Các công ty của Argentina tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Argentina trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GBAN.CINaturgy Ban SA Class B
2.23 B ARS1,450 ARS−3.33%3240.63496.45 B ARS4.25341.16 ARS−6.05%13.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ECOGECOGAS Inversiones S.A. Class D
1.83 B ARS1,941 ARS−1.42%89.81 K0.34682.26 B ARS4.38443.13 ARS−3.83%16.29%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TGSU2Transportadora de Gas del Sur SA Class B
1.44 B ARS7,210 ARS−1.90%46.05 K0.155.89 T ARS9.85731.73 ARS+58.53%3.40%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ALUA.CIAluar Aluminio Argentino SAIC
1.25 B ARS750.500 ARS−6.48%30.41 K0.502.26 T ARS8.1592.08 ARS+7,946.33%0.37%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GGALGrupo Financiero Galicia SA Class B
922.26 M ARS4,900 ARS−2.10%653.27 K0.188.3 T ARS45.25108.28 ARS−84.98%5.55%Tài chính
Mua
BYMABolsas y Mercados Argentinos SA
662.17 M ARS197.0 ARS−0.51%2.96 M0.461.59 T ARS8.2223.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
BYMA.CIBolsas y Mercados Argentinos SA
662.17 M ARS195.750 ARS−4.98%169.12 K0.321.59 T ARS8.1723.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
EDN.CIEmpresa Distribuidora Y Comercializadora Norte S.A. Class B
654.84 M ARS1,174.000 ARS−7.41%98.34 K3.571.14 T ARS4.12285.00 ARS−10.98%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
EDNEmpresa Distribuidora Y Comercializadora Norte S.A. Class B
654.84 M ARS1,184 ARS−0.84%318.58 K0.631.14 T ARS4.15285.00 ARS−10.98%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BBARBanco BBVA Argentina SA
564.21 M ARS5,880 ARS−2.16%22.2 K0.073.8 T ARS12.26479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BBAR.CIBanco BBVA Argentina SA
564.21 M ARS5,950.000 ARS−3.33%13.95 K0.953.8 T ARS12.40479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BMABanco Macro SA Class B
492.16 M ARS9,680 ARS−1.22%55.76 K0.107.01 T ARS14.48668.60 ARS+3.26%7.55%Tài chính
Mua mạnh
IRSA.CIIRSA Inversiones y Representaciones SA
491.77 M ARS1,965.000 ARS−4.84%10.92 K1.631.73 T ARS4.58428.87 ARS+79.02%12.23%Tài chính
Mua mạnh
TXAR.CITernium Argentina SA Class A
465.73 M ARS692.000 ARS−6.93%50.01 K0.843.32 T ARS12.4755.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TXARTernium Argentina SA Class A
465.73 M ARS700 ARS−0.07%720.98 K0.423.32 T ARS12.6155.47 ARS—3.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CVHCablevision Holding SA Class B
460.54 M ARS8,560 ARS+0.71%16.01 K0.711.55 T ARS6.031,420.19 ARS—0.36%Truyền thông
Không được đánh giá
CVH.CICablevision Holding SA Class B
460.54 M ARS8,950.000 ARS+3.59%160.061.55 T ARS6.301,420.19 ARS—0.36%Truyền thông
Không được đánh giá
BPATBanco Patagonia SA Class B
450.48 M ARS1,470 ARS−2.33%5.23 K0.601.08 T ARS8.83166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
BPAT.CIBanco Patagonia SA Class B
450.48 M ARS1,450.000 ARS−6.75%5.16 K7.581.08 T ARS8.71166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
TECO2Telecom Argentina SA Class B
425.53 M ARS3,353 ARS−0.96%12.87 K0.097.53 T ARS9.90338.78 ARS—0.39%Truyền thông
Mua
TECO2.CITelecom Argentina SA Class B
425.53 M ARS3,290.000 ARS−6.00%6190.207.53 T ARS9.71338.78 ARS—0.39%Truyền thông
Mua
TRANCia de Transporte de Energia Electrica Class B
352.49 M ARS1,930 ARS−3.16%652.14 K0.64921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TRAN.CICia de Transporte de Energia Electrica Class B
352.49 M ARS1,980.000 ARS−4.07%34.25 K1.78921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SUPV.CIGrupo Supervielle SA Class B
327.54 M ARS1,850.000 ARS−7.13%23.94 K0.63877.82 B ARS—−169.09 ARS−212.66%0.00%Tài chính
Mua
SUPVGrupo Supervielle SA Class B
327.54 M ARS1,871 ARS−1.16%183.57 K0.28877.82 B ARS—−169.09 ARS−212.66%0.00%Tài chính
Mua
AGROAgrometal SA
215.37 M ARS22.90 ARS−0.43%713.54 K0.4430.48 B ARS18.261.25 ARS−30.14%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AGRO.CIAgrometal SA
215.37 M ARS22.300 ARS−10.80%376.47 K1.8030.48 B ARS17.781.25 ARS−30.14%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GCLAGrupo Clarin SA Class B
141.17 M ARS2,465 ARS+2.28%11.89 K17.25267.47 B ARS8.75281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GCLA.CIGrupo Clarin SA Class B
141.17 M ARS2,385.000 ARS−0.83%690.86267.47 B ARS8.47281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
OEST.CIGrupo Concesionario del Oeste SA Class B
138.21 M ARS680 ARS−2.86%5.08 K6.29114.88 B ARS8.3381.66 ARS+7.84%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IEBIEB Construcciones SA Class B
132.05 M ARS1,880 ARS−1.05%9520.0472.21 B ARS10.34181.75 ARS—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá