Quỹ hoán đổi danh mục có dòng vốn chảy vào lớn nhất

Các quỹ ETF này hiện đang có số tiền đầu tư lớn nhất, có thể đóng vai trò là thước đo tâm lý thị trường. Danh sách sau đây được sắp xếp theo dòng vốn 1 năm và được cung cấp các số liệu thống kê quan trọng khác.
Luân chuyển vốn
1Y
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
AUM
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF+484.8 B USD60,029 GBX+0.34%2.89 M USD0.46150.56 B USD+62.34%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IJPNiShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)+278.42 B USD1,801.3 GBX+0.83%626.81 K USD0.524.83 B USD+56.98%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CEA1iShares MSCI EM Asia UCITS ETF+249.06 B USD21,541 GBX−0.16%1.66 M USD1.448.14 B USD+76.08%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CNX1iShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD+233.32 B USD122,680 GBX+0.23%2.24 M USD0.3426.91 B USD+78.95%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNX1.GBiShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
+232.95 B USD122,557 GBX−2.03%75.06 K USD0.6326.91 B USD+78.95%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IS.FF701iShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
+227.27 B USD500,200 ILA−1.88%1.38 M USD2.3326.91 B USD+58.29%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CU1iShares MSCI USA UCITS ETF+214.33 B USD57,825 GBX+0.53%1.23 M USD1.584.97 B USD+62.63%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SMEAiShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Acc)+167.39 B USD8,882 GBX+0.32%1.15 M USD0.4417.98 B USD+47.67%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IITUiShares S&P 500 Information Technology Sector UCITS ETF+148.46 B USD3,673 GBX+0.46%1.15 M USD0.1318.78 B USD+106.54%0.15%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VOOVanguard S&P 500 ETF
+143.24 B USD678.61 USD−1.23%3.38 B USD0.99992.28 B USD+68.70%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1545NEXT FUNDS NASDAQ-100(R) ETF
+135.82 B USD235.1 JPY−1.67%6.22 M USD1.02722.07 M USD+118.32%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVViShares Core S&P 500 ETF
+113.26 B USD741.62 USD−1.24%5.83 B USD1.87878.89 B USD+68.71%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MWEPInvesco MSCI World Equal Weight UCITS ETF Acc AccumUSD+110.1 B USD502.80 GBX+0.56%598.23 K USD0.271.78 B USD+24.17%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSH2Amundi Smart Overnight Return UCITS ETF C-GBP- Capitalisation+96.48 B USD124,461 GBX+0.01%10.64 M USD0.492.26 B USD+15.65%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
LGGGLegal & General UCITS ETF Plc - Global Equity+76.42 B USD2,020.0 GBX+0.37%438 K USD0.311.74 B USD+59.55%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWFViShares Edge MSCI World Value Factor UCITS ETF+72.7 B USD5,875 GBX+0.10%1.14 M USD0.356.82 B USD+94.38%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GT15Invesco UK GILT 15+ Year UCITS ETF GBP+65.9 B USD434.24 GBX+0.66%246.07 K USD0.75636.23 M USD0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPYMState Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF
+63.15 B USD86.91 USD−1.20%580.02 M USD0.63161.17 B USD+68.71%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CSCAiShares MSCI Canada UCITS ETF+61.19 B USD22,985 GBX+0.42%169.54 K USD0.442.44 B USD+67.18%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSCA.GBiShares MSCI Canada UCITS ETF
+61.19 B USD22,952 GBX+0.64%306 USD0.012.44 B USD+67.18%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTIVanguard Total Stock Market ETF
+52.35 B USD364.69 USD−1.13%1.19 B USD1.05664.71 B USD+67.23%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F59KSM ETF (4A) TA-35 Units
+52.28 B USD41,560 ILA+0.61%2.23 M USD0.731.72 B USD0.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MVUSiShares Edge S&P 500 Minimum Volatility UCITS ETF+49.6 B USD8,493 GBX+0.10%37.43 K USD0.051.73 B USD+35.44%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SGOViShares 0-3 Month Treasury Bond ETF
+47.5 B USD100.61 USD+0.01%2.02 B USD1.2499.28 B USD+14.59%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IESUiShares S&P 500 Energy Sector UCITS ETF+43.06 B USD942.98 GBX−1.36%921.99 K USD0.331.46 B USD+45.19%0.15%
Vốn cổ phần
Năng lượng
S5EDUBS (Irl) ETF plc - UBS S&P 500 ESG Elite UCITS ETF USD+42.75 B USD4,119.3 GBX−0.66%158.06 K USD0.38586.03 M USD
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EUHDInvesco Markets III Plc - EURO STOXX High Div. Low Vol.+35.65 B USD3,078.0 GBX+0.33%5.82 K USD0.06647.64 M USD+77.70%0.30%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
CSJPiShares MSCI Japan UCITS ETF+35.51 B USD21,307 GBX+0.83%106.95 K USD0.271.66 B USD+57.05%0.48%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VXUSVanguard Total International Stock ETF
+34.87 B USD83.62 USD−0.99%352.76 M USD0.91156.09 B USD+59.00%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IHCUiShares S&P 500 Health Care Sector UCITS ETF+32.79 B USD980.00 GBX+0.10%232.75 K USD0.192.92 B USD+19.96%0.15%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
MTF.F19MTF SAL (4A) TA-125 IL
+32.36 B USD6,415 ILA+0.56%1.99 M USD0.43+73.02%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
COMMiShares Diversified Commodity Swap UCITS ETF+32.11 B USD752.00 GBX−0.86%168.29 K USD0.142.32 B USD+39.10%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
EUEiShares Core EURO STOXX 50 UCITS ETF (Irl)+31.03 B USD5,484 GBX+0.62%39.72 K USD0.026.47 B USD+53.23%0.10%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
BNDVanguard Total Bond Market ETF
+30.67 B USD72.25 USD−0.21%552.11 M USD1.15160.72 B USD+11.54%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
BCOGL&G All Commodities UCITS ETF+28.25 B USD1,516.2 GBX−0.84%375.48 K USD0.40442.98 M USD+37.07%0.15%
Hàng hóa
Thị trường rộng
AIAGLegal & General UCITS ETF Plc - Artificial Intelligence+27.61 B USD2,793.5 GBX+0.56%211.22 K USD0.101.96 B USD+121.06%0.49%
Vốn cổ phần
Chủ đề
QQQMInvesco NASDAQ 100 ETF
+27.22 B USD284.98 USD−1.87%1.11 B USD1.3999.12 B USD+86.21%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLKQInvesco Technology S&P US Select Sector UCITS ETF+26.95 B USD75,870 GBX+0.40%136.37 K USD0.112.24 B USD+119.52%0.14%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
LGUGLegal & General UCITS ETF Plc - US Equity+26.1 B USD2,253.0 GBX+0.41%300 USD0.001.47 B USD+63.58%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DRAMRoundhill Memory ETF
+25.92 B USD58.30 USD+0.92%3.24 B USD0.7026.14 B USD0.65%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
HUKXHSBC FTSE 100 UCITS ETF+25.08 B USD10,678 GBX+0.17%1.13 M USD0.271.17 B USD+54.75%0.08%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CHNXInvesco Markets II plc - Invesco ChiNext 50 UCITS ETF Accum-ACC- Unhedged USD+24.83 B USD834.6 GBX−1.07%119.22 K USD0.16239.88 M USD+83.61%0.53%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XASXXtrackers MSCI UK ESG UCITS ETF (DR) 1D- Distribution+24.02 B USD510.0 GBX+0.63%3.69 K USD0.01938.84 M USD+47.69%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F1Tachlit SAL (40) TA 35 Units
+22.93 B USD4,174 ILA+0.55%654.1 K USD0.101.13 B USD+71.97%0.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYState Street SPDR S&P 500 ETF
+22.43 B USD738.18 USD−1.23%40.92 B USD1.28790.25 B USD+68.30%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VEAVanguard FTSE Developed Markets ETF
+22.33 B USD69.78 USD−1.01%673.64 M USD0.95228.68 B USD+61.82%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD+21.79 B USD186.40 USD+0.38%10.75 M USD0.2952.29 B USD+64.61%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
0050Yuanta/P-shares Taiwan Top 50 ETF
+21.64 B USD101.70 TWD−2.12%330.43 M USD0.6169.38 B USD+250.54%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEMGiShares Core MSCI Emerging Markets ETF
+21.14 B USD78.45 USD−0.66%587.55 M USD0.57153.01 B USD+67.14%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DXJGWisdomTree Japan Equity UCITS ETF JPY Acc+21.02 B USD3,262 GBX+1.24%8.08 K USD0.06448.33 M USD+70.95%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
STXEMGSatrix MSCI Emerging Markets ETF
+20.5 B USD8,798 ZAC+1.14%507.59 K USD0.48485.68 M USD+56.05%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HRL.F25Harel Sal (4D) S&P 500
+20.45 B USD2,656 ILA−1.12%265.71 K USD0.19+0.46%0.61%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEFAiShares Core MSCI EAFE ETF
+19.36 B USD95.76 USD−1.37%783.73 M USD0.83187.89 B USD+53.42%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IBI.F42I.B.I. SAL (4A) TA-125 IL ETF
+19.02 B USD4,063 ILA+0.22%2.01 M USD0.291.27 B USD+127.68%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
STXWDMSatrix MSCI World ETF
+18.62 B USD11,934 ZAC+1.31%455.47 K USD0.311.49 B USD+52.67%0.34%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IQMMProShares GENIUS Money Market ETF
+18.09 B USD100.08 USD+0.01%8.91 M USD0.0418.11 B USD0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CMFPL&G Longer Dated All Commodities UCITS ETF+17.81 B USD2,353.1 GBX−0.50%12.03 K USD0.05955.04 M USD+31.94%0.30%
Hàng hóa
Thị trường rộng
JAAVJPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Value Equity Active UCITS ETF Accum- USD+17.57 B USD2,784.0 GBX−0.53%0 USD0.00234.82 M USD+18.35%0.49%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTVanguard Total World Stock ETF
+17.53 B USD154.31 USD−1.10%321.66 M USD1.1178.42 B USD+63.78%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
515880Guotai CSI All Share Communications ETF
+17.01 B USD0.646 CNY−3.73%429.2 M USD0.566.94 B USD+67.32%0.60%
Vốn cổ phần
Chủ đề
GOVTiShares U.S. Treasury Bond ETF
+16.92 B USD22.45 USD−0.20%218.08 M USD1.4943.69 B USD+8.70%0.05%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
BNDXVanguard Total International Bond ETF
+16.87 B USD47.71 USD−0.19%139.83 M USD0.7882.45 B USD+11.71%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
EQGBInvesco EQQQ Nasdaq-100 UCITS ETF GBP Hdg Acc+16.69 B USD53,980 GBX+0.47%2.78 M USD0.40756.34 M USD+82.05%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
HRL.F11Harel Sal TA 90 ETF
+16.55 B USD3,604 ILA−0.03%2.76 M USD2.35+27.55%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
WQDSiShares MSCI World Quality Dividend ESG UCITS ETF Unhedged USD+16.04 B USD713.00 GBX+0.32%1.23 M USD1.671.65 B USD+57.85%0.38%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
QQQInvesco QQQ Trust Series I
+15.98 B USD691.96 USD−1.90%30.47 B USD1.30464.21 B USD+85.84%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IBI.F180I.B.I. SAL (4A) Nasdaq 100 Currency-Hedged
+15.7 B USD8,118 ILA−1.70%122.59 K USD0.26223.24 M USD+40.55%0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MTF.F95MTF Sal (4D) Nasdaq 100 Units
+15.27 B USD6,123 ILA−2.05%284.18 K USD0.50+215.71%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DOCGLegal & General UCITS ETF Plc - Healthcare Breakthrough+15.14 B USD1,190.9 GBX+0.55%89.49 K USD0.23271.63 M USD+21.01%0.49%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
+14.97 B USD32.80 USD−0.30%643.57 M USD1.02101.19 B USD+45.89%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
GLT5Invesco UK Gilt 1-5 Year UCITS ETF GBP+14.84 B USD3,631.9 GBX+0.13%231.29 K USD0.93415.93 M USD+13.09%0.06%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VCITVanguard Intermediate-Term Corporate Bond ETF
+14.57 B USD81.12 USD−0.31%739.95 M USD1.3167.66 B USD+17.81%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IBI.F179I.B.I. SAL (4A) S&P 500 Currency-Hedged
+14.09 B USD7,602 ILA−0.86%47.3 K USD0.19259.73 M USD+25.71%0.01%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
PSRWInvesco Markets III PLC - Invesco RAFI All-World Fundamental Value UCITS ETF+13.86 B USD3,003 GBX+0.36%193.43 K USD0.68285.63 M USD+65.06%0.39%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUGVanguard Growth ETF
+13.65 B USD83.78 USD−2.22%496.84 M USD0.72221.05 B USD+76.23%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
HRL.F50Harel Sal (4A) S&P 500 Currency-Hedged
+13.36 B USD7,052 ILA−1.08%104.89 K USD0.07+6.28%0.81%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IUKDiShares UK Dividend UCITS ETF GBP+13.27 B USD1,027.0 GBX+0.33%1.36 M USD0.431.75 B USD+74.11%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEFiShares 7-10 Year Treasury Bond ETF
+13.23 B USD92.85 USD−0.27%464.47 M USD1.0047.17 B USD+7.84%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VTVVanguard Value ETF
+13.2 B USD219.86 USD+0.24%522.46 M USD0.77186.87 B USD+60.26%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEFQiShares Edge MSCI Europe Quality Factor UCITS ETF+12.88 B USD1,030.0 GBX+0.26%4.77 K USD0.01745.48 M USD+27.97%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HRL.F2Harel Sal (4A) TA 125
+12.75 B USD4,078 ILA+0.34%2.85 M USD0.60+26.73%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SOXXiShares Semiconductor ETF
+12.33 B USD551.24 USD−0.77%3.69 B USD0.7445.91 B USD+222.80%0.34%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
IBI.F183I.B.I. SAL (4A) TA-Insurance IL Units
+12.16 B USD14,540 ILA−1.09%1.01 M USD0.111.1 B USD0.21%
Vốn cổ phần
Tài chính
VWOVanguard FTSE Emerging Markets ETF
+12.07 B USD58.10 USD−1.21%333.09 M USD0.67122.07 B USD+51.14%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MTF.F17MTF SAL (4A) TA-90 IL
+12.03 B USD5,418 ILA−0.07%399.43 K USD0.49+73.37%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
GLGGLegal & General Clean Water UCITS ETF Accum USD+11.99 B USD1,585.8 GBX+0.47%98.33 K USD0.21736.79 M USD+27.78%0.49%
Vốn cổ phần
Chủ đề
BATG.GBL&G Battery Value-Chain UCITS ETF
+11.93 B USD2,327.1 GBX−0.91%31 USD797.89 M USD+49.14%0.49%
Vốn cổ phần
Chủ đề
BATGL&G Battery Value-Chain UCITS ETF+11.93 B USD2,307.7 GBX+0.03%103.79 K USD0.23797.89 M USD+49.14%0.49%
Vốn cổ phần
Chủ đề
CGDVCapital Group Dividend Value ETF
+11.66 B USD48.71 USD−0.67%180.79 M USD1.0236.8 B USD+40.91%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DYNFiShares U.S. Equity Factor Rotation Active ETF
+11.58 B USD67.21 USD−0.86%166.95 M USD1.2438.57 B USD+86.16%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AGGiShares Core U.S. Aggregate Bond ETF
+11.32 B USD97.34 USD−0.25%622.43 M USD0.82137.76 B USD+11.55%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SMHVanEck Semiconductor ETF
+11.3 B USD580.17 USD−1.15%4.62 B USD0.8270.57 B USD+275.90%0.35%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
UB01UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - UBS Core EURO STOXX 50 UCITS ETF Shs -EUR dis- Distribution+11.29 B USD5,422 GBX−1.78%12.2 K USD0.27896.19 M USD+54.88%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
JEAQJPMORGAN ETFS (IRELAND) ICAV - NASDAQ Equity Premium Income Active Ucits ETF Accum USD+11.17 B USD2,376.3 GBX−1.82%0 USD0.00134.37 M USD+15.47%0.35%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VGITVanguard Intermediate-Term Treasury ETF
+11.05 B USD58.23 USD−0.19%127.65 M USD0.8942.25 B USD+10.97%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IBI.F182I.B.I. SAL (4A) TA-90 IL Units
+11.03 B USD9,449 ILA−0.02%700.26 K USD0.26496.61 M USD+46.72%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
+10.9 B USD211.92 USD−0.37%1.52 B USD0.9896.26 B USD+43.90%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
RIAGL&G Asia Pacific ex Japan ESG Paris Aligned UCITS ETF Accum USD+10.77 B USD1,166.8 GBX−0.86%0 USD0.00117.68 M USD+21.35%0.25%
Vốn cổ phần
Chủ đề
ICDUiShares S&P 500 Consumer Discretionary Sector UCITS ETF+10.57 B USD1,173.0 GBX+0.60%22.36 K USD0.13845.45 M USD+32.72%0.15%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng không thiết yếu
JRAEJPMorgan ETFs (IE) ICAV - AC APAC ex-Japan REI Eq. Active+10.56 B USD2,796.2 GBX+0.47%335 USD0.01203.96 M USD+50.12%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường