GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với MXN-------
EUR so với MXN-------
JPY so với MXN-------
GBP so với MXN-------
CHF so với MXN-------
CNY so với MXN-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
MX01MY1 tháng
0% - 15 thg 10, 2026
- % t.bình
-
−0.010 % t.bình
MX01Y1 năm
0% - 15 thg 9, 2027
- % t.bình
-
−0.062 % t.bình
MX03Y3 năm
8.50% - 1 thg 3, 2029
- % t.bình
-
+0.053 % t.bình
MX05Y5 năm
7.75% - 29 thg 5, 2031
- % t.bình
-
+0.060 % t.bình
MX10Y10 năm
8.00% - 21 thg 2, 2036
- % t.bình
-
+0.025 % t.bình
MX30Y30 năm
8.00% - 7 thg 11, 2047
- % t.bình
-
−0.002 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
US71654QDD16
8.72%
23 thg 1, 2050
PEMX5055132
8.71%
28 thg 1, 2060
US71654QCC42
8.55%
21 thg 9, 2047
US40049JBC09
8.41%
31 thg 1, 2046
US71654QBR2
8.35%
23 thg 1, 2045
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
TV4837441
8.23%
24 thg 5, 2049
US40049JBA43
8.22%
13 thg 5, 2045
US40049JAZ03
8.09%
15 thg 1, 2040
US71654QAZ54
8.08%
2 thg 6, 2041
US71654QBX9
8.04%
23 thg 1, 2046