Quỹ ETF của Đức

Sau đây là danh sách đầy đủ các quỹ được giao dịch ở Đức, được sắp xếp theo AUM để nổi bật những quỹ lớn nhất. Xem xét các số liệu khác để tìm các khoản đầu tư đáng tin cậy và tiếp cận với thị trường chứng khoán, hàng hóa và các thị trường khác của Đức.
Mã
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD128.225 EUR−0.70%4.22 M USD1.73+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD130.940 EUR−0.68%5.96 M USD1.11+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
FVUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
37.04 B USD131.110 EUR−0.30%40.62 K USD15.74+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SXRViShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
28 B USD1,446.6 EUR−1.27%21.08 M USD0.62+79.49%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XDWDXtrackers MSCI World UCITS ETF
24.5 B USD141.195 EUR−0.70%11.08 M USD0.86+68.03%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
4GLDBorse Commodities GmbH Xetra-Gold
22.29 B USD112.90 EUR−0.90%23.23 M USD1.10+90.92%0.36%
Hàng hóa
Vàng
SPY5State Street SPDR S&P 500 UCITS ETF USD
21.28 B USD675.88 EUR−0.69%7.63 M USD1.19+71.31%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JREUUS Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF
12.53 B USD67.29 EUR−0.69%736.51 K USD0.25+68.32%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EXW1iShares Core EURO STOXX 50 UCITS ETF (DE)
10.56 B USD61.97 EUR−0.58%162.78 M USD2.60+60.04%0.14%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DBXDXtrackers DAX UCITS ETF
7.85 B USD241.40 EUR−0.47%8.93 M USD0.94+68.74%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
AHYQAmundi Index Solutions SICAV - Amundi Core MSCI World Swap UCITS ETF D-
7.51 B USD123.490 EUR−0.73%1.73 M USD1.42+68.36%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DBXJXtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 1C
7.12 B USD104.290 EUR−0.71%5.55 M USD1.51+62.11%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XESCXtrackers EURO STOXX 50 UCITS ETF Capitalisation 1C
6.97 B USD109.88 EUR−0.58%1.82 M USD0.30+61.02%0.10%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DFENVanEck Defense UCITS ETF
6.72 B USD52.24 EUR−0.15%5.68 M USD0.75+49.66%0.58%
Vốn cổ phần
Chủ đề
IS3QiShares Edge MSCI World Quality Factor UCITS ETF
6.6 B USD80.23 EUR−0.59%2.31 M USD1.02+59.57%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ELFWDeka MSCI World UCITS ETF
6.57 B USD44.279 EUR−0.73%15.13 M USD2.01+66.36%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDWTXtrackers MSCI World Information Technology UCITS ETF
6.34 B USD123.70 EUR−1.28%5.05 M USD1.18+106.95%0.25%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
EXXTiShares NASDAQ - 100 UCITS ETF (DE)
6.14 B USD244.75 EUR−1.29%12.46 M USD1.85+78.93%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DBXWXtrackers MSCI WORLD SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
6.02 B USD138.235 EUR−0.72%644.95 K USD0.37+67.39%0.45%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IS3RiShares Edge MSCI World Momentum Factor UCITS ETF
6 B USD95.41 EUR−0.89%7.75 M USD0.99+80.70%0.35%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ISPAiShares STOXX Global Select Dividend 100 UCITS ETF (DE)
5.98 B USD40.100 EUR−0.67%3.1 M USD0.25+81.06%0.46%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
X500Xtrackers S&P 500 Swap II UCITS ETF Accum-1C- USD
5.89 B USD37.392 EUR−0.70%1.88 M USD2.95—0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPP5State Street SPDR Bloomberg 1-5 Year U.S. Corporate Bond UCITS ETF Accum USD
5.89 B USD9.2068 EUR−0.01%90.63 K USD4.26—0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
WEBGAmundi Prime All Country World UCITS ETF USD
5.82 B USD13.500 EUR−0.81%1.63 M USD0.75+25.91%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XZW0Xtrackers MSCI World ESG UCITS ETF Accum Shs -1C- USD
5.68 B USD50.00 EUR−0.79%674.28 K USD0.37+65.08%0.22%
Vốn cổ phần
Chủ đề
VGEUVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF
5.42 B USD49.92 EUR−0.65%1.1 M USD0.74+58.48%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XMUSXtrackers MSCI USA SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
5.34 B USD203.06 EUR−0.70%1.32 M USD1.15+71.67%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR4iShares MSCI USA UCITS ETF
5.25 B USD701.98 EUR−0.72%491.55 K USD0.47+71.42%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
D5BGXtrackers II EUR Corporate Bond UCITS ETF
5.17 B USD161.565 EUR−0.20%1.05 M USD0.82+11.80%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
EUDFWisdomtree Europe Defence Ucits ETF Accum EUR
5.08 B USD31.610 EUR−0.08%16.61 M USD1.26—0.41%
Vốn cổ phần
Công nghiệp
WEBHAmundi Core MSCI USA UCITS ETF Accum USD
4.99 B USD44.035 EUR−0.71%555.91 K USD0.39+71.74%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QDV5iShares MSCI India UCITS ETF
4.89 B USD7.716 EUR+0.64%3.4 M USD1.17+8.31%0.68%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPPYState Street SPDR S&P 500 Leaders UCITS ETF Accum Shs USD
4.88 B USD49.550 EUR−0.41%357.55 K USD0.62+74.92%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XSX6Xtrackers Stoxx Europe 600 UCITS ETF Capitalisation 1C
4.79 B USD168.66 EUR−0.65%1.98 M USD0.87+58.79%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FLXKFranklin LibertyShares ICAV - Franklin FTSE Korea UCITS ETF
4.76 B USD77.68 EUR−1.47%3.44 M USD0.82+186.31%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZPRRState Street SPDR RUSSELL 2000 U.S. SMALL CAP UCITS ETF Accum Ptg USD
4.69 B USD73.78 EUR−0.63%978.46 K USD0.65+63.79%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
XDWHXtrackers MSCI World Health Care UCITS ETF
4.57 B USD60.34 EUR+0.32%3.95 M USD0.63+38.07%0.26%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
4BRZiShares MSCI Brazil UCITS ETF (DE)
4.39 B USD44.950 USD−3.93%3.13 M USD0.47+34.06%0.29%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AW1VUBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI EMU UCITS ETF
4.39 B USD41.610 EUR−0.51%228.58 K USD2.20+62.98%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDEVXtrackers MSCI World Value UCITS ETF
4.31 B USD72.00 EUR−0.85%7.23 M USD1.47+100.85%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR1iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
4.26 B USD217.00 EUR−1.14%377.93 K USD0.29+49.13%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
D5BMXtrackers S&P 500 SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
4.22 B USD136.890 EUR−0.72%2.21 M USD0.83+71.59%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EDM4iShares IV PLC - iShares MSCI EMU CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR
3.96 B USD10.206 EUR−0.37%4.1 M USD1.59+59.06%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DBXPXtrackers II Eurozone Government Bond 1-3 UCITS ETF
3.94 B USD174.245 EUR−0.00%1.95 M USD0.47+7.34%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
F50AAmundi Prime Global UCITS ETF Acc
3.77 B USD40.100 EUR−0.69%2.01 M USD0.92+24.68%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
4UBBUBS Core MSCI USA UCITS ETF Accum -A- USD
3.33 B USD39.690 EUR−0.71%555.71 K USD0.93+71.54%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ASWCFuture of Defence UCITS ETF Accum USD
3.23 B USD18.520 EUR−0.78%9.03 M USD6.57+60.71%0.49%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXI2iShares Dow Jones Global Titans 50 UCITS ETF (DE)
3.21 B USD113.14 EUR−1.01%643.54 K USD0.32+84.03%0.53%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EXV1iShares STOXX Europe 600 Banks UCITS ETF (DE)
3.13 B USD37.375 EUR−0.77%4.72 M USD0.79+181.99%0.49%
Vốn cổ phần
Tài chính
EXSIiShares EURO STOXX UCITS ETF (DE)
3.12 B USD65.14 EUR−0.50%668.17 K USD0.35+61.35%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XZMJXtrackers MSCI Japan ESG UCITS ETF Accum Shs -1C- USD
3.1 B USD29.335 EUR−0.88%2.81 M USD3.93+67.07%0.20%
Vốn cổ phần
Chủ đề
PR1JAmundi Index Solutions - Prime Japan
3.06 B USD37.715 EUR−0.82%513.88 K USD1.09+61.60%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDEQXtrackers MSCI World Quality UCITS ETF
3.01 B USD81.62 EUR−0.65%3.47 M USD1.41+59.64%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPPESSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR S&P 500 UCITS ETF Accum Hedged EUR
2.98 B USD18.3120 EUR−0.81%669.48 K USD0.58+74.08%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SECAiShares EUR Govt Bond Climate UCITS ETF Accum Shs EUR
2.95 B USD4.2768 EUR−0.17%1.33 M USD1.09+5.51%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ANAUBNP PARIBAS EASY II Nasdaq 100 UCITS ETF Accum USD
2.82 B USD24.550 USD−1.37%841.01 K USD0.28+34.23%0.17%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
GRIDFirst Trust Global Funds ICAV - First Trust Nasdaq Clean Edge Smart Grid Infrastructure UCITS ETF Accum A USD
2.65 B USD51.99 EUR+0.81%1.21 M USD0.35+29.68%0.71%
Vốn cổ phần
Chủ đề
EDM6iShares IV PLC - iShares MSCI Europe CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR
2.63 B USD9.814 EUR−0.68%383.18 K USD0.30+55.02%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXX1iShares EURO STOXX Banks 30-15 UCITS ETF (DE) Anteile
2.58 B USD27.040 EUR−0.39%4.56 M USD0.48+189.82%0.54%
Vốn cổ phần
Tài chính
XUTCXtrackers MSCI USA Information Technology UCITS ETF
2.49 B USD147.36 EUR−1.27%1.68 M USD1.46+111.07%0.12%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
AE5BAmundi MSCI Europe Action -UCITS ETF- Distribution
2.43 B USD136.86 EUR−0.62%542.09 K USD1.40+25.83%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SXR2iShares MSCI Canada UCITS ETF
2.38 B USD279.75 EUR−1.31%1.32 M USD2.14+82.15%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
UEF5UBS MSCI EM Socially Responsible UCITS ETF USD dis Distribution
2.38 B USD19.064 EUR−1.96%757.98 K USD0.54+86.21%0.28%
Vốn cổ phần
Chủ đề
MWOPAmundi ETF ICAV - Amundi MSCI World ESG Selection UCITS ETF Accum Shs USD
2.36 B USD116.28 EUR−0.72%322.05 K USD0.12+65.93%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GTSBAmundi Global Treasury Bond -UCITS ETF USD Hedged- Capitalisation
2.28 B USD10.2980 USD−0.15%0 USD——0.16%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XDW0Xtrackers MSCI World Energy UCITS ETF
2.2 B USD72.08 EUR−1.84%1.67 M USD0.83+64.30%0.27%
Vốn cổ phần
Năng lượng
XRS2Xtrackers Russell 2000 UCITS ETF
2.2 B USD374.85 EUR−0.46%3.48 M USD0.71+56.84%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
XDEMXtrackers MSCI World Momentum UCITS ETF
2.17 B USD80.32 EUR−0.90%1.54 M USD0.88+80.88%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZPDTSSgA SPDR ETFs Europe II Plc - S&P US Technology Select Sector
2.14 B USD160.96 EUR−1.25%1.88 M USD2.01+90.94%0.15%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
EL4ADeka DAX UCITS ETF
2.13 B USD225.95 EUR−0.46%3.04 M USD1.37+68.30%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SEACUBS ETF SICAV - UBS ETF - MSCI World Socially Responsible UCITS ETF A Capitalisation
2.13 B USD37.645 EUR−0.90%680.35 K USD1.29+58.14%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXVMiShares eb.rexx Government Germany 0-1yr UCITS ETF (DE) EUR (Dist) Anteile
2.12 B USD77.0000 EUR+0.00%1.68 M USD0.65+7.72%0.13%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPYMState Street SPDR MSCI Emerging Markets UCITS ETF Accum.Shs USD
2.11 B USD85.636 EUR−1.01%1.14 M USD0.85+73.04%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
WMINVanEck S&P Global Mining UCITS ETF A USD
2.06 B USD49.71 EUR−3.00%736.91 K USD0.67+86.35%0.50%
Vốn cổ phần
Vật liệu
D6RPDeka MSCI World Climate Change ESG CTB UCITS ETF Units
2.06 B USD44.245 EUR−0.84%1.36 M USD0.81+75.11%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYWState Street SPDR S&P Euro Dividend Aristocrats UCITS ETF EUR
2.05 B USD30.875 EUR−0.42%1.1 M USD0.75+65.00%0.30%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
JESTJPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - EUR Ultra-Short Income Active UCITS ETF AccumEUR
2.03 B USD110.635 EUR−0.02%128.58 K USD0.49+9.33%0.21%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPP1SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR MSCI All Country World UCITS ETF AccumHedged EUR
2.02 B USD26.435 EUR−0.84%645.42 K USD0.81+67.28%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XHYAXtrackers II EUR HIGH YIELD CORPORATE BOND UCITS ETF (DR) Capitalisation 1C
2.01 B USD23.924 EUR0.00%1.04 M USD1.54+16.68%0.29%
Thu nhập cố định
Lợi suất cao
NQSEiShares NASDAQ 100 UCITS ETF
1.98 B USD16.282 EUR−1.35%6.81 M USD0.82+76.29%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SBIMAmundi MSCI Emerging Markets ESG Broad Transition UCITS ETF DR (C)
1.94 B USD71.60 EUR−1.40%138.72 K USD0.17+69.13%0.38%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FLXIFranklin LibertyShares ICAV - FTSE India UCITS ETF
1.91 B USD36.375 EUR+0.66%2.23 M USD1.55+10.34%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUS6iShares EUR Covered Bond UCITS ETF
1.87 B USD138.635 EUR−0.00%1.25 M USD1.98+8.25%0.20%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XCHAXtrackers CSI300 Swap UCITS ETF Capitalisation 1C
1.85 B USD16.862 EUR0.00%2.29 M USD2.36+37.57%0.50%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZPRGSSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR S&P Global Dividend Aristocrats UCITS ETF Ptg USD
1.81 B USD35.225 EUR−0.66%1.28 M USD0.81+39.41%0.45%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
NUKLVanEck Uranium and Nuclear Technologies UCITS ETF Accum A USD
1.81 B USD37.405 EUR−2.73%4.04 M USD1.41+21.87%0.56%
Vốn cổ phần
Chủ đề
SXR5iShares MSCI Japan UCITS ETF
1.77 B USD257.70 EUR−0.69%382.81 K USD1.67+63.21%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
5MVLiShares Edge MSCI EM Value Factor UCITS ETF
1.7 B USD83.64 EUR−1.46%3.02 M USD0.63+128.67%0.52%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
C001Amundi Core DAX UCITS ETF Dist
1.7 B USD192.60 EUR−0.41%1.54 M USD0.92+68.77%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MWOBAmundi ETF ICAV - Amundi S&P World Information technology Screened UCITS ETF Accum DR EUR
1.68 B USD30.160 USD−1.50%109.06 K USD1.55+44.11%0.19%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
BITCCoinShares Bitcoin ETP
1.66 B USD66.555 EUR+0.05%1.7 M USD0.87+111.18%0.15%
Tiền tệ
Mua Bitcoin, bán USD
GERDL&G Gerd Kommer Multifactor Equity UCITS ETF AccumUSD
1.66 B USD15.000 EUR−0.87%3.38 M USD1.93+27.33%0.45%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SAHESchroder Global Equity Active UCITS ETF Accum Shs USD
1.66 B USD10.284 EUR−0.60%314.67 K USD7.09—0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
X710Xtrackers II Eurozone Government Bond 7-10 UCITS ETF Capitalisation 1C
1.65 B USD245.54 EUR−0.13%122.77 K USD0.42+6.02%0.16%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
2B78iShares Healthcare Innovation UCITS ETF
1.63 B USD10.190 EUR+1.23%1.07 M USD0.97+66.35%0.42%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
CBUIiShares MSCI World Value Factor Advanced UCITS ETF Shs USD
1.57 B USD8.752 EUR−0.70%696.46 K USD0.51+89.66%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
JEDIVanEck Space Innovators UCITS ETF Accum A USD
1.54 B USD62.46 EUR−1.03%4.08 M USD1.16+84.95%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
IQQNiShares MSCI North America UCITS ETF
1.54 B USD125.40 EUR−0.74%98.89 K USD0.19+70.27%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXSHiShares STOXX Europe Select Dividend 30 UCITS ETF (DE)
1.53 B USD26.200 EUR−0.95%1.28 M USD1.01+102.95%0.40%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
PR1CAmundi Core EUR Corporate Bond -UCITS ETF DR- Distribution
1.52 B USD18.7180 EUR−0.05%2 M USD3.23+247.64%0.13%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư