Thị trường quỹ hoán đổi danh mục
Lớn nhấtTăng trưởng AUM cao nhấtLợi nhuận cao nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn cổ phầnBitcoinĐồng EthereumVàngThu nhập cố địnhBất động sảnToàn bộ thị trườngHàng hóaPhân bổ tài sảnNghịch đảoCó đòn bẩyĐược giao dịch nhiều nhấtDòng vốn chảy vào lớn nhấtDòng vốn chảy ra lớn nhấtChiết khấu cao nhất so với NAVMức phí cao nhất so với NAVTỷ suất cao nhấtCổ tứcPhân bổ hàng thángMức đa dạng hóa cao nhấtQuản lý chủ độngKhu vựcBeta cao nhấtBeta thấp nhấtBeta âmTỷ lệ chi phí cao nhấtLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnQuỹ ETF của Hoa KỳQuỹ ETF của CanadaQuỹ ETF của Vương quốc AnhQuỹ ETF của ĐứcQuỹ ETF của Nhật BảnQuỹ ETF của ÚcTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Lớn nhấtTăng trưởng AUM cao nhấtLợi nhuận cao nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn cổ phầnBitcoinĐồng EthereumVàngThu nhập cố địnhBất động sảnToàn bộ thị trườngHàng hóaPhân bổ tài sảnNghịch đảoCó đòn bẩyĐược giao dịch nhiều nhấtDòng vốn chảy vào lớn nhấtDòng vốn chảy ra lớn nhấtChiết khấu cao nhất so với NAVMức phí cao nhất so với NAVTỷ suất cao nhấtCổ tứcPhân bổ hàng thángMức đa dạng hóa cao nhấtQuản lý chủ độngKhu vựcBeta cao nhấtBeta thấp nhấtBeta âmTỷ lệ chi phí cao nhấtLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnQuỹ ETF của Hoa KỳQuỹ ETF của CanadaQuỹ ETF của Vương quốc AnhQuỹ ETF của ĐứcQuỹ ETF của Nhật BảnQuỹ ETF của Úc
Quỹ hoán đổi danh mục có beta cao nhất
Quỹ hoán đổi danh mục có mức độ dao động cao thu hút các nhà đầu tư ưa rủi ro vì họ hy vọng thu lời từ tình huống bất định của thị trường. Sau đây bạn sẽ thấy các quỹ hoán đổi danh mục có beta hơn một: các quỹ này được sắp xếp theo dữ liệu 3 năm từ mức độ dao động cao nhất đến thấp nhất.
Mã | Thử nghiệm 3Y | Giá | Th.đổi % | Giá × khối lượng | Khối lượng tương đối | AUM | Tổng lợi nhuận NAV 3Y | Tỷ lệ chi phí | Lớp tài sản | Tập trung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.10 | 15.95 USD | +2.90% | 83 M USD | 0.97 | 227.29 M USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 20.24 | 124.24 USD | −5.79% | 31.13 M USD | 2.08 | 79.98 M USD | — | 0.97% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 19.04 | 27.91 USD | −0.82% | 44.15 M USD | 0.86 | 148.16 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 18.18 | 39.15 USD | −2.01% | 7.6 M USD | 0.83 | 24.07 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 17.96 | 20.25 USD | −9.30% | 4.38 M USD | 0.92 | 27.66 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 16.71 | 17.05 USD | +8.25% | 15.69 M USD | 0.63 | 105.38 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 16.02 | 7.31 USD | −2.53% | 12.37 M USD | 1.12 | 71.65 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 15.83 | 15.44 USD | −3.02% | 7.17 M USD | 0.52 | 65.66 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 14.53 | 5.38 USD | +6.75% | 5.9 M USD | 0.93 | 31.34 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 13.89 | 29.51 USD | +14.76% | 4.13 M USD | 2.10 | 5.32 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 13.62 | 70.70 USD | +4.55% | 911.23 K USD | 1.01 | 7.98 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 13.59 | 24.66 USD | −4.79% | 269.11 M USD | 2.68 | 429.16 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 13.08 | 19.70 USD | −3.48% | 22.88 M USD | 1.05 | 124.34 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 13.07 | 10.58 USD | −3.73% | 8.29 M USD | 1.18 | 46.81 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 13.03 | 5.44 USD | −8.97% | 674.93 K USD | 0.62 | 9.65 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 12.95 | 9.03 USD | −8.93% | 655.52 K USD | 0.91 | 6.74 M USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 12.84 | 6.13 CAD | −5.98% | 556.45 K USD | 0.81 | 11.73 M USD | — | 2.34% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 12.49 | 18.32 USD | +1.66% | 1.53 B USD | 0.98 | 2.61 B USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 12.28 | 22.13 USD | +3.85% | 4.72 M USD | 0.49 | 31.69 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 11.83 | 31.92 USD | −6.72% | 65.91 K USD | 3.11 | 899.63 K USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Chăm sóc sức khỏe | |
| 11.73 | 25.45 USD | +6.62% | 204.01 M USD | 0.85 | 739.6 M USD | +4,283.51% | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 11.39 | 14.37 USD | −2.91% | 1.42 M USD | 0.63 | 32.56 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 11.12 | 10.76 USD | −6.52% | 4.64 M USD | 3.51 | 9.75 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 11.05 | 12.43 USD | −1.11% | 11.66 M USD | 0.72 | 68.43 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.96 | 62.62 AUD | −0.02% | 37.03 K USD | 0.62 | 9.23 M USD | — | 0.26% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.92 | 29.19 USD | +1.35% | 271.89 M USD | 1.07 | 252.81 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.74 | 115.99 USD | −4.74% | 7.61 M USD | 0.97 | 39.03 M USD | — | 0.78% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.73 | 24.85 USD | −10.10% | 56.93 K USD | 0.67 | 1.5 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 10.55 | 6.76 USD | −3.70% | 699.99 K USD | 0.48 | 18.77 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 10.53 | 101.60 USD | −3.83% | 79.75 K USD | 0.36 | 11.52 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 10.53 | 5.79 USD | −4.00% | 81.74 K USD | 0.19 | 3.54 M USD | — | 0.76% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 10.49 | 41.08 USD | +4.11% | 10.53 M USD | 2.01 | 19.46 M USD | — | 0.95% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.48 | 241.62 USD | −4.52% | 15.95 M USD | 0.81 | 110.67 M USD | — | 1.06% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.48 | 36.49 USD | +6.42% | 1.64 B USD | 1.04 | 5.54 B USD | +4,668.12% | 1.01% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.27 | 3.30 USD | −2.65% | 29.01 M USD | 0.82 | 164.32 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công ty dịch vụ công cộng | |
| 10.14 | 6.590 EUR | −7.31% | 512.76 K USD | 1.10 | 39.26 M USD | +333.67% | 3.78% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.69 | 10.21 USD | −5.20% | 10.39 M USD | 1.37 | 53.65 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.60 | 29.84 USD | +0.81% | 59.41 M USD | 1.43 | 175.44 M USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.59 | 16.68 USD | −3.58% | 16.36 M USD | 0.92 | 66.29 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.57 | 46.82 USD | −7.31% | 5.31 M USD | 3.17 | 11.1 M USD | — | 0.97% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.48 | 11.82 USD | −3.43% | 100.52 M USD | 1.08 | 308.68 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.30 | 3.76 USD | −5.53% | 4.58 M USD | 1.01 | 19.03 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 8.94 | 28.13 USD | +5.24% | 7.2 M USD | 1.03 | 19.82 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.93 | 9.36 USD | −3.41% | 8.2 M USD | 1.10 | 24.31 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.79 | 8.71 USD | −12.90% | 1.98 M USD | 1.14 | 6.82 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 8.77 | 33.09 USD | +12.27% | 6.27 M USD | 0.90 | 14.85 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.75 | 20.73 USD | −4.91% | 1.66 M USD | 0.68 | 27.2 M USD | — | 1.07% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.63 | 68.31 USD | −4.63% | 231.87 M USD | 1.12 | 1.26 B USD | +836.55% | 1.07% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.59 | 33.00 USD | −11.95% | 24.63 M USD | 3.51 | 38.61 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.55 | 4.68 USD | −11.86% | 759.77 K USD | 1.22 | 6.52 M USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 8.31 | 6.84 USD | −1.16% | 1.11 M USD | 0.62 | 24.61 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.20 | 4.98 USD | −6.04% | 65.13 M USD | 0.74 | 598.09 M USD | −84.98% | 1.04% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 8.17 | 12.98 USD | +4.34% | 27.63 M USD | 2.42 | 28.12 M USD | −87.41% | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.13 | 19.74 USD | −3.33% | 15.18 M USD | 0.57 | 138.97 M USD | — | 0.77% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.10 | 13.41 USD | +11.27% | 1.74 M USD | 0.87 | 4.67 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.10 | 3.78 USD | −3.69% | 21.73 M USD | 1.14 | 35.59 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.06 | 16.44 USD | −3.07% | 9.27 M USD | 0.58 | 97.33 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 8.02 | 18.35 USD | +2.74% | 237.93 K USD | 0.61 | 2.78 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.98 | 1.98 USD | −12.90% | 420.28 K USD | 1.69 | 1.58 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 7.97 | 19.75 USD | +0.51% | 46.61 M USD | 0.75 | 186.88 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 7.84 | 3.13 USD | −7.24% | 51.63 K USD | 0.63 | 505.5 K USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 7.76 | 56.34 USD | +5.59% | 5.07 M USD | 0.80 | 54.13 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.74 | 9.40 USD | +4.56% | 106.09 M USD | 1.69 | 135.98 M USD | −88.52% | 1.43% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.64 | 157.50 USD | −2.17% | 9.03 B USD | 0.96 | 23.14 B USD | +557.19% | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.62 | 26.27 USD | −1.98% | 72.77 M USD | 0.92 | 278.15 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.48 | 45.47 USD | −6.61% | 55.47 K USD | 0.29 | 7.88 M USD | — | 0.87% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 7.45 | 32.68 USD | +2.45% | 86.93 M USD | 1.24 | 195.95 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.45 | 31.87 USD | +2.61% | 64.5 M USD | 0.73 | 191.93 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.40 | 22.10 USD | +2.84% | 38.59 M USD | 0.76 | 113.66 M USD | — | 0.76% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.35 | 60.50 HKD | +8.50% | 958.64 M USD | 0.59 | 6.23 B USD | — | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.26 | 24.73 USD | −1.28% | 22.1 M USD | 0.53 | 114.31 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.26 | 63.27 AUD | +0.43% | 217.45 K USD | 0.72 | 44.49 M USD | — | 0.23% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 7.02 | 23.82 USD | −0.25% | 11.05 M USD | 0.51 | 76.22 M USD | — | 0.78% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.86 | 23.11 USD | −6.67% | 8.08 M USD | 1.06 | 66.63 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.83 | 106.05 USD | −2.07% | 14.52 M USD | 0.69 | 120.74 M USD | — | 0.97% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.82 | 3.72 USD | −2.60% | 663.74 K USD | 1.14 | 3.38 M USD | — | 0.76% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 6.81 | 9.80 USD | −5.10% | 130.04 K USD | 0.67 | 2.84 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 6.69 | 9.84 USD | −7.11% | 89.1 K USD | 0.55 | 2.01 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.66 | 100.21 USD | −2.42% | 9.38 M USD | 1.09 | 127.27 M USD | — | 1.00% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.59 | 18.452 EUR | +0.62% | 695 USD | 0.04 | 2.93 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 6.55 | 15.32 USD | −0.52% | 877.62 K USD | 0.68 | 13.02 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.53 | 29.64 USD | −5.90% | 14.44 M USD | 0.68 | 148.09 M USD | — | 1.05% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.46 | 33.48 USD | −5.59% | 1.34 M USD | 0.81 | 16.17 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.36 | 42.75 AUD | −1.25% | 27.97 K USD | 0.59 | 3.01 M USD | — | — | Vốn cổ phần | Chủ đề | |
| 6.36 | 3.93 USD | −1.65% | 818.09 K USD | 6.78 | 2.78 M USD | — | 0.75% | Vốn cổ phần | Dịch vụ truyền thông | |
| 6.34 | 29.63 USD | −5.61% | 6.48 M USD | 0.65 | 76.07 M USD | — | 0.85% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.32 | 15.22 USD | −0.78% | 196.78 K USD | 0.39 | 8.08 M USD | — | 0.78% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.29 | 12.58 USD | −12.70% | 749.32 K USD | 0.76 | 7.77 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.26 | 10.36 USD | −7.52% | 338.78 K USD | 0.55 | 10.41 M USD | — | 1.29% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.26 | 22.16 USD | +0.98% | 877.16 K USD | 0.27 | 11.78 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.18 | 28.81 USD | −2.20% | 2.91 M USD | 0.61 | 56.74 M USD | — | 0.76% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.15 | 36.78 USD | −2.75% | 1.62 M USD | 0.52 | 34.76 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.08 | 44.01 USD | −1.72% | 3.56 M USD | 1.31 | 32.32 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 6.01 | 1,841 JPY | −0.81% | 519.29 K USD | 0.59 | — | — | 0.75% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 5.98 | 16.60 USD | −5.61% | 5.86 M USD | 0.68 | 66.92 M USD | — | 1.50% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 5.97 | 22.01 USD | +6.02% | 501.66 M USD | 0.72 | 1.62 B USD | +7,994.26% | 1.32% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 5.92 | 15.20 USD | −9.20% | 53.85 M USD | 0.90 | 237.36 M USD | — | 1.36% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 5.91 | 9.70 USD | −2.12% | 694.29 K USD | 0.61 | 11.59 M USD | — | 1.31% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 5.89 | 11.96 USD | +0.05% | 248.19 K USD | 0.46 | 7.34 M USD | — | 1.30% | Vốn cổ phần | Công nghiệp | |
| 5.77 | 33.58 USD | −0.06% | 13.36 M USD | 1.17 | 72.06 M USD | — | 1.49% | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin |