Khách hàng Lâu năm

Các công ty Argentina sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền

Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy Longvie SA Class B có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Toyota Motor Corp ADR Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 ADRs ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
TSLATesla, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/15 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,356.91 T ARS39,960 ARS+3.79%24.8 K0.27457.8987.27 ARS−22.09%0.00%
Không được đánh giá
TSLA.CITesla, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/15 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,356.91 T ARS38,320.000 ARS−12.15%3.21 K0.92439.1087.27 ARS−22.09%0.00%
Không được đánh giá
TSLADTesla, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/15 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,356.91 T ARS25.51 USD+5.41%2.55 K0.31446.2887.27 ARS−29.51%0.00%
Không được đánh giá
TSLACTesla, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/15 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,356.91 T ARS24.06 USD+4.65%2032.78420.9187.27 ARS−29.51%0.00%
Không được đánh giá
TMToyota Motor Corp ADR Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
350.24 T ARS23,800 ARS−2.14%2.69 K0.477.413,210.47 ARS+17.77%3.30%
Không được đánh giá
TM.CIToyota Motor Corp ADR Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
350.24 T ARS24,390.00 ARS+8.98%2.27 K10.277.603,210.47 ARS+17.77%3.30%
Không được đánh giá
TMCToyota Motor Corp ADR Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
350.24 T ARS13.35 USD+2.38%10.056.183,210.47 ARS−4.51%3.30%
Không được đánh giá
TMDToyota Motor Corp ADR Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
350.24 T ARS15.43 USD−0.77%7290.627.143,210.47 ARS−4.51%3.30%
Không được đánh giá
RACEFerrari NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0120481927 Shs
Chứng chỉ lưu ký
146.13 T ARS8,355 ARS−1.94%2.89 K0.1743.52191.98 ARS+41.56%0.43%
Không được đánh giá
RACE.CIFerrari NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0120481927 Shs
Chứng chỉ lưu ký
146.13 T ARS8,480.00 ARS−2.36%3672.5744.17191.98 ARS+41.56%0.43%
Không được đánh giá
RACEDFerrari NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0120481927 Shs
Chứng chỉ lưu ký
146.13 T ARS5.42 USD−1.81%2.4 K2.5543.10191.98 ARS+28.07%0.43%
Không được đánh giá
RACECFerrari NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0120481927 Shs
Chứng chỉ lưu ký
146.13 T ARS4.790 USD−0.93%41520.0538.09191.98 ARS+28.07%0.43%
Không được đánh giá
GMGeneral Motors Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
120.7 T ARS24,120 ARS−2.62%1450.1122.581,068.37 ARS+8.85%0.42%
Không được đánh giá
GM.CIGeneral Motors Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
120.7 T ARS24,890.00 ARS−3.90%20.0323.301,068.37 ARS+8.85%0.42%
Không được đánh giá
GMDGeneral Motors Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
120.7 T ARS15.25 USD−2.68%70.0421.791,068.37 ARS−1.52%0.42%
Không được đánh giá
FFord Motor Company Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
78.32 T ARS20,590 ARS−1.10%4880.14—−2,605.02 ARS−290.19%2.82%
Không được đánh giá
F.CIFord Motor Company Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
78.32 T ARS20,960.00 ARS−2.10%1090.79—−2,605.02 ARS−290.19%2.82%
Không được đánh giá
FCFord Motor Company Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
78.32 T ARS11.75 USD+0.51%10.06—−2,605.02 ARS−272.06%2.82%
Không được đánh giá
FDFord Motor Company Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
78.32 T ARS13.17 USD+2.01%110.02—−2,605.02 ARS−272.06%2.82%
Không được đánh giá
HMCHonda Motor Co., Ltd. ADR
Chứng chỉ lưu ký
68.36 T ARS60,000 ARS−1.60%290.17—−399.15 ARS−133.71%3.89%
Không được đánh giá
HMC.CIHonda Motor Co., Ltd. ADR
Chứng chỉ lưu ký
68.36 T ARS60,450.00 ARS+6.80%274.22—−399.15 ARS−133.71%3.89%
Không được đánh giá
SNA.CISnap-on Incorporated Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
29.44 T ARS98,900 ARS+0.46%30.4821.434,614.62 ARS+27.73%1.63%
Không được đánh giá
SNASnap-on Incorporated Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
29.44 T ARS102,500 ARS+1.21%480.5822.214,614.62 ARS+27.73%1.63%
Không được đánh giá
STLA.CIStellantis N.V. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
27.18 T ARS1,481.000 ARS−3.96%140.01———0.00%
Không được đánh giá
STLAStellantis N.V. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
27.18 T ARS1,450 ARS−1.09%3.07 K0.08———0.00%
Không được đánh giá
STLADStellantis N.V. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
27.18 T ARS0.947 USD+3.84%20.00———0.00%
Không được đánh giá
XPEVXPeng, Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
14.39 T ARS4,295.0 ARS+7.78%38.72 K1.58—−352.16 ARS+5.98%0.00%
Không được đánh giá
XPEV.CIXPeng, Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
14.39 T ARS3,977.500 ARS−6.08%5211.35—−352.16 ARS+5.98%0.00%
Không được đánh giá
XPEVDXPeng, Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
14.39 T ARS2.650 USD+4.33%6041.94—−352.16 ARS+23.76%0.00%
Không được đánh giá
NIO.CINIO Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
11.65 T ARS1,291.000 ARS−5.14%3.44 K0.46—−407.58 ARS+78.58%0.00%
Không được đánh giá
NIONIO Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
11.65 T ARS1,404 ARS+6.77%97.25 K0.43—−407.58 ARS+78.58%0.00%
Không được đánh giá
NIOCNIO Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
11.65 T ARS0.863 USD+8.96%1261.58—−407.58 ARS+82.63%0.00%
Không được đánh giá
NIODNIO Inc. ADS A Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADS A
Chứng chỉ lưu ký
11.65 T ARS0.892 USD+6.19%4.3 K0.44—−407.58 ARS+82.63%0.00%
Không được đánh giá
HOG.CIHarley-Davidson Inc Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
5.57 T ARS19,510 ARS+5.40%30.11—−519.51 ARS−129.23%1.24%
Không được đánh giá
HOGHarley-Davidson Inc Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
5.57 T ARS18,240 ARS+1.33%2 K1.90—−519.51 ARS−129.23%1.24%
Không được đánh giá
GTGoodyear Tire & Rubber Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.03 T ARS3,620.0 ARS−1.96%50.85 K10.41—−5,912.78 ARS−849.22%0.00%
Không được đánh giá
GT.CIGoodyear Tire & Rubber Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.03 T ARS3,735.000 ARS−3.55%6462.36—−5,912.78 ARS−849.22%0.00%
Không được đánh giá
GTDGoodyear Tire & Rubber Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.03 T ARS2.270 USD−0.87%4451.96—−5,912.78 ARS−707.50%0.00%
Không được đánh giá
RAGHRaghsa SA Class A
746.68 B ARS1,800 ARS0.00%100.01—−34.05 ARS+93.38%0.00%
Không được đánh giá
DOME.CIDomec S.A.
8.8 B ARS66.0 ARS0.00%509——−24.92 ARS+11.55%0.00%
Không được đánh giá
DOMEDomec S.A.
8.8 B ARS80.0 ARS−9.09%7500.04—−24.92 ARS+11.55%0.00%
Không được đánh giá
LONG.CILongvie SA Class B
7.62 B ARS14.70 ARS−3.92%10.8 K0.54—−14.58 ARS−22.98%0.00%
Không được đánh giá
LONGLongvie SA Class B
7.62 B ARS15.00 ARS+1.01%103.78 K0.47—−14.58 ARS−22.98%0.00%
Không được đánh giá