Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Argentina có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Argentina có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19,525 ARS | −1.39% | 418 | 0.65 | 997.67 B ARS | 4.26 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 0.10 | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6,450.00 ARS | −0.69% | 1.03 M | 0.46 | 27.51 T ARS | 17.54 | 367.83 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 0.07 | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 0.18 | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 0.37 | 5.85 T ARS | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 0.09 | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 2,918 ARS | −1.10% | 36.4 K | 0.13 | 1.73 T ARS | 36.80 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2,755 ARS | +3.96% | 2.27 K | 0.82 | 506.14 B ARS | 5.41 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,585 ARS | −0.19% | 108.99 K | 0.52 | 235.94 B ARS | 5.17 | 500.30 ARS | +47.89% | 6.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,570 ARS | +0.78% | 40.14 K | 0.75 | 631.24 B ARS | 10.21 | 251.71 ARS | +1,022.24% | 13.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 17.25 | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 0.24 | 1.32 T ARS | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,230 ARS | −0.67% | 3.42 K | 0.19 | 216.98 B ARS | 8.13 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1,930 ARS | −1.03% | 4.33 K | 0.57 | 412.52 B ARS | 25.68 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 0.04 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 0.28 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1,820 ARS | +1.96% | 16.15 K | 1.19 | 739.88 B ARS | — | −72.86 ARS | −255.60% | 2.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,740 ARS | −1.42% | 3.52 K | 0.11 | 260.07 B ARS | 10.84 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 0.15 | 2.53 T ARS | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1,519 ARS | −0.39% | 56.72 K | 0.25 | 1.1 T ARS | 6.12 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 0.60 | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,395 ARS | +7.31% | 3.52 K | 1.01 | 105.78 B ARS | 9.77 | 142.73 ARS | −19.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1,045 ARS | +1.95% | 9.82 K | 0.37 | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 0.42 | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 614 ARS | +4.42% | 3.57 K | 0.16 | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 0.02 | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 367.0 ARS | −0.94% | 5.91 K | 0.19 | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 188.0 ARS | −5.76% | 892.8 K | 2.06 | 311.27 B ARS | 59.02 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 146.0 ARS | −8.18% | 119.6 K | 0.71 | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 0.33 | 147.87 B ARS | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 31.1 ARS | +1.24% | 3.84 M | 0.35 | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 0.44 | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.85 ARS | −0.25% | 533.18 K | 0.25 | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.15 ARS | −1.15% | 160.07 K | 0.24 | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.05 ARS | +4.51% | 24.03 K | 0.12 | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.25 ARS | +3.54% | 93.72 K | 0.43 | 9.34 B ARS | — | −82.07 ARS | −921.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |