Ngân hàng / Môi giới đầu tư
Các công ty Argentina hoạt động với vai trò ngân hàng đầu tư và môi giới
Các tổ chức này cung cấp các dịch vụ trên thị trường vốn, quản lý tài sản và giao dịch chứng khoán. Khối lượng giao dịch từ các thương vụ doanh nghiệp và tâm lý thị trường nói chung có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá, khiến nhóm này đặc biệt nhạy cảm với các xu hướng vĩ mô. Hiện tại, Bolsas y Mercados Argentinos SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Coinbase Global, Inc. Shs A Cert Deposito Arg Repr 0.037037037 Sh ghi nhận mức tăng trưởng phần trăm cao nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 414.35 T ARS | 111,000 ARS | −1.16% | 675 | 0.14 | 14.42 | 7,699.12 ARS | +79.83% | 1.11% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 414.35 T ARS | 113,250.000 ARS | −5.11% | 55 | 1.27 | 14.71 | 7,699.12 ARS | +79.83% | 1.11% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 414.35 T ARS | 71.3 USD | −0.70% | 271 | 0.77 | 14.14 | 7,699.12 ARS | +62.69% | 1.11% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 414.35 T ARS | 67.1 USD | −5.76% | 1 | 0.09 | 13.31 | 7,699.12 ARS | +62.69% | 1.11% | Tài chính | Không được đánh giá |
| IIBKRInteractive Brokers Group, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.058823 Sh-A Chứng chỉ lưu ký | 205.11 T ARS | 7,450 ARS | +4.78% | 3.16 K | 2.94 | 92.98 | 80.13 ARS | +58.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| IIBKR.CIInteractive Brokers Group, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.058823 Sh-A Chứng chỉ lưu ký | 205.11 T ARS | 8,100.000 ARS | +5.13% | 2 | 0.07 | 101.09 | 80.13 ARS | +58.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| IIBKRDInteractive Brokers Group, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.058823 Sh-A Chứng chỉ lưu ký | 205.11 T ARS | 4.800 USD | −1.64% | 3.13 K | 26.19 | 91.46 | 80.13 ARS | +43.73% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| IIBKRCInteractive Brokers Group, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.058823 Sh-A Chứng chỉ lưu ký | 205.11 T ARS | 4.610 USD | −11.69% | 2 | — | 87.84 | 80.13 ARS | +43.73% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.08 T ARS | 126,575.0 ARS | +3.03% | 9 | 0.42 | 19.41 | 6,521.84 ARS | +64.67% | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.08 T ARS | 122,975 ARS | −1.01% | 15 | 0.32 | 18.86 | 6,521.84 ARS | +64.67% | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 159.08 T ARS | 77.5 USD | −2.52% | 1 | 0.04 | 18.14 | 6,521.84 ARS | +48.98% | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 121.85 T ARS | 4,457.500 ARS | −14.85% | 771 | 0.80 | 41.43 | 107.60 ARS | +15.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 121.85 T ARS | 4,630.0 ARS | +3.18% | 37.52 K | 1.58 | 43.03 | 107.60 ARS | +15.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 121.85 T ARS | 2.950 USD | −28.66% | 1 | — | 41.86 | 107.60 ARS | +4.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 121.85 T ARS | 2.950 USD | +3.51% | 123 | 0.14 | 41.86 | 107.60 ARS | +4.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 120.48 T ARS | 39,720.000 ARS | +5.47% | 2 | 0.04 | 37.45 | 1,060.48 ARS | +34.94% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 120.48 T ARS | 37,420 ARS | −2.50% | 4.62 K | 7.17 | 35.29 | 1,060.48 ARS | +34.94% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 59.46 T ARS | 16,850 ARS | +3.95% | 9 | 0.00 | 15.45 | 1,090.51 ARS | +74.89% | 2.20% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.05 T ARS | 8,620.00 ARS | −8.78% | 3.63 K | 0.98 | — | −142.35 ARS | −130.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.05 T ARS | 8,295 ARS | −1.78% | 113.18 K | 1.16 | — | −142.35 ARS | −130.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.05 T ARS | 5.64 USD | +8.05% | 26 | 0.10 | — | −142.35 ARS | −127.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.05 T ARS | 5.35 USD | −3.08% | 4.89 K | 0.47 | — | −142.35 ARS | −127.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.14 T ARS | 6,160.000 ARS | −3.45% | 7.01 K | 0.88 | 9.18 | 670.70 ARS | +62.08% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.14 T ARS | 6,300 ARS | +2.11% | 24.11 K | 0.06 | 9.39 | 670.70 ARS | +62.08% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.14 T ARS | 3.785 USD | +4.56% | 5 | 0.08 | 8.39 | 670.70 ARS | +31.42% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.14 T ARS | 4.030 USD | +1.77% | 2.86 K | 0.07 | 8.93 | 670.70 ARS | +31.42% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.59 T ARS | 197.0 ARS | −0.51% | 2.96 M | 0.46 | 8.22 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.59 T ARS | 195.750 ARS | −4.98% | 169.12 K | 0.32 | 8.17 | 23.95 ARS | +15.48% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.59 T ARS | 0.125 USD | −1.57% | 251.54 K | 0.67 | 7.75 | 23.95 ARS | −6.36% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.59 T ARS | 0.121 USD | −4.72% | 6 | 0.00 | 7.51 | 23.95 ARS | −6.36% | 13.78% | Tài chính | Mua mạnh |