Tìm kiếm
Sản phẩm
Cộng đồng
Thị trường
Nhà môi giới
Thêm nữa
VI
Bắt đầu
Thị trường
/
Kuwait
Kuwait
Các chỉ số
chính
Boursa Kuwait Premier Market Index
Boursa Kuwait Main Market 50 Index
Boursa Kuwait Main Market Index
Boursa Kuwait All Share Index
Boursa Kuwait Financial Services Sector Index
Boursa Kuwait Energy Sector Index
Cổ phiếu
Kuwait
Xu hướng của cộng đồng
MKHZN
Agility Public Warehousing Co. K.S.C.
NIH
National International Co. (Holding) (K.S.C.)
AAYAN
A'ayan Leasing & Investment Co.
ABAR
Burgan Co. for Well Drilling, Trading & Maintenance SAK
ALDEERA
Al-Deera Holding Company
ALIMTIAZ
Alimtiaz Group Holding Company (K.S.C.P)
ALOLA
First Investment Co. K.S.C.P.
AMAR
Amar Finance & Leasing Co. KSCC
AQAR
Aqar Real Estate Investments Company (K.S.C.P)
EKTTITAB
Ekttitab Holding Co. (S.A.K.)
Cổ phiếu có khối lượng cao
nhất
First Takaful Insurance Co. KSCC
FTI
Kuwait Finance House K.S.C.
KFH
Privatization Holding Co. KSCC
PHC
International Financial Advisors Holding K.P.S.C.
IFA
National Bank of Kuwait K.S.C.
NBK
National Cleaning Company
CLEANING
Cổ phiếu biến động
nhất
Marakez Real Estate Development Company K.P.S.C
MARAKEZ
Gulf Insurance Group K.S.C.
GINS
Kuwait Hotels Co. SAK
KHOT
Mubarrad Holding Co. (K.S.C.C)
MUBARRAD
First Takaful Insurance Co. KSCC
FTI
United Projects Company for Aviation Services KSCP
UPAC
Cổ phiếu tăng giá mạnh
nhất
Cổ phiếu giảm giá mạnh
nhất
Lịch công bố kết quả kinh
doanh
Không có báo cáo được lập lịch
Lịch
IPO
Hối đoái và tiền
tệ
Giá
Hôm nay
Tuần
Tháng
6 tháng
Năm
5 năm
USD so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
EUR so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
JPY so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
GBP so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
CHF so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
CNY so với KWD
-
-
-
-
-
-
-
Nền kinh tế Cô
oét
Các chỉ báo kinh tế chính
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
GDP thực
Lãi suất
Tỷ lệ lạm phát
Tỷ lệ thất nghiệp
Tài khoản vãng lai
Tổng sản phẩm quốc nội
GDP
Chỉ báo
Kỳ hạn
Lần cuối
Chỉ báo
Kỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
157.21 B
USD
GDP thực
10.01 B
KWD
GDP theo đầu người sức mua tương đương PPP
48.25 K
USD
Tăng trưởng GDP
−4.63%
Tỷ lệ Tăng trưởng GDP
4.7%
Chính
phủ
Chỉ báo
Kỳ hạn
Lần cuối
Chỉ báo
Kỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
961 M
KWD
Chi tiêu chính phủ
10.43 B
KWD
Giá trị ngân sách chính phủ
−431.9 M
KWD
Nợ chính phủ so với GDP
14.6%
Chi tiêu Quân sự
8.09 B
USD
Các mức
giá
Chỉ báo
Kỳ hạn
Lần cuối
Chỉ báo
Kỳ/Trước đó
Tỷ lệ lạm phát so với tháng trước
0%
Tỷ lệ lạm phát
2.19%
Lạm phát Thực phẩm so với cùng kỳ năm ngoái
5.55%
Chỉ số Giá tiêu dùng
139.9
POINT
Lao
động
Chỉ báo
Kỳ hạn
Lần cuối
Chỉ báo
Kỳ/Trước đó
Tỷ lệ thất nghiệp
2.2%
Lịch kinh
tế