Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Argentina có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Argentina có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.21 T ARS | 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.9 T ARS | 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 0.37 | 5.85 T ARS | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.61 T ARS | 195.750 ARS | −4.98% | 169.12 K | 0.32 | 1.59 T ARS | 8.17 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.61 T ARS | 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.27 T ARS | 1,174.000 ARS | −7.41% | 98.34 K | 3.57 | 1.14 T ARS | 4.12 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.27 T ARS | 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.04 T ARS | 692.000 ARS | −6.93% | 50.01 K | 0.84 | 3.32 T ARS | 12.47 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.04 T ARS | 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 0.42 | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 965.58 B ARS | 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 965.58 B ARS | 8,950.000 ARS | +3.59% | 16 | 0.06 | 1.55 T ARS | 6.30 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 956.69 B ARS | 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 0.09 | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 956.69 B ARS | 3,290.000 ARS | −6.00% | 619 | 0.20 | 7.53 T ARS | 9.71 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 789.38 B ARS | 1,519 ARS | −0.39% | 56.72 K | 0.25 | 1.1 T ARS | 6.12 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 789.38 B ARS | 1,505.000 ARS | −3.53% | 19.77 K | 2.44 | 1.1 T ARS | 6.06 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 572.39 B ARS | 1,965.000 ARS | −4.84% | 10.92 K | 1.63 | 1.73 T ARS | 4.58 | 428.87 ARS | +79.02% | 12.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 392.75 B ARS | 750.500 ARS | −6.48% | 30.41 K | 0.50 | 2.26 T ARS | 8.15 | 92.08 ARS | +7,946.33% | 0.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 390.94 B ARS | 2,570 ARS | +0.78% | 40.14 K | 0.75 | 631.24 B ARS | 10.21 | 251.71 ARS | +1,022.24% | 13.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 386.63 B ARS | 2,585 ARS | −0.19% | 108.99 K | 0.52 | 235.94 B ARS | 5.17 | 500.30 ARS | +47.89% | 6.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 264.43 B ARS | 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 0.15 | 2.53 T ARS | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 188.52 B ARS | 21,900.00 ARS | +4.53% | 12 | 0.10 | 997.67 B ARS | 4.78 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 188.52 B ARS | 19,525 ARS | −1.39% | 418 | 0.65 | 997.67 B ARS | 4.26 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 168.88 B ARS | 2,214.000 ARS | −3.91% | 25.41 K | 1.05 | 1.32 T ARS | 8.79 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 168.88 B ARS | 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 0.24 | 1.32 T ARS | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 168.09 B ARS | 1,820 ARS | +1.96% | 16.15 K | 1.19 | 739.88 B ARS | — | −72.86 ARS | −255.60% | 2.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 160.65 B ARS | 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 152.01 B ARS | 2,755 ARS | +3.96% | 2.27 K | 0.82 | 506.14 B ARS | 5.41 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 152.01 B ARS | 2,955.000 ARS | +0.17% | 21 | 0.06 | 506.14 B ARS | 5.81 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 99.47 B ARS | 1,800 ARS | 0.00% | 10 | 0.01 | 746.68 B ARS | — | −34.05 ARS | +93.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 84.49 B ARS | 2,385.000 ARS | −0.83% | 69 | 0.86 | 267.47 B ARS | 8.47 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 84.49 B ARS | 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 17.25 | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 69.64 B ARS | 31.1 ARS | +1.24% | 3.84 M | 0.35 | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 69.64 B ARS | 30.050 ARS | −5.95% | 1.33 M | 1.39 | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 66.2 B ARS | 1,450 ARS | −3.33% | 324 | 0.63 | 496.45 B ARS | 4.25 | 341.16 ARS | −6.05% | 13.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 62.19 B ARS | 1,070.00 ARS | +1.90% | 144 | 0.92 | 513.77 B ARS | 21.37 | 50.06 ARS | −14.64% | 2.20% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 45.2 B ARS | 680 ARS | −2.86% | 5.08 K | 6.29 | 114.88 B ARS | 8.33 | 81.66 ARS | +7.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 44.98 B ARS | 1,740 ARS | −1.42% | 3.52 K | 0.11 | 260.07 B ARS | 10.84 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 44.98 B ARS | 1,710.000 ARS | −2.56% | 145 | 0.06 | 260.07 B ARS | 10.65 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 43.48 B ARS | 2,045.000 ARS | −0.97% | 30 | 0.03 | 412.52 B ARS | 27.21 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 43.48 B ARS | 1,930 ARS | −1.03% | 4.33 K | 0.57 | 412.52 B ARS | 25.68 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 43.41 B ARS | 1,250.000 ARS | −10.71% | 503 | 0.57 | 223.73 B ARS | — | — | — | 18.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 38.65 B ARS | 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 38.65 B ARS | 1,980.000 ARS | −4.07% | 34.25 K | 1.78 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 37.32 B ARS | 2,230 ARS | −0.67% | 3.42 K | 0.19 | 216.98 B ARS | 8.13 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 37.32 B ARS | 2,255.000 ARS | −5.25% | 585 | 0.59 | 216.98 B ARS | 8.22 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.85 B ARS | 2,918 ARS | −1.10% | 36.4 K | 0.13 | 1.73 T ARS | 36.80 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.85 B ARS | 2,885.000 ARS | −1.95% | 13.26 K | 1.33 | 1.73 T ARS | 36.39 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.59 B ARS | 10.45 ARS | −5.86% | 204.04 K | 1.78 | 40.32 B ARS | — | −0.08 ARS | +85.16% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.61 B ARS | 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 0.44 | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.61 B ARS | 22.300 ARS | −10.80% | 376.47 K | 1.80 | 30.48 B ARS | 17.78 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.13 B ARS | 115.5 ARS | +0.43% | 153 | 0.03 | 16.76 B ARS | — | −50.48 ARS | −252.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.73 B ARS | 19.85 ARS | −0.25% | 533.18 K | 0.25 | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.73 B ARS | 19.200 ARS | −4.48% | 29.25 K | 0.26 | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.33 B ARS | 358.0 ARS | +2.14% | 1.08 K | 0.90 | 122.74 B ARS | 6.33 | 56.53 ARS | +593.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.09 B ARS | 14.6 ARS | −5.83% | 4.04 K | 0.22 | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.09 B ARS | 15.05 ARS | +4.51% | 24.03 K | 0.12 | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.83 B ARS | 370.000 ARS | −5.01% | 101.24 K | 0.91 | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.83 B ARS | 367.0 ARS | −0.94% | 5.91 K | 0.19 | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.55 B ARS | 604.000 ARS | +1.85% | 188 | 0.13 | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.55 B ARS | 614 ARS | +4.42% | 3.57 K | 0.16 | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.09 B ARS | 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 0.04 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.97 B ARS | 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 0.33 | 147.87 B ARS | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 6.97 B ARS | 59.800 ARS | −1.97% | 800 | — | 147.87 B ARS | 516.85 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 6.08 B ARS | 289.0 ARS | +2.85% | 600 | 1.02 | 49.39 B ARS | 45.08 | 6.41 ARS | −83.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.63 B ARS | 14.70 ARS | −3.92% | 10.8 K | 0.54 | 7.62 B ARS | — | −14.58 ARS | −22.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.57 B ARS | 6,600 ARS | +4.76% | 156 | 1.11 | 144.19 B ARS | 2.23 | 2,958.32 ARS | +153.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.92 B ARS | 17.15 ARS | −1.15% | 160.07 K | 0.24 | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.92 B ARS | 17.350 ARS | −2.53% | 68.46 K | 8.78 | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.87 B ARS | 1,395 ARS | +7.31% | 3.52 K | 1.01 | 105.78 B ARS | 9.77 | 142.73 ARS | −19.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.65 B ARS | 6,450.00 ARS | −0.69% | 1.03 M | 0.46 | 27.51 T ARS | 17.54 | 367.83 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.42 B ARS | 3,820.000 ARS | −3.29% | 658 | 3.23 | 187.67 B ARS | 15.82 | 241.43 ARS | +29.11% | 7.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 986.43 M ARS | 130.0 ARS | −12.75% | 600 | 0.35 | 5.96 B ARS | — | −10.22 ARS | +86.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 949.36 M ARS | 10.25 ARS | +3.54% | 93.72 K | 0.43 | 9.34 B ARS | — | −82.07 ARS | −921.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 646.13 M ARS | 520 ARS | −2.80% | 792 | 0.56 | 62.92 B ARS | 72.15 | 7.21 ARS | +7.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.93 M ARS | 66.0 ARS | 0.00% | 509 | — | 8.8 B ARS | — | −24.92 ARS | +11.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 0.60 | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 124.5 ARS | +2.89% | 1.81 K | 0.21 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| RREITCFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | — | 0.643 USD | 0.00% | 1 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| AALAADBANCO DE VALORES S.A. | — | 0.870 USD | 0.00% | 526.4 K | 2.15 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| RREITFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | — | 1,066 ARS | +0.66% | 2.19 M | 4.15 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 188.0 ARS | −5.76% | 892.8 K | 2.06 | 311.27 B ARS | 59.02 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| AALLFDAllaria Lendar Closed-End Credit Fund USD | — | 1.045 USD | −0.48% | 2.9 K | 0.12 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 0.10 | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| RREIT.CIFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | — | 1,065.000 ARS | +0.76% | 36.03 K | 0.09 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 140.000 ARS | −2.10% | 1.83 K | 0.42 | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 1,850.000 ARS | −7.13% | 23.94 K | 0.63 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| — | 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 0.02 | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 0.28 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| RREITDFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | — | 0.688 USD | +4.24% | 2.43 K | 0.29 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 1,045 ARS | +1.95% | 9.82 K | 0.37 | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AALLLFAllaria Lendar Closed-End Credit Fund USD | — | 1,650 ARS | +0.61% | 1.94 K | 0.67 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 354.5 ARS | −2.88% | 462 | 0.48 | 318.79 B ARS | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 0.07 | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| — | 1,130.000 ARS | +3.20% | 62 | 0.04 | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AALAAFBANCO DE VALORES S.A. | — | 1,320 ARS | +10.55% | 128.27 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 5,950.000 ARS | −3.33% | 13.95 K | 0.95 | 3.8 T ARS | 12.40 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| — | 1,450.000 ARS | −6.75% | 5.16 K | 7.58 | 1.08 T ARS | 8.71 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 393.500 ARS | +0.13% | 461 | 0.05 | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 196.000 ARS | −6.00% | 61.64 K | 1.26 | 311.27 B ARS | 61.54 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 146.0 ARS | −8.18% | 119.6 K | 0.71 | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 0.18 | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua |