Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
GFNORTE/OGrupo Financiero Banorte SAB de CV Class O
Thực tế
5.53
MXN
Ước tính
5.53
MXN
Hôm nay
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
Thực tế
—
Ước tính
6.67
MXN
Hôm nay
HERDEZGrupo Herdez SAB de CV
Thực tế
—
Ước tính
1.04
MXN
Hôm nay
ARAConsorcio ARA SAB de CV
Thực tế
—
Ước tính
0.16
MXN
Hôm nay
HOTELGrupo Hotelero Santa Fe SAB de CV
Thực tế
—
Ước tính
0.14
MXN
Hôm nay
WALMEXWal-Mart de Mexico SAB de CV
Thực tế
—
Ước tính
0.64
MXN
Hôm nay
ORBIAOrbia Advance Corp. SAB de CV
Thực tế
—
Ước tính
0.67
MXN
Hôm nay
AXTEL/CPOAxtel SAB de CV Cert.Part.Ord. Repr.7 Shs B
Thực tế
—
Ước tính
0.04
MXN
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
MX01MY1 tháng | 0% | - | 13 thg 8, 2026 | - % t.bình | - | −0.000 % t.bình |
MX01Y1 năm | 0% | - | 24 thg 6, 2027 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
MX03Y3 năm | 8.50% | - | 1 thg 3, 2029 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
MX05Y5 năm | 7.75% | - | 29 thg 5, 2031 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
MX10Y10 năm | 8.00% | - | 21 thg 2, 2036 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
MX30Y30 năm | 8.00% | - | 7 thg 11, 2047 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
2.77 TMXNChi tiêu chính phủ
2.93 TMXNGiá trị ngân sách chính phủ
−391.3 BMXNChi tiêu Quân sự
13.65 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
59.55 MPSNSố người thất nghiệp
1.56 MPSNLương tối thiểu
315.04MXN / DAYLương
669.06MXN / DAY