Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Argentina

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
63,683.41 T ARS0.42%−3.26%114.52 K6148
51,487.36 T ARS0.48%+1.26%129.54 K4165
27,179.57 T ARS1.27%−1.74%12.77 K11192
22,297.58 T ARS0.34%−0.95%124.61 K774
18,128.83 T ARS1.27%−1.21%4.39 K377
8,689.71 T ARS2.17%+1.47%12.06 K358
7,832.86 T ARS0.75%−0.35%200.57 K346
6,510.88 T ARS2.35%−0.80%8.82 K772
6,426.53 T ARS0.50%−2.90%10.93 K543
5,422.11 T ARS0.73%−2.55%4.74 K545
3,711.8 T ARS2.11%+0.31%2.55 K6105
2,343.1 T ARS1.43%+0.93%29.26 K639
1,635.42 T ARS0.74%−0.26%2.85 K432
1,542.35 T ARS0.34%−1.20%5.1 K230
1,489.65 T ARS1.41%+2.47%722657
1,424.54 T ARS1.98%−0.16%8.71 K456
1,249.3 T ARS1.45%−2.69%2.52 K311
489.88 T ARS1.89%+0.91%1.22 K428
305.69 T ARS0.92%−0.85%4328
————1101