Thị trường quỹ hoán đổi danh mục
Lớn nhấtTăng trưởng AUM cao nhấtLợi nhuận cao nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn cổ phầnBitcoinĐồng EthereumVàngThu nhập cố địnhBất động sảnToàn bộ thị trườngHàng hóaPhân bổ tài sảnNghịch đảoCó đòn bẩyĐược giao dịch nhiều nhấtDòng vốn chảy vào lớn nhấtDòng vốn chảy ra lớn nhấtChiết khấu cao nhất so với NAVMức phí cao nhất so với NAVTỷ suất cao nhấtCổ tứcPhân bổ hàng thángMức đa dạng hóa cao nhấtQuản lý chủ độngKhu vựcBeta cao nhấtBeta thấp nhấtBeta âmTỷ lệ chi phí cao nhấtLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnQuỹ ETF của Hoa KỳQuỹ ETF của CanadaQuỹ ETF của Vương quốc AnhQuỹ ETF của ĐứcQuỹ ETF của Nhật BảnQuỹ ETF của ÚcTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Lớn nhấtTăng trưởng AUM cao nhấtLợi nhuận cao nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn cổ phầnBitcoinĐồng EthereumVàngThu nhập cố địnhBất động sảnToàn bộ thị trườngHàng hóaPhân bổ tài sảnNghịch đảoCó đòn bẩyĐược giao dịch nhiều nhấtDòng vốn chảy vào lớn nhấtDòng vốn chảy ra lớn nhấtChiết khấu cao nhất so với NAVMức phí cao nhất so với NAVTỷ suất cao nhấtCổ tứcPhân bổ hàng thángMức đa dạng hóa cao nhấtQuản lý chủ độngKhu vựcBeta cao nhấtBeta thấp nhấtBeta âmTỷ lệ chi phí cao nhấtLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnQuỹ ETF của Hoa KỳQuỹ ETF của CanadaQuỹ ETF của Vương quốc AnhQuỹ ETF của ĐứcQuỹ ETF của Nhật BảnQuỹ ETF của Úc
Quỹ hoán đổi danh mục có tỷ lệ chi phí cao nhất
Tỷ lệ chi phí cao thường liên quan đến các quỹ hoán đổi danh mục được quản lý chủ động có thể mang lại tăng trưởng vượt bậc. Sau đây là các quỹ hoán đổi danh mục có tỷ lệ chi phí cao nhất. Được sắp xếp theo chỉ số này, danh sách cũng có các chỉ số khác như giá, AUM v.v.
Mã | Tỷ lệ chi phí | Giá | Th.đổi % | Giá × khối lượng | Khối lượng tương đối | AUM | Tổng lợi nhuận NAV 3Y | Lớp tài sản | Tập trung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.66% | 25.61 CAD | −18.18% | 7.77 M USD | 1.39 | 11.97 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 16.36% | 13.36 CAD | −16.76% | 49.44 K USD | 0.64 | 685.79 K USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 13.96% | 12.68 CAD | +2.18% | 77.59 K USD | 2.20 | 1.75 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 12.82% | 9.44 CAD | −11.53% | 159.34 K USD | 1.09 | 1.01 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 12.44% | 16.99 USD | −1.18% | 167.92 K USD | 0.43 | 38.17 M USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 11.93% | 8.97 CAD | −7.91% | 11.09 K USD | 0.33 | 900.03 K USD | — | Vốn cổ phần | Năng lượng | |
| 11.77% | 26.36 USD | −1.20% | 2.1 M USD | 0.88 | 275.95 M USD | −6.81% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 11.19% | 46.59 CAD | −1.27% | 87.36 K USD | 1.39 | 1.99 M USD | — | Vốn cổ phần | Năng lượng | |
| 10.91% | 38.78 USD | +0.31% | 9.17 M USD | 2.87 | 350.02 M USD | — | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 10.89% | 16.15 CAD | −3.98% | 402.94 K USD | 1.08 | 86.42 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 10.86% | 11.30 CAD | −4.32% | 1.22 M USD | 0.98 | 11.55 M USD | — | Vốn cổ phần | Dịch vụ truyền thông | |
| 10.81% | 24.83 CAD | −3.87% | 580.26 K USD | 1.23 | 8.26 M USD | — | Vốn cổ phần | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | |
| 10.80% | 48.06 CAD | −2.19% | 465.68 K USD | 0.90 | 3.18 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.78% | 25.00 CAD | −17.87% | 7.27 M USD | 7.78 | 9.92 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 10.74% | 12.63 CAD | −21.46% | 1.08 M USD | 2.27 | 7.73 M USD | — | Vốn cổ phần | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | |
| 10.60% | 14.28 USD | −2.12% | 916.7 K USD | 10.06 | 27.34 M USD | −1.81% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 10.30% | 24.26 CAD | +2.06% | 83.79 K USD | 6.72 | 1.11 M USD | — | Vốn cổ phần | Vật liệu | |
| 10.15% | 45.43 CAD | −3.46% | 26.02 K USD | 0.24 | 9.13 M USD | +119.18% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 9.98% | 21.74 CAD | −7.13% | 407 K USD | 1.57 | 4.44 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 9.69% | 12.56 USD | −0.79% | 36.29 M USD | 1.02 | 1.47 B USD | +14.66% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 8.13% | 44.26 CAD | −6.41% | 178.16 K USD | 3.74 | 1.61 M USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 8.09% | 36.50 CAD | −4.50% | 143.56 K USD | 9.38 | 1.94 M USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 7.93% | 36.92 CAD | −3.88% | 16.03 K USD | 1.14 | 1.97 M USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.99% | 38.48 CAD | −6.03% | 22.1 K USD | 1.00 | 2.78 M USD | — | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 6.53% | 25.26 USD | −3.07% | 15.86 K USD | 0.45 | 6.5 M USD | −15.68% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 5.74% | 10.20 CAD | −38.55% | 40.18 M USD | 3.37 | 105.17 M USD | — | Vốn cổ phần | Công nghệ thông tin | |
| 5.73% | 13.740 EUR | −1.15% | 0 USD | 0.00 | 74.83 M USD | +35.18% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 5.69% | 15.96 CAD | −0.50% | 6.85 K USD | 0.23 | 7.3 M USD | +41.40% | Giải pháp thay thế | Đa chiến lược | |
| 5.63% | 0.4290 EUR | −0.49% | 0 USD | 0.00 | 57.84 K USD | −26.80% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 5.53% | 31.67 CAD | −6.69% | 0 USD | 0.00 | 31.12 M USD | +53.81% | Giải pháp thay thế | Đa chiến lược | |
| 5.39% | 10.73 USD | −1.56% | 16.98 M USD | 1.44 | 331.29 M USD | +10.89% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 5.35% | 12.88 THB | +0.94% | 58 USD | 0.20 | — | — | Vốn cổ phần | Chủ đề | |
| 5.19% | 26.21 CAD | +0.23% | 0 USD | 0.00 | 3.52 M USD | +18.07% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 5.10% | 20.78 CAD | +5.32% | 527.97 K USD | 1.83 | 11.98 M USD | −11.70% | Tiền tệ | Mua CAD, bán Bitcoin | |
| 5.00% | 11.49 THB | −0.09% | 10.38 K USD | 0.54 | 19.78 M USD | +16.53% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 4.98% | 9.45 CAD | −0.63% | 97.68 K USD | 0.75 | 64.22 M USD | +16.45% | Thu nhập cố định | Tín dụng rộng | |
| 4.91% | 22.60 CAD | −11.02% | 49.94 K USD | 0.48 | 1.78 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa nhỏ | |
| 4.89% | 20.31 CAD | −0.64% | 13.07 K USD | 0.32 | 3.22 M USD | — | Giải pháp thay thế | Đa chiến lược | |
| 4.71% | 22.30 CAD | −0.71% | 318.06 K USD | 2.17 | 109.66 M USD | +48.92% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 4.64% | 25.44 CAD | −18.88% | 31.23 M USD | 3.45 | 116.87 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 4.59% | 19.65 USD | −0.79% | 1.59 K USD | 0.14 | 16.18 M USD | +24.85% | Thu nhập cố định | Cấp đầu tư | |
| 4.56% | 28.76 CAD | −13.11% | 1.58 M USD | 4.95 | 9.04 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 4.55% | 23.32 USD | −15.43% | 374.36 K USD | 2.99 | 4.87 M USD | — | Tiền tệ | Cặp mua SUI, bán USD | |
| 4.50% | 23,040 KRW | +4.02% | 4.57 M USD | 2.84 | 224.9 M USD | +37.92% | Vốn cổ phần | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | |
| 4.47% | 38.58 CAD | −6.34% | 368.86 K USD | 3.58 | 5.51 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 4.34% | 12.19 USD | −2.28% | 120.04 K USD | 0.48 | 45.51 M USD | +0.13% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 4.28% | 5.43 THB | +1.12% | 282.71 K USD | 0.68 | 41.58 M USD | +87.82% | Hàng hóa | Vàng | |
| 4.24% | 0.0806 EUR | −2.89% | 19.7 K USD | 0.44 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 4.23% | 21.60 USD | −1.23% | 492.18 K USD | 0.75 | 70.96 M USD | +33.18% | Thu nhập cố định | Tín dụng rộng | |
| 4.13% | 25.02 USD | +0.16% | 202.11 K USD | 0.66 | 42.51 M USD | — | Thu nhập cố định | Cấp đầu tư | |
| 4.08% | 15.83 CAD | +0.70% | 50.94 K USD | 0.49 | 3.29 M USD | — | Thu nhập cố định | Cấp đầu tư | |
| 4.06% | 27.03 CAD | −0.18% | 52.59 K USD | 2.98 | 36.6 M USD | +18.32% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 4.00% | 13,380 KRW | −1.33% | 121.38 K USD | 2.28 | 8.1 M USD | +90.90% | Vốn cổ phần | Chủ đề | |
| 4.00% | 8.91 CAD | +0.11% | 147 USD | 0.00 | 28.23 M USD | +16.65% | Giải pháp thay thế | Đa chiến lược | |
| 4.00% | 28.10 CAD | −1.13% | 15.15 K USD | 1.71 | 2.5 M USD | +20.30% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 3.75% | 525 IDR | −1.13% | 3 USD | 0.05 | 40.93 K USD | −3.22% | Vốn cổ phần | Lợi suất cổ tức cao | |
| 3.75% | 368 IDR | +1.94% | 30 USD | 0.14 | 906.05 K USD | −23.79% | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.75% | 268 IDR | −6.94% | 88 USD | 4.76 | 42.46 K USD | −30.44% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.75% | 488 IDR | 0.00% | 110 USD | 4.56 | 12.61 M USD | −29.77% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.75% | 7.64 THB | −0.52% | 14.96 K USD | 0.46 | 677.48 K USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.75% | 3.52 THB | −0.28% | 105 USD | 0.08 | 104.61 K USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.75% | 2.49 THB | +0.40% | 111.54 K USD | 1.89 | 1.64 M USD | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.69% | 22.48 USD | −2.32% | 316.88 K USD | 1.63 | 80.18 M USD | +51.11% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 3.65% | 60 IDR | 0.00% | 37 USD | 0.12 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.55% | 18,395 KRW | −4.81% | 55 USD | 0.01 | — | — | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.53% | 5.25 USD | +1.64% | 41.29 K USD | 0.10 | 6.02 M USD | −31.99% | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.50% | 13.02 USD | +3.25% | 479.64 K USD | 0.78 | 26.88 M USD | +144.66% | Hàng hóa | Thị trường rộng | |
| 3.50% | 669.89 USD | −3.14% | 55.22 M USD | 0.96 | 144.42 M USD | +8,492.23% | Hàng hóa | Thị trường rộng | |
| 3.41% | 14.63 USD | +3.39% | 881.37 K USD | 0.60 | 42.26 M USD | −29.51% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.40% | 86.30 PLN | +12.22% | 1 M USD | 3.31 | 8.51 M USD | −46.77% | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.36% | 25.80 USD | −11.75% | 251.35 K USD | 1.79 | 3.77 M USD | — | Tiền tệ | Cặp mua DOGE, bán USD | |
| 3.35% | 22.66 USD | −3.61% | 1.88 K USD | 0.14 | 54.17 M USD | +8.59% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 3.25% | 670 IDR | −3.32% | 888 USD | 27.39 | 32.52 M USD | +2.79% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.25% | 9.20 CAD | −11.03% | 1.91 M USD | 2.22 | 55.7 M USD | — | Vốn cổ phần | Chủ đề | |
| 3.23% | 10.19 USD | −2.21% | 21.02 M USD | 3.77 | 674.38 M USD | +34.41% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 3.21% | 11.29 THB | −0.35% | 40.28 K USD | 0.39 | 53.48 M USD | +22.57% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 136 IDR | 0.00% | 37 USD | 3.76 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 116 IDR | +34.88% | 496 USD | 4.76 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 386 IDR | −0.52% | 23 USD | 0.31 | — | −25.04% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 352 IDR | +1.44% | 2 USD | 0.01 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 1,142 IDR | +0.09% | 19 USD | 0.45 | — | — | Thu nhập cố định | Tín dụng rộng | |
| 3.20% | 102 IDR | +3.03% | 1 USD | 0.00 | — | — | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 368 IDR | +5.75% | 4 USD | 0.19 | — | −26.81% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 490 IDR | −2.00% | 57 USD | 2.39 | — | −30.85% | Vốn cổ phần | Toàn bộ thị trường | |
| 3.20% | 308 IDR | +5.48% | 2 USD | 0.00 | — | — | Hàng hóa | Vàng | |
| 3.19% | 19.69 CAD | −0.40% | 142.21 K USD | 2.48 | 27.49 M USD | +10.20% | Giải pháp thay thế | Mua/bán | |
| 3.19% | 27.69 USD | −2.51% | 163.9 K USD | 2.34 | 34.5 M USD | +19.44% | Phân bổ tài sản | Kết quả mục tiêu | |
| 3.17% | 11.71 CAD | −3.46% | 170.07 K USD | 1.04 | 3.69 M USD | −93.03% | Hàng hóa | Dầu thô | |
| 3.15% | 85,650 KRW | +1.55% | 55.72 K USD | 1.45 | 11.68 M USD | +14.86% | Thu nhập cố định | Tín dụng rộng | |
| 3.13% | 24.42 USD | −11.30% | 5.29 M USD | 1.47 | 79.15 M USD | — | Tiền tệ | Mua Ripple, bán USD | |
| 3.10% | 1,233.4 PLN | −17.89% | 1.89 M USD | 2.79 | 13.76 M USD | +46.57% | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.10% | 6.54 CAD | −4.53% | 19.13 K USD | 0.82 | 6.64 M USD | — | Tiền tệ | Mua Solana, bán USD | |
| 3.08% | 238 IDR | +1.28% | 2.57 K USD | 1.71 | 1.01 M USD | — | Hàng hóa | Vàng | |
| 3.07% | 0.9508 EUR | +0.18% | 0 USD | 0.00 | 62.91 K USD | +1.79% | Vốn cổ phần | Giá trị vốn hóa lớn | |
| 3.07% | 77.60 CAD | −6.17% | 357.98 K USD | 1.88 | 62.83 M USD | +412.36% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 3.07% | 6.26 CAD | −6.01% | 197.02 K USD | 1.43 | 31.46 M USD | — | Tiền tệ | Mua Bitcoin, bán USD | |
| 3.06% | 52.68 CAD | −3.52% | 277.45 K USD | 4.71 | 9.45 M USD | +125.90% | Vốn cổ phần | Tài chính | |
| 3.06% | 54.53 CAD | +3.63% | 3.06 M USD | 1.73 | 16.69 M USD | +158.50% | Hàng hóa | Dầu thô | |
| 3.04% | 4.29 CAD | −0.46% | 5.22 K USD | 0.08 | 2 M USD | −84.48% | Hàng hóa | Khí tự nhiên | |
| 3.03% | 20.10 CAD | −8.26% | 0 USD | 0.00 | 1.47 M USD | — | Tiền tệ | Mua Ethereum, bán USD |