Quỹ hoán đổi danh mục có dòng vốn chảy vào lớn nhất

Các quỹ ETF này hiện đang có số tiền đầu tư lớn nhất, có thể đóng vai trò là thước đo tâm lý thị trường. Danh sách sau đây được sắp xếp theo dòng vốn 1 năm và được cung cấp các số liệu thống kê quan trọng khác.
Mã
Luân chuyển vốn
1Y
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
AUM
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
CNX1.GBiShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
+357.35 B USD119,937 GBX−2.21%3.22 K USD0.0328 B USD+72.74%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNX1iShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD+357.35 B USD120,630 GBX−1.41%9.18 M USD1.3728 B USD+72.74%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IS.FF701iShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
+335.93 B USD511,300 ILA−0.76%1.26 M USD1.3328 B USD+49.65%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IJPNiShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)+283.64 B USD1,815.5 GBX−0.71%1.47 M USD0.464.96 B USD+55.90%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF+272.81 B USD60,910 GBX−0.78%74.87 M USD4.47153.8 B USD+64.80%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
91DINCNinety One Diversified Income Prescient Feeder Actively Managed ETF Units A ZAR
+270.7 B USD1,028 ZAC0.00%45.41 K USD0.283.35 B USD—0.00%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
CU1iShares MSCI USA UCITS ETF+210.38 B USD58,550 GBX−0.72%3.57 M USD0.865.25 B USD+64.97%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CU1.GBiShares MSCI USA UCITS ETF
+209.28 B USD58,982 GBX−1.86%320.24 K USD1.075.25 B USD+64.97%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CEA1iShares MSCI EM Asia UCITS ETF+206.92 B USD20,356 GBX−1.64%1.05 M USD1.267.93 B USD+71.75%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VOOVanguard S&P 500 ETF
+152.8 B USD693.54 USD+0.32%4.35 B USD1.021.05 T USD+79.73%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SMEAiShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Acc)+133.24 B USD8,766 GBX−0.71%6.81 M USD1.4718.01 B USD+52.43%0.13%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MWEPInvesco MSCI World Equal Weight UCITS ETF Acc AccumUSD+131.26 B USD511.9 GBX+0.33%1.55 M USD0.862.17 B USD+26.33%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IITUiShares S&P 500 Information Technology Sector UCITS ETF+125.19 B USD3,667 GBX−1.45%6.94 M USD0.7119.12 B USD+103.63%0.15%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
CSH2Amundi Smart Overnight Return UCITS ETF C-GBP- Capitalisation+116.01 B USD503.5 GBX+0.01%36.43 M USD1.102.64 B USD+5,743.79%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ANLT.F1ATF ETF S&P 500 Units
+106.71 B USD6,438 ILA−0.19%756.58 K USD1.731.32 B USD—0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWFViShares Edge MSCI World Value Factor UCITS ETF+101.71 B USD5,801 GBX−0.91%3.67 M USD1.737.14 B USD+92.20%0.27%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
LGGGLegal & General UCITS ETF Plc - Global Equity+100.25 B USD2,038.0 GBX−0.85%330.97 K USD0.222.21 B USD+65.09%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ANLT.F3ATF ETF (4A) TA 125 IL
+83.67 B USD4,598 ILA−0.02%559.5 K USD1.08897.34 M USD—0.01%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IESUiShares S&P 500 Energy Sector UCITS ETF+81.19 B USD1,059.0 GBX−2.13%1.84 M USD0.802.09 B USD+55.65%0.15%
Vốn cổ phần
Năng lượng
SPYMState Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF
+71.45 B USD88.78 USD+0.29%1.24 B USD1.25181.97 B USD+79.71%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVViShares Core S&P 500 ETF
+68.3 B USD757.88 USD+0.33%2.87 B USD0.76871.5 B USD+79.73%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ORBIGGOribi Global Growth Prescient Actively Managed ETF Units ZAR
+68.19 B USD1,056 ZAC−0.85%42 USD0.021.48 B USD——
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VTIVanguard Morningstar Total Stock Market ETF
+61.96 B USD371.21 USD+0.33%1.12 B USD0.93689.29 B USD+78.39%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
LGUGLegal & General UCITS ETF Plc - US Equity+57.17 B USD2,289.5 GBX−0.62%861.19 K USD1.661.96 B USD+65.70%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
STXGBDSatrix Global Bond ETF
+56.59 B USD3,528 ZAC−0.70%350.01 K USD0.601.9 B USD−16.53%0.40%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SGOViShares 0-3 Month Treasury Bond ETF
+56.22 B USD100.44 USD+0.01%2.02 B USD0.87115.55 B USD+14.07%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
MVUSiShares Edge S&P 500 Minimum Volatility UCITS ETF+50.93 B USD9,048 GBX−0.51%66.83 K USD0.192.19 B USD+45.48%0.21%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SUSSiShares II PLC - iShares EUR Corp Bond 0-3Yr ESG SRI UCITS ETF Shs EUR+48.28 B USD412.83 GBX−0.05%9.74 K USD0.743.25 B USD+6.13%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CSCA.GBiShares MSCI Canada UCITS ETF
+45.82 B USD23,281 GBX−3.11%312 USD0.022.38 B USD+85.82%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSCAiShares MSCI Canada UCITS ETF+45.82 B USD23,353 GBX−1.15%903.83 K USD2.502.38 B USD+75.30%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F59KSM ETF (4A) TA-35 Units
+45.21 B USD39,410 ILA+0.43%14.26 M USD2.981.55 B USD—0.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
GLDWWisdomtree Core Physical Gold+39.21 B USD29,080 GBX−0.83%2.47 M USD2.842.09 B USD+82.42%0.12%
Hàng hóa
Vàng
XLKQInvesco Technology S&P US Select Sector UCITS ETF+39.09 B USD75,880 GBX−1.49%1.3 M USD1.082.47 B USD+113.00%0.14%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
IHCUiShares S&P 500 Health Care Sector UCITS ETF+38.08 B USD1,116.5 GBX+0.54%2.11 M USD0.503.58 B USD+39.25%0.15%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
VXUSVanguard Total International Stock ETF
+38.01 B USD82.25 USD−0.41%429.68 M USD0.94160.57 B USD+67.39%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RIEGL&G MSCI Europe Select UCITS ETF Accum Shs EUR+37.95 B USD1,659.6 GBX−0.63%44 USD0.001.63 B USD+46.86%0.65%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
JAAVJPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Value Equity Active UCITS ETF Accum- USD+37.81 B USD2,909.0 GBX−0.18%36.27 K USD7.39467.53 M USD+23.79%0.53%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSJPiShares MSCI Japan UCITS ETF+37.49 B USD21,479 GBX−0.56%219.7 K USD1.001.77 B USD+57.07%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EUHDInvesco Markets III Plc - EURO STOXX High Div. Low Vol.+36.17 B USD2,956.0 GBX−0.50%129.39 K USD0.99652.25 M USD+78.35%0.59%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
CPJ1.GBiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
+35.69 B USD18,165 GBX−1.15%487 USD0.014.26 B USD+48.25%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPJ1iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF+35.69 B USD18,106 GBX−1.22%73.79 K USD0.094.26 B USD+43.52%0.21%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F80KSM ETF (4D) S&P 500
+34.86 B USD26,350 ILA−0.26%818.38 K USD0.342.54 B USD—0.63%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
COMMiShares Diversified Commodity Swap UCITS ETF+34.29 B USD763.88 GBX−1.15%319.76 K USD0.842.46 B USD+37.52%0.27%
Hàng hóa
Thị trường rộng
SPYState Street SPDR S&P 500 ETF
+33.32 B USD754.35 USD+0.30%24.81 B USD0.79802 B USD+79.30%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MTF.F19MTF SAL (4A) TA-125 IL
+32.36 B USD6,010 ILA+0.17%2.59 M USD0.32—+73.02%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
BCOGL&G All Commodities UCITS ETF+31.93 B USD1,540.0 GBX−1.00%1.15 M USD0.99510.8 M USD+37.30%0.15%
Hàng hóa
Thị trường rộng
XASXXtrackers MSCI UK ESG UCITS ETF (DR) 1D- Distribution+31.24 B USD498.0 GBX−1.10%576.81 K USD2.121.03 B USD+54.04%0.45%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
PSRWInvesco Markets III PLC - Invesco RAFI All-World Fundamental Value UCITS ETF+31.13 B USD3,032 GBX−0.57%170.49 K USD0.11473.95 M USD+69.90%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
