Chuyên ngành viễn thông
Các công ty Argentina cung cấp các dịch vụ viễn thông chuyên biệt
Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông chuyên biệt triển khai cơ sở hạ tầng mạng chuyên dụng như cáp quang và băng thông vệ tinh. Hoạt động nâng cấp hệ thống CNTT của doanh nghiệp và xu hướng tiêu thụ dữ liệu thúc đẩy giao dịch trong toàn ngành. Hiện tại, Space Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Các chỉ số dưới đây cho phép bạn đánh giá dữ liệu cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 2,857.49 T ARS | 4,485.0 ARS | +8.07% | 475.5 K | 0.53 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2,857.49 T ARS | 4,100.000 ARS | −8.38% | 71.32 K | 0.77 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2,857.49 T ARS | 2.710 USD | +5.24% | 3 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2,857.49 T ARS | 2.880 USD | +8.68% | 74.52 K | 1.31 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 21.46 T ARS | 3,270.000 ARS | −19.75% | 5.09 K | 1.92 | — | −199.48 ARS | −56.93% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 21.46 T ARS | 3,575.0 ARS | +6.08% | 111.33 K | 0.86 | — | −199.48 ARS | −56.93% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 21.46 T ARS | 2.240 USD | +2.99% | 1.91 K | 0.29 | — | −199.48 ARS | −27.25% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 21.46 T ARS | 2.070 USD | −15.34% | 37 | 0.43 | — | −199.48 ARS | −27.25% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |
| 1.55 T ARS | 8,950.000 ARS | +3.59% | 16 | 0.06 | 6.30 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.55 T ARS | 8,560 ARS | +0.71% | 16.01 K | 0.71 | 6.03 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.55 T ARS | 5.50 USD | −3.51% | 81 | 1.67 | 5.75 | 1,420.19 ARS | — | 0.36% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 147.87 B ARS | 59.800 ARS | −1.97% | 800 | — | 516.85 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 147.87 B ARS | 61.0 ARS | +8.16% | 62.31 K | 0.33 | 527.23 | 0.12 ARS | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá |