Các công ty Argentina hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, MP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn NexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SCCO.CISouthern Copper Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
233.59 T ARS138,825.0 ARS−5.37%100.3225.825,376.21 ARS+110.20%1.73%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SCCOSouthern Copper Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
233.59 T ARS139,000 ARS+1.48%2460.8925.855,376.21 ARS+110.20%1.73%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RIO.CIRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS17,370.00 ARS−1.59%1.83 K6.281.6010,832.33 ARS+34.90%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RIORio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS17,470 ARS+0.58%9680.151.6110,832.33 ARS+34.90%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RIOCRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS10.41 USD−7.88%10.041.4310,832.33 ARS+9.38%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RIODRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS11.39 USD+2.52%360.051.5610,832.33 ARS+9.38%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FCX.CIFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS32,700.00 ARS−5.93%930.7028.551,145.54 ARS+106.25%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FCXFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS32,920 ARS+1.35%1.52 K0.7328.741,145.54 ARS+106.25%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FCXDFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS21.24 USD+3.06%60.0328.311,145.54 ARS+86.59%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCJ.CICameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS4,910.000 ARS−5.76%8622.37119.4541.11 ARS−0.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCJCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS5,190.0 ARS+7.01%1.06 K0.19126.2641.11 ARS−0.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCJCCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS3.310 USD+0.91%221—122.9441.11 ARS−10.08%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCJDCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS3.240 USD+2.37%300.02120.3441.11 ARS−10.08%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MP.CIMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS5,655.000 ARS−6.45%3.94 K4.17—−47.29 ARS+26.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS5,890 ARS+5.18%34.96 K1.58—−47.29 ARS+26.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPCMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS3.675 USD−0.14%10.03—−47.29 ARS+40.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPDMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS3.880 USD+7.03%1.58 K0.48—−47.29 ARS+40.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NXE.CINexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS12,740.00 ARS+1.43%1001.15—−553.75 ARS−109.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NXENexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS13,990 ARS+7.53%570.24—−553.75 ARS−109.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NXEDNexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS8.59 USD−2.61%150.31—−553.75 ARS−70.08%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LAC.CILithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS2,997.500 ARS−8.89%15.55 K3.72—−642.91 ARS−158.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LACLithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS3,250.0 ARS+4.08%18.16 K0.35—−642.91 ARS−158.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LACDLithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS2.080 USD+7.49%1.1 K0.23—−642.91 ARS−109.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LARLithium Argentina AG Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T ARS7,085 ARS+5.51%7.13 K0.44—−440.95 ARS−268.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LARCLithium Argentina AG Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T ARS4.560 USD+1.00%1202.32—−440.95 ARS−198.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LARDLithium Argentina AG Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T ARS4.360 USD+2.95%970.03—−440.95 ARS−198.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá