Truyền thông

Các công ty Argentina kết nối người dân và doanh nghiệp

Các nhà khai thác mạng viễn thông và nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng tạo thành lĩnh vực truyền thông. Chi phí triển khai cơ sở hạ tầng và những thay đổi trong tốc độ thu hút thuê bao thường xuyên tạo ra biến động cho các cổ phiếu trong ngành này. Ngay lúc này, Space Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Grupo Televisa, S.A.B. ADR ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
SPCX.CISpace Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,857.49 T ARS4,100.000 ARS−8.38%71.32 K0.77———0.00%
Không được đánh giá
SPCXSpace Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,857.49 T ARS4,485.0 ARS+8.07%475.5 K0.53———0.00%
Không được đánh giá
SPCXDSpace Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,857.49 T ARS2.880 USD+8.68%74.52 K1.31———0.00%
Không được đánh giá
SPCXCSpace Exploration Technologies Corp. CEDEARS Cert Deposito Arg Repr 0.02 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,857.49 T ARS2.710 USD+5.24%30.01———0.00%
Không được đánh giá
VZVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS18,910 ARS+0.32%2.22 K0.3713.361,415.71 ARS+6.55%3.57%
Không được đánh giá
VZ.CIVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS19,350.00 ARS+0.26%2420.5113.671,415.71 ARS+6.55%3.57%
Không được đánh giá
VZCVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS11.75 USD+2.71%10.0612.671,415.71 ARS−3.61%3.57%
Không được đánh giá
VZDVerizon Communications Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Sh
Chứng chỉ lưu ký
296.22 T ARS12.30 USD+1.49%5080.6313.261,415.71 ARS−3.61%3.57%
Không được đánh giá
TMUS.CIT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS8,165.00 ARS−5.77%4060.8617.99453.84 ARS+27.42%1.43%
Không được đánh giá
TMUST-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS7,600 ARS−2.56%14.16 K1.4616.75453.84 ARS+27.42%1.43%
Không được đánh giá
TMUSCT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS4.580 USD−1.08%1081.0015.41453.84 ARS+15.28%1.43%
Không được đánh giá
TMUSDT-Mobile US, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0303030303 Shs
Chứng chỉ lưu ký
261 T ARS5.00 USD−5.12%10.0016.82453.84 ARS+15.28%1.43%
Không được đánh giá
T.CIAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS12,240.000 ARS+0.91%2080.4113.89881.39 ARS−27.16%2.89%
Không được đánh giá
TAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS11,960 ARS−1.48%4.03 K0.5813.57881.39 ARS−27.16%2.89%
Không được đánh giá
TDAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS7.62 USD−2.43%220.0313.20881.39 ARS−34.10%2.89%
Không được đánh giá
TCAT&T Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS7.32 USD+2.81%20.0512.68881.39 ARS−34.10%2.89%
Không được đánh giá
AMX.CIAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS41,160.00 ARS+1.93%160.50321.26128.12 ARS+40.73%2.28%
Không được đánh giá
AMXAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS42,220 ARS+1.64%2.1 K7.78329.53128.12 ARS+40.73%2.28%
Không được đánh giá
AMXDAmerica Movil SAB de CV ADR Class L
Chứng chỉ lưu ký
118.27 T ARS26.63 USD+0.60%10.04317.33128.12 ARS+27.32%2.28%
Không được đánh giá
VOD.CIVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS26,120.00 ARS+0.85%30.03—−40.42 ARS+78.57%2.43%
Không được đánh giá
VODVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS26,060 ARS−2.98%880.35—−40.42 ARS+78.57%2.43%
Không được đánh giá
VODDVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS16.83 USD+2.12%1 K7.72—−40.42 ARS+83.38%2.43%
Không được đánh giá
VODCVodafone Group Public Limited Company ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
58.51 T ARS16.53 USD+4.22%20.00—−40.42 ARS+83.38%2.43%
Không được đánh giá
VIV.CITelefonica Brasil S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS19,040.00 ARS+4.90%20.0032.23590.69 ARS+48.79%3.96%
Không được đánh giá
VIVT3Telefonica Brasil S.A.CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS9,585 ARS+3.06%630.0216.23590.69 ARS+48.79%3.96%
Không được đánh giá
VIVTelefonica Brasil S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
28.2 T ARS19,120 ARS+1.43%330.0132.37590.69 ARS+48.79%3.96%
Không được đánh giá
ASTS.CIAST SpaceMobile, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
21.46 T ARS3,270.000 ARS−19.75%5.09 K1.92—−199.48 ARS−56.93%0.00%
Không được đánh giá
ASTSAST SpaceMobile, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
21.46 T ARS3,575.0 ARS+6.08%111.33 K0.86—−199.48 ARS−56.93%0.00%
Không được đánh giá
ASTSCAST SpaceMobile, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
21.46 T ARS2.070 USD−15.34%370.43—−199.48 ARS−27.25%0.00%
Không được đánh giá
ASTSDAST SpaceMobile, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.06666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
21.46 T ARS2.240 USD+2.99%1.91 K0.29—−199.48 ARS−27.25%0.00%
Không được đánh giá
TIMBTIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS30,560 ARS−0.33%5270.0859.19516.26 ARS+55.53%7.43%
Không được đánh giá
TIMB.CITIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS29,360.00 ARS+0.34%380.2256.87516.26 ARS+55.53%7.43%
Không được đánh giá
TIMS3TIM S.A. CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS6,040 ARS−0.98%260.0011.70516.26 ARS+55.53%7.43%
Không được đánh giá
TIMBDTIM S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
13.33 T ARS19.37 USD−1.92%511.8055.75516.26 ARS+26.11%7.43%
Không được đánh giá
TECO2Telecom Argentina SA Class B
7.53 T ARS3,353 ARS−0.96%12.87 K0.099.90338.78 ARS—0.39%
Mua
TECO2.CITelecom Argentina SA Class B
7.53 T ARS3,290.000 ARS−6.00%6190.209.71338.78 ARS—0.39%
Mua
TECOCTelecom Argentina SA Class B
7.53 T ARS2.150 USD−1.15%30.039.43338.78 ARS—0.39%
Mua
TECODTelecom Argentina SA Class B
7.53 T ARS2.165 USD−6.48%1.77 K0.969.50338.78 ARS—0.39%
Mua
TV.CIGrupo Televisa, S.A.B. ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.88 T ARS1,260.000 ARS+7.97%300.08—−357.12 ARS−46.91%4.08%
Không được đánh giá
TVGrupo Televisa, S.A.B. ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.88 T ARS1,319 ARS+3.94%2640.12—−357.12 ARS−46.91%4.08%
Không được đánh giá
TVDGrupo Televisa, S.A.B. ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.88 T ARS0.808 USD+10.68%160.07—−357.12 ARS−19.12%4.08%
Không được đánh giá
CVH.CICablevision Holding SA Class B
1.55 T ARS8,950.000 ARS+3.59%160.066.301,420.19 ARS—0.36%
Không được đánh giá
CVHCablevision Holding SA Class B
1.55 T ARS8,560 ARS+0.71%16.01 K0.716.031,420.19 ARS—0.36%
Không được đánh giá
CVHDCablevision Holding SA Class B
1.55 T ARS5.50 USD−3.51%811.675.751,420.19 ARS—0.36%
Không được đánh giá
BOLTBoldt SA
147.87 B ARS61.0 ARS+8.16%62.31 K0.33527.230.12 ARS—0.00%
Không được đánh giá
BOLT.CIBoldt SA
147.87 B ARS59.800 ARS−1.97%800—516.850.12 ARS—0.00%
Không được đánh giá