Thị trường quỹ hoán đổi danh mục

Quỹ hoán đổi danh mục có số lượng tài sản quản lý lớn nhất

Tài sản quản lý hiển thị giá trị thị trường của tất cả các công cụ do quỹ quản lý. Chúng tôi đã sắp xếp mọi quỹ ETF có AUM lớn nhất, từ 100 triệu USD trở lên.
Mã
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
VOOVanguard S&P 500 ETF
1.05 T USD693.54 USD+0.32%4.36 B USD1.02+80.39%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVViShares Core S&P 500 ETF
868.8 B USD757.88 USD+0.33%2.87 B USD0.76+80.39%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPYState Street SPDR S&P 500 ETF
802 B USD754.35 USD+0.30%24.81 B USD0.79+79.96%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VTIVanguard Morningstar Total Stock Market ETF
689.29 B USD371.21 USD+0.33%1.12 B USD0.93+79.06%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
QQQInvesco QQQ Trust Series I
467.77 B USD685.28 USD+0.62%25.71 B USD0.87+89.54%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VEAVanguard FTSE Developed Markets ETF
228.75 B USD69.37 USD−0.34%775.09 M USD0.99+71.75%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUGVanguard Morningstar Growth ETF
221 B USD84.83 USD+0.95%754.69 M USD1.30+84.60%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1306NEXT FUNDS TOPIX ETF
215.22 B USD414.0 JPY+0.24%66.37 M USD1.54+81.12%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VTVVanguard Morningstar Value ETF
195.93 B USD227.57 USD−0.44%806.34 M USD1.14+75.67%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IEFAiShares Core MSCI EAFE ETF
190.01 B USD96.09 USD−0.57%1.26 B USD1.49+63.63%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYMState Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF
181.97 B USD88.78 USD+0.29%1.24 B USD1.25+80.37%0.02%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
BNDVanguard Total Bond Market ETF
167.42 B USD71.20 USD−0.18%870.52 M USD1.34+14.37%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VXUSVanguard Total International Stock ETF
160.57 B USD82.25 USD−0.41%429.68 M USD0.94+66.72%0.05%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF153.8 B USD61,148 GBX+0.39%10.15 M USD0.43+65.31%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWDAiShares Core MSCI World UCITS ETF146.65 B USD146.06 USD+1.18%31.45 M USD0.41+75.27%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEMGiShares Core MSCI Emerging Markets ETF
146.16 B USD74.27 USD−0.15%1.17 B USD1.05+69.48%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VGTVanguard Information Technology ETF
145.12 B USD115.28 USD+1.27%596.63 M USD1.06+119.07%0.09%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
AGGiShares Core U.S. Aggregate Bond ETF
139.94 B USD95.94 USD−0.23%1.7 B USD1.57+14.44%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
GLDSPDR Gold Shares
131.9 B USD359.26 USD−0.66%2.21 B USD0.64+95.07%0.40%
Hàng hóa
Vàng
IJHiShares Core S&P Mid-Cap ETF
124.27 B USD74.13 USD+0.28%746.18 M USD1.48+55.89%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
SCHDSchwab US Dividend Equity ETF
121.1 B USD35.55 USD−0.97%785.33 M USD0.93+69.41%0.06%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
IWFiShares Russell 1000 Growth ETF
118.91 B USD117.44 USD+1.05%780.11 M USD1.16+74.08%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLKState Street Technology Select Sector SPDR ETF
118.53 B USD176.51 USD+1.31%1.92 B USD1.05+109.44%0.08%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VWOVanguard FTSE Emerging Markets ETF
117.5 B USD55.34 USD−0.65%605.82 M USD1.26+53.24%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SGOViShares 0-3 Month Treasury Bond ETF
116.53 B USD100.44 USD+0.01%2.02 B USD0.87+14.08%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VIGVanguard Dividend Appreciation ETF
115.79 B USD247.47 USD−0.31%264.97 M USD0.95+65.34%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1321Next Funds Nikkei 225 ETF
111.72 B USD648.2 JPY−1.34%224.03 M USD2.53+107.47%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VOVanguard Morningstar Mid-Cap ETF
107.39 B USD81.67 USD+0.01%249.85 M USD0.91+64.77%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
QQQMInvesco NASDAQ 100 ETF
106.45 B USD282.23 USD+0.62%1.26 B USD1.19+89.90%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IJRiShares Core S&P Small Cap ETF
106.45 B USD141.05 USD−0.30%574.68 M USD1.07+56.76%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
1308Listed Index Fund TOPIX
102.5 B USD4,082 JPY−0.05%9.47 M USD2.50+81.17%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
RSPInvesco S&P 500 Equal Weight ETF
100.69 B USD219.26 USD−0.33%2.36 B USD1.16+62.54%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
1305iFreeETF TOPIX (Yearly Dividend Type)
98.8 B USD4,143 JPY−0.89%2.58 M USD1.43+83.37%0.11%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ITOTiShares Core S&P Total U.S. Stock Market ETF
95.09 B USD164.70 USD+0.34%385.56 M USD1.82+79.02%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
BNDXVanguard Total International Bond ETF
84.9 B USD47.29 USD−0.13%189.89 M USD0.94+12.51%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IWDiShares Russell 1000 Value ETF
83.39 B USD258.58 USD−0.30%565.98 M USD0.77+79.67%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VYMVanguard High Dividend Yield Index ETF
83.31 B USD163.27 USD−0.35%168.05 M USD0.99+70.68%0.04%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VTVanguard Total World Stock ETF
82.83 B USD155.16 USD+0.03%472.25 M USD1.09+74.02%0.06%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VBVanguard Morningstar Small-Cap ETF
78.71 B USD292.34 USD+0.19%150.8 M USD1.01+62.79%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
EFAiShares MSCI EAFE ETF
76.73 B USD103.08 USD−0.60%757.62 M USD0.52+62.61%0.32%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWMiShares Russell 2000 ETF
75.63 B USD279.79 USD+0.23%4.87 B USD0.82+65.66%0.19%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
0050Yuanta/P-shares Taiwan Top 50 ETF
74.45 B USD99.85 TWD−0.75%1.36 B USD3.01+242.96%0.36%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVWiShares S&P 500 Growth ETF
73.58 B USD134.54 USD+1.12%255.74 M USD0.78+96.98%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHXSchwab U.S. Large-Cap ETF
73.24 B USD29.70 USD+0.37%379.16 M USD0.90+79.92%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VCITVanguard Intermediate-Term Corporate Bond ETF
68.55 B USD79.21 USD−0.04%854.75 M USD0.90+19.66%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SCHFSchwab International Equity ETF
67.71 B USD26.95 USD−0.26%247.11 M USD0.88+73.03%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SMHVanEck Semiconductor ETF
66.41 B USD518.52 USD+2.01%4.72 B USD0.95+251.36%0.35%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
VEUVanguard FTSE All-World ex-US Index Fund
66.26 B USD80.51 USD−0.43%1.04 B USD4.44+68.03%0.04%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD62.23 B USD190.32 USD+1.19%28.68 M USD0.53+74.65%0.16%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IBITiShares Bitcoin Trust ETF
61.96 B USD44.05 USD+1.61%1.09 B USD0.59−17.49%0.25%
Tiền tệ
Mua Bitcoin, bán USD
SCHGSchwab U.S. Large-Cap Growth ETF
61.74 B USD34.29 USD+0.91%389.99 M USD1.22+85.73%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IAUiShares Gold Trust
58.65 B USD73.67 USD−0.65%315 M USD0.86+95.90%0.25%
Hàng hóa
Vàng
IWRiShares Russell Midcap ETF
58.16 B USD110.35 USD+0.03%126.86 M USD0.40+66.29%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
IXUSiShares Core MSCI Total International Stock ETF
57.22 B USD92.12 USD−0.48%147.28 M USD0.49+67.73%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
1330Nikko Exchange Traded Index Fund 225
55.52 B USD64,880 JPY−1.37%32.69 M USD2.65+107.54%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
MUBiShares National Muni Bond ETF
54.48 B USD103.90 USD0.00%868.33 M USD0.89+11.17%0.05%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPYGState Street SPDR Portfolio S&P 500 Growth ETF
53.85 B USD116.51 USD+1.13%368.66 M USD1.05+97.74%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VVVanguard Morningstar Large-Cap ETF
53.68 B USD347.46 USD+0.37%99.89 M USD1.29+81.04%0.03%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VTEBVanguard Tax-Exempt Bond ETF
53.56 B USD48.75 USD+0.04%665.65 M USD0.72+11.82%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XLFState Street Financial Select Sector SPDR ETF
53.21 B USD57.19 USD−0.64%1.74 B USD1.03+77.21%0.08%
Vốn cổ phần
Tài chính
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD144.58 USD+0.81%43.81 K USD0.38+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD144.8825 USD+0.96%3 M USD0.31+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD107.3975 GBP+0.42%25.26 M USD0.89+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD107.12 GBP−0.00%1.4 M USD0.29+65.29%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD117.84 CHF+0.03%811.95 K USD0.23+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF52.5 B USD118.629 CHF+0.46%8.23 K USD0.52+63.56%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD128.555 EUR+0.29%5.22 M USD1.03+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD/NVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD1,480.570 MXN0.00%79 USD0.00+93.09%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD128.525 EUR+0.23%3.25 M USD1.26+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA-ETFPVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD128.39 EUR+0.16%1.01 M USD1.04+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD127.94 EUR−0.78%0 USD0.00+71.78%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VNGDFVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.5 B USD143.90 USD−1.69%305.06 K USD0.77+79.15%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IVEiShares S&P 500 Value ETF
50.91 B USD238.33 USD−0.61%271.27 M USD1.47+60.06%0.18%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IUSBiShares Core Total USD Bond Market ETF
50.23 B USD44.69 USD−0.16%217.56 M USD0.69+15.68%0.06%
Thu nhập cố định
Tín dụng rộng
1320iFreeETF Nikkei225 (Yearly Dividend Type)
49.84 B USD64,520 JPY−1.45%30.7 M USD1.98+110.20%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XLVState Street Health Care Select Sector SPDR ETF
49.19 B USD184.02 USD−0.31%2.08 B USD1.06+51.81%0.08%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
DDFACU.S. Core Equity 2 Portfolio: ETF Class Shares
49.15 B USD44.85 USD+0.11%93.39 M USD1.19+75.38%0.17%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
TLTiShares 20+ Year Treasury Bond ETF
48.7 B USD81.11 USD−0.76%2.44 B USD0.86+5.24%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
BILState Street SPDR Bloomberg 1-3 Month T-Bill ETF
48.24 B USD91.42 USD+0.01%832.68 M USD0.70+13.83%0.14%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
QUALiShares MSCI USA Quality Factor ETF
48.03 B USD221.91 USD−0.05%339.89 M USD1.30+69.45%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWBiShares Russell 1000 ETF
47.58 B USD412.82 USD+0.33%141.97 M USD0.61+78.88%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
BSVVanguard Short-Term Bond ETF
46.88 B USD76.75 USD−0.07%227.33 M USD1.20+13.65%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
XLEState Street Energy Select Sector SPDR ETF
46.44 B USD66.68 USD−0.85%2.06 B USD0.89+69.02%0.08%
Vốn cổ phần
Năng lượng
JEPIJPMorgan Equity Premium Income ETF
46.07 B USD57.33 USD−0.10%225.52 M USD0.97+35.69%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VCSHVanguard Short-Term Corporate Bond ETF
45.89 B USD77.53 USD−0.01%620.75 M USD1.28+16.80%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
DGROiShares Core Dividend Growth ETF
45.38 B USD80.76 USD−0.60%130.62 M USD1.05+73.09%0.08%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DIAState Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
44.88 B USD517.06 USD−0.44%1.64 B USD1.02+59.28%0.16%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VONGVanguard Russell 1000 Growth ETF
44.83 B USD120.93 USD+1.05%269.64 M USD1.56+74.70%0.06%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SCHBSchwab U.S. Broad Market ETF
44.24 B USD29.04 USD+0.31%456.45 M USD0.87+79.06%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEFiShares 7-10 Year Treasury Bond ETF
44.13 B USD91.16 USD−0.37%1.21 B USD0.88+11.32%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SOXXiShares Semiconductor ETF
43.18 B USD465.00 USD+2.50%6.18 B USD1.27+197.80%0.33%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
GOVTiShares U.S. Treasury Bond ETF
43.17 B USD22.20 USD−0.27%209.27 M USD0.96+11.42%0.05%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
JPSTJPMorgan Ultra-Short Income ETF
42.52 B USD50.25 USD−0.02%306.25 M USD0.74+15.56%0.18%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
DYNFiShares U.S. Equity Factor Rotation Active ETF
41.85 B USD67.12 USD+0.48%132.12 M USD0.88+94.11%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
JEPQJPMorgan NASDAQ Equity Premium Income ETF
41.85 B USD56.59 USD+0.62%376.57 M USD0.85+23.86%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EIMIiShares Core MSCI EM IMI UCITS ETF41.77 B USD50.69 USD+1.34%5.28 M USD0.18+69.74%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPXS1/NInvesco S&P 500 UCITS ETF
41.7 B USD287.65 MXN−0.81%107 USD0.01+95.66%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VGITVanguard Intermediate-Term Treasury ETF
41.07 B USD57.43 USD−0.24%337.79 M USD1.03+12.16%0.03%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPDWState Street SPDR Portfolio Developed World ex-US ETF
40.99 B USD49.26 USD−0.38%294.55 M USD2.06+73.35%0.03%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SPYVState Street SPDR Portfolio S&P 500 Value ETF
38.91 B USD63.83 USD−0.61%327.29 M USD1.85+60.58%0.04%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn