Công nghệ Điện tử

Các công ty Argentina định hình công nghệ điện tử

Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy SK hynix Inc Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Satellogic, Inc. Shs A Cert Deposito Arg Repr 1 Sh A ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
AAPL.CIApple Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
7,862.45 T ARS28,380.00 ARS−3.86%4.52 K0.9043.89646.68 ARS+54.17%0.17%
Không được đánh giá
AAPLApple Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
7,862.45 T ARS28,200 ARS−1.81%42.73 K0.4943.61646.68 ARS+54.17%0.17%
Không được đánh giá
AAPLCApple Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
7,862.45 T ARS17.44 USD+1.10%250.0441.17646.68 ARS+39.47%0.17%
Không được đánh giá
AAPLDApple Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
7,862.45 T ARS18.06 USD−2.38%2.42 K0.2542.64646.68 ARS+39.47%0.17%
Không được đánh giá
NVDA.CINVIDIA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04166667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
7,466.15 T ARS12,880.00 ARS−9.55%78.73 K2.7527.51468.25 ARS+197.41%0.15%
Không được đánh giá
NVDANVIDIA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04166667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
7,466.15 T ARS13,040 ARS+2.35%513.12 K0.6627.85468.25 ARS+197.41%0.15%
Không được đánh giá
NVDADNVIDIA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04166667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
7,466.15 T ARS8.26 USD+1.98%123.4 K1.0726.21468.25 ARS+174.56%0.15%
Không được đánh giá
NVDACNVIDIA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04166667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
7,466.15 T ARS7.85 USD−1.01%4.49 K1.2324.91468.25 ARS+174.56%0.15%
Không được đánh giá
TSM.CITaiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd ADR Cert Deposito Arg Repr 0.111111111 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
2,757.35 T ARS65,675.00 ARS−11.52%1.74 K1.9313.984,698.29 ARS+69.50%1.06%
Không được đánh giá
TSMTaiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd ADR Cert Deposito Arg Repr 0.111111111 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
2,757.35 T ARS69,400 ARS+4.87%93.52 K1.2214.774,698.29 ARS+69.50%1.06%
Không được đánh giá
TSMDTaiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd ADR Cert Deposito Arg Repr 0.111111111 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
2,757.35 T ARS44.85 USD+6.51%6.09 K1.4814.574,698.29 ARS+53.35%1.06%
Không được đánh giá
TSMCTaiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd ADR Cert Deposito Arg Repr 0.111111111 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
2,757.35 T ARS43.12 USD+7.80%50.0214.014,698.29 ARS+53.35%1.06%
Không được đánh giá
AVGOBroadcom Inc. Deposito Arg Repr 0.025641 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,405.14 T ARS12,570 ARS+0.16%83.72 K0.7944.07285.24 ARS+167.70%0.44%
Không được đánh giá
AVGO.CIBroadcom Inc. Deposito Arg Repr 0.025641 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,405.14 T ARS12,810.00 ARS−7.24%8.87 K2.2844.91285.24 ARS+167.70%0.44%
Không được đánh giá
AVGOCBroadcom Inc. Deposito Arg Repr 0.025641 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,405.14 T ARS7.58 USD−1.43%440.0839.49285.24 ARS+147.13%0.44%
Không được đánh giá
AVGODBroadcom Inc. Deposito Arg Repr 0.025641 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2,405.14 T ARS8.21 USD−0.24%21.77 K1.1942.77285.24 ARS+147.13%0.44%
Không được đánh giá
MUMicron Technology, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,392.79 T ARS231,050 ARS+4.71%156.61 K0.6910.8221,357.90 ARS+1,153.97%0.04%
Không được đánh giá
MU.CIMicron Technology, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,392.79 T ARS227,450.00 ARS−15.56%4.36 K2.6910.6521,357.90 ARS+1,153.97%0.04%
Không được đánh giá
MUDMicron Technology, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,392.79 T ARS149.00 USD+5.11%4.36 K0.7610.5421,357.90 ARS+1,017.27%0.04%
Không được đánh giá
MUCMicron Technology, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1,392.79 T ARS142.75 USD+4.96%370.3310.1021,357.90 ARS+1,017.27%0.04%
Không được đánh giá
AMD.CIAdvanced Micro Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,235.17 T ARS70,150.00 ARS−13.34%5.31 K3.32105.55664.59 ARS+179.72%0.00%
Không được đánh giá
AMDAdvanced Micro Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,235.17 T ARS75,500 ARS+11.36%122.99 K2.47113.60664.59 ARS+179.72%0.00%
Không được đánh giá
AMDCAdvanced Micro Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,235.17 T ARS44.99 USD+5.86%40.07103.35664.59 ARS+153.06%0.00%
Không được đánh giá
AMDDAdvanced Micro Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,235.17 T ARS48.60 USD+11.49%7.46 K1.92111.65664.59 ARS+153.06%0.00%
Không được đánh giá
SSKHY.CISK hynix Inc Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,167.13 T ARS8,490.00 ARS−11.33%1.97 K1.04———0.21%
Không được đánh giá
SSKHYSK hynix Inc Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,167.13 T ARS8,480 ARS+2.17%1.18 M3.37———0.21%
Không được đánh giá
SSKHYCSK hynix Inc Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,167.13 T ARS5.05 USD−17.08%991.71———0.21%
Không được đánh giá
SSKHYDSK hynix Inc Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,167.13 T ARS5.60 USD+4.87%28.94 K2.55———0.21%
Không được đánh giá
ASMLASML Holding NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00684931 Shs
Chứng chỉ lưu ký
888.04 T ARS16,220 ARS+4.78%27.84 K0.390.2760,532.40 ARS+54.20%0.60%
Không được đánh giá
ASML.CIASML Holding NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00684931 Shs
Chứng chỉ lưu ký
888.04 T ARS16,130.00 ARS−6.17%6 K1.730.2760,532.40 ARS+54.20%0.60%
Không được đánh giá
ASMLCASML Holding NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00684931 Shs
Chứng chỉ lưu ký
888.04 T ARS9.89 USD+3.56%1010.250.2560,532.40 ARS+39.50%0.60%
Không được đánh giá
ASMLDASML Holding NV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00684931 Shs
Chứng chỉ lưu ký
888.04 T ARS10.49 USD+5.11%3.84 K0.210.2660,532.40 ARS+39.50%0.60%
Không được đánh giá
CSCO.CICisco Systems, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
631.44 T ARS32,420.00 ARS−7.21%580.5934.29945.36 ARS+69.48%0.90%
Không được đánh giá
CSCOCisco Systems, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
631.44 T ARS31,200 ARS−2.19%8590.1433.00945.36 ARS+69.48%0.90%
Không được đánh giá
CSCOCCisco Systems, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
631.44 T ARS21.40 USD−2.10%30.0933.64945.36 ARS+56.46%0.90%
Không được đánh giá
CSCODCisco Systems, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
631.44 T ARS19.91 USD−4.23%1700.9831.29945.36 ARS+56.46%0.90%
Không được đánh giá
GE.CIGE Aerospace Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
526.99 T ARS66,200.00 ARS−4.44%1.71 K7.3442.441,560.00 ARS+46.00%0.30%
Không được đánh giá
GEGE Aerospace Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
526.99 T ARS67,625 ARS+3.44%3.67 K0.6743.351,560.00 ARS+46.00%0.30%
Không được đánh giá
GEDGE Aerospace Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
526.99 T ARS43.27 USD+3.64%6961.2742.351,560.00 ARS+32.09%0.30%
Không được đánh giá
GECGE Aerospace Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
526.99 T ARS41.47 USD+3.80%131.1240.591,560.00 ARS+32.09%0.30%
Không được đánh giá
INTCBIntel Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
479.42 T ARS22,010 ARS−28.45%22.61 K0.43—−664.45 ARS−1,800.32%0.00%
Không được đánh giá
INTCIntel Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
479.42 T ARS18,830 ARS+7.60%57.7 K0.38—−664.45 ARS−1,800.32%0.00%
Không được đánh giá
INTC.CIIntel Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
479.42 T ARS18,280.00 ARS−6.02%4.89 K1.35—−664.45 ARS−1,800.32%0.00%
Không được đánh giá
INTCCIntel Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
479.42 T ARS10.72 USD−9.15%300.09—−664.45 ARS−1,638.28%0.00%
Không được đánh giá
INTCDIntel Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
479.42 T ARS11.98 USD+6.96%6.96 K0.60—−664.45 ARS−1,638.28%0.00%
Không được đánh giá
TXNTexas Instruments Incorporated Shs Cert. Deposito Arg. Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
440.6 T ARS92,025 ARS+3.40%2330.1241.272,229.65 ARS+78.41%1.06%
Không được đánh giá
TXN.CITexas Instruments Incorporated Shs Cert. Deposito Arg. Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
440.6 T ARS95,975.0 ARS−8.22%732.1743.042,229.65 ARS+78.41%1.06%
Không được đánh giá
TXNDTexas Instruments Incorporated Shs Cert. Deposito Arg. Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
440.6 T ARS58.0 USD−2.68%1051.0139.712,229.65 ARS+61.40%1.06%
Không được đánh giá
RTX.CIRTX Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
414.5 T ARS63,225.00 ARS−4.24%200.3935.561,778.18 ARS+59.39%0.77%
Không được đánh giá
RTXRTX Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
414.5 T ARS63,000 ARS−1.49%4730.0835.431,778.18 ARS+59.39%0.77%
Không được đánh giá
RTXDRTX Corporation Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
414.5 T ARS40.24 USD−0.47%2431.8734.551,778.18 ARS+44.20%0.77%
Không được đánh giá
DDELL.CIDell Technologies Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.013513 Sh-C
Chứng chỉ lưu ký
366.49 T ARS7,470.00 ARS−11.07%960.2322.58330.78 ARS+238.75%0.00%
Không được đánh giá
DDELLDDell Technologies Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.013513 Sh-C
Chứng chỉ lưu ký
366.49 T ARS4.805 USD+3.56%6.17 K4.8021.58330.78 ARS+212.73%0.00%
Không được đánh giá
ANET.CIArista Networks Inc Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.034482 Shs
Chứng chỉ lưu ký
348.46 T ARS9,300.00 ARS−10.83%7431.4650.08185.69 ARS+80.35%0.00%
Không được đánh giá
ANETArista Networks Inc Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.034482 Shs
Chứng chỉ lưu ký
348.46 T ARS9,825 ARS+7.32%5.63 K0.4652.91185.69 ARS+80.35%0.00%
Không được đánh giá
ANETDArista Networks Inc Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.034482 Shs
Chứng chỉ lưu ký
348.46 T ARS6.18 USD+3.34%1120.0650.81185.69 ARS+63.17%0.00%
Không được đánh giá
ANETCArista Networks Inc Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.034482 Shs
Chứng chỉ lưu ký
348.46 T ARS6.35 USD−3.64%30.0352.21185.69 ARS+63.17%0.00%
Không được đánh giá
ARM.CIArm Holdings Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.037037037 ADR
Chứng chỉ lưu ký
315.92 T ARS10,430.00 ARS−12.57%7232.377.201,448.44 ARS+83.07%0.00%
Không được đánh giá
ARMArm Holdings Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.037037037 ADR
Chứng chỉ lưu ký
315.92 T ARS10,210 ARS−0.87%4.76 K0.067.051,448.44 ARS+83.07%0.00%
Không được đánh giá
ARMDArm Holdings Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.037037037 ADR
Chứng chỉ lưu ký
315.92 T ARS6.80 USD+0.89%1.27 K0.786.981,448.44 ARS+48.44%0.00%
Không được đánh giá
ADIAnalog Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
304.72 T ARS40,440 ARS+5.86%6370.6550.69797.79 ARS+184.21%0.59%
Không được đánh giá
ADI.CIAnalog Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
304.72 T ARS41,420.00 ARS−12.25%381.3251.92797.79 ARS+184.21%0.59%
Không được đánh giá
ADIDAnalog Devices, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
304.72 T ARS29.17 USD+0.03%510.6154.33797.79 ARS+162.37%0.59%
Không được đánh giá
KKLACKLA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.029411 Sh
Chứng chỉ lưu ký
302.12 T ARS6,740 ARS+11.40%9550.0739.66169.95 ARS+58.62%0.00%
Không được đánh giá
KKLAC.CIKLA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.029411 Sh
Chứng chỉ lưu ký
302.12 T ARS6,630.000 ARS−9.80%5030.7239.01169.95 ARS+58.62%0.00%
Không được đánh giá
KKLACDKLA Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.029411 Sh
Chứng chỉ lưu ký
302.12 T ARS4.300 USD+5.26%310.0338.63169.95 ARS+43.50%0.00%
Không được đánh giá
QCOMQUALCOMM Incorporated Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.0909 Shs
Chứng chỉ lưu ký
286.28 T ARS24,910 ARS+3.83%7.17 K0.2821.841,140.52 ARS+17.10%1.17%
Không được đánh giá
QCOM.CIQUALCOMM Incorporated Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.0909 Shs
Chứng chỉ lưu ký
286.28 T ARS24,040.00 ARS−4.15%1.46 K2.4921.081,140.52 ARS+17.10%1.17%
Không được đánh giá
QCOMDQUALCOMM Incorporated Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.0909 Shs
Chứng chỉ lưu ký
286.28 T ARS16.20 USD+6.86%4900.3121.111,140.52 ARS−5.05%1.17%
Không được đánh giá
QCOMCQUALCOMM Incorporated Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.0909 Shs
Chứng chỉ lưu ký
286.28 T ARS14.25 USD−6.62%30.1318.571,140.52 ARS−5.05%1.17%
Không được đánh giá
SNDK.CISanDisk Corporation Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.005882 Shs
Chứng chỉ lưu ký
228.5 T ARS8,430.00 ARS−17.76%39.24 K3.297.931,063.65 ARS—0.00%
Không được đánh giá
SNDKSanDisk Corporation Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.005882 Shs
Chứng chỉ lưu ký
228.5 T ARS8,230 ARS+2.94%618.61 K0.207.741,063.65 ARS—0.00%
Không được đánh giá
SNDKCSanDisk Corporation Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.005882 Shs
Chứng chỉ lưu ký
228.5 T ARS5.69 USD−2.40%40.038.171,063.65 ARS—0.00%
Không được đánh giá
SNDKDSanDisk Corporation Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.005882 Shs
Chứng chỉ lưu ký
228.5 T ARS5.34 USD+0.75%28.04 K0.627.661,063.65 ARS—0.00%
Không được đánh giá
SONY.CISony Group Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh ADR
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS5,715.000 ARS+3.25%8.63 K14.19—−340.57 ARS−121.52%0.76%
Không được đánh giá
SONYSony Group Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh ADR
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS5,600 ARS−2.10%4.8 K0.49—−340.57 ARS−121.52%0.76%
Không được đánh giá
SONYCSony Group Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh ADR
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS3.140 USD−3.98%1092.09—−340.57 ARS−117.45%0.76%
Không được đánh giá
SONYDSony Group Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh ADR
Chứng chỉ lưu ký
227.64 T ARS3.515 USD−3.70%5500.28—−340.57 ARS−117.45%0.76%
Không được đánh giá
BABoeing Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.041666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
217.13 T ARS12,050 ARS+4.78%2.98 K0.1622.16543.80 ARS—0.00%
Không được đánh giá
BA.CIBoeing Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.041666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
217.13 T ARS12,520.00 ARS+0.48%1.9 K4.4023.02543.80 ARS—0.00%
Không được đánh giá
BACBoeing Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.041666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
217.13 T ARS7.29 USD+3.26%620.1920.47543.80 ARS—0.00%
Không được đánh giá
BADBoeing Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.041666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
217.13 T ARS7.73 USD+0.13%750.0621.70543.80 ARS—0.00%
Không được đánh giá
MRVLMarvell Technology, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.0714285714 Sh
Chứng chỉ lưu ký
216.92 T ARS16,840 ARS+8.65%28.18 K0.4855.35304.24 ARS—0.09%
Không được đánh giá
MRVL.CIMarvell Technology, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.0714285714 Sh
Chứng chỉ lưu ký
216.92 T ARS16,660.00 ARS−11.90%4.15 K3.3254.76304.24 ARS—0.09%
Không được đánh giá
MRVLDMarvell Technology, Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.0714285714 Sh
Chứng chỉ lưu ký
216.92 T ARS10.70 USD+4.59%2.53 K0.8352.26304.24 ARS—0.09%
Không được đánh giá
LMT.CILockheed Martin Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
212.78 T ARS48,280.00 ARS−4.96%3240.7323.782,030.28 ARS+95.05%1.32%
Không được đánh giá
LMTLockheed Martin Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
212.78 T ARS47,200 ARS−1.79%4260.0823.252,030.28 ARS+95.05%1.32%
Không được đánh giá
LMTDLockheed Martin Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
212.78 T ARS30.12 USD−2.08%280.0422.652,030.28 ARS+76.46%1.32%
Không được đánh giá
LMTCLockheed Martin Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
212.78 T ARS29.90 USD−6.80%70.1422.482,030.28 ARS+76.46%1.32%
Không được đánh giá
WWDCWestern Digital Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.010869 Sh
Chứng chỉ lưu ký
187.64 T ARS4,777.5 ARS−1.49%18.69 K0.3811.91401.02 ARS+357.93%0.00%
Không được đánh giá
WWDC.CIWestern Digital Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.010869 Sh
Chứng chỉ lưu ký
187.64 T ARS4,932.500 ARS−16.68%7180.6912.30401.02 ARS+357.93%0.00%
Không được đánh giá
WWDCDWestern Digital Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.010869 Sh
Chứng chỉ lưu ký
187.64 T ARS3.040 USD−3.80%1.69 K0.5111.57401.02 ARS+314.29%0.00%
Không được đánh giá
WWDCCWestern Digital Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.010869 Sh
Chứng chỉ lưu ký
187.64 T ARS2.950 USD−16.90%30.0111.23401.02 ARS+314.29%0.00%
Không được đánh giá
GLW.CICorning Inc Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
158.37 T ARS43,680.00 ARS−10.93%3883.1849.00891.51 ARS+94.86%0.54%
Không được đánh giá
GLWCorning Inc Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
158.37 T ARS44,340 ARS+3.07%8570.3749.74891.51 ARS+94.86%0.54%
Không được đánh giá
GLWDCorning Inc Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
158.37 T ARS28.26 USD+2.28%80.0648.40891.51 ARS+76.29%0.54%
Không được đánh giá
HWMHowmet Aerospace Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
131.46 T ARS6,555 ARS+2.02%3630.032.942,226.70 ARS+2,744.98%0.13%
Không được đánh giá
HWM.CIHowmet Aerospace Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
131.46 T ARS6,600.000 ARS−2.15%170.022.962,226.70 ARS+2,744.98%0.13%
Không được đánh giá
HWMDHowmet Aerospace Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
131.46 T ARS4.185 USD−0.48%2041.352.872,226.70 ARS+2,473.85%0.13%
Không được đánh giá
MSI.CIMotorola Solutions, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.05 Shs
Chứng chỉ lưu ký
127.32 T ARS40,900.000 ARS+1.29%502.5546.09887.45 ARS+38.44%0.55%
Không được đánh giá