Quỹ ETF của Đức

Sau đây là danh sách đầy đủ các quỹ được giao dịch ở Đức, được sắp xếp theo AUM để nổi bật những quỹ lớn nhất. Xem xét các số liệu khác để tìm các khoản đầu tư đáng tin cậy và tiếp cận với thị trường chứng khoán, hàng hóa và các thị trường khác của Đức.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.08 B USD123.965 EUR+0.61%1.55 M USD0.50+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF
34.15 B USD126.330 EUR+0.59%3.38 M USD0.69+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SXRViShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
26.91 B USD1,430.4 EUR−0.20%11.6 M USD0.57+79.50%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
4GLDBorse Commodities GmbH Xetra-Gold
22.89 B USD115.11 EUR+0.51%9.03 M USD0.51+100.44%0.36%
Hàng hóa
Vàng
XDWDXtrackers MSCI World UCITS ETF
22.71 B USD137.075 EUR+0.66%3.55 M USD0.46+59.32%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPY5State Street SPDR S&P 500 UCITS ETF USD
20.98 B USD653.52 EUR+0.60%4.06 M USD0.81+62.89%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JREUUS Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF
12.32 B USD65.29 EUR+0.69%1.45 M USD0.70+60.52%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EXW1iShares Core EURO STOXX 50 UCITS ETF (DE)
10.49 B USD63.97 EUR+1.15%25.91 M USD0.28+53.63%0.11%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SC0JInvesco MSCI World UCITS ETF
9.02 B USD134.575 EUR+0.68%1.57 M USD0.65+59.49%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XAIXXtrackers Artificial Intelligence & Big Data UCITS ETF
8.52 B USD193.92 EUR+0.30%11.15 M USD0.76+121.95%0.35%
Vốn cổ phần
Chủ đề
DBXDXtrackers DAX UCITS ETF
7.87 B USD234.25 EUR+1.34%7 M USD0.66+50.69%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
AHYQAmundi Index Solutions SICAV - Amundi Core MSCI World Swap UCITS ETF D-
7.44 B USD119.875 EUR+0.71%340.5 K USD0.52+59.71%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XESCXtrackers EURO STOXX 50 UCITS ETF Capitalisation 1C
7.15 B USD111.90 EUR+1.12%12.39 M USD1.73+53.73%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DFENVanEck Defense UCITS ETF
6.98 B USD52.98 EUR+0.72%3.92 M USD0.47+51.31%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
DBXJXtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 1C
6.65 B USD101.190 EUR+0.79%3.05 M USD0.83+57.77%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXXTiShares NASDAQ - 100 UCITS ETF (DE)
6.28 B USD242.20 EUR−0.12%5.33 M USD0.77+78.92%0.31%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ELFWDeka MSCI World UCITS ETF
6.15 B USD43.134 EUR+0.68%5.18 M USD0.72+57.75%0.31%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDWTXtrackers MSCI World Information Technology UCITS ETF
6.06 B USD120.84 EUR+0.15%2.5 M USD0.53+101.65%0.25%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
DBXWXtrackers MSCI WORLD SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
5.99 B USD134.345 EUR+0.77%690.77 K USD0.65+58.78%0.45%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IS3QiShares Edge MSCI World Quality Factor UCITS ETF
5.79 B USD77.09 EUR+0.72%1.59 M USD0.63+51.97%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XZW0Xtrackers MSCI World ESG UCITS ETF Accum Shs -1C- USD
5.76 B USD47.475 EUR+0.79%1.8 M USD0.61+53.08%0.22%
Vốn cổ phần
Chủ đề
SPP5State Street SPDR Bloomberg 1-5 Year U.S. Corporate Bond UCITS ETF Accum USD
5.68 B USD9.0316 EUR+0.02%1.08 K USD0.280.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IS3RiShares Edge MSCI World Momentum Factor UCITS ETF
5.57 B USD101.18 EUR−0.98%7.63 M USD0.56+96.06%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XMUSXtrackers MSCI USA SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
5.54 B USD196.220 EUR+0.66%286.38 K USD0.31+63.45%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ISPAiShares STOXX Global Select Dividend 100 UCITS ETF (DE)
5.54 B USD39.395 EUR+0.84%9.39 M USD1.30+69.20%0.51%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VGEUVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF
5.4 B USD49.885 EUR+0.94%418.45 K USD0.23+49.23%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZPRRState Street SPDR RUSSELL 2000 U.S. SMALL CAP UCITS ETF Accum Ptg USD
5.36 B USD75.81 EUR+0.73%437.4 K USD0.37+49.68%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
WEBGAmundi Prime All Country World UCITS ETF USD
5.29 B USD13.190 EUR+0.49%1.42 M USD0.93+22.88%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
D5BGXtrackers II EUR Corporate Bond UCITS ETF
5.18 B USD162.805 EUR+0.23%3.98 M USD2.35+13.03%0.12%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
X500Xtrackers S&P 500 Swap II UCITS ETF Accum-1C- USD
5.16 B USD36.072 EUR+0.59%68.57 K USD0.170.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
QDV5iShares MSCI India UCITS ETF
5.07 B USD7.603 EUR+1.37%2.06 M USD0.76+8.90%0.65%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPPYState Street SPDR S&P 500 Leaders UCITS ETF Accum Shs USD
5.04 B USD47.580 EUR+0.55%1.49 M USD2.43+63.35%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SXR4iShares MSCI USA UCITS ETF
4.97 B USD678.04 EUR+0.61%854.61 K USD1.60+63.13%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EUDFWisdomtree Europe Defence Ucits ETF Accum EUR
4.93 B USD31.345 EUR+0.55%4.57 M USD0.440.41%
Vốn cổ phần
Công nghiệp
XSX6Xtrackers Stoxx Europe 600 UCITS ETF Capitalisation 1C
4.85 B USD167.88 EUR+0.89%1.88 M USD0.70+48.44%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
4BRZiShares MSCI Brazil UCITS ETF (DE)
4.77 B USD51.17 USD−0.23%706.35 K USD0.24+28.89%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AW1VUBS (Lux) Fund Solutions SICAV - MSCI EMU UCITS ETF
4.5 B USD42.315 EUR+0.80%62.72 K USD0.35+54.93%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDEVXtrackers MSCI World Value UCITS ETF
4.37 B USD71.20 EUR−0.01%3.41 M USD0.49+96.08%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
WEBHAmundi Core MSCI USA UCITS ETF Accum USD
4.27 B USD42.575 EUR+0.67%634.79 K USD0.65+63.64%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EDM4iShares IV PLC - iShares MSCI EMU CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR
4.04 B USD10.370 EUR+0.80%862.96 K USD0.43+50.81%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXV1iShares STOXX Europe 600 Banks UCITS ETF (DE)
4.02 B USD41.145 EUR+1.72%3.32 M USD0.40+191.78%0.46%
Vốn cổ phần
Tài chính
D5BMXtrackers S&P 500 SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C
4 B USD132.100 EUR+0.63%826.04 K USD0.40+63.21%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SXR1iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
3.92 B USD214.30 EUR+0.85%611.64 K USD0.63+39.71%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUSKiShares MSCI Europe SRI UCITS ETF
3.69 B USD77.13 EUR+1.05%473.88 K USD0.41+23.43%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DBXPXtrackers II Eurozone Government Bond 1-3 UCITS ETF
3.68 B USD173.930 EUR+0.14%1.61 M USD1.55+8.00%0.24%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XDWHXtrackers MSCI World Health Care UCITS ETF
3.64 B USD53.17 EUR+0.70%1.36 M USD0.40+16.80%0.25%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
XXSCXtrackers MSCI Europe Small Cap UCITS ETF Capitalisation 1C
3.49 B USD73.49 EUR+0.80%2.29 M USD0.70+36.41%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
EXSIiShares EURO STOXX UCITS ETF (DE)
3.31 B USD67.37 EUR+0.87%360.96 K USD0.20+54.36%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VWCGVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF Accum EUR
3.28 B USD59.95 EUR+0.91%1.62 M USD0.77+49.23%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
F50AAmundi Prime Global UCITS ETF Acc
3.2 B USD38.885 EUR+0.61%1.87 M USD1.11+20.57%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XDEQXtrackers MSCI World Quality UCITS ETF
3.19 B USD78.47 EUR+0.78%1.64 M USD0.46+52.11%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXI2iShares Dow Jones Global Titans 50 UCITS ETF (DE)
3.18 B USD109.54 EUR+0.48%431.64 K USD0.22+77.80%0.51%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
4UBBUBS Core MSCI USA UCITS ETF Accum -A- USD
3.16 B USD38.340 EUR+0.60%91.2 K USD0.29+63.22%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ASWCFuture of Defence UCITS ETF Accum USD
3.09 B USD18.194 EUR+0.92%986.04 K USD0.79+57.17%0.49%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XZMJXtrackers MSCI Japan ESG UCITS ETF Accum Shs -1C- USD
3.09 B USD27.930 EUR+0.94%874.37 K USD1.07+56.09%0.20%
Vốn cổ phần
Chủ đề
ANAUBNP PARIBAS EASY II Nasdaq 100 UCITS ETF Accum USD
2.98 B USD24.690 USD+0.04%923.6 K USD0.78+36.34%0.17%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPPESSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR S&P 500 UCITS ETF Accum Hedged EUR
2.9 B USD18.0565 EUR+0.75%1.85 M USD0.68+57.69%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
PR1JAmundi Index Solutions - Prime Japan
2.9 B USD36.645 EUR+0.95%276.34 K USD0.39+57.14%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SECAiShares EUR Govt Bond Climate UCITS ETF Accum Shs EUR
2.89 B USD4.3554 EUR+0.37%4.32 M USD2.33+5.90%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XRS2Xtrackers Russell 2000 UCITS ETF
2.83 B USD384.65 EUR+0.75%573.21 K USD0.24+49.20%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
EXX1iShares EURO STOXX Banks 30-15 UCITS ETF (DE) Anteile
2.8 B USD29.430 EUR+2.08%5.19 M USD0.79+205.10%0.52%
Vốn cổ phần
Tài chính
EDM6iShares IV PLC - iShares MSCI Europe CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR
2.74 B USD9.764 EUR+0.85%1.29 M USD0.45+44.97%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GRIDFirst Trust Global Funds ICAV - First Trust Nasdaq Clean Edge Smart Grid Infrastructure UCITS ETF Accum A USD
2.66 B USD54.47 EUR−0.33%984.84 K USD0.51+38.47%0.70%
Vốn cổ phần
Chủ đề
AE5BAmundi MSCI Europe Action -UCITS ETF- Distribution
2.6 B USD135.50 EUR+0.64%3.39 K USD0.04+22.72%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
UEF5UBS MSCI EM Socially Responsible UCITS ETF USD dis Distribution
2.57 B USD19.666 EUR−0.38%2.29 M USD1.15+84.98%0.24%
Vốn cổ phần
Chủ đề
SXR2iShares MSCI Canada UCITS ETF
2.44 B USD269.85 EUR+0.73%477.95 K USD0.59+67.70%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
XNASXtrackers NASDAQ 100 UCITS ETF Accum-1C- USD
2.36 B USD57.77 EUR−0.17%1.86 M USD0.75+80.07%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XUTCXtrackers MSCI USA Information Technology UCITS ETF
2.33 B USD143.90 EUR+0.29%1.42 M USD0.72+105.88%0.12%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
GTSBAmundi Global Treasury Bond -UCITS ETF USD Hedged- Capitalisation
2.26 B USD10.2700 USD+0.17%0 USD0.16%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XDEMXtrackers MSCI World Momentum UCITS ETF
2.23 B USD85.23 EUR−0.96%3.11 M USD0.73+96.29%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
NUKLVanEck Uranium and Nuclear Technologies UCITS ETF Accum A USD
2.15 B USD43.950 EUR+0.46%2.81 M USD0.79+44.58%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
EL4ADeka DAX UCITS ETF
2.09 B USD219.35 EUR+1.41%1.26 M USD0.65+50.32%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
D6RPDeka MSCI World Climate Change ESG CTB UCITS ETF Units
2.08 B USD42.990 EUR+0.57%934.5 K USD0.38+65.27%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EXVMiShares eb.rexx Government Germany 0-1yr UCITS ETF (DE) EUR (Dist) Anteile
2.07 B USD76.6870 EUR+0.01%970.24 K USD0.67+7.96%0.13%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPYMState Street SPDR MSCI Emerging Markets UCITS ETF Accum.Shs USD
2.07 B USD87.828 EUR−0.62%1.94 M USD0.76+68.50%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MWOPAmundi ETF ICAV - Amundi MSCI World ESG Selection UCITS ETF Accum Shs USD
2.06 B USD111.78 EUR+0.61%287.37 K USD0.28+56.38%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SEACUBS ETF SICAV - UBS ETF - MSCI World Socially Responsible UCITS ETF A Capitalisation
2.04 B USD35.740 EUR+0.25%638.92 K USD0.88+44.71%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SBIMAmundi MSCI Emerging Markets ESG Broad Transition UCITS ETF DR (C)
2.02 B USD73.41 EUR−0.68%1.09 M USD1.56+66.70%0.38%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZPDTSSgA SPDR ETFs Europe II Plc - S&P US Technology Select Sector
2.01 B USD156.92 EUR+0.15%1.05 M USD0.56+87.41%0.15%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
SPYWState Street SPDR S&P Euro Dividend Aristocrats UCITS ETF EUR
1.97 B USD30.280 EUR+1.07%368.81 K USD0.33+49.14%0.30%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VGEJVanguard FTSE Developed Asia Pacific (ex-Japan) UCITS ETF
1.97 B USD37.940 EUR−1.21%1.4 M USD0.87+84.56%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
WMINVanEck S&P Global Mining UCITS ETF A USD
1.95 B USD50.93 EUR+0.77%494.19 K USD0.55+74.79%0.50%
Vốn cổ phần
Vật liệu
XDW0Xtrackers MSCI World Energy UCITS ETF
1.94 B USD64.23 EUR−0.79%3.7 M USD1.66+53.74%0.25%
Vốn cổ phần
Năng lượng
XHYAXtrackers II EUR HIGH YIELD CORPORATE BOND UCITS ETF (DR) Capitalisation 1C
1.93 B USD24.262 EUR+0.16%1.92 M USD2.68+20.34%0.20%
Thu nhập cố định
Lợi suất cao
XCHAXtrackers CSI300 Swap UCITS ETF Capitalisation 1C
1.92 B USD18.484 EUR−0.68%581.41 K USD0.11+41.69%0.50%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JESTJPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - EUR Ultra-Short Income Active UCITS ETF AccumEUR
1.89 B USD110.165 EUR+0.02%102.01 K USD0.20+9.97%0.19%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ESIFiShares MSCIEurope Financials Sector UCITS ETF AccumEUR
1.85 B USD16.898 EUR+1.37%867.8 K USD0.89+123.71%0.18%
Vốn cổ phần
Tài chính
SPP1SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR MSCI All Country World UCITS ETF AccumHedged EUR
1.84 B USD26.320 EUR+0.67%310.57 K USD0.30+59.17%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
NQSEiShares NASDAQ 100 UCITS ETF
1.81 B USD16.448 EUR0.00%3.1 M USD0.90+73.52%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ZPRISSgA SPDR ETFs Europe II PLC - State Street SPDR Morningstar Multi-Asset Global Infrastructure UCITS ETF Ptg USD
1.81 B USD34.120 EUR+0.52%115.78 K USD0.83+17.83%0.40%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
JEDIVanEck Space Innovators UCITS ETF Accum A USD
1.79 B USD69.38 EUR−2.13%3.29 M USD0.46+116.17%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
IUS6iShares EUR Covered Bond UCITS ETF
1.76 B USD139.325 EUR+0.22%595.13 K USD0.66+9.19%0.20%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
WEL7AMUNDI ETF ICAV - Amundi S&P World Financials Screened UCITS ETF Accum DR EUR
1.75 B USD23.010 USD+1.59%169.61 K USD3.02+43.73%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ZPRGSSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR S&P Global Dividend Aristocrats UCITS ETF Ptg USD
1.71 B USD35.840 EUR+1.34%1.93 M USD1.15+30.73%0.45%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
X710Xtrackers II Eurozone Government Bond 7-10 UCITS ETF Capitalisation 1C
1.68 B USD250.89 EUR+0.47%239.17 K USD0.97+6.91%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SXR5iShares MSCI Japan UCITS ETF
1.66 B USD249.92 EUR+0.79%202.99 K USD0.46+57.53%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
C001Amundi Core DAX UCITS ETF Dist
1.65 B USD186.90 EUR+1.38%1.27 M USD0.83+45.84%0.08%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EL42Deka MSCI Europe UCITS ETF
1.64 B USD21.810 EUR+0.90%1.18 M USD0.70+47.01%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYAState Street SPDR MSCI EM Asia UCITS ETF Accum USD
1.62 B USD107.54 EUR−0.78%987.72 K USD0.52+74.04%0.55%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
5MVLiShares Edge MSCI EM Value Factor UCITS ETF
1.6 B USD82.55 EUR−1.09%4.55 M USD1.14+124.38%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường