Thị trường quỹ hoán đổi danh mục

Quỹ hoán đổi danh mục đầu tư vào thị trường hàng hóa

Các quỹ ETF cung cấp cho các nhà đầu tư con đường tiếp cận hàng hóa an toàn hơn, đa dạng hơn và phòng ngừa lạm phát. Sau đây là các quỹ ETF hàng hóa được sắp xếp theo AUM, cùng với các số liệu chính như tỷ lệ giá và chi phí.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
GLDSPDR Gold Shares
128.89 B USD374.81 USD+1.96%2.27 B USD0.96+101.81%0.40%
Hàng hóa
Vàng
IAUiShares Gold Trust
59.2 B USD76.82 USD+1.95%273.87 M USD0.79+105.17%0.25%
Hàng hóa
Vàng
EGLNiShares Physical Gold ETC33.39 B USD69.38 EUR+1.69%4.17 M USD1.89+98.36%0.12%
Hàng hóa
Vàng
GLDMSPDR Gold Minishares Trust of beneficial interest
27.16 B USD80.82 USD+1.96%230.7 M USD1.02+103.60%0.10%
Hàng hóa
Vàng
SLViShares Silver Trust
26.75 B USD53.08 USD+4.12%675.64 M USD0.83+134.64%0.50%
Hàng hóa
Bạc
SGLDInvesco Physical Gold ETC25.82 B USD392.63 USD+1.71%11.06 M USD1.51+103.47%0.12%
Hàng hóa
Vàng
4GLDBorse Commodities GmbH Xetra-Gold
22.1 B USD114.99 EUR+1.64%6.67 M USD0.38+99.47%0.36%
Hàng hóa
Vàng
GOLD-ETFPAmundi Physical Gold ETC
10.6 B USD141.56 EUR+1.62%813.64 K USD0.70+98.36%0.12%
Hàng hóa
Vàng
1540Japan Physical Gold ETF
9 B USD19,870 JPY+1.66%14.59 M USD0.63+138.96%
Hàng hóa
Vàng
ZGLDSwisscanto (CH) Gold ETF EA CHF
7.27 B USD979.6 CHF+1.85%7.23 M USD0.91+88.73%0.40%
Hàng hóa
Vàng
SGOLabrdn Physical Gold Shares ETF
6.64 B USD38.91 USD+1.97%137.84 M USD1.94+103.16%0.17%
Hàng hóa
Vàng
IAUMiShares Gold Trust Micro ETF of Benef Interest
6.26 B USD40.71 USD+1.95%42.44 M USD0.66+106.26%0.09%
Hàng hóa
Vàng
159937Bosera Gold Exchange Traded Securities Investment Fund Units
5.82 B USD8.447 CNY+1.75%77.33 M USD1.13+86.87%
Hàng hóa
Vàng
PDBCInvesco Optimum Yield Diversified Commodity Strategy No K-1 ETF
5.6 B USD17.65 USD+1.55%110.51 M USD0.54+35.89%0.59%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AUUSIUBS ETF (CH) - UBS Gold ETF Units -USD acc-
5.42 B USD105.80 CHF+1.79%636.36 K USD1.02+89.79%0.23%
Hàng hóa
Vàng
159934E FUND MANAGEMENT CO LTD
4.84 B USD8.845 CNY+1.78%108.3 M USD1.44+87.32%0.60%
Hàng hóa
Vàng
518800Guotai Gold ETF
4.62 B USD8.874 CNY+1.74%50.92 M USD0.76+87.07%0.60%
Hàng hóa
Vàng
CMODInvesco Bloomberg Commodity UCITS ETF3.96 B USD32.9400 USD+1.24%12.34 M USD3.13+41.04%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GBSGold Bullion Securities3.76 B USD372.53 USD+1.66%1.71 M USD1.01+101.76%0.40%
Hàng hóa
Vàng
SIVRabrdn Physical Silver Shares ETF
3.7 B USD55.80 USD+4.12%45.06 M USD0.97+127.66%0.30%
Hàng hóa
Bạc
HGERHarbor Commodity All-Weather Strategy ETF
3.59 B USD32.35 USD+1.41%28.74 M USD0.32+54.22%0.68%
Hàng hóa
Thị trường rộng
FTGCFirst Trust Global Tactical Commodity Strategy Fund
2.95 B USD29.21 USD+1.13%15.44 M USD1.19+31.57%0.98%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AUCHAHUBS Gold hCHF ETF Units -CHF acc-
2.8 B USD131.38 CHF+1.80%6.3 M USD1.54+77.27%0.36%
Hàng hóa
Vàng
411060KIM ACE KRX Physical Gold ETF
2.63 B USD26,635 KRW+1.31%9.86 M USD0.73+48.84%0.50%
Hàng hóa
Vàng
BCIabrdn Bloomberg All Commodity Strategy K-1 Free ETF
2.51 B USD24.24 USD+1.34%79.69 M USD0.99+40.79%0.26%
Hàng hóa
Thị trường rộng
OUNZVanEck Merk Gold ETF
2.5 B USD39.27 USD+1.97%20.56 M USD0.69+102.88%0.25%
Hàng hóa
Vàng
PHAGWisdomTree Physical Silver2.48 B USD53.77 USD+3.69%774.7 K USD0.35+126.36%0.49%
Hàng hóa
Bạc
ZSILSwisscanto (CH) Silver ETF EA CHF
2.43 B USD137.10 CHF+3.88%8.51 M USD1.17+110.44%0.60%
Hàng hóa
Bạc
GLTRabrdn Physical Precious Metals Basket Shares ETF
2.38 B USD183.42 USD+2.72%12.74 M USD1.30+97.68%0.60%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AAAUGoldman Sachs Physical Gold ETF
2.37 B USD40.27 USD+1.92%34.61 M USD0.74+103.14%0.18%
Hàng hóa
Vàng
COMMiShares Diversified Commodity Swap UCITS ETF2.26 B USD738.00 GBX+1.48%134.86 K USD0.10+35.77%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
USOUnited States Oil Fund LP
2.24 B USD128.85 USD+2.66%777.98 M USD0.78+81.57%0.60%
Hàng hóa
Dầu thô
518850ChinaAMC Gold ETF
2.11 B USD8.547 CNY+1.76%61.89 M USD1.76+87.85%0.60%
Hàng hóa
Vàng
GLDNEW GOLD ISSUER LTD.
2.07 B USD61,753 ZAC+1.17%496.51 K USD0.24+86.49%
Hàng hóa
Vàng
GLDWWisdomtree Core Physical Gold1.85 B USD30,270 GBX+1.94%790.63 K USD1.18+94.84%0.12%
Hàng hóa
Vàng
COMOAmundi Bloomberg Equal-weight Commodity ex-Agriculture UCITS ETF Shs -Acc- Capitalisation
1.83 B USD35.205 EUR+1.79%167.8 K USD0.29+63.05%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng
PPLTabrdn Physical Platinum Shares ETF
1.78 B USD14.82 USD+2.42%16.99 M USD0.52+62.10%0.60%
Hàng hóa
Bạch kim
DBCInvesco DB Commodity Index Tracking Fund
1.68 B USD29.57 USD+1.48%27.35 M USD0.84+38.03%0.84%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ROLGiShares Bloomberg Enhanced Roll Yield Commodity Swap UCITS ETF1.68 B USD8.139 GBP+1.49%622.37 K USD1.60+42.82%0.28%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ZGLDBMO Gold Bullion ETF
1.49 B USD61.80 CAD+2.27%356.4 K USD0.38+49.62%0.22%
Hàng hóa
Vàng
CSGOLD.USDiShares Gold ETF (CH) Class A
1.48 B USD390.35 USD+1.71%888.44 K USD0.76+103.03%0.19%
Hàng hóa
Vàng
RMAPRoyal Mint Responsibly Sourced Physical Gold ETC1.41 B USD3,003.50 GBX+1.98%1.07 M USD0.95+94.08%0.25%
Hàng hóa
Vàng
CGLiShares Gold Bullion ETF Hedged
1.37 B USD31.02 CAD+1.87%728.3 K USD0.51+92.71%0.55%
Hàng hóa
Vàng
BARGraniteShares Gold Shares
1.3 B USD40.22 USD+1.95%5.77 M USD0.84+105.62%0.17%
Hàng hóa
Vàng
DBAInvesco DB Agriculture Fund
1.24 B USD28.15 USD+0.46%18.2 M USD0.69+43.23%0.93%
Hàng hóa
Thị trường rộng
COMTiShares U.S. ETF Trust iShares GSCI Commodity Dynamic Roll Strategy ETF
1.18 B USD32.95 USD+0.73%6.3 M USD0.41+40.74%0.48%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AGQProShares Ultra Silver
1.08 B USD66.09 USD+8.31%125.64 M USD0.94+96.82%0.95%
Hàng hóa
Bạc
CERYState Street SPDR Bloomberg Enhanced Roll Yield Commodity Strategy No K-1 ETF
988.67 M USD36.23 USD+0.89%1.89 M USD0.13+45.63%0.28%
Hàng hóa
Thị trường rộng
518680Fullgoal Shanghai Gold Exchange Traded Fund
984.4 M USD8.864 CNY+1.79%24.33 M USD2.03+91.22%0.60%
Hàng hóa
Vàng
CMFPL&G Longer Dated All Commodities UCITS ETF945.04 M USD2,318.5 GBX+1.30%250.07 K USD0.81+31.18%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AUEUAH.EURUBS Gold hEUR ETF Units -EUR acc-
941.86 M USD104.08 EUR+1.66%868.64 K USD1.02+89.21%0.31%
Hàng hóa
Vàng
DJPiPath Bloomberg Commodity Index Total Return ETN
931.67 M USD47.90 USD+1.46%1.66 M USD0.52+46.04%0.70%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GSGiShares S&P GSCI Commodity Indexed Trust
916.68 M USD32.16 USD+1.68%16.02 M USD1.03+51.79%0.75%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ETPMAGGlobal X Physical Silver
857.67 M USD76.41 AUD+2.91%8.52 M USD1.71+117.84%0.49%
Hàng hóa
Bạc
GMSTRIstanbul Silver B Tipi Gumus Borsa Yatirim Fonu
799.67 M USD543.50 TRY+3.38%14.38 M USD1.16+295.69%0.47%
Hàng hóa
Bạc
0072R0Mirae Asset TIGER Gold Spot ETF Units
796.35 M USD12,780 KRW+1.63%3.5 M USD0.850.15%
Hàng hóa
Vàng
CMDTPIMCO Commodity Strategy Active Exchange-Traded Fund
793.48 M USD32.66 USD+0.99%6.58 M USD4.60+34.00%0.65%
Hàng hóa
Thị trường rộng
QAUBetaShares Gold Bullion ETF - Currency Hedged
765.49 M USD30.54 AUD+1.50%867.07 K USD0.71+93.58%0.59%
Hàng hóa
Vàng
CPERUnited States Copper Index Fund
731.45 M USD39.53 USD+2.89%23.96 M USD1.71+62.60%0.97%
Hàng hóa
Đồng
1542Japan Physical Silver ETF
698.1 M USD27,815 JPY+4.92%15.18 M USD1.29+167.64%
Hàng hóa
Bạc
CSGLDCiShares ETF II (CH) - iShares Gold (CHF) Hedged
694.23 M USD254.05 CHF+1.70%1.36 M USD1.08+75.99%0.22%
Hàng hóa
Vàng
SCOProShares UltraShort Bloomberg Crude Oil
659.37 M USD26.74 USD−1.58%84.6 M USD0.76−68.89%0.95%
Hàng hóa
Dầu thô
BNOUnited States Brent Oil Fund LP
652.33 M USD50.56 USD+2.51%65.36 M USD0.58+80.20%1.00%
Hàng hóa
Dầu thô
UGLProShares Ultra Gold
640.08 M USD45.06 USD+3.85%52.96 M USD0.89+186.75%0.95%
Hàng hóa
Vàng
3030CSOP ETF Series II - CSOP Gold ETF
602.15 M USD6.150 HKD+1.32%12.39 K USD0.130.50%
Hàng hóa
Vàng
PALLabrdn Physical Palladium Shares ETF
597.16 M USD23.28 USD+2.11%11.76 M USD0.77−4.00%0.60%
Hàng hóa
Paladi
XAAGInvesco Bloomberg Commodity Ex-Agriculture UCITS ETF
590.85 M USD39.370 EUR+1.86%2.69 M USD1.56+51.40%0.20%
Hàng hóa
Thị trường rộng
ZPLASwisscanto (CH) Platinum ETF EA CHF
583.53 M USD387.65 CHF+2.24%601.68 K USD1.22+52.27%0.51%
Hàng hóa
Bạch kim
CMDYiShares Bloomberg Roll Select Commodity Strategy ETF
553.78 M USD59.45 USD+1.12%2.05 M USD0.72+40.70%0.28%
Hàng hóa
Thị trường rộng
SDCIUSCF SummerHaven Dynamic Commodity Strategy No K-1 Fund
542.74 M USD29.00 USD+1.05%14.84 M USD2.06+76.57%0.60%
Hàng hóa
Thị trường rộng
EXAGWisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF AccumHedged EUR
531.63 M USD16.168 EUR+1.38%57.3 K USD0.75+50.95%0.35%
Hàng hóa
Thị trường rộng không bao gồm nông nghiệp
SVUSA.USDUBS Silver ETF Anteile -USD acc-
525.57 M USD548.5 USD+3.55%1.09 M USD1.59+126.66%0.45%
Hàng hóa
Bạc
CCCHAUBS CMCI Composite SF UCITS ETF Accum h CHF
516.48 M USD93.25 CHF+1.14%809.5 K USD1.35+21.87%0.34%
Hàng hóa
Thị trường rộng
XGDGXtrackers IE Physical Gold GBP Hedged ETC Underlying Tracker 2020-23.05.80 (Exp.08.04.80) on Gold Secured503.01 M USD4,706 GBX+1.71%162.39 K USD0.09+97.04%0.33%
Hàng hóa
Vàng
UNGUnited States Natural Gas Fund LP
492.18 M USD10.40 USD+1.07%54.89 M USD0.66−64.44%1.24%
Hàng hóa
Khí tự nhiên
IAUINEOS Gold High Income ETF
483.07 M USD49.40 USD+1.71%9.25 M USD1.090.79%
Hàng hóa
Vàng
144600Samsung KODEX Silver Futures Special Asset ETF
481.35 M USD9,570 KRW+3.68%2.68 M USD0.71+91.38%0.68%
Hàng hóa
Bạc
3081Value Gold ETF HKD
480.46 M USD19.22 HKD+1.37%1.29 M USD1.63+105.10%0.40%
Hàng hóa
Vàng
PHPTWisdomTree Physical Platinum475.49 M USD148.65 USD+2.01%148.8 K USD1.10+62.63%0.49%
Hàng hóa
Bạch kim
159985China Feed Soybean Meal Futures Trading Open-end Securities Investment Fund ETF
462.87 M USD2.197 CNY+0.78%88.97 M USD0.94−1.57%0.60%
Hàng hóa
Đậu nành
GLDTRGOLDIST - Istanbul Gold ETF
459.11 M USD516.75 TRY+1.17%3.15 M USD0.96+248.97%0.47%
Hàng hóa
Vàng
XGLDXtrackers Physical Gold ETC 2010-15.6.60 Physical Gold Commodity457.97 M USD390.29 USD+1.51%40.59 K USD0.30+102.65%0.25%
Hàng hóa
Vàng
GXLDGlobal X Gold Bullion ETF Units
452.09 M USD57.69 AUD+0.93%1.41 M USD0.94+35.19%
Hàng hóa
Vàng
NBCMNeuberger Commodity Strategy ETF
437.02 M USD28.76 USD+1.27%1.95 M USD0.65+47.67%0.65%
Hàng hóa
Thị trường rộng
BCOGL&G All Commodities UCITS ETF434.44 M USD1,487.0 GBX+1.57%466.47 K USD0.50+35.55%0.15%
Hàng hóa
Thị trường rộng
GOLDBETAUTI - Gold ETF421.67 M USD119.80 INR+0.80%552.08 K USD0.98+135.27%1.13%
Hàng hóa
Vàng
UCOProShares Ultra Bloomberg Crude Oil
421.16 M USD42.07 USD+1.50%74.95 M USD0.42+50.36%1.43%
Hàng hóa
Dầu thô
COMXWisdomTree Broad Commodities UCITS ETF AccumUSD420.11 M USD1,194.8 GBX+1.60%182.1 K USD6.18+35.89%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
BOILProShares Ultra Bloomberg Natural Gas
413.13 M USD21.96 USD+2.09%75.95 M USD0.71−96.69%0.95%
Hàng hóa
Khí tự nhiên
FGDLFranklin Responsibly Sourced Gold ETF
412.14 M USD54.31 USD+1.97%1.32 M USD1.60+53.00%0.15%
Hàng hóa
Vàng
GOLD11Gold - Trend ETF LBMA Ouro Fundo Investimento Cotas de Fundo de Indice Investiment Exterior
411.65 M USD21.56 BRL+1.70%8.19 M USD1.76+26.83%0.30%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
404.75 M USD3.552 EUR+1.12%0 USD0.000.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
404.75 M USD3.551 EUR+1.03%0 USD0.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
404.75 M USD3.580 EUR+1.94%573.87 K USD0.610.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
404.75 M USD3.5750 EUR+1.65%65.2 K USD0.230.12%
Hàng hóa
Vàng
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
404.75 M USD3.5516 EUR+0.98%0 USD0.000.12%
Hàng hóa
Vàng
BCDabrdn Bloomberg All Commodity Longer Dated Strategy K-1 Free ETF
400.88 M USD36.41 USD+0.94%2.58 M USD1.72+36.71%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng
00635UYuanta S&P GSCI Gold ER Futures ETF
393.7 M USD42.26 TWD+1.10%1.94 M USD0.55+70.34%1.15%
Hàng hóa
Vàng
SLVOUBS AG ETRACS Silver Shares Covered Call ETNs due April 21, 2033 ETP 2022-21.04.33 on CS NQ Slv FLS106 Pr
390.81 M USD65.11 USD+3.38%12.01 M USD2.26+85.47%0.65%
Hàng hóa
Bạc
WCOAWisdomTree Enhanced Commodity UCITS ETF USD Acc386.57 M USD21.620 USD+0.96%64.64 K USD0.08+43.97%0.35%
Hàng hóa
Thị trường rộng