Các công ty Argentina hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn

Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Banco Hipotecario SA Class D dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Banco Santander S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1/4 Sp ADR có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
JPMBJPMorgan Chase & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,448.88 T ARS37,780 ARS+0.48%15.15 K0.6016.532,285.00 ARS+49.58%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
JPMJPMorgan Chase & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,448.88 T ARS37,320 ARS−1.37%20.44 K0.6416.332,285.00 ARS+49.58%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
JPM.CIJPMorgan Chase & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,448.88 T ARS36,960.00 ARS−5.28%2.45 K1.6016.182,285.00 ARS+49.58%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
JPMCJPMorgan Chase & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,448.88 T ARS22.65 USD+0.49%200.1515.132,285.00 ARS+35.32%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
JPMDJPMorgan Chase & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,448.88 T ARS23.75 USD−1.94%3.82 K0.7015.872,285.00 ARS+35.32%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
BA.C.CIBank of America Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
551.48 T ARS20,680.00 ARS−3.27%6301.9713.711,508.48 ARS+43.68%1.28%Tài chính
Không được đánh giá
BA.CBank of America Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
551.48 T ARS20,660 ARS−1.38%1.89 K0.1113.701,508.48 ARS+43.68%1.28%Tài chính
Không được đánh giá
BA.CCBank of America Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
551.48 T ARS12.95 USD+4.02%30.0613.111,508.48 ARS+29.99%1.28%Tài chính
Không được đánh giá
BA.CDBank of America Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
551.48 T ARS13.41 USD+0.83%2250.2413.571,508.48 ARS+29.99%1.28%Tài chính
Không được đánh giá
HSBC.CIHSBC Holdings PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
470.79 T ARS73,500.00 ARS−1.64%80.1431.922,302.56 ARS+72.22%4.26%Tài chính
Không được đánh giá
HSBCHSBC Holdings PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
470.79 T ARS72,775 ARS−1.19%4200.3931.612,302.56 ARS+72.22%4.26%Tài chính
Không được đánh giá
HSBCDHSBC Holdings PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
470.79 T ARS43.18 USD−6.54%30—28.632,302.56 ARS+55.81%4.26%Tài chính
Không được đánh giá
WFC.CIWells Fargo & Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
406.27 T ARS29,440.00 ARS+0.55%360.2614.392,045.29 ARS+47.59%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
WFCWells Fargo & Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
406.27 T ARS27,960 ARS−0.57%2570.1613.672,045.29 ARS+47.59%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
WFCCWells Fargo & Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
406.27 T ARS17.07 USD+1.01%20.1612.742,045.29 ARS+33.52%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
WFCDWells Fargo & Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
406.27 T ARS17.70 USD+0.28%300.0913.212,045.29 ARS+33.52%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
MUFGMitsubishi UFJ Financial Group, Inc. ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
369.41 T ARS35,140 ARS−0.90%100.0616.242,163.76 ARS+62.09%2.95%Tài chính
Không được đánh giá
MUFG.CIMitsubishi UFJ Financial Group, Inc. ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
369.41 T ARS36,840.00 ARS+3.72%630.7417.032,163.76 ARS+62.09%2.95%Tài chính
Không được đánh giá
MUFGDMitsubishi UFJ Financial Group, Inc. ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
369.41 T ARS23.30 USD0.00%10.0316.002,163.76 ARS+31.43%2.95%Tài chính
Không được đánh giá
C.CICitigroup Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/3 Sh
Chứng chỉ lưu ký
323.91 T ARS65,800.00 ARS−5.22%850.4113.374,923.23 ARS+81.86%1.11%Tài chính
Không được đánh giá
CCitigroup Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/3 Sh
Chứng chỉ lưu ký
323.91 T ARS65,325 ARS−1.17%5.08 K1.2813.274,923.23 ARS+81.86%1.11%Tài chính
Không được đánh giá
CCCitigroup Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/3 Sh
Chứng chỉ lưu ký
323.91 T ARS41.44 USD+0.56%40.2712.854,923.23 ARS+64.53%1.11%Tài chính
Không được đánh giá
C.DCitigroup Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/3 Sh
Chứng chỉ lưu ký
323.91 T ARS42.50 USD+1.19%410.1313.184,923.23 ARS+64.53%1.11%Tài chính
Không được đánh giá
SANBanco Santander S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1/4 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
271.18 T ARS78,650 ARS−1.87%760.1342.481,851.63 ARS+32.73%1.90%Tài chính
Không được đánh giá
SAN.CIBanco Santander S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1/4 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
271.18 T ARS79,650.0 ARS+6.91%1221.5243.021,851.63 ARS+32.73%1.90%Tài chính
Không được đánh giá
SANDBanco Santander S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1/4 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
271.18 T ARS51.9 USD+1.17%301.1042.791,851.63 ARS+20.08%1.90%Tài chính
Không được đánh giá
BBV.CIBanco Bilbao Vizcaya Argentaria, S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
214.37 T ARS40,080.00 ARS+4.05%572.4911.453,501.08 ARS+20.57%3.50%Tài chính
Không được đánh giá
BBVBanco Bilbao Vizcaya Argentaria, S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
214.37 T ARS42,020 ARS−2.01%340.0012.003,501.08 ARS+20.57%3.50%Tài chính
Không được đánh giá
BBVDBanco Bilbao Vizcaya Argentaria, S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
214.37 T ARS27.07 USD−0.22%10.0211.803,501.08 ARS+9.08%3.50%Tài chính
Không được đánh giá
HDBHDFC Bank Limited ADR
Chứng chỉ lưu ký
186.51 T ARS20,960 ARS+1.80%2.49 K3.6825.41825.01 ARS+12.87%1.77%Tài chính
Không được đánh giá
HDB.CIHDFC Bank Limited ADR
Chứng chỉ lưu ký
186.51 T ARS19,600.00 ARS−50.25%181.0723.76825.01 ARS+12.87%1.77%Tài chính
Không được đánh giá
MFGMizuho Financial Group, Inc. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
177.96 T ARS15,600 ARS0.00%170.073.055,121.60 ARS+74.35%1.95%Tài chính
Không được đánh giá
MFG.CIMizuho Financial Group, Inc. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
177.96 T ARS15,760.000 ARS−4.14%40.083.085,121.60 ARS+74.35%1.95%Tài chính
Không được đánh giá
USB.CIU.S. Bancorp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
147.21 T ARS19,970.000 ARS+0.10%200.3413.471,482.01 ARS+48.51%1.91%Tài chính
Không được đánh giá
USBU.S. Bancorp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
147.21 T ARS19,810 ARS−0.75%3190.1913.371,482.01 ARS+48.51%1.91%Tài chính
Không được đánh giá
ING.CIING Groep N.V. ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
140.97 T ARS17,930.00 ARS−4.42%40.154.414,064.39 ARS+25.25%3.64%Tài chính
Không được đánh giá
INGING Groep N.V. ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
140.97 T ARS18,180 ARS−1.03%60.064.474,064.39 ARS+25.25%3.64%Tài chính
Không được đánh giá
ITUB3.CIItau Unibanco Holding SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS13,330 ARS−2.70%1.58 K9.1810.971,215.61 ARS+17.99%7.47%Tài chính
Không được đánh giá
ITUBItau Unibanco Holding SA ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS12,380 ARS+0.65%3.48 K0.0610.801,146.21 ARS+44.29%6.00%Tài chính
Không được đánh giá
ITUB3Itau Unibanco Holding SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS13,790 ARS+2.99%20.0011.341,215.61 ARS+17.99%7.47%Tài chính
Không được đánh giá
ITUB.CIItau Unibanco Holding SA ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS11,970.00 ARS−1.56%6710.4810.441,146.21 ARS+44.29%6.00%Tài chính
Không được đánh giá
ITUBDItau Unibanco Holding SA ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS7.81 USD+2.36%8110.0810.401,146.21 ARS+30.54%6.00%Tài chính
Không được đánh giá
ITUBCItau Unibanco Holding SA ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
131.41 T ARS7.16 USD−0.28%40.029.541,146.21 ARS+30.54%6.00%Tài chính
Không được đánh giá
LYGLloyds Banking Group PLC ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 2 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
116.08 T ARS4,250.0 ARS−2.80%3220.4310.99386.70 ARS—3.10%Tài chính
Không được đánh giá
LYG.CILloyds Banking Group PLC ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 2 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
116.08 T ARS4,142.50 ARS−0.96%1296.7510.71386.70 ARS—3.10%Tài chính
Không được đánh giá
BBDC3Banco Bradesco SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS3,990.0 ARS+1.46%6200.015.49726.32 ARS+39.31%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDC3.CIBanco Bradesco SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS3,940.000 ARS−23.72%660.435.42726.32 ARS+39.31%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBD.CIBanco Bradesco SA ADR
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS4,185.000 ARS−5.26%9.96 K0.485.76726.32 ARS+39.31%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDBanco Bradesco SA ADR
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS4,280.0 ARS+1.78%63.1 K0.085.89726.32 ARS+39.31%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDCCBanco Bradesco SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS4.500 USD—100—9.46726.32 ARS+26.04%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDDBanco Bradesco SA ADR
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS2.750 USD+3.58%41.36 K0.385.78726.32 ARS+26.04%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDCDBanco Bradesco SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS3.880 USD0.00%160.128.16726.32 ARS+26.04%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BBDCBanco Bradesco SA ADR
Chứng chỉ lưu ký
42.53 T ARS2.505 USD−2.91%50.015.27726.32 ARS+26.04%1.49%Tài chính
Không được đánh giá
BSBR.CIBanco Santander (Brasil) S.A. ADR
Chứng chỉ lưu ký
27.38 T ARS7,860.000 ARS−1.19%330.1315.64502.52 ARS+21.59%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BSBRBanco Santander (Brasil) S.A. ADR
Chứng chỉ lưu ký
27.38 T ARS7,765 ARS−2.57%3870.1315.45502.52 ARS+21.59%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BBAS3.CIBanco do Brasil S.A. BB BRASIL Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
26.69 T ARS2,463 ARS−1.68%5590.048.64285.22 ARS+15.25%2.87%Tài chính
Không được đánh giá
BBAS3Banco do Brasil S.A. BB BRASIL Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
26.69 T ARS2,482 ARS−0.32%3.1 K0.028.70285.22 ARS+15.25%2.87%Tài chính
Không được đánh giá
BMA.CIBanco Macro SA Class B
7.01 T ARS9,565.00 ARS−5.11%23.64 K1.6814.31668.60 ARS+3.26%7.55%Tài chính
Mua mạnh
BMABanco Macro SA Class B
7.01 T ARS9,680 ARS−1.22%55.76 K0.1014.48668.60 ARS+3.26%7.55%Tài chính
Mua mạnh
BMA.DBanco Macro SA Class B
7.01 T ARS6.18 USD−1.28%7.38 K0.4013.73668.60 ARS−16.27%7.55%Tài chính
Mua mạnh
BMA.CBanco Macro SA Class B
7.01 T ARS6.14 USD+1.49%650.3413.65668.60 ARS−16.27%7.55%Tài chính
Mua mạnh
BBARBanco BBVA Argentina SA
3.8 T ARS5,880 ARS−2.16%22.2 K0.0712.26479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BBAR.CIBanco BBVA Argentina SA
3.8 T ARS5,950.000 ARS−3.33%13.95 K0.9512.40479.80 ARS−7.06%3.27%Tài chính
Mua
BBARDBanco BBVA Argentina SA
3.8 T ARS3.735 USD−1.19%4.25 K0.8311.57479.80 ARS−24.64%3.27%Tài chính
Mua
BBARCBanco BBVA Argentina SA
3.8 T ARS3.960 USD+1.93%10.0012.26479.80 ARS−24.64%3.27%Tài chính
Mua
BPATBanco Patagonia SA Class B
1.08 T ARS1,470 ARS−2.33%5.23 K0.608.83166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
BPAT.CIBanco Patagonia SA Class B
1.08 T ARS1,450.000 ARS−6.75%5.16 K7.588.71166.47 ARS−10.55%15.85%Tài chính
Không được đánh giá
SUPVGrupo Supervielle SA Class B
877.82 B ARS1,871 ARS−1.16%183.57 K0.28—−169.09 ARS−212.66%0.00%Tài chính
Mua
SUPV.CIGrupo Supervielle SA Class B
877.82 B ARS1,850.000 ARS−7.13%23.94 K0.63—−169.09 ARS−212.66%0.00%Tài chính
Mua
SUPVDGrupo Supervielle SA Class B
877.82 B ARS1.230 USD+2.93%17.07 K0.55—−169.09 ARS−191.35%0.00%Tài chính
Mua
SUPVCGrupo Supervielle SA Class B
877.82 B ARS1.215 USD−6.54%50.01—−169.09 ARS−191.35%0.00%Tài chính
Mua
VALO.CIBanco De Valores
457.48 B ARS516.500 ARS−4.09%9.19 K0.318.8458.44 ARS+40.43%2.11%Tài chính
Không được đánh giá
VALOBanco De Valores
457.48 B ARS532 ARS+2.21%250.39 K0.179.1058.44 ARS+40.43%2.11%Tài chính
Không được đánh giá
VALOCBanco De Valores
457.48 B ARS0.312 USD+1.63%5674.977.9358.44 ARS+13.87%2.11%Tài chính
Không được đánh giá
VALODBanco De Valores
457.48 B ARS0.340 USD+4.62%8.75 K3.178.6558.44 ARS+13.87%2.11%Tài chính
Không được đánh giá
BHIPBanco Hipotecario SA Class D
311.27 B ARS188.0 ARS−5.76%892.8 K2.0659.023.19 ARS−93.23%23.92%Tài chính
Trung tính
BHIP.CIBanco Hipotecario SA Class D
311.27 B ARS196.000 ARS−6.00%61.64 K1.2661.543.19 ARS−93.23%23.92%Tài chính
Trung tính
BHIPDBanco Hipotecario SA Class D
311.27 B ARS0.125 USD0.00%2.05 K0.3458.313.19 ARS−94.51%23.92%Tài chính
Trung tính