Quỹ hoán đổi danh mục có dòng vốn chảy ra lớn nhất

Dòng vốn cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý nhà đầu tư. Xem các quỹ hoán đổi danh mục có số tiền rút ra nhiều nhất sau đây: các quỹ được sắp xếp theo dòng tiền 1 năm và được cung cấp nhiều số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm ra lý do tại sao các quỹ này kém may mắn.
Mã
Luân chuyển vốn
1Y
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
AUM
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
IBI.F35I.B.I. SAL (4A) Index Israel Banks IL
−292.97 B USD7,395 ILA+1.58%467.52 K USD0.672.17 B USD+114.01%0.51%
Vốn cổ phần
Tài chính
CAPUOssiam Shiller Barclays Cape US Sector Value UCITS ETF 1C USD−126.44 B USD128,280 GBX−0.63%567.85 K USD5.801.39 B USD+37.23%0.65%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ESGSInvesco MSCI USA Universal Screened UCITS ETF Accum USD−68.73 B USD8,534 GBX−0.57%2.06 M USD4.342.97 B USD+63.28%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F2Tachlit SAL (40) TA 125 IL
−62.62 B USD3,832 ILA+0.10%16.84 M USD1.261.71 B USD+61.43%0.27%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SUESiShares MSCI EM SRI UCITS ETF−56.09 B USD772.50 GBX−1.47%881.57 K USD2.073.07 B USD+46.20%0.33%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F3Tachlit SAL (40) INDEX ISRAEL BANKS IL
−52.15 B USD7,384 ILA+1.60%927.73 K USD0.56769.55 M USD+58.93%0.52%
Vốn cổ phần
Tài chính
SPEPInvesco Markets PLC - Invesco S&P 500 Scored & Screened UCITS ETF−49.29 B USD7,893 GBX−0.32%148.97 K USD1.203.4 B USD+63.23%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IBI.F65I.B.I. SAL (4D) S&P 500
−40.27 B USD23,590 ILA−0.17%249.37 K USD0.111.41 B USD+44.18%—
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IMEUiShares Core MSCI Europe UCITS ETF−39.18 B USD3,358.5 GBX−0.75%3.08 M USD0.7212.11 B USD+52.37%0.13%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F74KSM ETF (4A) TA-125
−33.29 B USD38,080 ILA+0.21%36.99 M USD2.443.1 B USD+128.69%0.27%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510310E Fund Seeded CSI 300 ETF
−31.79 B USD4.062 CNY+2.29%768.65 M USD1.3613.57 B USD+13.85%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ETFPLT1nvestPlatinum ETF
−30.21 B USD22,927 ZAC−0.73%590 USD0.1715.54 M USD+38.82%—
Hàng hóa
Bạch kim
CEU1iShares Core MSCI EMU UCITS ETF−26.15 B USD20,038 GBX−0.42%691.31 K USD1.626.7 B USD+56.80%0.13%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510330China AMC CSI 300 Index ETF (CN)
−25.73 B USD4.358 CNY+2.01%163.26 M USD0.388.82 B USD+16.67%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
RISEiShares Fallen Angels High Yield Corp Bond UCITS ETF−25.56 B USD387.85 GBX+0.04%36.14 K USD1.17241.74 M USD+12.97%0.65%
Thu nhập cố định
Lợi suất cao
S5EDUBS (Irl) ETF plc - UBS S&P 500 ESG Elite UCITS ETF USD−22.79 B USD4,154.5 GBX−0.54%962.54 K USD9.04327.66 M USD——
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
159919Harvest SZSE SME-CHINEXT 300 Transactional Open-End Index Fund
−21.96 B USD4.365 CNY+2.18%236.33 M USD0.437.86 B USD+14.37%0.60%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
KSM.F72KSM ETF (4A) TA-90
−21.65 B USD31,430 ILA−0.32%1.35 M USD0.211.04 B USD—0.54%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
510050China 50 ETF
−21.6 B USD2.923 CNY+1.35%429.85 M USD0.725.53 B USD+21.96%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FXCiShares China Large Cap UCITS ETF USD−19.46 B USD7,033 GBX−0.58%321.32 K USD0.54737.05 M USD+26.73%0.81%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
KSM.F203KSM ETF (4D) MVIS US Listed Semiconductor 25
−18.97 B USD65,070 ILA−0.47%189.6 K USD0.93144.39 M USD—0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
NGPLTNewGold Issuer Platinum ETF
−17.14 B USD22,689 ZAC−1.01%8.43 K USD0.06268.57 M USD+40.07%—
Hàng hóa
Bạch kim
MIDDiShares FTSE 250 UCITS ETF−17.03 B USD2,276.5 GBX−0.46%47.39 M USD1.58873.59 M USD+50.15%0.52%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
IEUXiShares MSCI Europe ex-UK UCITS ETF−16.21 B USD4,601.5 GBX−0.60%1.09 M USD0.861.47 B USD+48.95%0.41%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEFMiShares Edge MSCI Europe Momentum Factor UCITS ETF−15.65 B USD1,292.7 GBX−0.64%129.83 K USD0.67801.83 M USD+67.80%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUKPiShares UK Property UCITS ETF−15.4 B USD445.45 GBX−0.92%7.78 M USD4.06504.51 M USD+18.47%0.45%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
IBI.F14I.B.I. SAL (00) Tel-Bond 60 CPI - LINKED IL
−14.7 B USD408.67 ILA−0.14%436.74 K USD0.92225.91 M USD+18.23%—
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
EQDSiShares MSCI Europe Quality Dividend ESG UCITS ETF−13.23 B USD620.1 GBX−0.62%208.08 K USD0.271.04 B USD+50.17%0.41%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
IBI.F183I.B.I. SAL (4A) TA-Insurance IL Units
−12.94 B USD14,800 ILA0.00%26.31 M USD4.72858.35 M USD—0.21%
Vốn cổ phần
Tài chính
TCH.F172Tachlit SAL (40) TA-Insurance Units
−12.7 B USD14,790 ILA+0.61%809.89 K USD0.28201.91 M USD+231.10%0.43%
Vốn cổ phần
Tài chính
TCH.F173Tachlit SAL (4D) Index World Value U.S.D Hedged- Units
−12.55 B USD5,529 ILA−1.07%52.73 K USD0.40691.19 M USD+37.60%0.43%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ETFSWX1nvest Capped SWIX ETF
−12.44 B USD2,849 ZAC−0.21%32.46 M USD157.48194.21 M USD+49.41%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ASILMulti Units LU - Amundi MSCI China ESG Leaders Extra -Acc- Capitalisation−10.77 B USD8,061 GBX−0.73%1.73 K USD0.50413.78 M USD+15.23%0.81%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TCH.F9Tachlit SAL (40) TA 90 IL
−10.77 B USD3,248 ILA−0.67%2.57 M USD0.60695.35 M USD+36.10%0.62%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
−10.53 B USD221.91 USD−0.05%339.89 M USD1.3048.03 B USD+69.45%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
OEFiShares S&P 100 ETF
−10.05 B USD372.09 USD+0.41%71.22 M USD0.9919.85 B USD+86.78%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
DGITiShares Digitalisation UCITS ETF−8.96 B USD882.25 GBX−1.02%59.4 K USD0.91822.85 M USD+49.79%0.41%
Vốn cổ phần
Chủ đề
MORE.S6MORE SAL (4A) Index Banks EW IL
−8.45 B USD11,660 ILA+1.13%88.7 K USD0.34——0.47%
Vốn cổ phần
Tài chính
LGAGLegal & General UCITS ETF ICAV - L&G Asia Pacific ex Japan Equity UCITS ETF−8.44 B USD1,327.7 GBX−0.65%4.76 M USD15.43784.55 M USD+40.82%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IPRPiShares European Property Yield UCITS ETF EUR−8.3 B USD2,288.0 GBX−0.28%2.01 M USD3.74833.51 M USD+11.58%0.42%
Vốn cổ phần
Chỉ số Real estate
SYGWDSygnia Itrix MSCI World
−7.37 B USD8,058 ZAC−0.81%389.59 K USD0.951.22 B USD+53.10%0.71%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RMAPRoyal Mint Responsibly Sourced Physical Gold ETC−7.04 B USD2,884.00 GBX−0.91%833.14 K USD0.741.49 B USD+81.70%0.25%
Hàng hóa
Vàng
TCH.F27Tachlit SAL (00) Tel Bond 60 CPI-Linked IL
−7.03 B USD408.08 ILA−0.15%1.37 M USD2.71409.45 M USD+9.62%—
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CUKSiShares MSCI UK Small Cap UCITS ETF−6.87 B USD28,925 GBX−0.80%809.76 K USD10.68124.88 M USD+49.56%0.72%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
GLDNEW GOLD ISSUER LTD.
−6.5 B USD60,316 ZAC−0.39%2.46 M USD1.062.07 B USD+78.37%—
Hàng hóa
Vàng
XLFQInvesco Financials S&P US Select Sector UCITS ETF−6.37 B USD33,768 GBX−0.30%94.22 K USD1.11370.65 M USD+63.19%0.14%
Vốn cổ phần
Tài chính
KSM.F41KSM ETF (00) Tel Bond-60 CPI Linked IL
−6.35 B USD4,062.77 ILA−0.11%675 K USD2.16223.12 M USD—0.27%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
MTF.F23MTF SAL (4D) S&P 500
−6.08 B USD10,330 ILA−0.19%294.41 K USD0.27—+69.14%0.28%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
159845ChinaAMC CSI 1000 Exchange Traded Fund
−5.95 B USD2.721 CNY+4.65%668.87 M USD1.961.29 B USD+9.77%0.60%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
3LGSWisdomTree Natural Gas 3x Daily Short−5.16 B USD1,841 GBX+2.99%70.16 K USD0.1924.9 M USD−0.74%0.99%
Hàng hóa
Khí tự nhiên
MTUMiShares MSCI USA Momentum Factor ETF
−5.11 B USD278.33 USD+1.16%442.11 M USD1.6517.15 B USD+98.30%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IBI.F176I.B.I. SAL (4A) Index US Momentum Currency-Hedged
−4.6 B USD3,506 ILA0.00%11 USD0.00374.64 M USD+39.49%0.41%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
AKREAkre Focus ETF
−4.4 B USD59.98 USD−0.96%21.75 M USD1.014.9 B USD+25.79%0.98%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SYGUSSygnia Itrix MSCI US
−4.39 B USD11,814 ZAC−0.44%133.59 K USD0.69504.25 M USD+57.27%0.88%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
MBBiShares MBS ETF
−4.34 B USD91.53 USD−0.22%393.9 M USD0.7435.89 B USD+16.79%0.04%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
HRL.F69Harel Sal (00) Tel Bond-Yields CPI Linked IL
−4.25 B USD457.08 ILA−0.36%67.55 K USD0.33—+3.58%0.26%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
588080E Fund SSE Science and Technology Innovation Board 50 Exchange Traded Fund
−4.1 B USD1.297 CNY+10.10%614.92 M USD1.855.71 B USD+38.28%0.45%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
DJMCiShares EURO STOXX Mid UCITS ETF−4.05 B USD7,400 GBX−0.44%397 USD0.00597.02 M USD+58.96%0.47%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
IUSFiShares MSCI USA Mid-Cap Equal Weight UCITS ETF Accum Shs USD−3.96 B USD1,015.8 GBX−0.07%115.56 K USD1.62296.51 M USD+42.93%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
SYG500Sygnia Itrix S&P 500 ETF
−3.89 B USD12,654 ZAC−0.86%543.2 K USD1.61430.7 M USD+57.02%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IAEXiShares AEX UCITS ETF−3.79 B USD9,345 GBX−0.97%987.66 K USD0.92850.81 M USD+57.93%0.32%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
ETFRHO1nvestRhodium ETF
−3.74 B USD135,460 ZAC+0.32%19.36 K USD0.5152.31 M USD+93.57%—
Hàng hóa
Rhodi
KSM.F176KSM ETF (0D) S&P U.S. Treasury Bond 1-3 Year Units
−3.74 B USD12,034 ILA+0.84%25.57 K USD0.5336.98 M USD——
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
VLUEiShares MSCI USA Value Factor ETF
−3.72 B USD192.67 USD+0.12%80.63 M USD0.499.38 B USD+126.09%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
FDNFirst Trust Global Funds ICAV - First Trust Dow Jones Internet UCITS ETF Accum A USD−3.49 B USD2,730.5 GBX−0.85%5.86 K USD0.0646.87 M USD+54.01%0.55%
Vốn cổ phần
Chủ đề
KSM.F112KSM ETF (6D) Leveraged NASDAQ 100 x3 Monthly Units
−3.46 B USD31,410 ILA−4.67%3.34 M USD1.27162.48 M USD——
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLYPInvesco Consumer Discretionary S&P US Select Sector UCITS ETF−3.38 B USD62,395 GBX−1.53%3.35 K USD0.5170.13 M USD+42.02%0.14%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng không thiết yếu
GBTCGrayscale Bitcoin Trust ETF
−3.36 B USD60.03 USD+1.59%91.54 M USD0.999.54 B USD−19.01%1.50%
Tiền tệ
Mua Bitcoin, bán USD
TCH.F136Tachlit SAL (40) TA Oil & Gas
−3.34 B USD2,995 ILA+0.77%182.16 K USD1.2163.21 M USD+42.32%0.53%
Vốn cổ phần
Năng lượng
ETFUSD1nvest ICE US Treasury Short Bond Index Feeder ETF Units ZAR
−3.34 B USD1,644 ZAC0.00%1.14 K USD0.0129.53 M USD−12.94%0.20%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.28 B USD143.41 USD−0.70%1 K USD0.0152.5 B USD+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.28 B USD143.5075 USD−0.71%6.33 M USD0.5752.5 B USD+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VNGDFVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.28 B USD143.90 USD−1.69%305.06 K USD0.7752.5 B USD+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.27 B USD107.13 GBP−0.69%4.2 M USD0.8752.5 B USD+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.27 B USD106.9450 GBP−0.81%30.61 M USD1.0852.5 B USD+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLFState Street Financial Select Sector SPDR ETF
−3.26 B USD57.19 USD−0.64%1.74 B USD1.0353.21 B USD+78.27%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.14 B USD117.80 CHF−0.52%11.17 M USD4.5052.5 B USD+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF−3.14 B USD118.089 CHF−0.34%33.22 K USD2.2352.5 B USD+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.13 B USD128.183 EUR−0.75%7.73 M USD1.6452.5 B USD+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.13 B USD128.225 EUR−0.70%4.22 M USD1.7352.5 B USD+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA-ETFPVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.13 B USD128.18 EUR−0.76%2.43 M USD2.9752.5 B USD+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.13 B USD127.94 EUR−0.78%0 USD0.0052.5 B USD+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
2BRTWisdomTree Brent Crude Oil 2x Daily Leveraged−3.05 B USD11,235 GBX−4.77%989.54 K USD7.4722.9 M USD+125.56%0.98%
Hàng hóa
Dầu thô
VUSD/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
−3.04 B USD1,480.570 MXN0.00%79 USD0.0052.5 B USD+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1546NEXT FUNDS Dow Jones Industrial Average ETF
−2.97 B USD197.3 JPY−0.89%324.68 K USD0.47157.97 M USD+68.69%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IAUiShares Gold Trust
−2.97 B USD73.67 USD−0.65%315 M USD0.8658.65 B USD+95.90%0.25%
Hàng hóa
Vàng
159792Wells Fargo China Securities Hong Kong Stock Connect Internet ETF
−2.83 B USD0.520 CNY+1.76%293.77 M USD1.234.39 B USD−14.54%0.60%
Vốn cổ phần
Chủ đề
MCTPHANetf ICAV - Middlefield Canadian Enhanced Income UCITS ETF CAD−2.82 B USD661.4 GBX−0.53%241.35 K USD4.3883.15 M USD—1.27%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
KSM.F223KSM ETF 00 Tel Bond-Shekel 1- 3 Il
−2.75 B USD4,801.98 ILA−0.17%19.53 K USD0.0741.39 M USD—0.22%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
XLPState Street Consumer Staples Select Sector SPDR ETF
−2.7 B USD88.95 USD−2.07%2.01 B USD1.2615.16 B USD+43.20%0.08%
Vốn cổ phần
Hàng tiêu dùng thiết yếu
KSM.F77KSM ETF (4A) Banks Units
−2.66 B USD72,400 ILA+1.24%1.06 M USD0.66538.53 M USD—0.67%
Vốn cổ phần
Tài chính
IBI.F13I.B.I. SAL (00) Tel-Bond 40 CPI - LINKED IL
−2.61 B USD398.60 ILA+0.03%496.16 K USD0.4241.29 M USD+18.00%0.27%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
00687BCathay Bloomberg Barclay U.S. Treasury 20+ Year Bond ETF
−2.58 B USD27.54 TWD−0.15%31.55 M USD1.763.51 B USD+4.02%0.19%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
KSM.F58KSM ETF 00 Tel Gov-Shekel
−2.55 B USD5,094.46 ILA−0.03%84.94 K USD0.2236.63 M USD——
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SOXLDirexion Daily Semiconductor Bull 3X ETF
−2.54 B USD73.12 USD+7.26%10.2 B USD1.1619.92 B USD+276.39%0.75%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
INDAiShares MSCI India ETF
−2.52 B USD48.70 USD+0.52%329.83 M USD1.085.94 B USD+12.18%0.61%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ETHAiShares Ethereum Trust ETF
−2.44 B USD51.78 USD+2.05%261.16 M USD0.646.82 B USD−31.99%0.25%
Tiền tệ
Mua Ethereum, bán USD
KSM.F34KSM ETF (4A) TA-Insurance IL
−2.42 B USD134,910 ILA+1.70%506.75 K USD0.54229.74 M USD——
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
KSM.F210KSM ETF (4D) Index World Value ETF Units
−2.4 B USD7,087 ILA−0.04%7.95 K USD0.22336.44 M USD—0.42%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
00679BYuanta U.S. Treasury 20 Year Bond ETF
−2.36 B USD26.48 TWD−0.23%38.86 M USD1.564.94 B USD+7.00%0.16%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư