Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Argentina biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Argentina trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.97% | 146.0 ARS | −8.18% | 119.6 K | 0.71 | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.17% | 367.0 ARS | −0.94% | 5.91 K | 0.19 | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.88% | 2,230 ARS | −0.67% | 3.42 K | 0.19 | 216.98 B ARS | 8.13 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.44% | 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 0.33 | 147.87 B ARS | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 9.38% | 1,395 ARS | +7.31% | 3.52 K | 1.01 | 105.78 B ARS | 9.77 | 142.73 ARS | −19.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.60% | 1,930 ARS | −1.03% | 4.33 K | 0.57 | 412.52 B ARS | 25.68 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.27% | 2,755 ARS | +3.96% | 2.27 K | 0.82 | 506.14 B ARS | 5.41 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 614 ARS | +4.42% | 3.57 K | 0.16 | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.91% | 188.0 ARS | −5.76% | 892.8 K | 2.06 | 311.27 B ARS | 59.02 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.84% | 19.85 ARS | −0.25% | 533.18 K | 0.25 | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.69% | 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 0.24 | 1.32 T ARS | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.46% | 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.39% | 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 0.44 | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.00% | 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 0.09 | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 5.93% | 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 17.25 | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| RREITDFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 5.36% | 0.688 USD | +4.24% | 2.43 K | 0.29 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 5.35% | 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 0.42 | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 2,918 ARS | −1.10% | 36.4 K | 0.13 | 1.73 T ARS | 36.80 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.24% | 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 0.10 | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.19% | 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 0.15 | 2.53 T ARS | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.14% | 15.05 ARS | +4.51% | 24.03 K | 0.12 | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.01% | 1,740 ARS | −1.42% | 3.52 K | 0.11 | 260.07 B ARS | 10.84 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.00% | 1,045 ARS | +1.95% | 9.82 K | 0.37 | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.98% | 2,585 ARS | −0.19% | 108.99 K | 0.52 | 235.94 B ARS | 5.17 | 500.30 ARS | +47.89% | 6.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.97% | 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 0.07 | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 4.95% | 6,450.00 ARS | −0.69% | 1.03 M | 0.46 | 27.51 T ARS | 17.54 | 367.83 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.90% | 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 0.18 | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 4.87% | 1,820 ARS | +1.96% | 16.15 K | 1.19 | 739.88 B ARS | — | −72.86 ARS | −255.60% | 2.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.79% | 17.15 ARS | −1.15% | 160.07 K | 0.24 | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.63% | 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.61% | 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.52% | 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 0.28 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.50% | 10.25 ARS | +3.54% | 93.72 K | 0.43 | 9.34 B ARS | — | −82.07 ARS | −921.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.49% | 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.01% | 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.88% | 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 0.02 | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.74% | 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 0.60 | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.73% | 2,570 ARS | +0.78% | 40.14 K | 0.75 | 631.24 B ARS | 10.21 | 251.71 ARS | +1,022.24% | 13.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.66% | 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 0.37 | 5.85 T ARS | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| RREITFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 3.37% | 1,066 ARS | +0.66% | 2.19 M | 4.15 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 3.32% | 124.5 ARS | +2.89% | 1.81 K | 0.21 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 3.26% | 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 0.04 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.21% | 1,519 ARS | −0.39% | 56.72 K | 0.25 | 1.1 T ARS | 6.12 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.34% | 31.1 ARS | +1.24% | 3.84 M | 0.35 | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.12% | 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.54% | 19,525 ARS | −1.39% | 418 | 0.65 | 997.67 B ARS | 4.26 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |