Quỹ ETF của Canada

Chúng tôi đã biên soạn danh sách tất cả các quỹ ETF của Canada với các số liệu chính, sắp xếp các quỹ này theo tài sản được quản lý. Xem liệu giá, tỷ lệ chi phí và AUM của các quỹ ETF Canada có hấp dẫn hơn so với quỹ của các quốc gia khác hay không.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VFVVanguard S&P 500 Index ETF
24.36 B USD185.21 CAD+0.12%37.77 M USD0.99+78.91%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XICiShares Core S&P/TSX Capped Composite Index ETF
22.48 B USD56.46 CAD+0.48%14.3 M USD0.71+85.81%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZSPBMO S&P 500 Index ETF
17.14 B USD114.42 CAD+0.18%9.91 M USD1.06+78.96%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XIUiShares S&P/TSX 60 Index ETF
17.1 B USD52.74 CAD+0.59%182.19 M USD1.11+82.75%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XEFiShares Core MSCI EAFE IMI Index ETF
16.13 B USD51.19 CAD+0.71%5.92 M USD0.79+63.38%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XEQTiShares Core Equity ETF Portfolio Trust Units
14.62 B USD44.57 CAD+0.24%20.14 M USD0.81+76.26%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUNVanguard US Total Market Index ETF
13.53 B USD139.72 CAD+0.12%3.82 M USD1.12+76.96%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZCNBMO S&P/TSX Capped Composite Index ETF
12.46 B USD47.32 CAD+0.47%13.23 M USD1.53+85.77%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VCNVanguard FTSE Canada All Cap Index ETF
12.04 B USD71.83 CAD+0.48%2.69 M USD0.54+85.77%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEQTVanguard All-Equity ETF Portfolio
11.42 B USD60.65 CAD+0.25%24.18 M USD1.17+76.70%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XSPiShares Core S&P 500 Index ETF (CAD-Hedged)
11.09 B USD74.46 CAD+0.08%12.88 M USD1.83+59.80%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZEABMO MSCI EAFE Index ETF
9.42 B USD31.28 CAD+0.61%1.24 M USD0.86+62.14%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZAGBMO Aggregate Bond Index ETF
9.32 B USD13.68 CAD+0.44%7.8 M USD1.48+13.50%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XUSiShares Core S&P 500 Index ETF
9.23 B USD64.58 CAD+0.22%4.11 M USD1.01+78.68%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VGROVanguard Growth ETF Portfolio
7.49 B USD46.93 CAD+0.17%5.92 M USD0.96+61.56%0.24%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
XBBiShares Core Canadian Universe Bond Index ETF
7.15 B USD27.91 CAD+0.32%1.23 M USD0.41+13.45%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FBALFidelity All-in-One Balanced ETF Series L Trust Units
6.89 B USD15.51 CAD+0.39%8.31 M USD0.99+53.79%0.44%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
VDYVanguard FTSE Canadian High Dividend Yield Index ETF
6.49 B USD78.66 CAD+0.47%7.88 M USD0.59+111.93%0.23%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
FEQTFidelity All-in-One Equity ETF Series L Trust Units
5.5 B USD18.82 CAD+0.48%6.09 M USD0.99+31.01%0.52%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VABVanguard Canadian Aggregate Bond Index ETF
5.32 B USD22.75 CAD+0.33%2.08 M USD0.93+13.05%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
HXSGlobal X S&P 500 Index Corporate Class ETF
5.32 B USD108.12 CAD+0.01%2.66 M USD0.97+77.73%0.57%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZEBBMO Equal Weight Banks Index ETF CAD Units Trust Unit
5.16 B USD76.29 CAD+0.65%62.47 M USD0.66+147.87%0.28%
Vốn cổ phần
Tài chính
CASHGlobal X High Interest Savings ETF Trust Units A
4.66 B USD50.10 CAD+0.04%7.64 M USD0.73+10.78%0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZLBBMO Low Volatility Canadian Equity ETF
4.45 B USD61.95 CAD+0.81%1.78 M USD0.71+57.25%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
QUUMackenzie US Large Cap Equity Index ETF Trust Units Series -E-
4.45 B USD302.15 CAD+0.16%729.18 K USD1.38+80.48%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
TTPTD Canadian Equity Index ETF
4.45 B USD40.59 CAD+0.52%642.6 K USD0.46+86.32%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VSPVanguard S&P 500 Index ETF (CAD-hedged)
4.36 B USD116.15 CAD−0.02%3.62 M USD1.13+59.95%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XDIViShares Core MSCI Canadian Quality Dividend Index ETF
4.29 B USD46.42 CAD+0.52%12.95 M USD1.97+105.52%0.12%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
XTOTiShares Core S&P Total U.S. Stock Market Index ETF Trust Units
4.29 B USD51.61 CAD+0.12%4.06 M USD1.980.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TPUTD U.S. Equity Index ETF
4.28 B USD59.49 CAD+0.11%2.74 M USD0.95+81.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XSEMiShares ESG Aware MSCI Emerging Markets Index ETF
4.23 B USD31.81 CAD−1.61%450.82 K USD1.87+83.47%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZMMKBMO Money Market Fund Trust Units Series -ETF-
4.11 B USD49.90 CAD+0.01%5.77 M USD0.90+11.65%0.13%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
QCNMackenzie Canadian Equity Index ETF
4.1 B USD216.00 CAD+0.46%735.51 K USD0.57+86.22%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VBALVanguard Balanced ETF Portfolio
4.04 B USD39.26 CAD+0.33%3.71 M USD0.85+47.18%0.25%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
TPETD International Equity Index ETF
3.94 B USD30.38 CAD+0.73%329.78 K USD0.47+63.54%0.29%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HXTGlobal X S&P/TSX 60 Index Corporate Class ETF
3.85 B USD94.20 CAD+0.52%35.58 M USD2.74+82.75%0.26%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XQQiShares NASDAQ 100 Index ETF (CAD-Hedged)
3.8 B USD68.49 CAD−1.08%9.33 M USD1.05+75.97%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
FGROFidelity All-in-One Growth ETF Series L Trust Units
3.61 B USD18.98 CAD+0.48%3.82 M USD0.84+72.90%0.50%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
XGROiShares Core Growth ETF Portfolio
3.57 B USD38.07 CAD+0.29%2.26 M USD0.79+61.96%0.21%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
TECTD Global Technology Leaders Index ETF
3.51 B USD58.39 CAD−0.53%2.77 M USD0.74+102.75%0.40%
Vốn cổ phần
Chủ đề
ZWBBMO Covered Call Canadian Banks ETF
3.42 B USD31.25 CAD+0.64%2.7 M USD0.52+109.63%0.91%
Vốn cổ phần
Tài chính
ZCSBMO Short Corporate Bond Index ETF
3.42 B USD13.94 CAD+0.18%2.18 M USD2.73+19.25%0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZUEBMO S&P 500 Hedged To CAD Index ETF
3.4 B USD99.09 CAD−0.03%2.76 M USD2.54+59.74%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XUUiShares Core S&P U.S. Total Market Index ETF
3.26 B USD76.56 CAD+0.09%948.16 K USD0.58+76.72%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSAVCI High Interest Savings ETF
3.21 B USD50.08 CAD0.00%74.67 K USD0.01+10.80%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SITUScotia US Equity Index Tracker ETF
3.21 B USD47.51 CAD0.00%3.3 M USD1.07+80.45%0.08%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XECiShares Core MSCI Emerging Markets IMI Index ETF
3.18 B USD42.28 CAD−1.74%1.28 M USD0.37+78.60%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FCCBFidelity Systematic Canadian Bond Index ETF
3.16 B USD22.34 CAD+0.09%1.4 M USD1.14+15.02%0.29%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VEEVanguard FTSE Emerging Markets All Cap Index ETF
3.14 B USD48.94 CAD−0.47%1.87 M USD0.75+58.11%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XAWiShares Core MSCI All Country World Ex Canada Index ETF
3.14 B USD57.48 CAD+0.19%2.87 M USD0.90+72.57%0.23%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XEIiShares S&P/TSX Composite High Dividend Index ETF
3.1 B USD40.79 CAD+0.52%5.94 M USD1.21+89.54%0.23%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
XSBiShares Core Canadian Short Term Bond Index ETF
3.06 B USD26.84 CAD+0.15%1.69 M USD1.00+15.33%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
TDBTD Canadian Aggregate Bond Index ETF
2.9 B USD12.84 CAD+0.39%753.24 K USD1.01+13.17%0.08%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FCUVFidelity U.S. Value ETF Series L Trust Units
2.86 B USD27.75 CAD+0.65%657.39 K USD0.36+99.70%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DMEUDesjardins American Equity Index ETF Trust Units -Unhedged-
2.85 B USD30.17 CAD+0.27%168.67 K USD0.80+25.38%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZICBMO Mid-Term US IG Corporate Bond Index ETF Trust Units
2.59 B USD18.37 CAD+0.11%19.32 K USD0.27+24.94%0.28%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VCEVanguard FTSE Canada Index ETF
2.57 B USD76.25 CAD+0.53%1.16 M USD0.86+84.79%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZMUBMO Mid-Term US IG Corporate Bond Hedged to CAD Index ETF
2.54 B USD12.33 CAD+0.16%92.8 K USD0.45+11.85%0.29%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZSTBMO Ultra Short-Term Bond ETF
2.51 B USD49.14 CAD+0.04%702.95 K USD0.63+12.89%0.17%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
VXCVanguard FTSE Global All Cap ex Canada Index ETF
2.47 B USD82.65 CAD+0.01%5.73 M USD1.42+72.84%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TQCDTD Q Canadian Dividend ETF Trust Units
2.43 B USD29.43 CAD+0.68%2.8 M USD0.86+106.09%0.42%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
XCBiShares Core Canadian Corporate Bond Index ETF
2.4 B USD20.03 CAD+0.30%2.05 M USD0.87+19.25%0.17%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZEMBMO MSCI Emerging Markets Index ETF
2.4 B USD32.15 CAD−1.89%1.88 M USD0.82+79.97%0.31%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XBALiShares Core Balanced ETF Portfolio
2.38 B USD35.53 CAD+0.40%1.33 M USD0.68+48.08%0.20%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
XGDiShares S&P/TSX Global Gold Index ETF
2.36 B USD46.80 CAD+0.24%15.56 M USD1.39+164.41%0.61%
Vốn cổ phần
Vật liệu
XFHiShares Core MSCI EAFE IMI Index ETF (CAD-Hedged)
2.24 B USD41.91 CAD+0.46%130.96 K USD0.31+58.85%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
PSAPurpose High Interest Savings Fund
2.24 B USD50.10 CAD+0.02%3.79 M USD1.50+9.82%0.17%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
HBBGlobal X Canadian Select Universe Bond Index Corporate Class ETF
2.17 B USD50.25 CAD+0.30%138.96 K USD0.22+11.66%0.39%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZQQBMO Nasdaq 100 Equity Hedged To CAD Index ETF
2.13 B USD190.12 CAD−1.08%8.12 M USD1.06+75.94%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
NUBFNBI Unconstrained Fixed Income ETF Trust Units
2.09 B USD20.85 CAD−0.29%4.44 K USD0.26+12.02%0.89%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
ZCPBBMO Core Plus Bond Fund
2.09 B USD27.89 CAD+0.25%19.82 M USD3.28+14.02%0.56%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
ZGEQBMO Global Equity Fund Trust Units Series -Active ETF-
2.02 B USD26.41 CAD−0.26%1.39 K USD0.00+27.43%1.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FINNFidelity Global Innovators ETF Series L Trust Units
2.02 B USD31.00 CAD−0.29%14.25 M USD3.34+61.55%1.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
NSCBNBI Sustainable Canadian Bond ETF Trust Units
2 B USD22.26 CAD+0.09%46.05 K USD1.65+13.15%0.63%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SITBScotia Canadian Bond Index Tracker ETF
1.93 B USD17.09 CAD+0.23%420.61 K USD0.56+13.00%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XSHiShares Core Canadian Short Term Corporate Bond Index ETF Trust Units
1.9 B USD19.05 CAD+0.16%1.76 M USD2.49+19.29%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XDViShares Canadian Select Dividend Index ETF
1.9 B USD48.69 CAD+0.85%1.16 M USD1.15+94.80%0.56%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
CMRiShares Premium Money Market ETF Trust Units
1.88 B USD50.10 CAD0.00%5.4 M USD1.92+11.39%0.13%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VGGVanguard US Dividend Appreciation Index ETF
1.83 B USD114.48 CAD+0.53%359.42 K USD0.36+57.79%0.31%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HXCNGlobal X S&P/TSX Capped Composite Index Corporate Class ETF Capped Composite Index Corporate Class ETF
1.83 B USD60.16 CAD+0.57%1.58 M USD2.64+85.35%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HMAXHamilton Canadian Financials YIELD MAXIMIZER TM ETF Trust Units E
1.82 B USD18.18 CAD+0.75%2.26 M USD0.54+50.46%0.93%
Vốn cổ phần
Tài chính
FCUQFidelity U.S. High Quality ETF Series L Trust Units
1.81 B USD73.86 CAD+0.74%110.6 K USD0.90+58.94%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZLUBMO Low Volatility US Equity ETF
1.78 B USD65.01 CAD+1.07%444.91 K USD0.65+44.61%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CBILGlobal X 0-3 Month T-Bill ETF
1.77 B USD50.10 CAD+0.03%4.68 M USD1.07+3.86%0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ZWCBMO Canadian High Dividend Covered Call ETF
1.75 B USD23.01 CAD+0.20%1.84 M USD1.40+63.03%0.92%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
XSTHiShares 0-5 Year TIPS Bond Index ETF (CAD-Hedged) Trust Units
1.74 B USD36.73 CAD+0.03%69.99 K USD0.31+11.29%0.12%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
NSCENBI Sustainable Canadian Equity ETF Trust Units
1.74 B USD52.35 CAD+1.16%27.24 K USD1.43+51.53%0.70%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FCIVFidelity International Value ETF Trust Units Series L
1.73 B USD53.84 CAD+0.75%1.01 M USD1.07+86.59%0.83%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CACBCIBC Active Investment Grade Corporate Bond ETF
1.73 B USD19.87 CAD+0.20%16.93 K USD0.13+20.03%0.40%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
DCUDesjardins Canadian Universe Bond Index ETF Trust Units -Unhedged-
1.71 B USD17.65 CAD−0.17%13 USD0.00+12.99%0.08%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FCMOFidelity U.S. Momentum ETF Series L Trust Units
1.7 B USD22.95 CAD−0.91%88.32 K USD0.48+128.76%0.38%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XEGiShares S&P/TSX Capped Energy Index ETF
1.65 B USD27.52 CAD−0.83%45.06 M USD1.16+99.48%0.60%
Vốn cổ phần
Năng lượng
ZNQBMO Nasdaq 100 Equity Index ETF
1.65 B USD128.23 CAD−1.01%1.63 M USD1.14+97.10%0.39%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XFNiShares S&P/TSX Capped Financials Index ETF
1.65 B USD95.55 CAD+0.88%6.21 M USD0.84+125.89%0.61%
Vốn cổ phần
Tài chính
DMEIDesjardins International Equity Index ETF Trust Units -Unhedged-
1.64 B USD28.12 CAD+0.57%99.87 K USD0.33+40.19%0.23%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FCNSFidelity All-in-One Conservative ETF Series L Trust Units
1.61 B USD12.81 CAD+0.47%1.54 M USD0.77+15.58%0.43%
Phân bổ tài sản
Rủi ro mục tiêu
ZWUBMO Covered Call Utilities ETF
1.61 B USD12.14 CAD+0.41%3.03 M USD1.26+40.02%0.94%
Vốn cổ phần
Công ty dịch vụ công cộng
DMECDesjardins Canadian Equity Index ETF Trust Units -Unhedged-
1.56 B USD32.97 CAD+0.40%21.65 K USD0.07+47.89%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QQCInvesco NASDAQ 100 Index ETF
1.53 B USD47.09 CAD−1.09%4.9 M USD0.87+97.39%0.21%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZGLDBMO Gold Bullion ETF
1.5 B USD61.25 CAD+0.10%407.61 K USD0.42+51.37%0.22%
Hàng hóa
Vàng