Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Argentina tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Argentina trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.23 B ARS | 1,450 ARS | −3.33% | 324 | 0.63 | 496.45 B ARS | 4.25 | 341.16 ARS | −6.05% | 13.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 B ARS | 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.44 B ARS | 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.25 B ARS | 750.500 ARS | −6.48% | 30.41 K | 0.50 | 2.26 T ARS | 8.15 | 92.08 ARS | +7,946.33% | 0.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 922.26 M ARS | 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 0.18 | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 662.17 M ARS | 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 662.17 M ARS | 195.750 ARS | −4.98% | 169.12 K | 0.32 | 1.59 T ARS | 8.17 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 654.84 M ARS | 1,174.000 ARS | −7.41% | 98.34 K | 3.57 | 1.14 T ARS | 4.12 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 654.84 M ARS | 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 564.21 M ARS | 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 0.07 | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 564.21 M ARS | 5,950.000 ARS | −3.33% | 13.95 K | 0.95 | 3.8 T ARS | 12.40 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 492.16 M ARS | 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 0.10 | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 491.77 M ARS | 1,965.000 ARS | −4.84% | 10.92 K | 1.63 | 1.73 T ARS | 4.58 | 428.87 ARS | +79.02% | 12.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 465.73 M ARS | 692.000 ARS | −6.93% | 50.01 K | 0.84 | 3.32 T ARS | 12.47 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 465.73 M ARS | 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 0.42 | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 460.54 M ARS | 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 460.54 M ARS | 8,950.000 ARS | +3.59% | 16 | 0.06 | 1.55 T ARS | 6.30 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 450.48 M ARS | 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 0.60 | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 450.48 M ARS | 1,450.000 ARS | −6.75% | 5.16 K | 7.58 | 1.08 T ARS | 8.71 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 425.53 M ARS | 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 0.09 | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 425.53 M ARS | 3,290.000 ARS | −6.00% | 619 | 0.20 | 7.53 T ARS | 9.71 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 352.49 M ARS | 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 352.49 M ARS | 1,980.000 ARS | −4.07% | 34.25 K | 1.78 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 327.54 M ARS | 1,850.000 ARS | −7.13% | 23.94 K | 0.63 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 327.54 M ARS | 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 0.28 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 215.37 M ARS | 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 0.44 | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 215.37 M ARS | 22.300 ARS | −10.80% | 376.47 K | 1.80 | 30.48 B ARS | 17.78 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 141.17 M ARS | 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 17.25 | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 141.17 M ARS | 2,385.000 ARS | −0.83% | 69 | 0.86 | 267.47 B ARS | 8.47 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 138.21 M ARS | 680 ARS | −2.86% | 5.08 K | 6.29 | 114.88 B ARS | 8.33 | 81.66 ARS | +7.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 132.05 M ARS | 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 0.04 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |