Quỹ ETF của Nhật Bản

Các quỹ tập trung vào Nhật Bản giúp bạn tiếp cận quá trình tăng trưởng kinh tế của quốc gia này. Hãy xem các quỹ được sắp xếp theo AUM và được trang bị với tất cả các chỉ số thiết yếu để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn về các thị trường Nhật Bản.
Mã
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
1306NEXT FUNDS TOPIX ETF
213.52 B USD415.6 JPY+0.39%74.97 M USD1.61+76.62%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1321Next Funds Nikkei 225 ETF
111.55 B USD635.1 JPY−2.02%120.26 M USD1.19+99.80%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1308Listed Index Fund TOPIX
100.42 B USD4,102 JPY+0.49%20.76 M USD4.54+81.17%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1305iFreeETF TOPIX (Yearly Dividend Type)
98.8 B USD4,196 JPY+1.28%1.89 M USD0.96+83.37%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1330Nikko Exchange Traded Index Fund 225
53.89 B USD63,760 JPY−1.73%13.27 M USD0.97+107.54%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1320iFreeETF Nikkei225 (Yearly Dividend Type)
49.84 B USD63,400 JPY−1.74%13.18 M USD0.78+110.20%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1348MAXIS TOPIX ETF Units
29.66 B USD4,124 JPY+0.88%3.24 M USD1.71+76.58%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1346MAXIS Nikkei 225 ETF
24.48 B USD63,860 JPY−1.42%9.26 M USD1.12+101.33%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1475iShares Core TOPIX ETF
18.79 B USD408.8 JPY+1.24%16.5 M USD1.47+76.68%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1591NEXT FUNDS JPX-Nikkei Index 400 ETF
14.38 B USD36,000 JPY+1.69%139.93 K USD0.37+78.08%1.00%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1329iShares Core Nikkei 225 ETF
13.21 B USD6,370 JPY−1.89%35.88 M USD1.53+100.21%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1540Japan Physical Gold ETF
9.33 B USD19,460 JPY+2.69%88.36 M USD2.34+112.22%—
Hàng hóa
Vàng
1593MAXIS JPX-Nikkei Index 400 ETF
7.17 B USD37,190 JPY+1.53%614.83 K USD0.52+80.07%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1570NEXT FUNDS Nikkei 225 Leveraged Index ETF
4.7 B USD58,960 JPY−3.39%1.25 B USD1.19+204.42%0.80%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1599iFreeETF JPX-Nikkei400
4.24 B USD37,020 JPY+2.43%45.55 K USD0.55+84.36%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1592Listed Index Fund JPX-Nikkei Index 400 ETF
3.89 B USD3,333 JPY+1.55%820.91 K USD6.08+82.91%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1364iShares JPX-Nikkei 400 ETF (Japan)
3.81 B USD3,705 JPY+1.65%739.07 K USD3.51+78.39%0.13%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1343NEXT FUNDS Tokyo Stock Exchange REIT Index ETF Units
3.32 B USD1,842.0 JPY+2.70%21.03 M USD1.44+5.25%0.16%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1489Next Funds Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50 Index ETF
3.31 B USD3,596 JPY+2.77%26.53 M USD2.01+102.59%0.28%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
2524NZAM ETF TOPIX
2.68 B USD4,176 JPY+4.50%109.96 K USD0.12+76.18%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1615NEXT FUNDS TOPIX Banks ETF
2.55 B USD714.1 JPY+1.78%59.66 M USD2.84+180.47%0.24%
Vốn cổ phần
Tài chính
1476iShares Japan REIT ETF
2.08 B USD1,765 JPY+2.62%4.09 M USD1.81+2.65%0.17%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2510NEXT FUNDS Japan Bond NOMURA-BPI Exchange Traded Fund
1.83 B USD806.0 JPY+0.41%803.21 K USD1.90−9.67%0.12%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
1488iFreeETF Tokyo Stock Exchange REIT Index
1.52 B USD1,750 JPY+1.98%2.61 M USD1.63+3.55%—
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1397SMAM NIKKEI225 ETF
1.51 B USD61,870 JPY−1.32%214.33 K USD0.25+99.63%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2525NZAM ETF Nikkei 225
1.5 B USD62,070 JPY−1.65%728.1 K USD0.36+99.52%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1577NEXT FUNDS Nomura Japan Equity High Dividend 70 Exchange Traded Fund
1.45 B USD59,310 JPY+1.85%1.69 M USD1.09+99.89%0.32%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
1597MAXIS J-REIT ETF
1.39 B USD1,740 JPY+2.35%2.03 M USD1.19−1.32%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1655BlackRock (Japan) iShares S&P 500 ETF (1655)
1.22 B USD875.2 JPY+1.58%11.8 M USD1.47+90.00%0.08%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1345Listed Index Fund J-REIT (Tokyo Stock Exchange REIT Index) Odd Month Settlement Type
1.06 B USD1,711 JPY+2.15%1.19 M USD2.11+7.00%0.37%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1595NZAM J-REIT Index ETF
1.05 B USD1,690 JPY−0.41%692.32 K USD1.43+2.48%0.21%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1478iShares MSCI Japan High Dividend ETF
939.22 M USD5,668 JPY+4.73%6.48 M USD2.88+86.98%0.21%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
2559MAXIS World Equity (MSCI ACWI) ETF
893.7 M USD2,932 JPY+1.63%5.46 M USD1.31+1,970.30%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
294ANEXT FUNDS MSCI Global Climate 500 Japan Selection Index Exchange Traded Fund Units
861.28 M USD2,837 JPY+3.16%36 USD0.07+40.17%—
Vốn cổ phần
Chủ đề
2244Global X US Tech Top 20 ETF Units
837.41 M USD3,442 JPY+0.41%2.67 M USD0.70+33.83%0.41%
Vốn cổ phần
Chủ đề
1398SMAM REIT Index ETF
822.06 M USD1,685.0 JPY−0.79%2.11 M USD0.94+0.99%—
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2641Global X Japan Global Leaders ETF Units
814.9 M USD4,550 JPY+0.71%347.74 K USD2.17+83.29%0.28%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2558MAXIS S&P500 US Equity ETF
806.62 M USD3,494 JPY+1.72%7.78 M USD2.78+1,947.84%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2513Nomura - NEXT FUNDS For. Equity MSCI-KOKUSAI ETF (2513)
747.59 M USD3,550 JPY+1.54%701.72 K USD0.89+87.00%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1545NEXT FUNDS NASDAQ-100(R) ETF
712.75 M USD224.1 JPY−0.09%3.73 M USD0.80+99.54%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2250iShares MSCI Japan Climate Action ETF Units
705.86 M USD358.7 JPY+1.76%20.98 K USD3.05+41.39%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2557SMDAM TOPIX ETF
700.74 M USD3,985 JPY+1.24%1.27 M USD1.26+13,440.73%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2625iFreeETF-TOPIX(Quarterly Dividend Type)
695.94 M USD3,959 JPY+1.49%368.62 K USD0.51+83.44%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1479iFreeETF MSCI Japan Human and Physical Investment Index
686.72 M USD50,600 JPY+1.40%319 USD0.13+105.28%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
200ANEXT FUNDS Nikkei Semiconductor Stock Index Exchange Traded Fund
656.5 M USD3,189 JPY−10.02%108.52 M USD1.93+123.18%0.42%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
2621BlackRock (Japan) iShares 20+ Year UST Bd. JPY Hed. ETF (2621)
648.59 M USD994 JPY+1.53%6.24 M USD3.15−8.41%0.14%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
1482iShares Core US Treasury Bond 7-10 Year JPY Hedged ETF
647.38 M USD1,514 JPY+0.73%2.55 M USD2.87−3.38%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
1542Japan Physical Silver ETF
640.95 M USD24,105 JPY+2.29%13.41 M USD1.59+126.96%—
Hàng hóa
Bạc
1651iFreeETF TOPIX High Dividend Yield 40 Index
623.41 M USD3,447 JPY+3.23%1.51 M USD1.21+115.03%0.19%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
2512Nomura - NEXT FUNDS Intl. Bond FTSE World Govt. Bond (2512)
603.35 M USD717.9 JPY+0.42%23.24 K USD0.04−0.23%0.12%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
2644Global X Japan Semiconductor ETF
496.45 M USD2,980 JPY−10.48%46.57 M USD2.03+323.84%0.59%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
354AiFreeETF Bloomberg Japan High Dividend 50 Index Units
490.07 M USD3,395 JPY+3.92%2.91 M USD2.18—0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
314AiShares Gold ETF Units
469.09 M USD308.7 JPY+2.56%4.08 M USD0.91—0.22%
Hàng hóa
Vàng
2526NZAM JPX-NIKKEI 400 ETF
464.39 M USD36,720 JPY+0.60%68.35 K USD0.20+82.54%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2624iFreeETF-Nikkei225(Quarterly Dividend Type)
450.24 M USD6,171 JPY−1.44%374.09 K USD0.49+110.28%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2564Global X MSCI SuperDividend Japan ETF
442.47 M USD3,570 JPY+2.03%1.05 M USD3.23+59.96%0.43%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
1579Nikkei 225 Bull 2x ETF
441.86 M USD637.2 JPY−3.41%81.84 M USD1.02+207.96%0.75%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1547Listed Index Fund US Equity (S&P500)
440.34 M USD13,205 JPY+1.58%3.42 M USD2.15+92.08%0.22%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2837Global X Japan Mid & Small Cap Leaders ETF Units
426.15 M USD5,178 JPY+2.39%199.76 K USD2.60+162.74%0.28%
Vốn cổ phần
Thị trường mở rộng
2563iShares S&P 500 JPY Hedged ETF Units
412.2 M USD403.5 JPY+1.66%556.01 K USD0.42+57.09%0.08%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2561iShares Core Japan Government Bond ETF
396.26 M USD2,005 JPY+0.45%224.44 K USD0.40−14.20%0.06%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
2555TSE REIT ETF Units
389.92 M USD1,720.5 JPY+1.21%148.3 K USD0.77+3.09%0.25%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1357NEXT FUNDS Nikkei 225 Double Inverse ETF
384.82 M USD3,091 JPY+3.41%162.1 M USD0.88−86.61%0.80%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
1698Listed Index Fund Japan High Dividend (TSE Dividend Focus 100)
373 M USD4,523 JPY+4.82%1.9 M USD1.33+89.14%0.41%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1660MAXIS High Yield J-REIT ETF
370.8 M USD9,775 JPY+1.72%301.62 K USD1.18+3.60%0.14%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
316AiFreeETF FANG+ Units
370.06 M USD2,569 JPY+0.98%4.88 M USD0.70——
Vốn cổ phần
Chủ đề
2517MAXIS J-REIT Core ETF
360.12 M USD1,031.0 JPY+2.74%99.93 K USD1.32−3.55%0.25%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2511Nomura - NEXT FUNDS For. Bd. FTSE World Govt. Bd. (2511)
357.8 M USD1,147.0 JPY+0.53%71.58 K USD0.12+22.19%0.12%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
2567NZAM ETF S&P/JPX Carbon Efficient Index ETF
336.06 M USD529.2 JPY+4.42%467 USD0.54+74.39%0.12%
Vốn cổ phần
Chủ đề
1657iShares Core MSCI Kokusai ETF
327.12 M USD7,260 JPY+1.67%30.78 K USD1.20+85.58%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1328NEXT FUNDS Gold Price Exchange Traded Fund
321.38 M USD307.2 JPY+2.64%2.47 M USD1.22+99.56%0.50%
Hàng hóa
Vàng
2865Global X Nasdaq 100 Covered Call ETF
317.81 M USD1,278 JPY+0.16%2.46 M USD1.32+17.92%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1678Nomura Asset NEXT FUNDS NIFTY 50 Linked ETF (1678)
304.1 M USD315.1 JPY+3.18%2.19 M USD2.40+9.89%0.95%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1656BlackRock (Japan) iShares US Treasury Bd. 7-10 ETF (1656)
292.24 M USD304.2 JPY+0.56%251.47 K USD0.57+17.80%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
2036NEXT NOTES Nikkei-TOCOM Leveraged Gold ETN
292.24 M USD137,700 JPY+6.21%9.85 M USD2.07+230.11%—
Hàng hóa
Vàng
1550MAXIS Global Equity MSCI Kokusai ETF
290.58 M USD8,070 JPY+1.80%142.17 K USD1.97+84.32%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2515Nomura - NEXT FUNDS For. REIT S&P Dev. REIT Index (2515)
285.68 M USD1,663 JPY+2.72%111 K USD0.23+52.10%0.17%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2631MUFJ Kokusai - MAXIS NASDAQ100 ETF (2631)
265.75 M USD31,800 JPY+0.09%4.21 M USD1.32+98.80%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2521Listed Index Fund US Equity (S&P500) Currency Hedge
261.11 M USD2,154 JPY+1.03%59.97 K USD0.13+60.62%0.22%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2038NEXT NOTES Nikkei-TOCOM Leveraged Crude Oil ETN
260.31 M USD2,977 JPY−18.51%4.58 M USD2.43+100.96%—
Hàng hóa
Dầu thô
2529NEXT FUNDS Nomura Shareholder Yield 70 ETF
251.69 M USD2,378 JPY+1.54%286.81 K USD3.51+69.95%0.28%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
2634NEXT FUNDS S&P 500 (Yen-Hedged) ETF
248.95 M USD3,150 JPY+1.88%419.29 K USD0.93+60.70%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2527NZAM J-REIT CORE Index ETF
241.27 M USD1,045 JPY+1.06%1.43 M USD13.44+2.58%0.24%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1541Japan Physical Platinum ETF
226.41 M USD6,995 JPY+3.78%1.62 M USD1.00+60.45%—
Hàng hóa
Bạch kim
2552Listed Index Fund J-REIT (Tokyo Stock Exchange REIT Index) Even Month Dividend Payment Type Units
223.44 M USD1,823 JPY+2.76%386.68 K USD1.55+5.91%0.25%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2528iFreeETF TSE REIT CORE Index
222.32 M USD1,026 JPY+2.70%419.58 K USD16.26+3.56%0.20%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
2012iShares 0-3 Month US Treasury Bond ETF Units
218.43 M USD241.9 JPY−0.08%227.25 K USD0.89+7.53%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
1486Listed Index Fund US Bond (No Currency Hedge)
213.5 M USD23,430 JPY+0.58%146.81 K USD0.63+18.14%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
2243Global X Semiconductor ETF Units
208.94 M USD3,735 JPY−6.63%17.05 M USD1.45+105.58%0.41%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
2630MAXIS S&P500 US Equity ETF (JPY Hedged)
207.14 M USD15,980 JPY+1.52%105.07 K USD1.73+55.98%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1578Listed Index Fund Nikkei 225 (Mini)
206.32 M USD4,913 JPY−1.70%568.78 K USD0.60+106.57%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1680Listed Index Fund International Developed Countries Equity
203.81 M USD8,278 JPY+1.32%143.7 K USD2.43+90.99%0.34%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2841iFreeETF NASDAQ100 (JPY HEDGED)
203.58 M USD1,598 JPY0.00%2.36 M USD5.89+1,697.34%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2633Nomura Asset NEXT FUNDS S&P 500 (Unhedged) ETF (2633)
199.79 M USD559.5 JPY+1.78%1.01 M USD4.16+92.98%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2648Nomura Asset NEXT FUNDS Bloomberg US Tr. (7-10) (Yen-H) (2648)
195.52 M USD3,293 JPY+0.67%1.56 K USD0.01−1.13%0.13%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
2566Listed Index Fund Nikkei ESG REIT Units
191.08 M USD953 JPY+2.36%20.45 K USD0.74+11.94%0.15%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
1658BlackRock (Japan) iShares Core MSCI Em. Mkts. IMI ETF (1658)
189.36 M USD3,921 JPY−0.88%175.74 K USD0.52+75.93%0.23%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
2562Listed Index Fund US Equity (Dow Average) Currency Hedge Units
187.55 M USD3,714 JPY+3.69%933.76 K USD9.08+40.74%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1496BlackRock (Japan) iShares USD Invt. Grade Corp. Bd. ETF (1496)
187.23 M USD1,594 JPY+0.63%345.8 K USD2.18−5.77%0.31%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
2569Listed Index Fund US Equity (NASDAQ100) CurrencyHedge Units
184.56 M USD4,083 JPY+0.27%2.79 M USD4.11+73.27%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn