Thị trường quỹ hoán đổi danh mục

Quỹ hoán đổi danh mục đầu tư vào thị trường hàng hóa

Các quỹ ETF cung cấp cho các nhà đầu tư con đường tiếp cận hàng hóa an toàn hơn, đa dạng hơn và phòng ngừa lạm phát. Sau đây là các quỹ ETF hàng hóa được sắp xếp theo AUM, cùng với các số liệu chính như tỷ lệ giá và chi phí.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
GLDSPDR Gold Shares
148.43 B USD398.83 USD−0.58%1.08 B USD0.28+121.14%0.40%
Hàng hóa
Vàng
IAUiShares Gold Trust
65.22 B USD81.76 USD−0.57%213.13 M USD0.47+122.09%0.25%
Hàng hóa
Vàng
EGLNiShares Physical Gold ETC39.65 B USD73.57 EUR−0.14%803.2 K USD0.26+106.99%0.12%
Hàng hóa
Vàng
GLDMSPDR Gold Minishares Trust of beneficial interest
32.15 B USD86.06 USD−0.61%215.69 M USD0.54+123.09%0.10%
Hàng hóa
Vàng
SLViShares Silver Trust
31.38 B USD59.70 USD−0.38%300.4 M USD0.32+183.74%0.50%
Hàng hóa
Bạc
SGLDInvesco Physical Gold ETC30.52 B USD418.70 USD−0.07%18.22 M USD1.37+124.94%0.12%
Hàng hóa
Vàng
4GLDBorse Commodities GmbH Xetra-Gold
24.5 B USD121.99 EUR−0.15%13.89 M USD0.93+110.06%0.36%
Hàng hóa
Vàng
GOLD-ETFPAmundi Physical Gold ETC
13.57 B USD150.19 EUR−0.17%1.46 M USD1.09+109.26%0.12%
Hàng hóa
Vàng
1540Japan Physical Gold ETF
9.8 B USD20,720 JPY+3.14%24.41 M USD1.01+141.07%
Hàng hóa
Vàng
IAUMiShares Gold Trust Micro ETF of Benef Interest
8.13 B USD43.36 USD−0.54%34.86 M USD0.29+123.29%0.09%
Hàng hóa
Vàng
ZGLDSwisscanto (CH) Gold ETF EA CHF7.92 B USD1,055.601 CHF−0.61%30.81 K USD0.86+104.59%0.40%
Hàng hóa
Vàng
PDBCInvesco Optimum Yield Diversified Commodity Strategy No K-1 ETF
7.9 B USD19.42 USD−1.22%24.12 M USD0.24+46.23%0.59%
Hàng hóa
Thị trường rộng
SGOLabrdn Physical Gold Shares ETF
7.47 B USD41.40 USD−0.58%34.42 M USD0.28+122.61%0.17%
Hàng hóa
Vàng
159934E FUND MANAGEMENT CO LTD
5.57 B USD9.325 CNY−0.92%106.75 M USD0.86+95.07%0.60%
Hàng hóa
Vàng
518800Guotai Gold ETF
5.52 B USD9.361 CNY−0.95%85.64 M USD0.93+94.81%0.60%
Hàng hóa
Vàng
HGERHarbor Commodity All-Weather Strategy ETF
4.8 B USD35.68 USD−0.81%16.88 M USD0.39+74.00%0.68%
Hàng hóa
Thị trường rộng
CMODInvesco Bloomberg Commodity UCITS ETF4.74 B USD35.9019 USD−0.74%1.95 M USD0.19+53.86%0.34%
Hàng hóa
Thị trường rộng
SIVRabrdn Physical Silver Shares ETF
4.49 B USD62.81 USD−0.32%32.85 M USD0.46+185.44%0.30%
Hàng hóa
Bạc
GBSGold Bullion Securities4.09 B USD396.46 USD−0.28%1.31 M USD1.19+123.06%0.40%
Hàng hóa
Vàng
BCIabrdn Bloomberg All Commodity Strategy K-1 Free ETF
3.53 B USD26.30 USD−0.59%30.15 M USD0.88+53.17%0.26%
Hàng hóa
Thị trường rộng
FTGCFirst Trust Global Tactical Commodity Strategy Fund
3.4 B USD31.09 USD−0.51%3.5 M USD0.21+38.56%0.98%
Hàng hóa
Thị trường rộng
PHAGWisdomTree Physical Silver2.97 B USD60.16 USD−0.34%306.03 K USD0.24+170.85%0.49%
Hàng hóa
Bạc
411060KIM ACE KRX Physical Gold ETF
2.87 B USD27,050 KRW−0.93%10.74 M USD0.80+50.96%0.50%
Hàng hóa
Vàng
AAAUGoldman Sachs Physical Gold ETF
2.81 B USD42.88 USD−0.60%16.49 M USD0.24+122.48%0.18%
Hàng hóa
Vàng
OUNZVanEck Merk Gold ETF
2.81 B USD41.79 USD−0.55%5.13 M USD0.17+124.72%0.25%
Hàng hóa
Vàng
ZSILSwisscanto (CH) Silver ETF EA CHF2.79 B USD156.205 CHF+0.28%13.49 K USD0.39+153.05%0.60%
Hàng hóa
Bạc
GLTRabrdn Physical Precious Metals Basket Shares ETF
2.74 B USD198.68 USD−0.33%2.17 M USD0.24+125.65%0.60%
Hàng hóa
Thị trường rộng
518850ChinaAMC Gold ETF
2.65 B USD9.023 CNY−0.87%69.43 M USD0.82+95.80%0.60%
Hàng hóa
Vàng
COMMiShares Diversified Commodity Swap UCITS ETF2.51 B USD804.50 GBX−0.80%365.74 K USD0.54+42.12%0.27%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GLDNEW GOLD ISSUER LTD.
2.27 B USD64,862 ZAC−1.05%1.45 M USD0.87+91.57%
Hàng hóa
Vàng
PPLTabrdn Physical Platinum Shares ETF
2.19 B USD16.34 USD+0.18%14.33 M USD0.38+86.77%0.60%
Hàng hóa
Bạch kim
GLDWWisdomtree Core Physical Gold2.12 B USD32,305 GBX−0.09%962.67 K USD0.55+108.69%0.12%
Hàng hóa
Vàng
COMOAmundi Bloomberg Equal-weight Commodity ex-Agriculture UCITS ETF Shs -Acc- Capitalisation
2.1 B USD38.535 EUR−1.33%501.87 K USD1.31+68.17%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng không bao gồm nông nghiệp
USOUnited States Oil Fund LP
2.07 B USD148.26 USD−3.61%325.18 M USD0.36+91.93%0.60%
Hàng hóa
Dầu thô
DBCInvesco DB Commodity Index Tracking Fund
1.98 B USD32.58 USD−1.08%6.32 M USD0.23+48.32%0.84%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ROLGiShares Bloomberg Enhanced Roll Yield Commodity Swap UCITS ETF1.93 B USD8.903 GBP−0.58%348.11 K USD0.92+48.22%0.42%
Hàng hóa
Thị trường rộng
CSGOLDiShares Gold ETF (CH) Class A1.64 B USD341.978 CHF−0.42%8.32 K USD0.21+103.37%0.19%
Hàng hóa
Vàng
RMAPRoyal Mint Responsibly Sourced Physical Gold ETC1.62 B USD3,204.25 GBX−0.07%3.11 M USD1.49+107.87%0.25%
Hàng hóa
Vàng
CGLiShares Gold Bullion ETF Hedged
1.56 B USD32.90 CAD−0.69%682.13 K USD0.37+110.53%0.55%
Hàng hóa
Vàng
AGQProShares Ultra Silver
1.44 B USD80.80 USD−0.83%74 M USD0.30+194.18%0.95%
Hàng hóa
Bạc
COMTiShares U.S. ETF Trust iShares GSCI Commodity Dynamic Roll Strategy ETF
1.41 B USD36.92 USD−1.23%6.52 M USD0.57+51.32%0.48%
Hàng hóa
Thị trường rộng
DBAInvesco DB Agriculture Fund
1.4 B USD28.61 USD+1.62%14.38 M USD0.35+43.20%0.93%
Hàng hóa
Thị trường rộng
BARGraniteShares Gold Shares
1.4 B USD42.81 USD−0.63%2.24 M USD0.16+122.59%0.17%
Hàng hóa
Vàng
ZGLDBMO Gold Bullion ETF
1.23 B USD65.30 CAD−0.47%346.57 K USD0.26+61.54%0.22%
Hàng hóa
Vàng
518680Fullgoal Shanghai Gold Exchange Traded Fund
1.19 B USD9.358 CNY−0.84%40.03 M USD0.91+95.56%0.60%
Hàng hóa
Vàng
CERYState Street SPDR Bloomberg Enhanced Roll Yield Commodity Strategy No K-1 ETF
1.16 B USD39.66 USD−0.47%757.15 K USD0.13+61.74%0.28%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GSGiShares S&P GSCI Commodity Indexed Trust
1.1 B USD35.84 USD−1.31%21.38 M USD0.39+60.57%0.75%
Hàng hóa
Thị trường rộng
SCOProShares UltraShort Bloomberg Crude Oil
1.06 B USD20.58 USD+2.93%61.82 M USD0.38−69.99%0.95%
Hàng hóa
Dầu thô
DJPiPath Bloomberg Commodity Index Total Return ETN
1.05 B USD52.45 USD−0.47%1.67 M USD0.64+60.31%0.70%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ETPMAGGlobal X Physical Silver
1.03 B USD85.03 AUD−0.94%5.47 M USD1.48+146.28%0.49%
Hàng hóa
Bạc
CMFPL&G Longer Dated All Commodities UCITS ETF971.74 M USD2,490.0 GBX+0.06%160.2 K USD0.55+35.82%0.73%
Hàng hóa
Thị trường rộng
CMDTPIMCO Commodity Strategy Active Exchange-Traded Fund
902.96 M USD35.29 USD−0.32%362.43 K USD0.12+46.48%0.65%
Hàng hóa
Thị trường rộng
QAUBetaShares Gold Bullion ETF - Currency Hedged
863.1 M USD32.66 AUD−0.49%1.68 M USD0.88+111.48%0.59%
Hàng hóa
Vàng
GMSTRIstanbul Silver B Tipi Gumus Borsa Yatirim Fonu
860.26 M USD623.00 TRY−0.40%7.73 M USD0.64+396.06%0.47%
Hàng hóa
Bạc
UGLProShares Ultra Gold
858.63 M USD50.25 USD−1.22%64.3 M USD0.42+248.78%0.95%
Hàng hóa
Vàng
0072R0Mirae Asset TIGER Gold Spot ETF Units
857.07 M USD12,925 KRW−0.73%6.89 M USD0.990.15%
Hàng hóa
Vàng
1542Japan Physical Silver ETF
796.42 M USD30,240 JPY+5.62%8.21 M USD0.91+194.27%
Hàng hóa
Bạc
SDCIUSCF SummerHaven Dynamic Commodity Strategy No K-1 Fund
794.55 M USD31.30 USD−0.82%2.22 M USD0.17+85.94%0.60%
Hàng hóa
Thị trường rộng
BNOUnited States Brent Oil Fund LP
754.1 M USD58.82 USD−2.89%47.03 M USD0.36+89.66%1.00%
Hàng hóa
Dầu thô
CPERUnited States Copper Index Fund
732.44 M USD40.66 USD+1.07%7.97 M USD0.29+72.17%0.97%
Hàng hóa
Đồng
CMDYiShares Bloomberg Roll Select Commodity Strategy ETF
709.34 M USD64.66 USD−0.50%2.92 M USD0.41+53.16%0.28%
Hàng hóa
Thị trường rộng
PALLabrdn Physical Palladium Shares ETF
692.34 M USD23.67 USD−0.11%9.16 M USD0.46+0.00%0.60%
Hàng hóa
Paladi
3030CSOP ETF Series II - CSOP Gold ETF
651.74 M USD6.580 HKD−1.05%327.04 K USD2.820.50%
Hàng hóa
Vàng
ZPLASwisscanto (CH) Platinum ETF EA CHF644.4 M USD434.419 CHF−0.81%2.11 K USD0.37+69.76%0.51%
Hàng hóa
Bạch kim
IAUINEOS Gold High Income ETF
630.08 M USD50.41 USD−0.55%7.84 M USD0.600.79%
Hàng hóa
Vàng
XAAGInvesco Bloomberg Commodity Ex-Agriculture UCITS ETF
628.78 M USD42.415 EUR−1.42%232.55 K USD0.38+54.73%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
EXAGWisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF AccumHedged EUR
625.82 M USD17.852 EUR−0.97%18.47 K USD0.40+64.58%0.67%
Hàng hóa
Thị trường rộng không bao gồm nông nghiệp
SVUSA.USDUBS Silver ETF Anteile -USD acc-
619.5 M USD614.4 USD−0.02%2.42 M USD3.31+171.19%0.45%
Hàng hóa
Bạc
UNGUnited States Natural Gas Fund LP
577.98 M USD10.30 USD−1.10%72.34 M USD0.38−61.46%1.24%
Hàng hóa
Khí tự nhiên
XGDGXtrackers IE Physical Gold GBP Hedged ETC Underlying Tracker 2020-23.05.80 (Exp.08.04.80) on Gold Secured564.03 M USD4,993 GBX−0.46%490.24 K USD1.47+117.96%0.33%
Hàng hóa
Vàng
PHPTWisdomTree Physical Platinum551.52 M USD164.31 USD+0.38%121.92 K USD0.72+86.73%0.49%
Hàng hóa
Bạch kim
GXLDGlobal X Gold Bullion ETF Units
543.68 M USD60.93 AUD−0.49%554.54 K USD0.27+45.09%
Hàng hóa
Vàng
NBCMNeuberger Commodity Strategy ETF
542.9 M USD31.39 USD−0.90%440.87 K USD0.16+64.40%0.65%
Hàng hóa
Thị trường rộng
144600Samsung KODEX Silver Futures Special Asset ETF
541.2 M USD10,695 KRW−1.02%3.55 M USD0.86+135.28%0.68%
Hàng hóa
Bạc
159985China Feed Soybean Meal Futures Trading Open-end Securities Investment Fund ETF
531.04 M USD2.294 CNY−0.22%78.49 M USD0.62+0.71%0.60%
Hàng hóa
Đậu nành
3081Value Gold ETF HKD
529.01 M USD20.50 HKD−1.06%3.14 M USD1.27+125.19%0.40%
Hàng hóa
Vàng
BCOGL&G All Commodities UCITS ETF515.59 M USD1,621.0 GBX−0.77%1.44 M USD1.58+43.16%0.15%
Hàng hóa
Thị trường rộng
PDBAInvesco Agriculture Commodity Strategy No K-1 ETF
512.08 M USD38.20 USD+1.73%3.98 M USD0.17+9.85%0.59%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GLDTRGOLDIST - Istanbul Gold ETF
498.41 M USD571.00 TRY0.00%10.33 M USD4.35+294.41%0.47%
Hàng hóa
Vàng
XGLDXtrackers Physical Gold ETC 2010-15.6.60 Physical Gold Commodity496.58 M USD415.04 USD−0.42%44.82 K USD0.24+124.04%0.25%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.7902 EUR−0.89%5.66 K USD2.200.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.7923 EUR−0.33%0 USD0.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.7906 EUR−0.37%8.71 K USD0.180.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.769 EUR−1.22%233.39 K USD0.690.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.7834 EUR−0.39%75.72 K USD0.450.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
484.36 M USD3.792 EUR−0.32%0 USD0.12%
Hàng hóa
Vàng
GOLDBETAUTI - Gold ETF466.55 M USD127.90 INR−0.54%893.43 K USD1.02+153.28%1.13%
Hàng hóa
Vàng
WCOAWisdomTree Enhanced Commodity UCITS ETF USD Acc461.76 M USD23.640 USD−0.94%1.35 M USD4.40+57.58%0.35%
Hàng hóa
Thị trường rộng
COMXWisdomTree Broad Commodities UCITS ETF AccumUSD461.32 M USD1,303.8 GBX−0.69%134.93 K USD1.70+42.36%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
PITVanEck Commodity Strategy ETF
451.82 M USD82.37 USD−1.33%1.27 M USD0.28+92.93%0.55%
Hàng hóa
Thị trường rộng
FGDLFranklin Responsibly Sourced Gold ETF
447.57 M USD57.90 USD−0.63%197.5 K USD0.24+66.13%0.15%
Hàng hóa
Vàng
BCDabrdn Bloomberg All Commodity Longer Dated Strategy K-1 Free ETF
445.81 M USD38.95 USD−0.15%604.85 K USD0.41+45.88%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng
00635UYuanta S&P GSCI Gold ER Futures ETF
437.2 M USD44.95 TWD−0.27%3.11 M USD0.83+88.24%1.15%
Hàng hóa
Vàng
UCOProShares Ultra Bloomberg Crude Oil
433.78 M USD51.49 USD−2.94%32.52 M USD0.23+48.55%1.43%
Hàng hóa
Dầu thô
SLVOUBS AG ETRACS Silver Shares Covered Call ETNs due April 21, 2033 ETP 2022-21.04.33 on CS NQ Slv FLS106 Pr
426.14 M USD71.23 USD−0.22%1.77 M USD0.11+129.31%0.65%
Hàng hóa
Bạc
PHPMWisdomTree Metal Securities Ltd.423.82 M USD273.6 USD−0.22%6.29 K USD0.11+108.13%0.44%
Hàng hóa
Thị trường rộng
RGLDORaiffeisen ETF - Solid Gold Ounces Klasse -A CHF Hedged
420.15 M USD3,377.0 CHF−0.69%468.13 K USD1.74+105.62%0.27%
Hàng hóa
Vàng
USCIUnited States Commodity Index Fund
414.48 M USD109.69 USD−0.60%585.74 K USD0.38+83.42%1.05%
Hàng hóa
Thị trường rộng
EXXYiShares Diversified Commodity Swap UCITS ETF (DE)
413.58 M USD36.945 EUR−0.69%601.28 K USD1.85+40.63%0.73%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GOLD11Gold - Trend ETF LBMA Ouro Fundo Investimento Cotas de Fundo de Indice Investiment Exterior
411.65 M USD23.08 BRL−1.33%1.33 M USD0.25+26.83%0.30%
Hàng hóa
Vàng