Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Argentina
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40,064.4 T ARS | 0.36% | −3.51% | 168.62 K | Công nghệ điện tử | 61 | |
| 27,135.67 T ARS | 0.56% | +6.55% | 35.4 K | Dịch vụ công nghệ | 90 | |
| 22,817.74 T ARS | 0.25% | −4.82% | 249.47 K | Dịch vụ công nghệ | 40 | |
| 17,694.63 T ARS | 0.36% | −2.84% | 21.03 K | Công nghệ điện tử | 23 | |
| 14,877.63 T ARS | 0.08% | −0.60% | 181.1 K | Bán lẻ | 29 | |
| 13,288.79 T ARS | 1.36% | −0.91% | 2.94 K | Công nghệ y tế | 49 | |
| 11,934.52 T ARS | 1.81% | −2.06% | 5.4 K | Tài chính | 78 | |
| 7,582.5 T ARS | 2.17% | +2.04% | 13.64 K | Khoáng sản năng lượng | 39 | |
| 6,362.81 T ARS | 0.49% | −2.93% | 11.02 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 33 | |
| 5,765.01 T ARS | 0.00% | −0.20% | 271.5 K | Truyền thông | 13 | |
| 5,139.54 T ARS | 0.65% | −1.98% | 9.95 K | Tài chính | 22 | |
| 4,984.8 T ARS | 0.68% | −1.71% | 16.47 K | Bán lẻ | 20 | |
| 4,101.21 T ARS | 0.07% | −1.94% | 32.47 K | Tài chính | 7 | |
| 3,150.95 T ARS | 1.72% | −0.98% | 1.66 K | Công nghệ điện tử | 33 | |
| 2,874.38 T ARS | 0.80% | −1.12% | 522 | Công nghệ y tế | 14 | |
| 2,368.11 T ARS | 0.64% | −1.07% | 3.84 K | Công nghiệp chế tạo | 18 | |
| 2,243.89 T ARS | 1.34% | −0.76% | 8.12 K | Tài chính | 30 | |
| 2,097.91 T ARS | 2.51% | −0.42% | 3.51 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 16 | |
| 2,049.02 T ARS | 2.86% | −0.77% | 2.81 K | Truyền thông | 26 | |
| 2,001.04 T ARS | 1.00% | −3.50% | 5.05 K | Công nghiệp chế tạo | 15 | |
| 1,965.66 T ARS | 1.38% | −3.32% | 19.86 K | Công nghệ y tế | 14 | |
| 1,530.43 T ARS | 0.05% | −5.24% | 102.06 K | Công nghệ điện tử | 14 | |
| 1,486.92 T ARS | 2.56% | −2.11% | 5.64 K | Dịch vụ công nghệ | 23 | |
| 1,469.38 T ARS | 2.59% | −2.21% | 2.82 K | Tài chính | 8 | |
| 1,421.88 T ARS | 2.73% | −1.19% | 624 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 1,389.65 T ARS | 2.15% | −1.28% | 23.97 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 12 | |
| 1,321.8 T ARS | 2.67% | −1.24% | 1.08 K | Khoáng sản phi năng lượng | 26 | |
| 1,313.32 T ARS | 2.12% | −0.37% | 8.98 K | Công ty dịch vụ công cộng | 35 | |
| 1,214.36 T ARS | 2.47% | +0.69% | 4.94 K | Khoáng sản phi năng lượng | 31 | |
| 1,136.38 T ARS | 1.36% | −3.02% | 2.63 K | Dịch vụ y tế | 4 | |
| 1,132.47 T ARS | 1.29% | +0.87% | 4.13 K | Tài chính | 11 | |
| 1,115.4 T ARS | 1.14% | +1.67% | 1.21 K | Khoáng sản phi năng lượng | 33 | |
| 1,098.25 T ARS | 1.58% | −2.34% | 1.35 K | Bán lẻ | 3 | |
| 1,093.7 T ARS | 1.17% | +2.84% | 519 | Công nghiệp chế biến | 11 | |
| 1,040.07 T ARS | 0.15% | −0.76% | 7.11 K | Dịch vụ thương mại | 22 | |
| 1,008.41 T ARS | 2.35% | −0.31% | 9.5 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 15 | |
| 1,006.35 T ARS | 2.39% | +1.11% | 44.15 K | Dịch vụ Khách hàng | 12 | |
| 833.89 T ARS | 0.38% | −4.49% | 3.89 K | Công nghệ điện tử | 10 | |
| 742.32 T ARS | 0.20% | −4.91% | 8.47 K | Công nghiệp chế tạo | 5 | |
| 654.73 T ARS | 1.01% | −3.26% | 122 | Bán lẻ | 11 | |
| 598.89 T ARS | 0.52% | +1.54% | 84.68 K | Tài chính | 12 | |
| 573.41 T ARS | 2.88% | −3.09% | 150 | Khoáng sản năng lượng | 6 | |
| 567.81 T ARS | 1.07% | −0.42% | 47 | Vận chuyển | 3 | |
| 533.8 T ARS | 1.38% | −1.79% | 2.41 K | Khoáng sản năng lượng | 13 | |
| 502.3 T ARS | 0.45% | −1.74% | 7.81 K | Vận chuyển | 14 | |
| 502.29 T ARS | 0.73% | −2.11% | 952 | Dịch vụ thương mại | 8 | |
| 481.19 T ARS | 0.48% | −0.96% | 44.25 K | Dịch vụ Khách hàng | 13 | |
| 457.59 T ARS | 0.53% | +2.91% | 1.62 K | Dịch vụ Khách hàng | 7 | |
| 409.11 T ARS | 0.68% | −3.98% | 729 | Công nghệ điện tử | 7 | |
| 389.32 T ARS | 1.94% | −0.34% | 1.43 K | Dịch vụ công nghiệp | 11 | |
| 368.95 T ARS | 0.86% | +0.43% | 442 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 364.33 T ARS | 0.00% | +1.85% | 401 | Bán lẻ | 5 | |
| 326.38 T ARS | 0.50% | +3.05% | 1.89 K | Vận chuyển | 12 | |
| 318.35 T ARS | 0.76% | +0.37% | 6.28 K | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 316.82 T ARS | 1.93% | +0.55% | 1.26 K | Bán lẻ | 4 | |
| 310.48 T ARS | 0.95% | −1.96% | 679 | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 238.92 T ARS | 0.87% | −1.26% | 415 | Vận chuyển | 3 | |
| 227.1 T ARS | — | −4.88% | 88.5 K | Tài chính | 7 | |
| 223.25 T ARS | 2.04% | −3.01% | 27.5 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 187.84 T ARS | 0.46% | +0.70% | 29 | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 172.12 T ARS | 2.04% | −0.56% | 499 | Tài chính | 5 | |
| 154.86 T ARS | 1.73% | −2.74% | 412 | Tài chính | 1 | |
| 140.64 T ARS | 2.88% | +3.66% | 47 | Công nghiệp chế biến | 11 | |
| 136.09 T ARS | 0.82% | −0.95% | 12 | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 117.85 T ARS | 1.66% | −3.31% | 64 | Dịch vụ phân phối | 5 | |
| 111.77 T ARS | 2.44% | +0.70% | 1.44 K | Dịch vụ y tế | 5 | |
| 84.53 T ARS | 1.21% | +6.54% | 60 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 79.08 T ARS | 2.72% | +1.03% | 1.28 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 66.87 T ARS | 2.93% | −0.65% | 2.59 K | Công nghiệp chế biến | 22 | |
| 58.88 T ARS | 1.54% | +0.83% | 26 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 55.68 T ARS | 0.75% | +1.99% | 1.68 K | Khoáng sản phi năng lượng | 9 | |
| 50.48 T ARS | 0.00% | +1.07% | 76 | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 47.03 T ARS | 0.72% | +3.69% | 179.13 K | Dịch vụ công nghệ | 12 | |
| 44.03 T ARS | — | +6.16% | 2.04 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 30.94 T ARS | 1.46% | +2.46% | 44 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 21.41 T ARS | 2.64% | +7.47% | 15.23 K | Công nghiệp chế biến | 8 | |
| 18.83 T ARS | 0.00% | −1.60% | 5.43 K | Truyền thông | 7 | |
| 16.7 T ARS | 2.91% | −3.44% | 30.92 K | Công ty dịch vụ công cộng | 15 | |
| 15.66 T ARS | 4.38% | +1.58% | 2.21 K | Dịch vụ công nghiệp | 9 | |
| 5.59 T ARS | 8.50% | +0.08% | 60.72 K | Tài chính | 11 | |
| 4.52 T ARS | 0.00% | −2.98% | 130.1 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 4.06 T ARS | — | −2.76% | 25.74 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 1.15 T ARS | — | −0.53% | 575 | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 1.03 T ARS | 2.20% | +2.99% | 2.57 K | Bán lẻ | 2 | |
| 825.3 B ARS | 24.34% | −1.00% | 2.18 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 746.68 B ARS | — | 0.00% | 10 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 534.95 B ARS | 5.21% | +0.73% | 5.98 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 376.13 B ARS | — | −0.81% | 3.57 K | Dịch vụ công nghiệp | 5 | |
| 170.19 B ARS | — | −0.54% | 11.72 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 33.52 B ARS | — | +0.22% | 8.59 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 32.83 B ARS | — | −3.11% | 26.92 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 101 |