Chứng khoán Argentina bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Argentina quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AGROAgrometal SA
12.9622.90 ARS−0.43%713.54 K0.4430.48 B ARS18.261.25 ARS−30.14%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TRANCia de Transporte de Energia Electrica Class B
15.911,930 ARS−3.16%652.14 K0.64921.81 B ARS———27.50%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
EDNEmpresa Distribuidora Y Comercializadora Norte S.A. Class B
17.141,184 ARS−0.84%318.58 K0.631.14 T ARS4.15285.00 ARS−10.98%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
AUSOAutopistas del Sol SA Class D
17.612,230 ARS−0.67%3.42 K0.19216.98 B ARS8.13274.38 ARS+7.44%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
BHIPBanco Hipotecario SA Class D
18.95188.0 ARS−5.76%892.8 K2.06311.27 B ARS59.023.19 ARS−93.23%23.92%Tài chính
Trung tính
PAMPPampa Energia SA
19.124,280 ARS−0.23%431.58 K0.375.85 T ARS7.07605.72 ARS+74.53%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
ECOGECOGAS Inversiones S.A. Class D
19.811,941 ARS−1.42%89.81 K0.34682.26 B ARS4.38443.13 ARS−3.83%16.29%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BYMABolsas y Mercados Argentinos SA
22.46197.0 ARS−0.51%2.96 M0.461.59 T ARS8.2223.95 ARS+15.48%13.78%Tài chính
Mua mạnh
COMESociedad Comercial del Plata SA
25.2331.1 ARS+1.24%3.84 M0.35100.38 B ARS—−2.07 ARS+84.03%0.97%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BPATBanco Patagonia SA Class B
25.291,470 ARS−2.33%5.23 K0.601.08 T ARS8.83166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
GCLAGrupo Clarin SA Class B
25.482,465 ARS+2.28%11.89 K17.25267.47 B ARS8.75281.64 ARS−21.24%4.67%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
YPFDYPF SA Class D
25.556,450.00 ARS−0.69%1.03 M0.4627.51 T ARS17.54367.83 ARS—0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
HARGHolcim (Argentina) SA
25.831,045 ARS+1.95%9.82 K0.37396.83 B ARS———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GGALGrupo Financiero Galicia SA Class B
25.854,900 ARS−2.10%653.27 K0.188.3 T ARS45.25108.28 ARS−84.98%5.55%Tài chính
Mua
SUPVGrupo Supervielle SA Class B
26.261,871 ARS−1.16%183.57 K0.28877.82 B ARS—−169.09 ARS−212.66%0.00%Tài chính
Mua
CRESCresud SA
27.441,519 ARS−0.39%56.72 K0.251.1 T ARS6.12248.40 ARS+94.69%7.38%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
CEPUCentral Puerto SA
28.171,672 ARS+1.21%137.67 K0.152.53 T ARS5.24319.08 ARS+166.76%9.70%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
TECO2Telecom Argentina SA Class B
28.613,353 ARS−0.96%12.87 K0.097.53 T ARS9.90338.78 ARS—0.39%Truyền thông
Mua
TGNO4Transportadora de Gas del Norte SA Class C
29.292,585 ARS−0.19%108.99 K0.52235.94 B ARS5.17500.30 ARS+47.89%6.44%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MOLIMolinos Rio de la Plata SA Class B
29.391,930 ARS−1.03%4.33 K0.57412.52 B ARS25.6875.15 ARS—24.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TGSU2Transportadora de Gas del Sur SA Class B
29.717,210 ARS−1.90%46.05 K0.155.89 T ARS9.85731.73 ARS+58.53%3.40%Công ty dịch vụ công cộng
Mua