15+78.76%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
120.7 B USD35.42 USD−2.18%1.46 B USD1.66+73.27%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VIGVanguard Dividend Appreciation ETF
115.76 B USD244.26 USD−3.34%448.43 M USD1.55+68.70%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
102.24 B USD216.87 USD−2.89%5.62 B USD2.46+66.44%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWDiShares Russell 1000 Value ETF
83.19 B USD258.38 USD−2.61%828.23 M USD1.04+85.20%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLFState Street Financial Select Sector SPDR ETF
53.64 B USD57.50 USD−2.87%4.11 B USD2.16+84.05%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
IVEiShares S&P 500 Value ETF
50.67 B USD236.48 USD−2.80%413.68 M USD2.00+63.55%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLVState Street Health Care Select Sector SPDR ETF
49.43 B USD184.91 USD−2.50%4.54 B USD2.07+55.41%0.08%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
DGROiShares Core Dividend Growth ETF
45.12 B USD80.25 USD−2.77%291.13 M USD2.21+77.01%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYVState Street SPDR Portfolio S&P 500 Value ETF
38.53 B USD63.32 USD−2.79%419.94 M USD1.98+64.08%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
FNDXSchwab Fundamental U.S. Large Company ETF
28.42 B USD32.24 USD−2.86%182.26 M USD1.27+85.64%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IUSViShares Core S&P US Value ETF
28.41 B USD114.33 USD−2.81%110.21 M USD1.36+63.98%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MEUDAmundi Core Stoxx Europe 600 -UCITS ETF Acc- Capitalisation
24.64 B USD323.50 EUR−0.52%11.41 M USD1.55+58.31%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VOEVanguard Morningstar Mid-Cap Value ETF
24.63 B USD208.24 USD−2.57%119.43 M USD1.20+74.17%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
USMViShares MSCI USA Min Vol Factor ETF
24.06 B USD101.75 USD−2.63%625.54 M USD2.72+48.46%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VONVVanguard Russell 1000 Value ETF
23.1 B USD113.32 USD−2.60%111.58 M USD0.93+85.81%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
AVLVAvantis U.S. Large Cap Value ETF
22.66 B USD92.14 USD−3.33%204.9 M USD1.35+90.08%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SDYState Street SPDR S&P Dividend ETF
22.3 B USD162.67 USD−1.43%64.28 M USD1.78+54.96%0.35%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VHTVanguard Health Care ETF
20.81 B USD341.20 USD−2.86%187.53 M USD1.82+58.11%0.09%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
XIUiShares S&P/TSX 60 Index ETF
16.44 B USD53.59 CAD−2.15%365.54 M USD2.38+97.46%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
HDViShares Core High Dividend ETF
16.22 B USD30.56 USD−1.64%339.79 M USD1.55+76.93%0.08%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
PVALPutnam Focused Large Cap Value ETF
15.53 B USD54.01 USD−2.93%193.64 M USD1.51+97.48%0.55%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWSiShares Russell Mid-Cap Value ETF
14.93 B USD168.69 USD−2.77%251.66 M USD1.39+76.29%0.23%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
XLPState Street Consumer Staples Select Sector SPDR ETF
14.79 B USD91.25 USD−0.75%3.39 B USD1.89+44.74%0.08%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng thiết yếu
BOXXAlpha Architect 1-3 Month Box ETF
14.39 B USD118.90 USD+0.01%716.12 M USD1.41+7.78%0.19%
Giải pháp thay thế
Thu nhập
MGVVanguard Morningstar Mega Cap Value ETF
14.24 B USD165.81 USD−3.22%111.7 M USD2.26+80.13%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VFHVanguard Financials ETF
13.43 B USD139.43 USD−2.80%129.26 M USD1.38+86.02%0.09%
Vốn cổ phần
Tài chính
NOBLProShares S&P 500 Dividend Aristocrats ETF
12.01 B USD60.41 USD−1.44%295.77 M USD3.49+44.11%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
TDIVVanEck Vectors ETFs NV - Morningstar Dev. Mrkts. Div. Ldrs.
11.55 B USD56.81 EUR−0.04%5.13 M USD1.28+87.59%0.38%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CHDVDiShares Swiss Dividend ETF (CH)11.04 B USD208.352 CHF+0.85%62.45 K USD1.20+60.02%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RWLInvesco S&P 500 Revenue ETF
10.39 B USD134.13 USD−2.61%108.56 M USD3.02+82.60%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
PRFInvesco RAFI US 1000 ETF
10.06 B USD55.31 USD−3.02%29.14 M USD2.30+87.11%0.34%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
488770SAMSUNG KODEX Money Market Active ETF
9.15 B USD106,080 KRW+0.02%21.85 M USD0.44+4.41%0.05%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
XLBState Street Materials Select Sector SPDR ETF
8.48 B USD52.33 USD−2.91%1.22 B USD1.83+45.54%0.08%
Vốn cổ phần
Vật liệu
FDLFirst Trust Morningstar Dividend Leaders Index Fund
8.39 B USD53.94 USD−1.46%101.96 M USD2.21+86.85%0.43%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VDCVanguard Consumer Staples ETF
8.12 B USD248.35 USD−0.64%71.69 M USD1.56+47.03%0.09%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng thiết yếu
FVDFirst Trust Value Line Dividend Index Fund
8.09 B USD51.42 USD−1.23%128.36 M USD4.30+47.37%0.62%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
FTCSFirst Trust Capital Strength ETF
7.95 B USD103.74 USD−1.85%87.1 M USD1.77+44.97%0.53%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DBXDXtrackers DAX UCITS ETF
7.9 B USD246.30 EUR−0.26%12.53 M USD1.24+67.98%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYDState Street SPDR Portfolio S&P 500 High Dividend ETF
7.66 B USD49.90 USD−1.21%161.09 M USD2.43+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
JAVAJPMorgan Active Value ETF
7.48 B USD83.04 USD−2.73%192.53 M USD3.99+74.16%0.44%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPLVInvesco S&P 500 Low Volatility ETF
7.43 B USD77.59 USD−1.17%330.24 M USD1.43+39.59%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DFLVDimensional US Large Cap Value ETF
7.38 B USD41.14 USD−2.88%41.93 M USD1.63+42.89%0.21%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VOOVVanguard S&P 500 Value ETF
6.92 B USD228.40 USD−2.80%27.56 M USD1.83+64.01%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SSEQSequoia ETF
6.77 B USD53.68 USD−1.54%2.56 M USD0.37—0.99%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IS3QiShares Edge MSCI World Quality Factor UCITS ETF
6.6 B USD79.99 EUR−1.82%2.4 M USD1.08+59.37%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
LVHIFranklin International Low Volatility High Dividend Index ETF
6.39 B USD43.09 USD−1.44%103.27 M USD1.60+87.00%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DLNWisdomTree U.S. LargeCap Dividend Fund
6.37 B USD98.51 USD−3.35%16.6 M USD1.04+74.98%0.28%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ISPAiShares STOXX Global Select Dividend 100 UCITS ETF (DE)
5.97 B USD40.600 EUR−0.58%6.94 M USD0.54+80.04%0.46%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
EWSPiShares S&P 500 Equal Weight UCITS ETF AccumUSD5.73 B USD5.934 GBP−1.56%8.33 M USD1.70+19.72%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EFAViShares MSCI EAFE Min Vol Factor ETF
5.49 B USD96.39 USD−1.25%126.15 M USD2.76+62.70%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSUS/NiShares MSCI USA UCITS ETF
5.27 B USD14,572.900 MXN0.00%67.25 K USD0.26+95.20%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EAGLEagle Capital Select Equity ETF
4.91 B USD35.63 USD−2.86%19.69 M USD1.85+32.04%0.80%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XSX6Xtrackers Stoxx Europe 600 UCITS ETF Capitalisation 1C
4.8 B USD171.56 EUR−0.26%4.16 M USD1.67+57.87%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CEU2Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
4.72 B USD126.36 EUR−0.30%1.94 M USD0.39+57.37%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IYHiShares U.S. Healthcare ETF
4.72 B USD77.63 USD−2.78%130.25 M USD1.21+54.61%0.37%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
XDWHXtrackers MSCI World Health Care UCITS ETF
4.6 B USD61.37 EUR+0.15%13.03 M USD2.44+37.58%0.26%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
IXJiShares Global Healthcare ETF
4.6 B USD112.89 USD−2.29%84.58 M USD2.32+47.95%0.38%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
ZLBBMO Low Volatility Canadian Equity ETF
4.4 B USD63.60 CAD−0.50%4.94 M USD2.61+64.39%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EEUEBNP PARIBAS EASY - MSCI Europe Min TE Ucits ETF Capitalisation
4.2 B USD21.040 EUR−0.21%164.37 K USD0.20+60.96%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPJ1.GBiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
4.19 B USD18,435 GBX+1.48%41.21 K USD0.95+43.28%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPXJiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
4.19 B USD219.80 EUR−0.57%5.46 M USD3.90+48.91%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPXJ/NiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
4.19 B USD4,619.81 MXN+4.35%148 K USD10.83+57.55%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR1iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
4.19 B USD220.45 EUR−0.38%2.15 M USD1.98+48.91%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HXTGlobal X S&P/TSX 60 Index Corporate Class ETF
4.06 B USD96.23 CAD−2.15%26.93 M USD1.91+97.40%0.26%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DONWisdomTree U.S. MidCap Dividend Fund
4.01 B USD57.01 USD−2.50%8.65 M USD0.68+53.64%0.38%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
FHLCFidelity MSCI Health Care Index ETF
3.98 B USD88.26 USD−2.77%35.06 M USD1.25+58.11%0.08%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
IWXiShares Russell Top 200 Value ETF
3.96 B USD113.80 USD−2.51%66.16 M USD1.91+88.71%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CALFPacer US Small Cap Cash Cows ETF
3.83 B USD57.57 USD−3.00%92.3 M USD2.42+47.97%0.59%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
CSHAmundi EUR Overnight Return UCITS ETF -Acc-
3.8 B USD114.88 EUR+0.02%3.17 M USD1.95+8.54%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FELVFidelity Enhanced Large Cap Value ETF
3.72 B USD42.75 USD−2.71%22.07 M USD1.23+88.78%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
GCOWPacer Global Cash Cows Dividend ETF
3.63 B USD48.00 USD−0.76%42.32 M USD2.31+65.93%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IHCUiShares S&P 500 Health Care Sector UCITS ETF3.57 B USD1,131.0 GBX−0.04%4.74 M USD1.96+38.76%0.15%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
ACWViShares MSCI Global Min Vol Factor ETF
3.43 B USD128.95 USD−1.84%49.66 M USD3.02+45.23%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
WTVWisdomTree US Value Fund of Benef Interest
3.37 B USD106.78 USD−2.58%21.17 M USD1.10+87.97%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F76Tachlit SAL (4D) S&P 500
3.05 B USD28,730 ILA+0.38%471.39 K USD0.12+10.89%0.73%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XDEQXtrackers MSCI World Quality UCITS ETF
3.01 B USD81.35 EUR−1.87%2 M USD0.77+59.45%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MINViShares Edge MSCI World Minimum Volatility UCITS ETF USD2.84 B USD6,000 GBX−0.24%1.35 M USD0.68+30.18%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
0043B0Mirae Asset TIGER Short-term Bond Active ETF
2.78 B USD104,237 KRW+0.01%2.68 M USD0.27——
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FEGEFirst Eagle Global Equity ETF
2.78 B USD52.63 USD−1.63%37.24 M USD1.36+48.07%0.50%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
UFUMUBS ETF (CH) - UBS SLI (R) ETF -CHF dis-2.71 B USD250.412 CHF+0.57%12.25 K USD1.49+49.14%0.21%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EDM6iShares IV PLC - iShares MSCI Europe CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR
2.64 B USD9.976 EUR−0.34%390.67 K USD0.30+54.19%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CEUAmundi MSCI Europe ESG Broad Transition UCITS ETF EUR C- Capitalisation
2.63 B USD456.05 EUR+0.45%94.73 K USD0.23+57.90%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
NULVNuveen ESG Large-Cap Value ETF
2.59 B USD53.82 USD−3.18%8.03 M USD0.61+71.71%0.26%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
BLFT11B-Index ETF TEVA LTF Curto Prazo Fundo de Indice - Responsabilidade Limitada ETF
2.57 B USD114.97 BRL+0.06%157.25 K USD0.68——
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
KSM.F80KSM ETF (4D) S&P 500
2.53 B USD26,870 ILA+0.11%2.62 M USD1.09—0.63%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
AE5BAmundi MSCI Europe Action -UCITS ETF- Distribution
2.44 B USD139.02 EUR−0.37%123.31 K USD0.46+25.12%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUFSiShares S&P 500 Financials Sector UCITS ETF2.42 B USD17.240 USD−0.89%39.82 M USD10.95+75.79%0.15%
Vốn cổ phần
Tài chính
CGCVCapital Group Conservative Equity ETF
2.39 B USD32.92 USD−3.46%33.56 M USD1.23+32.03%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSCA.CADiShares MSCI Canada UCITS ETF
2.37 B USD448.85 CAD+1.05%134.17 K USD0.60+92.69%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR2iShares MSCI Canada UCITS ETF2.37 B USD264.738 CHF+3.89%17.81 K USD0.64+85.24%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR2iShares MSCI Canada UCITS ETF
2.37 B USD281.45 EUR−0.79%621.26 K USD0.90+80.14%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSCA-ETFPiShares MSCI Canada UCITS ETF
2.37 B USD280.42 EUR−1.20%297.22 K USD1.36+80.14%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
BKDVBNY Mellon Dynamic Value ETF
2.36 B USD34.41 USD−3.02%24.99 M USD1.04+44.03%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
455890KB RISE Money Market Active ETF
2.35 B USD55,835 KRW+0.03%2.04 M USD0.28+4.37%0.05%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
HDEFXtrackers MSCI EAFE High Dividend Yield Equity ETF
2.34 B USD34.70 USD−0.77%10.16 M USD1.87+74.83%0.09%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
DIVBiShares Core Dividend ETF
2.33 B USD71.20 USD−1.63%48.15 M USD1.18+110.19%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FNCLFidelity MSCI Financials Index ETF
2.33 B USD81.15 USD−2.84%13.56 M USD1.14+86.06%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
IYGiShares US Financial Services ETF
2.26 B USD95.58 USD−3.18%12.26 M USD1.17+97.13%0.37%
Vốn cổ phần
Tài chính
EL4ADeka DAX UCITS ETF
2.14 B USD230.65 EUR−0.17%3.48 M USD1.50+67.54%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn