Các công ty Argentina cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc không dây

Các công ty viễn thông không dây vận hành mạng di động quy mô lớn, cung cấp dịch vụ truyền thoại di động và dữ liệu băng thông rộng. Tốc độ tăng trưởng thuê bao, chi phí đấu giá phổ tần và việc nâng cấp hạ tầng thường xuyên thúc đẩy biến động giá mạnh trong nhóm này. Hiện tại, T-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs có hoạt động giao dịch sôi động nhất, trong khi Telefonica Brasil S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR ghi nhận mức tăng lớn nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của các công ty này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
VZVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS18,910 ARS+0.32%2.22 K0.3713.361,415.71 ARS+6.55%3.57%Truyền thông
Không được đánh giá
VZ.CIVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS19,350.00 ARS+0.26%2420.5113.671,415.71 ARS+6.55%3.57%Truyền thông
Không được đánh giá
VZCVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS11.75 USD+2.71%10.0612.671,415.71 ARS−3.61%3.57%Truyền thông
Không được đánh giá
VZDVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS12.30 USD+1.49%5080.6313.261,415.71 ARS−3.61%3.57%Truyền thông
Không được đánh giá
TMUS.CIT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS8,165.00 ARS−5.77%4060.8617.99453.84 ARS+27.42%1.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TMUST-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS7,600 ARS−2.56%14.16 K1.4616.75453.84 ARS+27.42%1.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TMUSDT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS5.00 USD−5.12%10.0016.82453.84 ARS+15.28%1.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TMUSCT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS4.580 USD−1.08%1081.0015.41453.84 ARS+15.28%1.43%Truyền thông
Không được đánh giá
T.CIAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS12,240.000 ARS+0.91%2080.4113.89881.39 ARS−27.16%2.89%Truyền thông
Không được đánh giá
TAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS11,960 ARS−1.48%4.03 K0.5813.57881.39 ARS−27.16%2.89%Truyền thông
Không được đánh giá
TDAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS7.62 USD−2.43%220.0313.20881.39 ARS−34.10%2.89%Truyền thông
Không được đánh giá
TCAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS7.32 USD+2.81%20.0512.68881.39 ARS−34.10%2.89%Truyền thông
Không được đánh giá
AMXAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS42,220 ARS+1.64%2.1 K7.78329.53128.12 ARS+40.73%2.28%Truyền thông
Không được đánh giá
AMX.CIAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS41,160.00 ARS+1.93%160.50321.26128.12 ARS+40.73%2.28%Truyền thông
Không được đánh giá
AMXDAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS26.63 USD+0.60%10.04317.33128.12 ARS+27.32%2.28%Truyền thông
Không được đánh giá
VODVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS26,060 ARS−2.98%880.35—−40.42 ARS+78.57%2.43%Truyền thông
Không được đánh giá
VOD.CIVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS26,120.00 ARS+0.85%30.03—−40.42 ARS+78.57%2.43%Truyền thông
Không được đánh giá
VODDVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS16.83 USD+2.12%1 K7.72—−40.42 ARS+83.38%2.43%Truyền thông
Không được đánh giá
VODCVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS16.53 USD+4.22%20.00—−40.42 ARS+83.38%2.43%Truyền thông
Không được đánh giá
VIVT3Telefonica Brasil S.A.CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS9,585 ARS+3.06%630.0216.23590.69 ARS+48.79%3.96%Truyền thông
Không được đánh giá
VIV.CITelefonica Brasil S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS19,040.00 ARS+4.90%20.0032.23590.69 ARS+48.79%3.96%Truyền thông
Không được đánh giá
VIVTelefonica Brasil S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS19,120 ARS+1.43%330.0132.37590.69 ARS+48.79%3.96%Truyền thông
Không được đánh giá
TIMB.CITIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS29,360.00 ARS+0.34%380.2256.87516.26 ARS+55.53%7.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TIMS3TIM S.A. CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS6,040 ARS−0.98%260.0011.70516.26 ARS+55.53%7.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TIMBTIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS30,560 ARS−0.33%5270.0859.19516.26 ARS+55.53%7.43%Truyền thông
Không được đánh giá
TIMBDTIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS19.37 USD−1.92%511.8055.75516.26 ARS+26.11%7.43%Truyền thông
Không được đánh giá