Quỹ hoán đổi danh mục đầu tư vào chứng khoán

Việc ETF cho phép các nhà đầu tư sở hữu nhiều công ty thông qua một quỹ là điều phổ biến. Hãy xem danh sách sau gồm tất cả các quỹ ETF vốn chủ sở hữu được sắp xếp theo AUM và có các số liệu thống kê quan trọng khác.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VOOVanguard S&P 500 ETF
985.51 B USD687.87 USD+0.83%2.8 B USD0.77+70.65%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVViShares Core S&P 500 ETF
876.96 B USD751.95 USD+0.88%2.6 B USD0.81+70.67%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYState Street SPDR S&P 500 ETF
784.82 B USD748.28 USD+0.83%25.66 B USD0.76+70.25%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VTIVanguard Total Stock Market ETF
660.8 B USD369.45 USD+0.87%790.04 M USD0.64+68.92%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QQQInvesco QQQ Trust Series I
460.24 B USD708.97 USD+1.85%23.85 B USD0.93+88.46%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VEAVanguard FTSE Developed Markets ETF
225.98 B USD70.47 USD+1.79%525.52 M USD0.60+60.79%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUGVanguard Growth ETF
220.24 B USD86.13 USD+0.94%803.14 M USD1.11+81.03%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1306NEXT FUNDS TOPIX ETF
208.35 B USD418.3 JPY+2.55%53.06 M USD1.05+84.04%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTVVanguard Value ETF
185.86 B USD218.63 USD+0.77%599.79 M USD0.86+58.68%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEFAiShares Core MSCI EAFE ETF
185.67 B USD96.92 USD+1.41%1.47 B USD1.62+53.19%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYMState Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF
159.6 B USD88.08 USD+0.82%1.02 B USD1.01+70.67%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VXUSVanguard Total International Stock ETF
154.05 B USD84.45 USD+1.66%339.03 M USD0.79+58.64%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF149.87 B USD60,389 GBX+0.56%3.24 M USD0.48+62.30%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEMGiShares Core MSCI Emerging Markets ETF
149.52 B USD79.30 USD+2.71%571.63 M USD0.51+66.61%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWDAiShares Core MSCI World UCITS ETF141.93 B USD143.49 USD+0.40%36.13 M USD0.89+65.12%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VGTVanguard Information Technology ETF
138.62 B USD116.01 USD+2.46%376.43 M USD0.68+105.71%0.09%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
IWFiShares Russell 1000 Growth ETF
123.42 B USD121.33 USD+1.56%426.9 M USD0.65+73.46%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IJHiShares Core S&P Mid-Cap ETF
122.4 B USD75.72 USD+1.05%343 M USD0.74+44.65%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
VWOVanguard FTSE Emerging Markets ETF
119.69 B USD58.86 USD+1.61%402.6 M USD0.74+52.67%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XLKState Street Technology Select Sector SPDR ETF
114.58 B USD180.78 USD+2.89%1.36 B USD0.84+103.50%0.08%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VIGVanguard Dividend Appreciation ETF
110.54 B USD236.97 USD+0.43%182.2 M USD0.74+50.08%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IJRiShares Core S&P Small Cap ETF
109.86 B USD146.57 USD+1.01%584.04 M USD1.34+47.63%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
1321Next Funds Nikkei 225 ETF
109.33 B USD68,450 JPY+2.23%158.72 M USD0.90+105.01%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VOVanguard Mid-Cap ETF
104.89 B USD80.47 USD+0.69%159.16 M USD0.41+47.44%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
100.82 B USD32.82 USD+0.21%581.33 M USD0.90+46.32%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
1308Listed Index Fund TOPIX
97.75 B USD4,128 JPY+2.33%8.61 M USD0.77+84.11%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QQQMInvesco NASDAQ 100 ETF
97.56 B USD291.90 USD+1.86%733.63 M USD0.88+88.84%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
95.66 B USD212.76 USD+0.16%1.35 B USD0.75+44.68%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ITOTiShares Core S&P Total U.S. Stock Market ETF
93.93 B USD164.12 USD+0.88%158.7 M USD0.63+68.87%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1305iFreeETF TOPIX (Yearly Dividend Type)
91.4 B USD4,226 JPY+2.30%1.25 M USD0.29+89.72%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWDiShares Russell 1000 Value ETF
81.86 B USD247.44 USD+0.19%220.17 M USD0.46+60.77%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWMiShares Russell 2000 ETF
80.78 B USD296.54 USD+1.45%5.39 B USD0.89+55.78%0.19%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
VYMVanguard High Dividend Yield Index ETF
80.39 B USD160.50 USD+0.68%136.24 M USD0.69+58.13%0.04%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VBVanguard Small-Cap ETF
79.94 B USD297.00 USD+0.94%133.15 M USD1.13+49.50%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
VTVanguard Total World Stock ETF
77.73 B USD156.14 USD+1.20%227.62 M USD0.74+64.69%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EFAiShares MSCI EAFE ETF
76.36 B USD104.06 USD+1.45%1.02 B USD0.99+52.54%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IVWiShares S&P 500 Growth ETF
73.3 B USD136.34 USD+1.23%151.03 M USD0.78+91.47%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHXSchwab U.S. Large-Cap ETF
71.47 B USD29.48 USD+0.75%219.63 M USD0.74+70.11%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SMHVanEck Semiconductor ETF
67.28 B USD584.08 USD+4.52%4.16 B USD0.66+268.17%0.35%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VEUVanguard FTSE All-World ex-US Index Fund
66.56 B USD82.63 USD+1.70%183.51 M USD0.73+60.17%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
0050Yuanta/P-shares Taiwan Top 50 ETF
65.77 B USD102.50 TWD+3.33%303.65 M USD0.54+243.87%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHFSchwab International Equity ETF
65.58 B USD27.34 USD+1.79%134.43 M USD0.60+61.96%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SCHGSchwab U.S. Large-Cap Growth ETF
59.78 B USD34.27 USD+0.35%242.79 M USD0.97+81.42%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IXUSiShares Core MSCI Total International Stock ETF
57.42 B USD94.45 USD+1.83%166.34 M USD1.42+59.10%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XLFState Street Financial Select Sector SPDR ETF
55.81 B USD56.11 USD+0.12%1.48 B USD0.75+66.62%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
IWRiShares Russell Midcap ETF
55.73 B USD109.32 USD+0.50%337.89 M USD0.90+50.27%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
1330Nikko Exchange Traded Index Fund 225
53.12 B USD68,520 JPY+2.19%9.07 M USD0.46+105.09%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VVVanguard Large-Cap ETF
52.29 B USD344.54 USD+0.82%69.3 M USD0.99+71.34%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF51.86 B USD106.2625 GBP+0.56%37.72 M USD1.30+62.28%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF51.86 B USD142.1850 USD+0.28%52.82 M USD2.82+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD106.05 GBP+0.48%2.7 M USD0.89+62.28%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD141.68 USD+0.01%1.13 K USD0.01+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF51.86 B USD115.385 CHF+0.40%25.48 K USD2.73+58.59%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD115.48 CHF+0.49%4.78 M USD2.25+58.59%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD124.629 EUR+0.30%8.65 M USD1.42+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD1,480.570 MXN+0.00%85 USD0.00+79.61%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD124.595 EUR+0.25%1.77 M USD0.48+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA-ETFPVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD124.46 EUR+0.14%905.8 K USD0.58+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD124.24 EUR+0.03%0 USD0.00+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VNGDFVanguard S&P 500 UCITS ETF
51.86 B USD140.80 USD−1.12%19.85 K USD0.04+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYGState Street SPDR Portfolio S&P 500 Growth ETF
51.27 B USD118.05 USD+1.26%248.78 M USD1.06+92.24%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD51.27 B USD188.46 USD+0.61%31.16 M USD0.84+65.43%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IVEiShares S&P 500 Value ETF
48.91 B USD230.56 USD+0.36%114.63 M USD0.87+46.66%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWBiShares Russell 1000 ETF
48.04 B USD409.43 USD+0.84%107.77 M USD0.65+68.75%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DFACDimensional U.S. Core Equity 2 ETF
47.53 B USD44.44 USD+0.86%104.56 M USD1.11+62.06%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1320iFreeETF Nikkei225 (Yearly Dividend Type)
46.94 B USD68,280 JPY+2.97%16.05 M USD0.71+115.39%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SOXXiShares Semiconductor ETF
46.13 B USD552.69 USD+5.45%5.55 B USD1.07+212.19%0.34%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
46.03 B USD218.13 USD+0.55%209.46 M USD0.82+62.29%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DIAState Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
45.3 B USD521.51 USD+0.69%1.69 B USD0.94+54.39%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JEPIJPMorgan Equity Premium Income ETF
45.14 B USD56.62 USD+0.41%209.75 M USD0.85+27.85%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VONGVanguard Russell 1000 Growth ETF
43.77 B USD124.91 USD+1.58%111.67 M USD0.64+74.07%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHBSchwab U.S. Broad Market ETF
43.05 B USD28.94 USD+0.91%159.98 M USD0.84+68.96%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DGROiShares Core Dividend Growth ETF
42.19 B USD76.86 USD+0.22%96.98 M USD1.00+54.87%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XLVState Street Health Care Select Sector SPDR ETF
41.96 B USD160.25 USD+0.63%1.06 B USD0.68+22.88%0.08%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
SPXS1/NInvesco S&P 500 UCITS ETF
41.34 B USD263.30 MXN−1.25%1.42 K USD3.72+77.90%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EIMIiShares Core MSCI EM IMI UCITS ETF40.84 B USD53.37 USD+2.16%10.75 M USD0.35+66.25%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VNQVanguard Real Estate ETF
39.7 B USD99.52 USD+0.04%286.91 M USD0.95+30.03%0.13%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
SPDWState Street SPDR Portfolio Developed World ex-US ETF
39.63 B USD49.91 USD+1.71%146.79 M USD0.78+61.81%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
JEPQJPMorgan NASDAQ Equity Premium Income ETF
39.48 B USD59.65 USD+1.81%318.91 M USD0.83+22.94%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLEState Street Energy Select Sector SPDR ETF
38.12 B USD58.50 USD+0.97%1.19 B USD0.64+51.28%0.08%
Vốn cổ phần
Năng lượng
DYNFiShares U.S. Equity Factor Rotation Active ETF
38.05 B USD67.80 USD+1.33%126.24 M USD0.88+87.44%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VBRVanguard Small Cap Value ETF
37.16 B USD243.41 USD+0.51%51.38 M USD0.93+50.21%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
CGDVCapital Group Dividend Value ETF
36.61 B USD49.05 USD+0.82%161.37 M USD0.87+40.78%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYVState Street SPDR Portfolio S&P 500 Value ETF
36.06 B USD61.74 USD+0.36%224.8 M USD2.08+47.16%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ISACiShares MSCI ACWI UCITS ETF33.91 B USD120.80 USD+0.62%77.67 M USD1.09+65.71%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUAGVanguard S&P 500 UCITS ETF33.84 B USD108.30 GBP+0.56%42 M USD1.02+62.28%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF33.84 B USD144.90 USD+0.26%29.23 M USD1.04+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD144.57 USD+0.01%1.88 K USD0.06+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAG.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD108.30 GBP+1.18%1.38 M USD0.48+62.28%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD2,524.24 MXN+0.30%96.2 K USD1.10+73.93%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD2,523.500 MXN+0.30%16.28 M USD15.29+73.93%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VGFPFVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD144.31 USD−0.17%265.81 K USD0.17+69.46%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD126.955 EUR+0.26%3.69 M USD0.61+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
33.84 B USD126.97 EUR+0.28%4.01 M USD0.89+65.21%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
TQQQProShares UltraPro QQQ
33.49 B USD71.37 USD+5.50%2.67 B USD0.60+227.95%0.82%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLIState Street Industrial Select Sector SPDR ETF
32.94 B USD178.66 USD+0.30%864 M USD0.74+69.71%0.08%
Vốn cổ phần
Công nghiệp
ACWIiShares MSCI ACWI ETF
32.8 B USD156.29 USD+1.17%363.85 M USD0.65+65.68%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MGKVanguard Mega Cap Growth ETF
32.56 B USD87.66 USD+0.96%81.06 M USD0.66+84.78%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IUSGiShares Core S&P U.S. Growth ETF
31.48 B USD186.37 USD+1.25%107.88 M USD1.33+89.48%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IDEViShares Core MSCI International Developed Markets ETF
30.97 B USD89.44 USD+1.31%106.71 M USD1.14+55.74%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường