Quỹ hoán đổi danh mục có dòng vốn chảy ra lớn nhất

Dòng vốn cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý nhà đầu tư. Xem các quỹ hoán đổi danh mục có số tiền rút ra nhiều nhất sau đây: các quỹ được sắp xếp theo dòng tiền 1 năm và được cung cấp nhiều số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm ra lý do tại sao các quỹ này kém may mắn.
Luân chuyển vốn
1Y
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
AUM
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
CAPUOssiam Shiller Barclays Cape US Sector Value UCITS ETF 1C USD−128.73 B USD126,205 GBX−0.76%149.55 K USD0.621.46 B USD+33.04%0.65%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IBI.F35I.B.I. SAL (4A) Index Israel Banks IL
−120.89 B USD7,262 ILA+0.14%3.62 M USD0.164.03 B USD+120.60%0.51%
Vốn cổ phần
Tài chính
RIEGL&G MSCI Europe Select UCITS ETF Accum Shs EUR−72.05 B USD1,670.5 GBX−1.24%1.33 K USD0.02736.17 M USD+41.33%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SUSSiShares II PLC - iShares EUR Corp Bond 0-3Yr ESG SRI UCITS ETF Shs EUR−68.94 B USD421.35 GBX+0.10%4.34 K USD0.332.52 B USD+10.03%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
ESGSInvesco MSCI USA Universal Screened UCITS ETF Accum USD−61.81 B USD8,436 GBX−1.20%1.08 M USD3.173.05 B USD+62.20%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F2Tachlit SAL (40) TA 125 IL
−57.26 B USD4,068 ILA+0.57%29.97 M USD1.881.95 B USD+67.47%0.27%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MINViShares Edge MSCI World Minimum Volatility UCITS ETF USD−55.5 B USD5,605 GBX+0.17%270.66 K USD0.232.55 B USD+22.34%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IBI.F65I.B.I. SAL (4D) S&P 500
−54.96 B USD22,690 ILA+0.58%881.73 K USD1.491.25 B USD+44.94%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
TCH.F3Tachlit SAL (40) INDEX ISRAEL BANKS IL
−53.38 B USD7,226 ILA−0.15%1.83 M USD1.08817.62 M USD+56.78%0.52%
Vốn cổ phần
Tài chính
KSM.F74KSM ETF (4A) TA-125
−49.79 B USD40,470 ILA+0.77%1.43 M USD0.253.21 B USD+120.01%0.27%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPEPInvesco Markets PLC - Invesco S&P 500 Scored & Screened UCITS ETF−49.5 B USD7,741 GBX−1.16%618 USD0.003.46 B USD+61.96%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SUESiShares MSCI EM SRI UCITS ETF−45.54 B USD794.25 GBX−0.44%782.98 K USD0.443.3 B USD+43.55%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EQDSiShares MSCI Europe Quality Dividend ESG UCITS ETF−41.29 B USD605.6 GBX−0.94%123.58 K USD1.60953.4 M USD+42.25%0.28%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
IESGiShares MSCI Europe SRI UCITS ETF−40 B USD6,522 GBX−0.91%1.61 M USD1.873.75 B USD+24.11%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IESG.GBiShares MSCI Europe SRI UCITS ETF
−40 B USD6,596 GBX+0.35%88 USD0.013.75 B USD+24.11%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510310E Fund Seeded CSI 300 ETF
−38.77 B USD4.585 CNY−1.33%87.11 M USD0.387.66 B USD+25.40%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XUEKXtrackers S&P Europe ex UK UCITS ETF−36.89 B USD7,654 GBX−1.32%304.49 K USD0.27339.48 M USD+49.25%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GLDNEW GOLD ISSUER LTD.
−35.06 B USD62,610 ZAC−0.55%3.03 M USD0.962.11 B USD+93.48%
Hàng hóa
Vàng
TCH.F76Tachlit SAL (4D) S&P 500
−31.96 B USD27,010 ILA+0.56%194.58 K USD0.102.56 B USD+6.53%0.73%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
TCH.F173Tachlit SAL (4D) Index World Value U.S.D Hedged- Units
−29.55 B USD5,388 ILA+1.11%72.57 K USD0.74631.34 M USD+26.59%0.43%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510330China AMC CSI 300 Index ETF (CN)
−28.86 B USD4.921 CNY−1.34%46.68 M USD0.316.18 B USD+28.39%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
159919Harvest SZSE SME-CHINEXT 300 Transactional Open-End Index Fund
−25.7 B USD4.921 CNY−1.30%94.13 M USD0.404.56 B USD+26.36%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
RMAPRoyal Mint Responsibly Sourced Physical Gold ETC−24.09 B USD2,996.25 GBX−2.11%846.15 K USD0.691.43 B USD+101.78%0.25%
Hàng hóa
Vàng
ETFPLT1nvestPlatinum ETF
−24 B USD25,628 ZAC−1.33%1.21 K USD0.0920.08 M USD+57.08%
Hàng hóa
Bạch kim
NGPLTNewGold Issuer Platinum ETF
−23.93 B USD25,572 ZAC−1.29%37.18 K USD0.38321.12 M USD+57.06%
Hàng hóa
Bạch kim
KSM.F72KSM ETF (4A) TA-90
−23.74 B USD34,600 ILA−0.32%1.32 M USD0.501.18 B USD0.54%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510050China 50 ETF
−23.31 B USD3.058 CNY−0.84%285.62 M USD0.603.4 B USD+28.04%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IMViShares Edge MSCI Europe Minimum Volatility UCITS ETF−22.06 B USD6,360 GBX+0.58%29.64 K USD0.32994.47 M USD+36.83%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DGITiShares Digitalisation UCITS ETF−21.78 B USD818.75 GBX−1.92%598.22 K USD1.89753.6 M USD+33.24%0.40%
Vốn cổ phần
Chủ đề
ETFGLD1nvestGold ETF
−20.61 B USD65,486 ZAC−0.30%648.4 K USD4.05101.54 M USD+92.56%
Hàng hóa
Vàng
SOXLDirexion Daily Semiconductor Bull 3X ETF
−19.73 B USD157.50 USD−2.17%9.11 B USD0.9723.44 B USD+509.44%0.75%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
IBI.F14I.B.I. SAL (00) Tel-Bond 60 CPI - LINKED IL
−18.56 B USD408.74 ILA−0.07%155.87 K USD0.21234.4 M USD+18.04%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
KSM.F80KSM ETF (4D) S&P 500
−18.53 B USD25,300 ILA+0.44%571.23 K USD0.271.89 B USD0.63%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MIDDiShares FTSE 250 UCITS ETF−18.41 B USD2,187.0 GBX−1.17%25.53 M USD1.84861.34 M USD+36.24%0.40%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
KSM.F203KSM ETF (4D) MVIS US Listed Semiconductor 25
−17.09 B USD69,520 ILA+0.56%4.35 M USD15.93148.25 M USD0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
RISEiShares Fallen Angels High Yield Corp Bond UCITS ETF−15.41 B USD401.48 GBX−0.07%103.64 K USD8.47338.7 M USD+19.16%0.66%
Thu nhập cố định
Lợi suất cao
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
−15.18 B USD216.00 USD−0.62%145.24 M USD0.6345.96 B USD+60.07%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IPRPiShares European Property Yield UCITS ETF−14.96 B USD2,587.8 GBX−0.43%697.68 K USD1.53986.26 M USD+29.32%0.40%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
FXCiShares China Large Cap UCITS ETF USD−14.62 B USD7,444 GBX+0.40%367.89 K USD0.70852.31 M USD+30.78%0.74%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ETFSWX1nvest Capped SWIX ETF
−13.27 B USD2,856 ZAC+0.28%6.07 K USD0.06177.76 M USD+39.01%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ISPYLegal & General UCITS ETF PLC - Cyber Security UCITS ETF−13.04 B USD3,147 GBX−2.27%1.17 M USD1.133.69 B USD+98.53%0.73%
Vốn cổ phần
Chủ đề
TCH.F172Tachlit SAL (40) TA-Insurance Units
−12.6 B USD14,680 ILA+2.66%347.2 K USD0.23200.94 M USD+209.16%0.43%
Vốn cổ phần
Tài chính
XLFQInvesco Financials S&P US Select Sector UCITS ETF−12.11 B USD32,938 GBX−0.26%115.33 K USD0.52384.47 M USD+56.84%0.14%
Vốn cổ phần
Tài chính
SYGWDSygnia Itrix MSCI World
−11.25 B USD7,985 ZAC+0.45%207.79 K USD0.201.21 B USD+47.47%0.71%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUKPiShares UK Property UCITS ETF−11.15 B USD460.25 GBX+1.19%1.49 M USD0.94576.52 M USD+17.87%0.40%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
IMEUiShares Core MSCI Europe UCITS ETF−11.09 B USD3,418.5 GBX−1.09%2 M USD0.8412.09 B USD+48.84%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F9Tachlit SAL (40) TA 90 IL
−10.84 B USD3,574 ILA−0.31%336.4 K USD0.09801.05 M USD+48.60%0.62%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
159915E Fund ChiNext ETF
−9.73 B USD3.537 CNY−1.67%710.17 M USD0.489.1 B USD+71.43%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEUXiShares MSCI Europe ex-UK UCITS ETF−9.61 B USD4,680.0 GBX−1.15%309.24 K USD0.381.68 B USD+45.75%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MORE.S6MORE SAL (4A) Index Banks EW IL
−8.45 B USD11,460 ILA+0.44%106.6 K USD0.310.47%
Vốn cổ phần
Tài chính
588080E Fund SSE Science and Technology Innovation Board 50 Exchange Traded Fund
−8.36 B USD1.842 CNY+0.44%210.6 M USD0.486.47 B USD+97.26%0.45%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
3LGSWisdomTree Natural Gas 3x Daily Short−7.87 B USD1,172 GBX−3.62%112.71 K USD0.4628.28 M USD−43.55%0.99%
Hàng hóa
Khí tự nhiên
TCH.F27Tachlit SAL (00) Tel Bond 60 CPI-Linked IL
−7.62 B USD408.24 ILA−0.07%400.44 K USD0.62421.96 M USD+9.48%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
TQQQProShares UltraPro QQQ
−6.98 B USD66.30 USD−5.66%5.32 B USD1.4535.18 B USD+239.78%0.82%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
588000China AMC SSE STAR 50 Index ETF
−6.95 B USD1.900 CNY+0.64%1.06 B USD0.5913.13 B USD+97.31%0.60%
Vốn cổ phần
Chủ đề
SPPUSSGA SPDR ETFs Europe I plc - State Street SPDR Bloomberg U.S. Corporate Scored UCITS ETF
−6.95 B USD26.435 EUR−0.11%68.2 K USD0.34349 M USD+10.62%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CUKSiShares MSCI UK Small Cap UCITS ETF−6.74 B USD27,780 GBX−1.11%190.11 K USD1.56130.51 M USD+36.38%0.50%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
SYG500Sygnia Itrix S&P 500 ETF
−6.72 B USD12,436 ZAC+0.70%134.96 K USD0.50430.62 M USD+51.87%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
KSM.F41KSM ETF (00) Tel Bond-60 CPI Linked IL
−6.38 B USD4,062.73 ILA−0.08%407.98 K USD0.87225.74 M USD0.27%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
IUSFiShares MSCI USA Mid-Cap Equal Weight UCITS ETF Accum Shs USD−6.35 B USD995.00 GBX−0.20%328.7 K USD1.11293.25 M USD+32.40%0.21%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
MTF.F23MTF SAL (4D) S&P 500
−6.08 B USD9,930 ILA+0.60%4.94 M USD4.86+69.14%0.28%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ASILMulti Units LU - Amundi MSCI China ESG Leaders Extra -Acc- Capitalisation−5.97 B USD8,652 GBX−0.14%70.61 K USD6.43495.91 M USD+21.83%0.78%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
159845ChinaAMC CSI 1000 Exchange Traded Fund
−5.79 B USD2.917 CNY−2.21%211.7 M USD0.371.44 B USD+15.37%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
LGAGLegal & General UCITS ETF Plc - Asia Pacific (ex-Japan) Equity−5.31 B USD1,332.2 GBX−0.82%61.53 K USD0.19766.57 M USD+38.03%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F158KSM ETF (4D) S&P Technology Units
−5.13 B USD11,510 ILA+0.61%491.22 K USD1.04279.71 M USD
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
MXFPInvesco MSCI Emerging Markets UCITS ETF−5.09 B USD6,138 GBX−0.85%87.44 K USD1.02444.95 M USD+65.78%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F112KSM ETF (6D) Leveraged NASDAQ 100 x3 Monthly Units
−5.03 B USD35,600 ILA+2.12%3.21 M USD0.95166.32 M USD
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
510500China Southern CSI 500 ETF Fund
−5 B USD7.579 CNY−2.04%279.19 M USD0.356.56 B USD+33.93%0.60%
Vốn cổ phần
Thị trường mở rộng
IYWiShares U.S. Technology ETF
−4.94 B USD238.54 USD−1.95%107.88 M USD0.8324.13 B USD+115.13%0.38%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
ECOGL&G Ecommerce Logistics UCITS ETF−4.78 B USD1,400.1 GBX−1.69%23.21 K USD1.1473.77 M USD+13.95%0.49%
Vốn cổ phần
Chủ đề
COWZPacer US Cash Cows 100 ETF
−4.76 B USD63.67 USD−1.10%55.8 M USD1.0518.1 B USD+35.73%0.49%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IBI.F176I.B.I. SAL (4A) Index US Momentum Currency-Hedged
−4.62 B USD3,577 ILA+0.42%36.02 K USD7.24382.31 M USD+45.14%0.41%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
U71GAmundi US Treasury Bond 7-10Y UCITS ETF -Dist- Distribution−4.61 B USD6,368 GBX+0.16%0 USD0.0052.44 M USD+3.80%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
PAESInvesco MSCI Europe ESG Climate Paris Aligned UCITS ETF Accum-EUR−4.58 B USD540.5 GBX−1.16%14 USD0.0120.35 M USD+38.41%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
OEFiShares S&P 100 ETF
−4.4 B USD363.09 USD−1.54%142.23 M USD1.6720.11 B USD+76.45%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CHRGWisdomTree Battery Solutions UCITS ETF USD Acc−4.37 B USD3,619.8 GBX−0.55%152.39 K USD0.73168.95 M USD+16.67%0.40%
Vốn cổ phần
Chủ đề
KLWDWisdomTree Cloud Computing UCITS ETF USD Acc−4.36 B USD2,326.5 GBX−2.71%1.14 M USD0.92259.22 M USD−5.50%0.40%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
SYGUSSygnia Itrix MSCI US
−4.31 B USD11,662 ZAC+0.46%239.52 K USD0.97508.38 M USD+52.13%0.88%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
HRL.F69Harel Sal (00) Tel Bond-Yields CPI Linked IL
−4.25 B USD461.05 ILA+0.02%159.94 K USD2.56+3.58%0.26%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
KSM.F34KSM ETF (4A) TA-Insurance IL
−4.24 B USD132,780 ILA+3.01%548.02 K USD1.14234.31 M USD
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MCTPHANetf ICAV - Middlefield Canadian Enhanced Income UCITS ETF CAD−4.22 B USD684.1 GBX+0.84%39.88 K USD0.4685.85 M USD1.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ETFT401nvest TOP 40 ETF
−4.12 B USD10,007 ZAC−0.66%9.09 K USD0.346.92 M USD+41.94%0.31%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EFViShares MSCI EAFE Value ETF
−4.09 B USD78.40 USD−1.31%155.2 M USD0.4328.23 B USD+76.50%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWMiShares Russell 2000 ETF
−3.97 B USD292.09 USD−0.58%8.12 B USD1.3980.61 B USD+55.19%0.19%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
RTWPL&G Russell 2000 US Small Cap Quality UCITS ETF−3.93 B USD10,504 GBX−0.66%1.36 M USD7.93214.65 M USD+47.10%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
AKREAkre Focus ETF
−3.89 B USD53.42 USD−0.54%19.39 M USD0.685.1 B USD0.98%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GBTCGrayscale Bitcoin Trust ETF
−3.88 B USD50.19 USD−1.67%56.31 M USD0.788.8 B USD−32.24%1.50%
Tiền tệ
Mua Bitcoin, bán USD
FDNFirst Trust Global Funds ICAV - First Trust Dow Jones Internet UCITS ETF Accum A USD−3.87 B USD2,660.8 GBX−3.39%43.61 K USD0.4144.69 M USD+50.48%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
TLTiShares 20+ Year Treasury Bond ETF
−3.67 B USD83.17 USD−0.32%2.42 B USD1.5342.67 B USD−6.81%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
TSLLDirexion Daily TSLA Bull 2X ETF
−3.65 B USD7.76 USD−29.20%1.67 B USD4.733.67 B USD−69.80%0.83%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng không thiết yếu
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.54 B USD140.1050 USD−1.64%20.67 M USD0.9652.08 B USD+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.54 B USD141.43 USD−0.65%141 USD0.0052.08 B USD+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.51 B USD106.01 GBP−0.39%3.54 M USD1.3052.08 B USD+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.51 B USD105.3100 GBP−1.09%28.96 M USD0.9852.08 B USD+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.44 B USD123.235 EUR−1.30%9.3 M USD1.5352.08 B USD+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.44 B USD123.210 EUR−1.29%1.94 M USD0.5852.08 B USD+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA-ETFPVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.44 B USD123.07 EUR−1.43%2.26 M USD1.5152.08 B USD+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.44 B USD123.72 EUR−0.79%0 USD52.08 B USD+62.83%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.41 B USD114.923 CHF−0.50%37.56 K USD2.9652.08 B USD+58.20%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.41 B USD114.48 CHF−1.23%9.49 M USD4.1752.08 B USD+58.20%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn