Các công ty của Argentina có lợi suất lợi tức cao nhất

Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Argentina sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GBAN.CINaturgy Ban SA Class B
39.35%1,450 ARS−3.33%3240.63496.45 B ARS4.25341.16 ARS−6.05%13.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TRANCia de Transporte de Energia Electrica Class B
27.50%1,930 ARS−3.16%652.14 K0.64921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TRAN.CICia de Transporte de Energia Electrica Class B
27.50%1,980.000 ARS−4.07%34.25 K1.78921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
MOLI.CIMolinos Rio de la Plata SA Class B
24.34%2,045.000 ARS−0.97%300.03412.52 B ARS27.2175.15 ARS—24.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MOLIMolinos Rio de la Plata SA Class B
24.34%1,930 ARS−1.03%4.33 K0.57412.52 B ARS25.6875.15 ARS—24.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ECOGECOGAS Inversiones S.A. Class D
16.29%1,941 ARS−1.42%89.81 K0.34682.26 B ARS4.38443.13 ARS−3.83%16.29%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
IRSA.CIIRSA Inversiones y Representaciones SA
12.23%1,965.000 ARS−4.84%10.92 K1.631.73 T ARS4.58428.87 ARS+79.02%12.23%Tài chính
Mua mạnh
BYMA.CIBolsas y Mercados Argentinos SA
12.05%195.750 ARS−4.98%169.12 K0.321.59 T ARS8.1723.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
BYMABolsas y Mercados Argentinos SA
12.05%197.0 ARS−0.51%2.96 M0.461.59 T ARS8.2223.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
HAVA.CIHavanna Holding SA Class B
10.03%3,820.000 ARS−3.29%6583.23187.67 B ARS15.82241.43 ARS+29.11%7.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
A3A3 Mercados SA
9.19%2,570 ARS+0.78%40.14 K0.75631.24 B ARS10.21251.71 ARS+1,022.24%13.32%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CGPA2.CICamuzzi Gas Pampeana SA Class B
9.14%1,250.000 ARS−10.71%5030.57223.73 B ARS———18.59%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MOLA.CIMolinos Agro SA Class B
8.07%21,900.00 ARS+4.53%120.10997.67 B ARS4.784,582.06 ARS+321.95%17.39%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MOLAMolinos Agro SA Class B
8.07%19,525 ARS−1.39%4180.65997.67 B ARS4.264,582.06 ARS+321.95%17.39%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
METR.CIMetroGas SA Class B
7.60%2,214.000 ARS−3.91%25.41 K1.051.32 T ARS8.79251.87 ARS+14.11%7.60%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
METRMetroGas SA Class B
7.60%2,240 ARS+0.27%66.08 K0.241.32 T ARS8.89251.87 ARS+14.11%7.60%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CRESCresud SA
7.38%1,519 ARS−0.39%56.72 K0.251.1 T ARS6.12248.40 ARS+94.69%7.38%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
CRES.CICresud SA
7.38%1,505.000 ARS−3.53%19.77 K2.441.1 T ARS6.06248.40 ARS+94.69%7.38%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TGNO4Transportadora de Gas del Norte SA Class C
6.44%2,585 ARS−0.19%108.99 K0.52235.94 B ARS5.17500.30 ARS+47.89%6.44%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GCLA.CIGrupo Clarin SA Class B
5.21%2,385.000 ARS−0.83%690.86267.47 B ARS8.47281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GCLAGrupo Clarin SA Class B
5.21%2,465 ARS+2.28%11.89 K17.25267.47 B ARS8.75281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TXAR.CITernium Argentina SA Class A
3.74%692.000 ARS−6.93%50.01 K0.843.32 T ARS12.4755.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TXARTernium Argentina SA Class A
3.74%700 ARS−0.07%720.98 K0.423.32 T ARS12.6155.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CTIOConsultatio SA
3.03%1,820 ARS+1.96%16.15 K1.19739.88 B ARS—−72.86 ARS−255.60%2.72%Tài chính
Không được đánh giá
RICHLaboratorios Richmond SACIF Class B
2.49%1,395 ARS+7.31%3.52 K1.01105.78 B ARS9.77142.73 ARS−19.05%2.49%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BMABanco Macro SA Class B
2.28%9,680 ARS−1.22%55.76 K0.107.01 T ARS14.48668.60 ARS+3.26%7.55%Tài chính
Mua mạnh
MIRGMirgor SA Class C
2.21%1,740 ARS−1.42%3.52 K0.11260.07 B ARS10.84160.54 ARS−40.37%2.21%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MIRG.CIMirgor SA Class C
2.21%1,710.000 ARS−2.56%1450.06260.07 B ARS10.65160.54 ARS−40.37%2.21%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PATA.CIImportadora y Exportadora de la Patagonia SA Class B
2.20%1,070.00 ARS+1.90%1440.92513.77 B ARS21.3750.06 ARS−14.64%2.20%Bán lẻ
Không được đánh giá
SEMI.CIMolinos Juan Semino SA
0.73%10.45 ARS−5.86%204.04 K1.7840.32 B ARS—−0.08 ARS+85.16%0.51%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GGALGrupo Financiero Galicia SA Class B
0.48%4,900 ARS−2.10%653.27 K0.188.3 T ARS45.25108.28 ARS−84.98%5.55%Tài chính
Mua
CVHCablevision Holding SA Class B
0.40%8,560 ARS+0.71%16.01 K0.711.55 T ARS6.031,420.19 ARS—0.36%Truyền thông
Không được đánh giá
CVH.CICablevision Holding SA Class B
0.40%8,950.000 ARS+3.59%160.061.55 T ARS6.301,420.19 ARS—0.36%Truyền thông
Không được đánh giá