Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Argentina
Cổ phiếu Argentina có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RREITDFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 0.688 USD | +4.24% | 2.43 K | 0.29 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 10.25 ARS | +3.54% | 93.72 K | 0.43 | 9.34 B ARS | — | −82.07 ARS | −921.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.05 ARS | +4.51% | 24.03 K | 0.12 | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.15 ARS | −1.15% | 160.07 K | 0.24 | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 19.85 ARS | −0.25% | 533.18 K | 0.25 | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 0.44 | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.1 ARS | +1.24% | 3.84 M | 0.35 | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 0.33 | 147.87 B ARS | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 124.5 ARS | +2.89% | 1.81 K | 0.21 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 146.0 ARS | −8.18% | 119.6 K | 0.71 | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 188.0 ARS | −5.76% | 892.8 K | 2.06 | 311.27 B ARS | 59.02 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 367.0 ARS | −0.94% | 5.91 K | 0.19 | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 0.02 | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 614 ARS | +4.42% | 3.57 K | 0.16 | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 0.42 | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,045 ARS | +1.95% | 9.82 K | 0.37 | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| RREITFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 1,066 ARS | +0.66% | 2.19 M | 4.15 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1,395 ARS | +7.31% | 3.52 K | 1.01 | 105.78 B ARS | 9.77 | 142.73 ARS | −19.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 0.60 | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,519 ARS | −0.39% | 56.72 K | 0.25 | 1.1 T ARS | 6.12 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 0.15 | 2.53 T ARS | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1,740 ARS | −1.42% | 3.52 K | 0.11 | 260.07 B ARS | 10.84 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,820 ARS | +1.96% | 16.15 K | 1.19 | 739.88 B ARS | — | −72.86 ARS | −255.60% | 2.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 0.28 | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 0.04 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1,930 ARS | −1.03% | 4.33 K | 0.57 | 412.52 B ARS | 25.68 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,230 ARS | −0.67% | 3.42 K | 0.19 | 216.98 B ARS | 8.13 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 0.24 | 1.32 T ARS | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 17.25 | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,570 ARS | +0.78% | 40.14 K | 0.75 | 631.24 B ARS | 10.21 | 251.71 ARS | +1,022.24% | 13.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,585 ARS | −0.19% | 108.99 K | 0.52 | 235.94 B ARS | 5.17 | 500.30 ARS | +47.89% | 6.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,755 ARS | +3.96% | 2.27 K | 0.82 | 506.14 B ARS | 5.41 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,918 ARS | −1.10% | 36.4 K | 0.13 | 1.73 T ARS | 36.80 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 0.09 | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 0.37 | 5.85 T ARS | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 0.18 | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 0.07 | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 6,450.00 ARS | −0.69% | 1.03 M | 0.46 | 27.51 T ARS | 17.54 | 367.83 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 0.10 | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19,525 ARS | −1.39% | 418 | 0.65 | 997.67 B ARS | 4.26 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |