Công nghệ Sinh học
Các công ty Argentina chuyên về công nghệ sinh học
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Gilead Sciences, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/4 Sh dẫn đầu về mức tăng giá, còn Moderna, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0526315789 Shs có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 400.44 T ARS | 25,600 ARS | −0.62% | 493 | 0.17 | 30.68 | 834.56 ARS | +62.01% | 1.15% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 400.44 T ARS | 25,680.00 ARS | −3.68% | 190 | 1.41 | 30.77 | 834.56 ARS | +62.01% | 1.15% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 400.44 T ARS | 16.43 USD | −1.62% | 4 | 0.04 | 30.06 | 834.56 ARS | +46.57% | 1.15% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 335.01 T ARS | 65,000 ARS | −7.57% | 44 | 0.04 | — | −1,048.98 ARS | −155.61% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 335.01 T ARS | 71,325.00 ARS | −2.23% | 33 | 1.06 | — | −1,048.98 ARS | −155.61% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 335.01 T ARS | 45.03 USD | +2.11% | 3 | 0.09 | — | −1,048.98 ARS | −150.31% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 335.01 T ARS | 43.22 USD | +13.05% | 17 | 1.42 | — | −1,048.98 ARS | −150.31% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.68 T ARS | 21,990 ARS | +4.71% | 233.33 K | 1.01 | — | −564.95 ARS | −41.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.68 T ARS | 21,360.00 ARS | −0.74% | 2.37 K | 0.76 | — | −564.95 ARS | −41.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.68 T ARS | 14.50 USD | +7.65% | 3.87 K | 1.22 | — | −564.95 ARS | −14.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| NNTRANatera Inc Cert Deposito Arg Repr 0.019607 Sh Chứng chỉ lưu ký | 87.25 T ARS | 10,220 ARS | −11.90% | 12.65 K | 1.73 | — | −36.71 ARS | +7.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| NNTRA.CINatera Inc Cert Deposito Arg Repr 0.019607 Sh Chứng chỉ lưu ký | 87.25 T ARS | 11,760.00 ARS | −12.76% | 59 | 0.67 | — | −36.71 ARS | +7.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| NNTRADNatera Inc Cert Deposito Arg Repr 0.019607 Sh Chứng chỉ lưu ký | 87.25 T ARS | 6.46 USD | −15.67% | 443 | 4.85 | — | −36.71 ARS | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| NNTRACNatera Inc Cert Deposito Arg Repr 0.019607 Sh Chứng chỉ lưu ký | 87.25 T ARS | 7.62 USD | — | 1 | — | — | −36.71 ARS | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |