GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với MAD-------
EUR so với MAD-------
JPY so với MAD-------
GBP so với MAD-------
CHF so với MAD-------
CNY so với MAD-------
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
O
OCPZ5799243
7.30%
2 thg 5, 2054
O
OCPZ5202956
7.17%
23 thg 6, 2051
O
OCPZ4118345
6.99%
25 thg 4, 2044
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
O
XS304057319
6.65%
1 thg 3, 2036
O
OCPZ5799240
6.49%
2 thg 5, 2034
O
XS304057297
6.03%
30 thg 4, 2030