BNDVanguard Total Bond Market ETF
+31.03 B USD71.20 USD−0.18%870.52 M USD1.34167.42 B USD+14.64%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
QQQMInvesco NASDAQ 100 ETF
+30.93 B USD282.23 USD+0.62%1.26 B USD1.19106.45 B USD+88.62%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD+28.77 B USD188.08 USD−0.85%118.87 M USD2.6362.23 B USD+74.82%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
91GINCNinety One Global Diversified Income Prescient Feeder Actively Managed ETF Units A ZAR
+27.5 B USD1,000 ZAC−0.30%3.64 K USD0.56878.5 M USD—0.00%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
WQDSiShares MSCI World Quality Dividend ESG UCITS ETF Unhedged USD+27.15 B USD723.00 GBX−0.79%2.16 M USD1.801.8 B USD+64.96%0.38%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
+26.13 B USD35.55 USD−0.97%785.33 M USD0.93121.1 B USD+70.98%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
0050Yuanta/P-shares Taiwan Top 50 ETF
+26.12 B USD100.60 TWD0.00%162.05 M USD0.3574.98 B USD+242.96%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DXJGWisdomTree Japan Equity UCITS ETF JPY Acc+24.65 B USD3,315 GBX−0.54%13.73 K USD0.48530.94 M USD+69.76%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GLT5Invesco UK Gilt 1-5 Year UCITS ETF GBP+22.82 B USD3,615.0 GBX−0.07%213.62 K USD0.32428.94 M USD+11.41%0.08%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
HUKXHSBC FTSE 100 UCITS ETF+22.77 B USD10,600 GBX−0.99%8.61 M USD2.221.16 B USD+60.37%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DRAMRoundhill Memory ETF
+21.9 B USD47.64 USD+2.85%1.08 B USD0.6819.03 B USD—0.65%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
HRL.F25Harel Sal (4D) S&P 500
+20.45 B USD2,794 ILA−0.29%1.52 M USD0.54—+0.46%0.61%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
STXEMGSatrix MSCI Emerging Markets ETF
+20.34 B USD8,236 ZAC−1.25%3.9 M USD3.37521.92 M USD+58.30%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EUEiShares Core EURO STOXX 50 UCITS ETF (Irl)+20.24 B USD5,238 GBX−0.45%2.21 M USD1.526.08 B USD+54.83%0.14%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEMGiShares Core MSCI Emerging Markets ETF
+19.98 B USD74.27 USD−0.15%1.17 B USD1.05145.91 B USD+69.49%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEAVanguard FTSE Developed Markets ETF
+19.24 B USD69.37 USD−0.34%775.09 M USD0.99228.75 B USD+72.40%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTVanguard Total World Stock ETF
+19.05 B USD155.16 USD+0.03%472.25 M USD1.0982.83 B USD+73.87%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUSBiShares Core Total USD Bond Market ETF
+18.61 B USD44.69 USD−0.16%217.56 M USD0.6950.3 B USD+15.94%0.06%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
DOCGL&G Healthcare Technology & Innovation UCITS ETF Accum Shs USD+18.6 B USD1,436.3 GBX+0.78%230.39 K USD1.08380.85 M USD+77.61%0.49%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
CHNXInvesco Markets II plc - Invesco ChiNext 50 UCITS ETF Accum-ACC- Unhedged USD+18.26 B USD594.5 GBX−3.16%59.3 K USD0.36135.29 M USD+32.00%0.57%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SOXXiShares Semiconductor ETF
+18.2 B USD465.00 USD+2.50%6.18 B USD1.2744.68 B USD+190.49%0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
QQQInvesco QQQ Trust Series I
+17.97 B USD685.28 USD+0.62%25.71 B USD0.87467.77 B USD+88.26%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IQMMProShares GENIUS Money Market ETF
+17.78 B USD100.08 USD−0.06%236.2 M USD1.5117.68 B USD—0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
TCH.F76Tachlit SAL (4D) S&P 500
+17.67 B USD28,110 ILA−0.32%294.46 K USD0.073.1 B USD+12.42%0.73%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JUKCJPM UK Equity Core Active UCITS ETF Accum Shs GBP+17.56 B USD4,287.8 GBX−0.85%327.64 K USD0.70685.95 M USD+39.72%0.66%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEFAiShares Core MSCI EAFE ETF
+17.53 B USD96.09 USD−0.57%1.26 B USD1.49189.3 B USD+64.46%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HRL.F11Harel Sal TA 90 ETF
+16.55 B USD3,273 ILA−0.58%827.97 K USD0.10—+27.55%—
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
515880Guotai CSI All Share Communications ETF
+16.1 B USD0.403 CNY0.00%2.45 M USD0.014.08 B USD+29.34%0.60%
Vốn cổ phần
Chủ đề
BNDXVanguard Total International Bond ETF
+15.83 B USD47.29 USD−0.13%189.89 M USD0.9484.9 B USD+12.68%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
+15.39 B USD219.26 USD−0.33%2.36 B USD1.16100.69 B USD+63.04%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MTF.F95MTF Sal (4D) Nasdaq 100 Units
+15.27 B USD6,263 ILA−0.85%1.07 M USD1.23—+215.71%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VCITVanguard Intermediate-Term Corporate Bond ETF
+14.91 B USD79.21 USD−0.04%854.75 M USD0.9068.55 B USD+19.93%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IBI.F180I.B.I. SAL (4A) Nasdaq 100 Currency-Hedged
+14.77 B USD7,963 ILA−1.57%761.26 K USD0.57222.2 M USD+40.51%0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MUBiShares National Muni Bond ETF
+14.66 B USD103.90 USD0.00%868.33 M USD0.8954.54 B USD+11.15%0.05%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
EQGBInvesco EQQQ Nasdaq-100 UCITS ETF GBP Hdg Acc+14.29 B USD53,440 GBX−1.42%6.05 M USD1.02780.07 M USD+85.26%0.37%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
COROiShares International Country Rotation Active ETF
+13.51 B USD35.10 USD−0.37%64.57 M USD0.7713.39 B USD+54.57%0.55%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTEBVanguard Tax-Exempt Bond ETF
+13.51 B USD48.75 USD+0.04%665.65 M USD0.7253.56 B USD+11.80%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
HRL.F50Harel Sal (4A) S&P 500 Currency-Hedged
+13.36 B USD7,155 ILA−0.82%716.62 K USD0.61—+6.28%0.81%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
STXWDMSatrix MSCI World ETF
+13.36 B USD11,884 ZAC−0.80%11.18 M USD4.031.53 B USD+61.47%0.34%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FLO5iShares USD Floating Rate Bond UCITS ETF Unhedged USD+13.25 B USD380.68 GBX+0.01%56.65 K USD0.42554.15 M USD+7.99%0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IAPDiShares Asia Pacific Dividend UCITS ETF+12.99 B USD2,338.0 GBX−1.06%224.76 K USD0.29733.28 M USD+67.54%0.67%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
IBI.F179I.B.I. SAL (4A) S&P 500 Currency-Hedged
+12.93 B USD7,706 ILA−0.98%357.46 K USD0.27279.51 M USD+28.00%0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
HRL.F2Harel Sal (4A) TA 125
+12.75 B USD3,836 ILA+0.34%20.04 M USD7.41—+26.73%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ANLT.F4ATF (4A) TA 200 IL ETF Units
+12.69 B USD4,432 ILA−0.72%815 USD0.02206.08 M USD—0.01%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F1Tachlit SAL (40) TA 35 Units
+12.61 B USD3,960 ILA+0.58%8.19 M USD0.711.02 B USD+68.65%0.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
LGJGLegal & General UCITS ETF Plc - Japan Equity+12.59 B USD1,530.4 GBX−0.57%11.16 K USD0.361.02 B USD+57.94%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
STX40SATRIX 40 Tracking Securities
+12.51 B USD10,131 ZAC−0.33%10.38 M USD2.411.28 B USD+51.71%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VGSHVanguard Short-Term Treasury ETF
+12.49 B USD57.72 USD−0.02%709.32 M USD2.4436.75 B USD+12.76%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
GT15Invesco UK GILT 15+ Year UCITS ETF GBP+12.45 B USD439.48 GBX−0.78%538.31 K USD1.17653.46 M USD—0.06%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
U71GAmundi US Treasury Bond 7-10Y UCITS ETF -Dist- Distribution+12.45 B USD6,299 GBX−0.33%0 USD0.00182.48 M USD+3.41%0.08%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
MINViShares Edge MSCI World Minimum Volatility UCITS ETF USD+12.34 B USD5,967 GBX−0.30%2.23 M USD1.252.84 B USD+30.75%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MTF.F17MTF SAL (4A) TA-90 IL
+12.03 B USD4,907 ILA−0.57%2.98 M USD0.30—+73.37%—
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình