Quỹ hoán đổi danh mục đầu tư vào chứng khoán

Việc ETF cho phép các nhà đầu tư sở hữu nhiều công ty thông qua một quỹ là điều phổ biến. Hãy xem danh sách sau gồm tất cả các quỹ ETF vốn chủ sở hữu được sắp xếp theo AUM và có các số liệu thống kê quan trọng khác.
Mã
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VOOVanguard S&P 500 ETF
1.04 T USD705.77 USD+1.76%3.94 B USD0.90+80.39%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVViShares Core S&P 500 ETF
868.8 B USD771.32 USD+1.77%2.38 B USD0.65+80.39%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYState Street SPDR S&P 500 ETF
801.86 B USD767.94 USD+1.80%33.81 B USD1.07+79.96%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VTIVanguard Morningstar Total Stock Market ETF
686.29 B USD377.42 USD+1.67%1.18 B USD0.94+79.06%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QQQInvesco QQQ Trust Series I
461.49 B USD693.00 USD+1.13%35.23 B USD1.16+89.54%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VEAVanguard FTSE Developed Markets ETF
229.6 B USD70.75 USD+1.98%476.37 M USD0.58+71.75%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUGVanguard Morningstar Growth ETF
218.12 B USD86.42 USD+1.87%811.16 M USD1.29+84.60%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1306NEXT FUNDS TOPIX ETF
215.22 B USD414.0 JPY+0.24%66.37 M USD1.54+81.12%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTVVanguard Morningstar Value ETF
196.52 B USD230.86 USD+1.45%1.07 B USD1.43+75.67%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEFAiShares Core MSCI EAFE ETF
190.01 B USD98.37 USD+2.37%543.7 M USD0.59+63.63%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYMState Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF
181.05 B USD90.39 USD+1.81%1.41 B USD1.38+80.37%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VXUSVanguard Total International Stock ETF
160.93 B USD83.81 USD+1.89%363.05 M USD0.77+66.72%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF153 B USD61,571 GBX+1.09%13.78 M USD0.58+65.31%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEMGiShares Core MSCI Emerging Markets ETF
146.16 B USD74.94 USD+0.91%961.15 M USD0.81+69.48%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWDAiShares Core MSCI World UCITS ETF146.11 B USD146.43 USD+1.43%104.43 M USD1.35+75.27%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VGTVanguard Information Technology ETF
141.25 B USD115.88 USD+0.52%534.26 M USD0.98+119.07%0.09%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
IJHiShares Core S&P Mid-Cap ETF
124.27 B USD74.49 USD+0.49%483.22 M USD0.92+55.89%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
121.72 B USD36.12 USD+1.60%837.57 M USD0.97+69.41%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
IWFiShares Russell 1000 Growth ETF
118.91 B USD118.23 USD+0.67%452.09 M USD0.64+74.08%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VWOVanguard FTSE Emerging Markets ETF
117.86 B USD56.27 USD+1.67%397.93 M USD0.77+53.24%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VIGVanguard Dividend Appreciation ETF
115.98 B USD252.70 USD+2.11%293.41 M USD1.02+65.34%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XLKState Street Technology Select Sector SPDR ETF
115.48 B USD176.77 USD+0.15%1.7 B USD0.92+109.44%0.08%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
1321Next Funds Nikkei 225 ETF
111.72 B USD648.2 JPY−1.34%224.03 M USD2.53+107.47%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VOVanguard Morningstar Mid-Cap ETF
107.68 B USD82.31 USD+0.78%236.96 M USD0.84+64.77%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
IJRiShares Core S&P Small Cap ETF
106.45 B USD142.81 USD+1.25%527.91 M USD0.94+56.76%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
QQQMInvesco NASDAQ 100 ETF
105.25 B USD285.23 USD+1.06%1.24 B USD1.13+89.90%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
102.05 B USD223.32 USD+1.85%2.96 B USD1.37+62.54%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1308Listed Index Fund TOPIX
101.15 B USD4,082 JPY−0.05%9.47 M USD2.50+81.17%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1305iFreeETF TOPIX (Yearly Dividend Type)
98.8 B USD4,143 JPY−0.89%2.58 M USD1.43+83.37%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ITOTiShares Core S&P Total U.S. Stock Market ETF
95.09 B USD167.45 USD+1.67%163.81 M USD0.70+79.02%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWDiShares Russell 1000 Value ETF
83.39 B USD265.38 USD+2.63%483.56 M USD0.62+79.67%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VYMVanguard High Dividend Yield Index ETF
83.34 B USD165.04 USD+1.08%162.14 M USD0.94+70.68%0.04%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VTVanguard Total World Stock ETF
82.66 B USD157.89 USD+1.76%484.12 M USD1.07+74.02%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VBVanguard Morningstar Small-Cap ETF
79.16 B USD295.33 USD+1.02%146.25 M USD0.99+62.79%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
EFAiShares MSCI EAFE ETF
76.73 B USD105.64 USD+2.48%1.07 B USD0.81+62.61%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWMiShares Russell 2000 ETF
75.63 B USD283.61 USD+1.37%8.08 B USD1.41+65.66%0.19%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
IVWiShares S&P 500 Growth ETF
73.58 B USD136.59 USD+1.52%193.39 M USD0.58+96.98%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHXSchwab U.S. Large-Cap ETF
72.89 B USD30.19 USD+1.63%377.77 M USD0.88+79.92%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
0050Yuanta/P-shares Taiwan Top 50 ETF
72.47 B USD99.85 TWD−0.75%1.36 B USD3.01+239.37%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHFSchwab International Equity ETF
67.84 B USD27.49 USD+1.99%212.19 M USD0.75+73.03%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEUVanguard FTSE All-World ex-US Index Fund
66.57 B USD82.07 USD+1.94%282.46 M USD0.90+68.03%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SMHVanEck Semiconductor ETF
64.49 B USD502.60 USD−3.07%5.68 B USD1.17+251.36%0.35%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD62.23 B USD190.64 USD+1.36%61.83 M USD1.15+74.65%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SCHGSchwab U.S. Large-Cap Growth ETF
61.12 B USD34.84 USD+1.60%342.72 M USD1.01+85.73%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWRiShares Russell Midcap ETF
58.16 B USD111.45 USD+1.00%721.63 M USD2.26+66.29%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
IXUSiShares Core MSCI Total International Stock ETF
57.22 B USD93.90 USD+1.93%77.36 M USD0.25+67.73%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XLFState Street Financial Select Sector SPDR ETF
54.14 B USD59.09 USD+3.32%2.18 B USD1.20+77.21%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
1330Nikko Exchange Traded Index Fund 225
53.94 B USD64,880 JPY−1.37%32.69 M USD2.65+107.54%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYGState Street SPDR Portfolio S&P 500 Growth ETF
53.49 B USD118.25 USD+1.49%342.42 M USD0.97+97.74%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VVVanguard Morningstar Large-Cap ETF
53.38 B USD353.53 USD+1.75%86.03 M USD1.05+81.04%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD145.5450 USD+1.42%13.51 M USD1.38+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD108.14 GBP+0.94%2.47 M USD0.51+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD108.1525 GBP+1.13%48.82 M USD1.72+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD145.06 USD+1.15%44.39 K USD0.38+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD118.92 CHF+0.95%1.29 M USD0.36+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD118.863 CHF+0.66%9.41 K USD0.59+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD129.761 EUR+1.23%7.75 M USD1.51+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD1,480.570 MXN0.00%79 USD0.00+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD129.680 EUR+1.13%5.72 M USD2.21+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA-ETFPVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD129.75 EUR+1.22%1.72 M USD1.76+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD129.52 EUR+1.23%0 USD0.00+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VNGDFVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD145.88 USD+1.38%30.49 K USD0.07+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVEiShares S&P 500 Value ETF
50.91 B USD243.36 USD+2.11%274.41 M USD1.41+60.06%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1320iFreeETF Nikkei225 (Yearly Dividend Type)
49.84 B USD64,520 JPY−1.45%30.7 M USD1.98+110.20%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLVState Street Health Care Select Sector SPDR ETF
49.28 B USD190.00 USD+3.25%2.75 B USD1.32+51.81%0.08%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
DDFACU.S. Core Equity 2 Portfolio: ETF Class Shares
49.15 B USD45.55 USD+1.55%66.94 M USD0.82+75.38%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
48.03 B USD227.43 USD+2.49%225.56 M USD0.78+69.45%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWBiShares Russell 1000 ETF
47.58 B USD419.80 USD+1.69%134.94 M USD0.60+78.88%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JEPIJPMorgan Equity Premium Income ETF
46.07 B USD58.31 USD+1.71%395.6 M USD1.66+35.69%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DGROiShares Core Dividend Growth ETF
45.38 B USD82.49 USD+2.14%196.27 M USD1.55+73.09%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DIAState Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
45.06 B USD533.69 USD+3.22%2.82 B USD1.72+59.28%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLEState Street Energy Select Sector SPDR ETF
44.44 B USD63.20 USD−5.22%3.74 B USD1.75+69.02%0.08%
Vốn cổ phần
Năng lượng
VONGVanguard Russell 1000 Growth ETF
44.41 B USD121.68 USD+0.62%217.55 M USD1.15+74.70%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHBSchwab U.S. Broad Market ETF
44.04 B USD29.52 USD+1.65%286.72 M USD0.55+79.06%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SOXXiShares Semiconductor ETF
43.18 B USD447.38 USD−3.79%6.27 B USD1.30+197.80%0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
EIMIiShares Core MSCI EM IMI UCITS ETF41.99 B USD50.54 USD+1.04%11.33 M USD0.40+69.74%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
JEPQJPMorgan NASDAQ Equity Premium Income ETF
41.85 B USD57.20 USD+1.07%367.72 M USD0.80+23.86%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DYNFiShares U.S. Equity Factor Rotation Active ETF
41.55 B USD67.95 USD+1.24%144.63 M USD0.94+94.11%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPXS1/NInvesco S&P 500 UCITS ETF
41.51 B USD287.65 MXN−0.81%107 USD0.01+94.01%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPDWState Street SPDR Portfolio Developed World ex-US ETF
41.07 B USD50.28 USD+2.06%167.27 M USD1.04+73.35%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYVState Street SPDR Portfolio S&P 500 Value ETF
38.82 B USD65.17 USD+2.09%341.59 M USD1.72+60.58%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CGDVCapital Group Dividend Value ETF
38.77 B USD49.55 USD+1.39%171.37 M USD1.09+41.89%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VNQVanguard Real Estate ETF
38.11 B USD97.80 USD+2.94%358.95 M USD0.81+37.86%0.13%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
VBRVanguard Morningstar Small-Cap Value ETF
37.48 B USD248.99 USD+1.63%76.39 M USD1.17+62.95%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
VUAA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD149.03 USD+1.71%135.32 K USD4.98+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAGVanguard S&P 500 UCITS ETF37.04 B USD110.38 GBP+1.08%63.09 M USD1.41+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAG.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD110.48 GBP+0.93%1.34 M USD0.89+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF37.04 B USD148.62 USD+1.43%25.43 M USD1.04+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD2,768.780 MXN+0.20%872.07 K USD0.58+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD2,778.22 MXN+0.50%160.53 K USD1.28+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD132.430 EUR+1.14%11.49 M USD2.15+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
FVUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD132.845 EUR+1.32%4.61 K USD0.77+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD132.45 EUR+1.19%5.42 M USD1.08+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VGFPFVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD149.69 USD+1.02%648.44 K USD0.30+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ISACiShares V PLC - iShares MSCI All Country World UCITS ETF Accum.Shs USD35.02 B USD122.24 USD+1.40%39.31 M USD0.72+75.13%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IDEViShares Core MSCI International Developed Markets ETF
33.86 B USD91.14 USD+2.42%77.91 M USD0.39+66.77%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AVUVAvantis U.S. Small Cap Value ETF
32.62 B USD124.49 USD+1.38%182.62 M USD1.06+63.81%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
MGKVanguard Morningstar Mega Cap Growth ETF
32.38 B USD88.03 USD+1.84%131.23 M USD0.93+86.63%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IUSGiShares Core S&P U.S. Growth ETF
32.2 B USD186.40 USD+1.42%101.6 M USD0.95+95.22%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ACWIiShares MSCI ACWI ETF
32.19 B USD158.62 USD+1.76%489.66 M USD1.37+74.89%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường