Quỹ hoán đổi danh mục hàng đầu giao dịch có chiết khấu

Các quỹ ETF có thể giao dịch ở mức giá chiết khấu vì nhiều lý do, nhưng dù nguyên nhân là gì thì đó cũng có thể là một tín hiệu hữu ích cho các nhà giao dịch. Chúng tôi đã liệt kê các quỹ có chiết khấu cao nhất so với NAV bên dưới. Hãy xem liệu số liệu thống kê của quỹ có thể giải thích cho tình trạng hiện tại của quỹ đó hay không.
Mã
Giá thấp hơn/Cao hơn so với mức giá trị tài sản ròng NAV
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
AUM
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
520880Hwabao WP Hang Seng Hong Kong Stock Connect Innovative Drugs Select Exchange Traded Fund Units
−100.00%0.427 CNY+4.66%75.07 M USD1.34292.24 M USD——
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
158012China Southern CSI Cloud Computing 50 Index Exchange Traded Fund Units
−100.00%0.782 CNY+3.44%811.2 K USD0.660 USD——
Vốn cổ phần
Chủ đề
0233J0MiraeAsset TIGER Samsung Electronics SK Hynix US Bond Balanced 50 ETF Units
−100.00%9,020 KRW−4.50%2.14 M USD1.64——0.15%
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
0238P0MiraeAsset TIGER S&P500 and U.S. Short-Term Treasury 50&50 Blend ETF Units
−100.00%9,980 KRW+0.81%462.46 K USD0.74——0.15%
Phân bổ tài sản
Rủi ro mục tiêu
0241R0MIRAE ASSET TIGER HYUNDAIMOTOR LGELECTRONICS FIXED PHYSICALAI VALUECHAIN ETF Units
−100.00%7,970 KRW+0.89%496.1 K USD0.74——0.50%
Vốn cổ phần
Chủ đề
1546NEXT FUNDS Dow Jones Industrial Average ETF
−99.75%206.0 JPY+4.41%1.01 M USD1.36404.46 K USD+66.72%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ORBIGGOribi Global Growth Prescient Actively Managed ETF Units ZAR
−99.01%1,056 ZAC−0.85%43 USD0.021.48 B USD——
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
OORBT30Oribi South Africa Top 30 Index Prescient ETF Units ZAR
−99.01%1,026 ZAC+0.49%5.72 K USD4.94594.43 M USD——
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EASY5EasyETFs CPI Plus 5 Actively Managed ETF AccumZAR
−99.01%1,003 ZAC−0.69%150.95 K USD6.45378.17 M USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
PANDAPrescient China Balanced Feeder Actively Managed ETF Units ZAR
−99.01%946 ZAC−0.32%170.24 K USD22.83376 M USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
EASY3EasyETFs CPI Plus 3 Actively Managed ETF AccumZAR
−99.01%1,012 ZAC−0.88%6 USD0.00214.25 M USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
AASAETAnchor EasyETFs Aspirant SA Equity Actively Managed ETF Accum Units ZAR
−99.01%929 ZAC−0.11%8 USD0.00106.37 M USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EASY7EasyETFs CPI Plus 7 Actively Managed ETF AccumZAR
−99.01%1,001 ZAC−0.20%4.3 K USD0.28775.69 M USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
IVYAIIvy EasyETFs AI Innovation Actively Managed ETF Accum - ZAR
−99.01%1,033 ZAC−8.34%1.57 K USD0.40634.4 M USD——
Vốn cổ phần
Chủ đề
AGOGEAllan Gray-Orbis Global Equity Feeder AMETF
−99.00%1,181 ZAC+1.72%124 USD0.001.09 B USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
181AMAXIS US Treasury Bond 1-3 Year ETF (Unhedged) Units
−99.00%529.4 JPY+0.02%3.21 K USD4.5135.22 M USD+4.68%0.01%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
91GINCNinety One Global Diversified Income Prescient Feeder Actively Managed ETF Units A ZAR
−99.00%995 ZAC−0.50%14.54 K USD2.98878.5 M USD—0.00%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
AGOGBAllan Gray-Orbis Global Balanced Feeder AMETF Accum Units ZAR
−99.00%1,131 ZAC−0.35%2.31 K USD0.021.58 B USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
ANLT.F3ATF ETF (4A) TA 125 IL
−99.00%4,392 ILA−2.72%586.94 K USD1.05874.09 M USD—0.01%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
PPWMEXIPWM Extra Interest Prescient Feeder Actively Managed ETF Units ZAR
−99.00%1,019 ZAC0.00%5.25 K USD0.1564.78 M USD——
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
221AMAXIS Nikkei Semiconductor Stock (Japan) ETF
−99.00%833.8 JPY−9.91%4.03 M USD3.1543.65 M USD+118.70%0.14%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
91DINCNinety One Diversified Income Prescient Feeder Actively Managed ETF Units A ZAR
−99.00%1,029 ZAC+0.10%31.89 K USD0.333.35 B USD—0.00%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
ANLT.F4ATF (4A) TA 200 IL ETF Units
−99.00%4,291 ILA−2.59%10.81 K USD0.26200.6 M USD—0.01%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AAGEETAnchor EasyETFs Aspirant Global Equity Actively Managed ETF Accum Units ZAR
−99.00%1,020 ZAC+0.10%8.93 K USD3.63201.29 M USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MORE.S6MORE SAL (4A) Index Banks EW IL
−99.00%11,320 ILA−1.74%5.38 M USD21.22——0.47%
Vốn cổ phần
Tài chính
MORE.S11MORE SAL (0A)Tel Bond Composite IL ETF Units
−99.00%6,022.50 ILA−0.26%319.57 K USD0.39——0.12%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
MORE.S10MORE SAL (00) Tel Bond 60 CPI Linked IL
−99.00%5,935.28 ILA−0.38%319.4 K USD1.00——0.17%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
MORE.S7MORE SAL (4A) TA-35 IL
−99.00%10,880 ILA−3.03%4.07 M USD1.24——0.12%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
182AMAXIS US Treasury Bond 20+ Year ETF (Unhedged) Units
−99.00%490.0 JPY+1.32%6.83 K USD1.541.88 M USD−1.56%0.12%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
BBGFMAIBenguela EasyETFs Global AI Revolution Actively Managed ETF Units ZAR
−99.00%855 ZAC−5.52%259 USD0.0140.86 M USD——
Vốn cổ phần
Chủ đề
183AMAXIS US Treasury Bond 20+ Year ETF (JPY Hedged) Units
−99.00%431.3 JPY+1.39%65.26 K USD16.4532.12 M USD−8.00%—
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
AADXWWEAdviceworx Worldwide Equity Prescient Actively Managed ETF Units ZAR
−98.99%1,009 ZAC−0.10%134.07 K USD2.017.82 B USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ANLT.F1ATF ETF S&P 500 Units
−98.99%6,584 ILA+0.90%307.23 K USD0.581.28 B USD—0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
OYSTERETFSA Oyster Global Balanced Prescient Actively Managed ETF Acuum Units ZAR
−98.99%1,019 ZAC−0.49%25.38 K USD3.112.31 B USD——
Phân bổ tài sản
Kết quả mục tiêu
PAGPWisdomTree Physical Silver - GBP Daily Hedged−98.98%1,948.3 GBX+1.33%0 USD0.00100.33 M USD—0.35%
Hàng hóa
Bạc
7262CSOP Nikkei 225 Daily (2x) Leveraged Product ETF
−95.05%155.25 HKD−4.58%136.1 K USD1.12106.8 M USD+116.37%1.99%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
3153CSOP Nikkei 225 Index ETF
−95.03%124.25 HKD−2.24%220.7 K USD0.673.05 B USD+58.87%1.40%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
STXGBDSatrix Global Bond ETF
−94.03%3,519 ZAC−0.26%1.15 M USD1.991.9 B USD−16.20%0.40%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ETNVCOIN50Virtune Coinbase 50 Index ETP
−91.06%5.687 PLN−3.08%295 USD0.0473.4 M USD—0.95%
Tiền tệ
Mua rổ tiền điện tử, bán USD
2869iFreeETF NASDAQ100 Leveraged(2x) Units
−90.38%2,612 JPY+0.23%3.74 M USD0.8691.01 M USD+3,572.18%0.75%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2237iFreeETF S&P500 Leveraged (2x) ETF
−90.19%2,405 JPY+3.44%742.31 K USD1.9611.91 M USD+6,791.60%0.73%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
316AiFreeETF FANG+ Units
−90.18%2,569 JPY+0.98%4.88 M USD0.70370.06 M USD——
Vốn cổ phần
Chủ đề
2841iFreeETF NASDAQ100 (JPY HEDGED)
−90.17%1,598 JPY0.00%2.36 M USD5.89203.58 M USD+1,697.34%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2840iFreeETF NASDAQ100 (NON HEDGED)
−90.17%2,553 JPY−0.23%3.74 M USD1.39133.45 M USD+3,293.13%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2248iFreeETF S&P500 (JPY HEDGED) ETF Units
−90.08%2,740 JPY+1.75%662.44 K USD2.11154.46 M USD+2,345.70%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2247iFreeETF S&P500 (NON HEDGED) ETF Units
−90.08%2,280 JPY+1.56%1.68 M USD2.3289.24 M USD+1,187.55%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
140AiFreeETF 10-Year U.S. Treasury Note Futures Inverse ETF Units
−90.03%2,035 JPY−0.44%6.3 K USD0.0118.65 M USD+1.33%—
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
210AiFreeETF Nikkei High Yield REIT Index Units
−90.03%1,499 JPY+2.60%241.05 K USD3.0592.98 M USD+1.40%0.14%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1365iFreeETF Nikkei225 Leveraged Index Units 2014-Without Fixed maturity
−90.02%3,633 JPY−3.53%8.77 M USD0.9199.78 M USD+8,102.71%0.75%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
354AiFreeETF Bloomberg Japan High Dividend 50 Index Units
−90.01%3,395 JPY+3.92%2.91 M USD2.18490.07 M USD—0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2017iFreeETF JPX Prime 150 Units
−90.01%1,460 JPY+0.90%329.94 K USD2.6258.32 M USD+34.74%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
233AiFreeETF Nifty50 Units
−90.00%1,900 JPY+3.04%293.42 K USD1.0123.01 M USD−13.97%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
382AiFreeETF US Treasury Bond 3-5 Year (JPY HEDGED) Units
−89.97%1,892 JPY+0.32%61.98 K USD1.35———
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
2016iFreeETF US Treasury Bond 7-10 Year (JPY HEDGED) Units
−89.96%1,738 JPY+0.52%5.76 K USD0.3090.22 M USD−6.71%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
363AiFreeETF FTSE100 ETF Units
−89.95%2,782 JPY+3.73%5.53 K USD0.44———
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
381AiFreeETF US Treasury Bond 3-5 Year (NON HEDGED) Units
−89.95%2,155 JPY+0.33%3.05 K USD0.3121.83 M USD—0.10%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
2015iFreeETF US Treasury Bond 7-10 Year (NON HEDGED) Units
−89.93%2,111 JPY+0.76%2.21 K USD0.0732.33 M USD−0.22%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
1367iFreeETF TOPIX Leveraged (2x) Index Units 2014-Without Fixed maturity
−89.91%2,871 JPY+2.06%3.08 M USD3.5325.71 M USD+6,601.03%0.71%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510980China Universal Shanghai Composite Index Exchange Traded Fund
−85.06%1.322 CNY+0.08%17.52 M USD0.82———
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
NNB1011Nu Tesouro IPCA B3 Prazo 10 anos
−83.74%51.48 BRL+0.19%6.51 K USD0.1934.4 M USD—0.19%
Thu nhập cố định
Lợi suất cao
SHDSOP Investments III VCC - CSOP Huatai-PB SSE Dividend Index ETF -RMB-
−80.79%1.200 SGD−2.44%10 USD0.0016.77 M USD+6.17%1.53%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
−75.00%54.79 USD−3.46%1.03 B USD3.8748.05 B USD+72.73%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MTUMiShares MSCI USA Momentum Factor ETF
−75.00%62.60 USD−8.23%502.09 M USD1.8917.32 B USD+93.32%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F173Tachlit SAL (4D) Index World Value U.S.D Hedged- Units
−68.56%5,564 ILA−0.18%363.65 K USD3.16691.76 M USD+38.79%0.43%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SOXXiShares Semiconductor ETF
−66.71%131.90 USD−12.15%8.73 B USD1.8943.89 B USD+189.51%0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
ITAiShares U.S. Aerospace & Defense ETF
−66.65%68.11 USD−4.00%207.62 M USD0.9812.38 B USD+92.10%0.37%
Vốn cổ phần
Công nghiệp
EFGiShares MSCI EAFE Growth ETF
−66.55%38.67 USD−3.97%73.98 M USD1.0014.95 B USD+45.30%0.36%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EFViShares MSCI EAFE Value ETF
−49.73%39.93 USD−1.86%121.05 M USD0.8530.24 B USD+90.31%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUSD/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
−45.23%1,480.570 MXN0.00%79 USD0.0052.5 B USD+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
589020Penghua SSE STAR Semiconductor Material & Equipment Thematic Index ETF Units
−36.14%0.864 CNY+2.49%273.22 M USD2.75——0.60%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
YAMDAMD (AMD) Yield Shares Purpose ETF
−29.04%35.76 CAD−19.73%1.12 M USD2.2228.71 M USD+270.47%1.86%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
FFIXFidelity All-in-One Fixed Income ETF Trust Unit
−28.57%9.71 CAD+0.21%319.03 K USD1.0484.35 M USD—0.37%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
RQUSRussell Investments Multi-Factor US Equity Pool ETF Units Trust Units
−28.50%22.51 CAD−3.35%0 USD—1.15 M USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
BCCCGlobal X Bitcoin Covered Call ETF Trust Units
−28.47%12.29 CAD−4.43%35.8 K USD0.3739.51 M USD—1.53%
Tiền tệ
Mua Bitcoin, bán CAD
FEQTFidelity All-in-One Equity ETF Series L Trust Units
−28.47%18.86 CAD−2.33%11.56 M USD2.326.13 B USD+34.22%0.52%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
METLFirst Trust Global Funds ICAV - First Trust Indxx Future Economy Metals UCITS ETF Accum A USD−25.93%32.583 USD−0.20%65 USD0.016.45 M USD+85.24%0.67%
Vốn cổ phần
Chủ đề
XSUEiShares III PLC - MSCI World ex-USA UCITS ETF USD
−24.81%4.6725 EUR+1.16%1.94 K USD0.106.87 M USD—0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DYYXFDB Commodity Double Long Exchange Traded Notes
−24.28%6.75 USD−15.63%2.78 K USD0.42794.37 K USD+121.77%0.75%
Hàng hóa
Thị trường rộng
588410Penghua CSI STAR & CHINEXT Artificial Intelligence Index ETF
−23.98%0.961 CNY+1.48%627.52 K USD0.71———
Vốn cổ phần
Chủ đề
MWDDInvesco Markets PLC - Invesco MSCI World UCITS ETF USD
−17.86%4.3046 EUR−2.17%0 USD0.0076.6 M USD—0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
OLOXFDB Crude Oil Long Exchange Traded Notes
−17.23%13.76 USD+14.67%16.79 K USD1.091.25 M USD+90.02%0.75%
Hàng hóa
Dầu thô
BOMMFDB Base Metals Double Short ETN
−16.50%1.76 USD0.00%176 USD0.2445.73 K USD−57.58%0.75%
Hàng hóa
Thị trường rộng
STT6iShares II PLC - iShares STOXX Europe 600 UCITS ETF EUR−16.32%4.4365 GBP−0.57%84 USD0.0017.4 M USD—0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CALFPacer ETFS ICAV - Pacer US Small Cap Cash Cows 100 UCITS ETF Accum A USD
−16.08%34.200 USD+0.33%34 USD0.022.15 M USD—0.84%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
515330Tianhong CSI 300 Trading Open Index Securities Investment Fund Units
−14.90%1.204 CNY+0.17%57.31 M USD2.62—+14.47%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
COALRange Global Coal Index ETF
−13.72%22.33 USD+12.38%2.23 M USD3.0851.61 M USD+14.01%0.85%
Vốn cổ phần
Năng lượng
CHINA100-MYRVp-Dj Shariah China A-Shares 100 ETF MYR Exchange Traded Fund Units
−13.04%1.205 MYR+9.55%5.68 K USD3.98—+9.63%—
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CHNTRAC/11CHNTRAC China SX20 TRACs
−12.29%38.00 MXN0.00%14 USD1.63680.45 K USD+25.55%—
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AVUSAvantis Global Equity Ucits ETF
−11.15%19.492 EUR−2.18%187.93 K USD1.50129.07 M USD—0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCQWTrading Central Quant Global 50 Equity UCITS ETF Accum Shs USD
−10.99%6.783 EUR−1.28%23 USD0.04550.64 K USD—1.02%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DZMUHANetf DZ Bank MSCI World ETF
−10.94%7.8962 USD−2.32%0 USD0.0029.07 M USD—0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FUSYFidelity US Equity Enhanced Yield UCITS ETF USD
−10.92%4.3845 EUR−2.37%0 USD0.005.57 M USD—1.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AVEUAmerican Century ICAV - Avantis Europe Equity Ucits Etf
−10.81%18.298 EUR−0.10%129.45 K USD1.5544.64 M USD—0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ASWLREX Tech Innovation Income & Growth UCITS ETF USD
−10.73%22.090 EUR−5.52%429.74 K USD2.5926.56 M USD—0.65%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
DZUSHANetf II ICAV - DZ Bank S&P 500 UCITS ETF
−10.69%7.0434 EUR−2.56%0 USD0.008.18 M USD—0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
GXUSAmundi Global ex-US Government Bond Capitaisation -UCITS ETF-
−10.68%4.2011 EUR+0.22%0 USD0.00453.28 M USD—0.22%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FGLYFidelity Global Equity Enhanced Yield UCITS ETF USD
−10.66%4.4330 EUR−1.95%20.15 K USD1.025.6 M USD—0.50%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
YIWUUYourIndex SICAV-YIS MSCI World Universal-UCITS ETF- Capitalisation
−10.53%10.082 EUR+0.56%124.09 K USD0.69260.11 M USD—0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ASWKREX Tech Innovation Premium Income UCITS ETF USD
−10.36%17.844 EUR−4.78%769.13 K USD1.8871.81 M USD—0.65%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
FVEMFranklin MSCI Emerging Markets Paris Aligned Climate UCITS ETF
−10.26%34.495 EUR−3.94%620 USD0.059.19 M USD+44.01%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường