Các công ty của Argentina có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GBAN.CINaturgy Ban SA Class B
508.59 M ARS1,450 ARS−3.33%3240.63496.45 B ARS4.25341.16 ARS−6.05%13.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BYMA.CIBolsas y Mercados Argentinos SA
384.01 M ARS195.750 ARS−4.98%169.12 K0.321.59 T ARS8.1723.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
BYMABolsas y Mercados Argentinos SA
384.01 M ARS197.0 ARS−0.51%2.96 M0.461.59 T ARS8.2223.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
TGSU2Transportadora de Gas del Sur SA Class B
354.56 M ARS7,210 ARS−1.90%46.05 K0.155.89 T ARS9.85731.73 ARS+58.53%3.40%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
IRSA.CIIRSA Inversiones y Representaciones SA
291.49 M ARS1,965.000 ARS−4.84%10.92 K1.631.73 T ARS4.58428.87 ARS+79.02%12.23%Tài chính
Mua mạnh
ECOGECOGAS Inversiones S.A. Class D
233.45 M ARS1,941 ARS−1.42%89.81 K0.34682.26 B ARS4.38443.13 ARS−3.83%16.29%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TRANCia de Transporte de Energia Electrica Class B
119.58 M ARS1,930 ARS−3.16%652.14 K0.64921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TRAN.CICia de Transporte de Energia Electrica Class B
119.58 M ARS1,980.000 ARS−4.07%34.25 K1.78921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
ALUA.CIAluar Aluminio Argentino SAIC
110.79 M ARS750.500 ARS−6.48%30.41 K0.502.26 T ARS8.1592.08 ARS+7,946.33%0.37%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OEST.CIGrupo Concesionario del Oeste SA Class B
53.85 M ARS680 ARS−2.86%5.08 K6.29114.88 B ARS8.3381.66 ARS+7.84%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EDNEmpresa Distribuidora Y Comercializadora Norte S.A. Class B
52.28 M ARS1,184 ARS−0.84%318.58 K0.631.14 T ARS4.15285.00 ARS−10.98%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
EDN.CIEmpresa Distribuidora Y Comercializadora Norte S.A. Class B
52.28 M ARS1,174.000 ARS−7.41%98.34 K3.571.14 T ARS4.12285.00 ARS−10.98%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BPATBanco Patagonia SA Class B
38.58 M ARS1,470 ARS−2.33%5.23 K0.601.08 T ARS8.83166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
BPAT.CIBanco Patagonia SA Class B
38.58 M ARS1,450.000 ARS−6.75%5.16 K7.581.08 T ARS8.71166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
BBAR.CIBanco BBVA Argentina SA
37.37 M ARS5,950.000 ARS−3.33%13.95 K0.953.8 T ARS12.40479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BBARBanco BBVA Argentina SA
37.37 M ARS5,880 ARS−2.16%22.2 K0.073.8 T ARS12.26479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BMABanco Macro SA Class B
34.1 M ARS9,680 ARS−1.22%55.76 K0.107.01 T ARS14.48668.60 ARS+3.26%7.55%Tài chính
Mua mạnh
IEBIEB Construcciones SA Class B
26.17 M ARS1,880 ARS−1.05%9520.0472.21 B ARS10.34181.75 ARS—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GGALGrupo Financiero Galicia SA Class B
19.45 M ARS4,900 ARS−2.10%653.27 K0.188.3 T ARS45.25108.28 ARS−84.98%5.55%Tài chính
Mua
TXAR.CITernium Argentina SA Class A
15.45 M ARS692.000 ARS−6.93%50.01 K0.843.32 T ARS12.4755.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TXARTernium Argentina SA Class A
15.45 M ARS700 ARS−0.07%720.98 K0.423.32 T ARS12.6155.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GCLAGrupo Clarin SA Class B
11.76 M ARS2,465 ARS+2.28%11.89 K17.25267.47 B ARS8.75281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GCLA.CIGrupo Clarin SA Class B
11.76 M ARS2,385.000 ARS−0.83%690.86267.47 B ARS8.47281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AGRO.CIAgrometal SA
5.62 M ARS22.300 ARS−10.80%376.47 K1.8030.48 B ARS17.781.25 ARS−30.14%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AGROAgrometal SA
5.62 M ARS22.90 ARS−0.43%713.54 K0.4430.48 B ARS18.261.25 ARS−30.14%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá