Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Argentina có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Argentina sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.25 | 2,465 ARS | +2.28% | 11.89 K | 267.47 B ARS | 8.75 | 281.64 ARS | −21.24% | 4.67% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| RREITFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 4.15 | 1,066 ARS | +0.66% | 2.19 M | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 2.06 | 188.0 ARS | −5.76% | 892.8 K | 311.27 B ARS | 59.02 | 3.19 ARS | −93.23% | 23.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.19 | 1,820 ARS | +1.96% | 16.15 K | 739.88 B ARS | — | −72.86 ARS | −255.60% | 2.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 1,395 ARS | +7.31% | 3.52 K | 105.78 B ARS | 9.77 | 142.73 ARS | −19.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 2,755 ARS | +3.96% | 2.27 K | 506.14 B ARS | 5.41 | 508.92 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 2,570 ARS | +0.78% | 40.14 K | 631.24 B ARS | 10.21 | 251.71 ARS | +1,022.24% | 13.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 146.0 ARS | −8.18% | 119.6 K | 14.64 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 1.55 T ARS | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 19,525 ARS | −1.39% | 418 | 997.67 B ARS | 4.26 | 4,582.06 ARS | +321.95% | 17.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 921.81 B ARS | — | — | — | 27.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.63 | 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 1.14 T ARS | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.60 | 1,470 ARS | −2.33% | 5.23 K | 1.08 T ARS | 8.83 | 166.47 ARS | −10.55% | 15.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.57 | 1,930 ARS | −1.03% | 4.33 K | 412.52 B ARS | 25.68 | 75.15 ARS | — | 24.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.52 | 2,585 ARS | −0.19% | 108.99 K | 235.94 B ARS | 5.17 | 500.30 ARS | +47.89% | 6.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 1.59 T ARS | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.46 | 6,450.00 ARS | −0.69% | 1.03 M | 27.51 T ARS | 17.54 | 367.83 ARS | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.44 | 22.90 ARS | −0.43% | 713.54 K | 30.48 B ARS | 18.26 | 1.25 ARS | −30.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 10.25 ARS | +3.54% | 93.72 K | 9.34 B ARS | — | −82.07 ARS | −921.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 700 ARS | −0.07% | 720.98 K | 3.32 T ARS | 12.61 | 55.47 ARS | — | 3.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 1,045 ARS | +1.95% | 9.82 K | 396.83 B ARS | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 5.85 T ARS | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.35 | 31.1 ARS | +1.24% | 3.84 M | 100.38 B ARS | — | −2.07 ARS | +84.03% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.34 | 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 682.26 B ARS | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.33 | 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 147.87 B ARS | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| RREITDFondo Comun de Inversion Cerrado Immobilario REIT Ciclo Nova | 0.29 | 0.688 USD | +4.24% | 2.43 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 0.28 | 1,871 ARS | −1.16% | 183.57 K | 877.82 B ARS | — | −169.09 ARS | −212.66% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.25 | 19.85 ARS | −0.25% | 533.18 K | 45.09 B ARS | — | −1.22 ARS | −239.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.25 | 1,519 ARS | −0.39% | 56.72 K | 1.1 T ARS | 6.12 | 248.40 ARS | +94.69% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.24 | 17.15 ARS | −1.15% | 160.07 K | 19.21 B ARS | — | −0.87 ARS | −328.03% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.24 | 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 1.32 T ARS | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 124.5 ARS | +2.89% | 1.81 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 0.19 | 367.0 ARS | −0.94% | 5.91 K | 60.22 B ARS | — | −256.86 ARS | −49.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.19 | 2,230 ARS | −0.67% | 3.42 K | 216.98 B ARS | 8.13 | 274.38 ARS | +7.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.18 | 4,900 ARS | −2.10% | 653.27 K | 8.3 T ARS | 45.25 | 108.28 ARS | −84.98% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 0.16 | 614 ARS | +4.42% | 3.57 K | 265.13 B ARS | — | −47.00 ARS | +42.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.15 | 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 5.89 T ARS | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.15 | 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 2.53 T ARS | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.13 | 2,918 ARS | −1.10% | 36.4 K | 1.73 T ARS | 36.80 | 79.27 ARS | −29.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.12 | 15.05 ARS | +4.51% | 24.03 K | 70.64 B ARS | — | −5.48 ARS | −1,816.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.11 | 1,740 ARS | −1.42% | 3.52 K | 260.07 B ARS | 10.84 | 160.54 ARS | −40.37% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.10 | 9,680 ARS | −1.22% | 55.76 K | 7.01 T ARS | 14.48 | 668.60 ARS | +3.26% | 7.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.09 | 3,353 ARS | −0.96% | 12.87 K | 7.53 T ARS | 9.90 | 338.78 ARS | — | 0.39% | Truyền thông | Mua | |
| 0.07 | 5,880 ARS | −2.16% | 22.2 K | 3.8 T ARS | 12.26 | 479.80 ARS | −7.06% | 3.27% | Tài chính | Mua | |
| 0.04 | 1,880 ARS | −1.05% | 952 | 72.21 B ARS | 10.34 | 181.75 ARS | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 292.03 B ARS | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |