Quỹ ETF của Vương quốc Anh

Xem các quỹ ETF được giao dịch trên các sàn giao dịch của Vương quốc Anh. Danh sách này được sắp xếp theo các tài sản được quản lý (AUM) và được trang bị các chỉ số thiết yếu để giúp bạn tìm thấy quỹ tốt nhất và tiếp cận các thị trường Vương quốc Anh.
AUM
Giá
Th.đổi %
Giá × khối lượng
Khối lượng tương đối
Tổng lợi nhuận NAV
3Y
Tỷ lệ chi phí
Lớp tài sản
Tập trung
CSP1iShares Core S&P 500 UCITS ETF150.56 B USD60,110 GBX+0.48%5.02 M USD0.80+62.34%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IWDAiShares Core MSCI World UCITS ETF143.04 B USD142.60 USD+0.81%45.7 M USD1.42+63.83%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VWRAVanguard FTSE All-World UCITS ETF Accum USD52.29 B USD187.00 USD+0.70%24.17 M USD0.66+64.61%0.19%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUSAVanguard S&P 500 UCITS ETF52.08 B USD105.7800 GBP+0.45%26.17 M USD0.91+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.08 B USD105.61 GBP−0.38%916.17 K USD0.34+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSD.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
52.08 B USD140.61 USD−0.58%562 USD0.01+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUSDVanguard S&P 500 UCITS ETF52.08 B USD141.1300 USD+0.73%11.63 M USD0.53+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
EIMIiShares Core MSCI EM IMI UCITS ETF41.87 B USD52.21 USD−0.51%40.54 M USD1.71+68.82%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EGLNiShares Physical Gold ETC34.93 B USD69.44 EUR+0.51%21.54 M USD8.85+100.00%0.12%
Hàng hóa
Vàng
ISACiShares MSCI ACWI UCITS ETF34.31 B USD119.77 USD+0.66%67.14 M USD1.15+64.87%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VUAGVanguard S&P 500 UCITS ETF34.15 B USD107.76 GBP+0.41%33.91 M USD0.87+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAAVanguard S&P 500 UCITS ETF34.15 B USD143.80 USD+0.78%22.73 M USD1.01+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAG.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
34.15 B USD107.64 GBP−0.35%1.18 M USD0.41+62.32%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
VUAA.GBVanguard S&P 500 UCITS ETF
34.15 B USD143.08 USD−0.07%858 USD0.03+67.52%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNDXiShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD26.91 B USD1,628.2 USD0.00%26.53 M USD0.81+84.68%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNX1.GBiShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
26.91 B USD121,991 GBX−0.46%55.22 K USD0.47+78.95%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNDX.GBiShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD
26.91 B USD1,619.2 USD−1.33%9.71 K USD0.12+84.68%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
CNX1iShares NASDAQ 100 UCITS ETF USD26.91 B USD121,980 GBX−0.34%5.6 M USD0.85+78.95%0.33%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SGLDInvesco Physical Gold ETC26.86 B USD392.00 USD+0.66%4.28 M USD0.48+105.77%0.12%
Hàng hóa
Vàng
IDUSiShares Core S&P 500 UCITS ETF USD (Dist)22.19 B USD74.1625 USD+0.76%23.78 M USD1.51+67.54%0.07%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IB01iShares $ Treasury Bond 0-1yr UCITS ETF USD (Accumulating)19.16 B USD121.16 USD−0.02%45.15 M USD1.29+14.60%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IITUiShares S&P 500 Information Technology Sector UCITS ETF18.78 B USD3,658 GBX+0.05%3.71 M USD0.43+106.54%0.15%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
SMEAiShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Acc)17.98 B USD8,924 GBX+0.79%1.77 M USD0.67+47.67%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GPSAiShares IV PLC - iShares MSCI USA Screened UCITS ETF Accum Shs Unhedged USD17.86 B USD11.590 GBP+0.47%3.47 M USD1.08+65.45%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
I500iShares S&P 500 Swap UCITS ETF AccumUSD14.19 B USD9.3420 GBP+0.40%16.29 M USD4.89+63.18%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
XD9UXtrackers MSCI USA UCITS ETF12.92 B USD219.94 USD+0.77%11.15 M USD2.97+67.81%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IMEUiShares Core MSCI Europe UCITS ETF12.13 B USD3,446.5 GBX+0.82%457.77 K USD0.20+47.63%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IUSEiShares S&P 500 EUR Hedged UCITS ETF (Acc)9.95 B USD152.97 EUR+0.79%40.37 M USD5.54+57.09%0.20%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IDEMiShares MSCI EM UCITS ETF USD (Dist)9.92 B USD63.7575 USD−0.27%1.82 M USD0.47+72.91%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEMAiShares MSCI EM UCITS ETF USD (Acc)9.72 B USD61.43 USD−0.42%2.51 M USD0.38+73.04%0.18%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IDWRiShares MSCI World UCITS ETF USD (Dist)9.31 B USD102.37 USD+0.78%1.34 M USD4.47+62.40%0.50%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SMGBVanEck Semiconductor UCITS ETF Accum A USD8.85 B USD80.62 GBP−2.40%43.03 M USD1.25+264.70%0.35%
Vốn cổ phần
Công nghệ thông tin
EDG2iShares IV PLC - iShares MSCI EM CTB Enhanced ESG UCITS ETF Accum Shs Unhedged USD8.82 B USD6.783 GBP−0.59%203.15 K USD0.34+66.69%0.26%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
WLDSiShares MSCI World Small Cap UCITS ETF8.52 B USD7.751 GBP+0.70%1.59 M USD0.90+47.58%0.35%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa nhỏ
CEA1iShares MSCI EM Asia UCITS ETF8.14 B USD21,384 GBX−0.88%2.38 M USD2.09+76.08%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IJPAiShares Core MSCI Japan IMI UCITS ETF7.87 B USD79.17 USD+1.14%3.32 M USD0.56+62.26%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CEU1iShares Core MSCI EMU UCITS ETF7.09 B USD20,830 GBX+0.92%276.22 K USD0.30+54.43%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWFViShares Edge MSCI World Value Factor UCITS ETF6.82 B USD5,869 GBX0.00%2.25 M USD0.68+94.38%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EUEiShares Core EURO STOXX 50 UCITS ETF (Irl)6.47 B USD5,507 GBX+1.05%76.33 K USD0.04+53.23%0.10%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SPX4State Street SPDR S&P 400 US Mid Cap UCITS ETF6.39 B USD88.85 GBP+1.23%122.55 K USD0.45+38.45%0.30%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa trung bình
VUKEVanguard FTSE 100 UCITS ETF6.19 B USD46.505 GBP+0.87%22.88 M USD1.00+53.40%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
SEGAiShares Core EUR Govt Bond UCITS ETF6.08 B USD91.50 GBP+0.21%2.56 K USD0.01+5.69%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SAWDiShares MSCI World Screened UCITS ETF Accum Shs Unhedged USD6.06 B USD13.378 USD+0.84%7.74 M USD3.67+65.74%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IWDEiShares MSCI World EUR Hedged UCITS ETF (Acc)6 B USD116.83 EUR+0.80%893.06 K USD0.24+56.34%0.55%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
E127Multi Units LU - Amundi MSCI Emerging Markets II5.81 B USD54.10 GBP−0.59%2.17 M USD0.87+68.12%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEUDVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF5.4 B USD56.80 USD+1.13%270.57 K USD0.40+53.54%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEUR.GBVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF
5.4 B USD42.065 GBP−0.21%336 USD0.00+48.71%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEURVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF5.4 B USD42.575 GBP+0.81%524.39 K USD0.34+48.77%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SAEUiShares IV PLC - iShares MSCI Europe Screened UCITS ETF AccumEUR5.36 B USD9.367 GBP+0.89%98.13 K USD0.13+47.34%0.14%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EMXCAmundi MSCI Emerging Ex China ETF Acc Capitalisation5.2 B USD44.658 USD−0.50%35.08 M USD15.15+91.83%0.15%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CBU0iShares USD Treasury Bond 7-10yr UCITS ETF USD (Acc) USD5.01 B USD152.86 USD+0.38%44.11 M USD2.40+8.41%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CU1iShares MSCI USA UCITS ETF4.97 B USD57,880 GBX+0.63%1.25 M USD1.61+62.63%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CSUSiShares MSCI USA UCITS ETF4.97 B USD772.0 USD+0.77%3.48 M USD1.03+67.83%0.07%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EWSPiShares S&P 500 Equal Weight UCITS ETF AccumUSD4.87 B USD5.840 GBP+0.83%2.44 M USD0.76+16.22%0.15%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IJPNiShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)4.83 B USD1,803.0 GBX+0.92%2.03 M USD1.67+56.98%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VDEVVanguard FTSE Developed World UCITS ETF4.68 B USD140.55 USD+0.80%297.54 K USD0.24+66.30%0.12%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SUOEiShares II PLC - iShares Euro Corp Bond ESG SRI UCITS ETF Shs EUR4.65 B USD4.6775 EUR+0.28%299.44 K USD0.13+12.92%0.14%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
LQDAiShares USD Corp Bond UCITS ETF Acc4.57 B USD6.210 USD+0.18%28.24 M USD1.36+12.65%0.20%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VETAVanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR4.56 B USD20.342 GBP+0.22%39.59 K USD0.87+5.67%0.11%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IUAAiShares US Aggregate Bond UCITS ETF4.51 B USD5.699 USD+0.42%3.33 M USD1.09+10.86%0.25%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
FEMRFidelity Emerging Markets Equity Research Enhanced UCITS ETF4.3 B USD7.213 USD−0.16%0 USD0.00+69.01%0.50%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IEAAiShares Core EUR Corp Bond UCITS ETF4.25 B USD5.370 EUR+0.22%547.88 K USD0.18+13.20%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IGLTiShares Core UK Gilts UCITS ETF4.25 B USD9.5825 GBP+0.60%8.04 M USD1.86+6.06%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CMODInvesco Bloomberg Commodity UCITS ETF4.11 B USD33.3225 USD−1.08%6.93 M USD0.76+42.88%0.19%
Hàng hóa
Thị trường rộng
CPXJiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF3.92 B USD244.24 USD+1.14%1.21 M USD0.58+43.74%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPXJ.GBiShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
3.92 B USD244.59 USD+3.25%22.99 K USD0.64+45.48%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
CPJ1iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF3.92 B USD18,279 GBX+0.81%244.34 K USD0.57+39.28%0.20%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
GBSGold Bullion Securities3.89 B USD372.15 USD+0.70%636.74 K USD0.43+104.05%0.40%
Hàng hóa
Vàng
ERN1iShares EUR Ultrashort Bond UCITS ETF3.74 B USD86.20 GBP−0.12%28.35 K USD0.50+9.77%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IESGiShares MSCI Europe SRI UCITS ETF3.69 B USD6,577 GBX+0.84%53.77 K USD0.06+23.05%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IESG.GBiShares MSCI Europe SRI UCITS ETF
3.69 B USD6,596 GBX+0.35%88 USD0.01+24.11%0.24%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
ISPYLegal & General UCITS ETF PLC - Cyber Security UCITS ETF3.64 B USD3,183 GBX+1.14%702.72 K USD0.66+94.00%0.73%
Vốn cổ phần
Chủ đề
VDEMVanguard FTSE Emerging Markets UCITS ETF3.6 B USD80.105 USD+0.29%1.19 M USD1.17+53.82%0.22%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
IBTMiShares USD Treasury Bond 7-10yr UCITS ETF3.54 B USD126.86 GBP+0.13%701.95 K USD3.03+5.02%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IDTPiShares USD TIPS UCITS ETF3.52 B USD256.45 USD+0.16%5.43 M USD1.97+10.55%0.10%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
SPEPInvesco Markets PLC - Invesco S&P 500 Scored & Screened UCITS ETF3.39 B USD7,780 GBX+0.50%732.91 K USD3.86+61.56%0.09%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IAUPiShares Gold Producers UCITS ETF USD3.38 B USD35.17 USD+2.27%774.8 K USD0.66+151.31%0.55%
Vốn cổ phần
Vật liệu
VCPAVanguard USD Corporate Bond UCITS ETF Accum Unhedged USD3.34 B USD45.599 GBP−0.03%5.22 K USD0.08+11.58%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
VDNRVanguard FTSE North America UCITS ETF3.33 B USD181.695 USD+0.88%582.33 K USD0.99+68.21%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SUESiShares MSCI EM SRI UCITS ETF3.3 B USD792.13 GBX−0.27%583.81 K USD0.37+44.46%0.25%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VEUAVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF Accum EUR3.28 B USD51.14 GBP+0.87%1.76 M USD0.74+48.77%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VWCGVanguard FTSE Developed Europe UCITS ETF Accum EUR3.28 B USD68.23 USD+1.08%627.31 K USD0.28+53.54%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VHYAVanguard Funds PLC - Vanguard FTSE All-World High Dividend Yield UCITS ETF AccumUSD3.17 B USD106.08 USD+0.95%1.01 M USD0.54+62.61%0.29%
Vốn cổ phần
Lợi suất cổ tức cao
VDJPVanguard FTSE Japan UCITS ETF3.13 B USD49.9825 USD+1.25%2.2 M USD2.35+61.28%0.10%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
EPABAmundi S&P Eurozone Climate Paris Aligned UCITS ETF Capitalisation3.12 B USD47.680 USD+1.60%0 USD0.00+58.00%0.29%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
VECAVanguard EUR Corporate Bond UCITS ETF Accum Shs Unhedged EUR3.11 B USD45.450 GBP+0.04%34.73 K USD0.56+12.68%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
GDGBVanEck Gold Miners UCITS ETF Accum A USD3.1 B USD64.57 GBP+2.43%1.42 M USD0.40+137.89%0.53%
Vốn cổ phần
Vật liệu
ESGSInvesco MSCI USA Universal Screened UCITS ETF Accum USD3.05 B USD8,473 GBX+0.44%664.79 K USD1.47+61.53%0.09%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
0Y6SInvesco S&P 500 UCITS ETF3 B USD56.51 EUR+0.32%290.97 K USD0.36+57.13%0.05%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IHCUiShares S&P 500 Health Care Sector UCITS ETF2.92 B USD983.75 GBX+0.49%849.63 K USD0.69+19.96%0.15%
Vốn cổ phần
Chăm sóc sức khỏe
VDCAVanguard USD Corporate 1-3 Year Bond UCITS ETF2.88 B USD61.811 USD+0.05%577.44 K USD0.25+16.68%0.09%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
CNYAiShares MSCI China A UCITS ETF2.82 B USD5.9425 USD−1.00%6.58 M USD0.40+30.04%0.40%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
DTLAiShares USD Treasury Bond 20+yr UCITS ETF USD (Accumulating)2.73 B USD4.5125 USD+0.78%35.26 M USD2.54−6.28%0.07%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
NESGInvesco NASDAQ-100 ESG UCITS ETF AccumUSD2.7 B USD83.51 USD+0.18%1.6 M USD0.42+88.86%0.25%
Vốn cổ phần
Giá trị vốn hóa lớn
IQSAInvesco Global Active ESG Equity UCITS ETF Accum USD2.67 B USD109.07 USD+0.99%10.13 M USD18.39+81.78%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
PHAGWisdomTree Physical Silver2.66 B USD53.51 USD+2.41%2.19 M USD1.09+135.40%0.49%
Hàng hóa
Bạc
MINTPIMCO US Dollar Short Maturity UCITS ETF2.59 B USD100.43 USD−0.02%164.71 K USD0.06+8.76%0.35%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư
IDINiShares Global Infrastructure UCITS ETF USD2.56 B USD40.440 USD+0.11%379.53 K USD0.87+39.50%0.65%
Vốn cổ phần
Chủ đề
MINViShares Edge MSCI World Minimum Volatility UCITS ETF USD2.55 B USD5,647 GBX+0.75%962.51 K USD0.83+23.16%0.30%
Vốn cổ phần
Toàn bộ thị trường
SUSSiShares II PLC - iShares EUR Corp Bond 0-3Yr ESG SRI UCITS ETF Shs EUR2.51 B USD421.08 GBX−0.07%4.57 K USD0.34+10.90%0.15%
Thu nhập cố định
Cấp đầu tư