Năng lượng Mỏ

Các công ty Argentina khai thác tài nguyên năng lượng

Các doanh nghiệp khoáng sản năng lượng khai thác và tinh chế nhiên liệu hóa thạch, bao gồm dầu thô, khí tự nhiên và than đá. Những hạn chế về nguồn cung do địa chính trị và sự thay đổi trong nhu cầu năng lượng toàn cầu chi phối biến động giao dịch của các tài sản này. Hiện tại, YPF SA Class D dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi ExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
XOMBExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,068.87 T ARS30,040 ARS+22.16%28.24 K0.3721.301,410.27 ARS+80.71%1.33%
Không được đánh giá
XOM.CIExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,068.87 T ARS27,800.00 ARS−1.84%2.25 K5.3319.711,410.27 ARS+80.71%1.33%
Không được đánh giá
XOMExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,068.87 T ARS27,000 ARS−3.09%1.78 K0.1819.151,410.27 ARS+80.71%1.33%
Không được đánh giá
XOMCExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,068.87 T ARS16.85 USD−5.44%70.3218.241,410.27 ARS+63.49%1.33%
Không được đánh giá
XOMDExxonMobil Holdings Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,068.87 T ARS17.73 USD+0.11%3790.3719.191,410.27 ARS+63.49%1.33%
Không được đánh giá
CVXChevron Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0625 Shs
Chứng chỉ lưu ký
655.25 T ARS22,200 ARS+0.41%3.3 K0.2317.961,235.75 ARS+146.99%2.04%
Không được đánh giá
CVX.CIChevron Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0625 Shs
Chứng chỉ lưu ký
655.25 T ARS22,600.00 ARS+1.66%2.43 K3.3418.291,235.75 ARS+146.99%2.04%
Không được đánh giá
CVXCChevron Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0625 Shs
Chứng chỉ lưu ký
655.25 T ARS13.58 USD+0.89%335.1616.781,235.75 ARS+123.45%2.04%
Không được đánh giá
CVXDChevron Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0625 Shs
Chứng chỉ lưu ký
655.25 T ARS14.25 USD+0.71%5570.2817.611,235.75 ARS+123.45%2.04%
Không được đánh giá
SHEL.CIShell Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
448.92 T ARS83,325.0 ARS+1.09%220.699.588,694.56 ARS+152.13%2.97%
Không được đánh giá
SHELShell Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
448.92 T ARS82,575 ARS−1.87%2.38 K1.329.508,694.56 ARS+152.13%2.97%
Không được đánh giá
SHELCShell Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
448.92 T ARS51.6 USD−1.53%30.329.068,694.56 ARS+128.10%2.97%
Không được đánh giá
SHELDShell Plc ADR Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
448.92 T ARS52.3 USD−3.33%361.319.188,694.56 ARS+128.10%2.97%
Không được đánh giá
TTETotalEnergies SE ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
316.46 T ARS48,740 ARS−1.93%4591.783.2415,038.75 ARS+63.12%4.23%
Không được đánh giá
TTE.CITotalEnergies SE ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
316.46 T ARS50,400.00 ARS−1.75%3309.713.3515,038.75 ARS+63.12%4.23%
Không được đánh giá
TTECTotalEnergies SE ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
316.46 T ARS31.46 USD—5—3.1915,038.75 ARS+47.57%4.23%
Không được đánh giá
TTEDTotalEnergies SE ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 0.3333 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
316.46 T ARS30.85 USD−1.53%1545.773.1315,038.75 ARS+47.57%4.23%
Không được đánh giá
COP.CIConocoPhillips Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
254.66 T ARS9,170.00 ARS−4.43%800.6421.68422.90 ARS+37.23%0.00%
Không được đánh giá
COPConocoPhillips Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
254.66 T ARS9,125 ARS+1.00%2730.0421.58422.90 ARS+37.23%0.00%
Không được đánh giá
COPDConocoPhillips Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
254.66 T ARS5.72 USD−8.19%2705.0920.10422.90 ARS+11.27%0.00%
Không được đánh giá
BPBP PLC Deposito Arg. Repr. 0.2 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
184.12 T ARS14,910 ARS+0.40%3620.4115.00993.68 ARS+500.67%3.35%
Không được đánh giá
BP.CIBP PLC Deposito Arg. Repr. 0.2 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
184.12 T ARS15,630.00 ARS0.00%873.4515.73993.68 ARS+500.67%3.35%
Không được đánh giá
BPDBP PLC Deposito Arg. Repr. 0.2 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
184.12 T ARS9.56 USD−2.45%90.1314.69993.68 ARS+443.42%3.35%
Không được đánh giá
PETR3Petroleo Brasileiro SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS15,590 ARS−1.45%3870.025.652,758.52 ARS+147.54%3.84%
Không được đánh giá
PBRPetroleo Brasileiro SA Petrobras ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS31,020 ARS−2.27%20.82 K0.1710.462,964.56 ARS+122.89%7.74%
Không được đánh giá
PBR.CIPetroleo Brasileiro SA Petrobras ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS31,500.00 ARS−3.02%1.99 K0.6410.632,964.56 ARS+122.89%7.74%
Không được đánh giá
PBRCPetroleo Brasileiro SA Petrobras ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS19.41 USD−0.46%240.079.732,964.56 ARS+80.73%7.74%
Không được đánh giá
PBRDPetroleo Brasileiro SA Petrobras ADR Cert Deposito Arg Repr 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS19.75 USD−2.81%1.82 K0.109.902,964.56 ARS+80.73%7.74%
Không được đánh giá
PETRDPetroleo Brasileiro SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
183.28 T ARS10.67 USD+3.59%20.005.752,758.52 ARS+100.72%3.84%
Không được đánh giá
EQNR.CIEquinor ASA ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
161.73 T ARS11,990.000 ARS−3.93%360.321.647,332.71 ARS+130.31%3.58%
Không được đánh giá
EQNREquinor ASA ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
161.73 T ARS11,460 ARS−2.13%2480.391.567,332.71 ARS+130.31%3.58%
Không được đánh giá
PSX.CIPhillips 66 Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1666667
Chứng chỉ lưu ký
156.77 T ARS70,825.00 ARS−3.28%90.379.327,602.68 ARS+999.15%1.04%
Không được đánh giá
PSXPhillips 66 Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1666667
Chứng chỉ lưu ký
156.77 T ARS67,975 ARS−1.88%5291.508.947,602.68 ARS+999.15%1.04%
Không được đánh giá
PSXCPhillips 66 Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1666667
Chứng chỉ lưu ký
156.77 T ARS45.70 USD−6.51%3—9.187,602.68 ARS+894.40%1.04%
Không được đánh giá
PSXDPhillips 66 Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1666667
Chứng chỉ lưu ký
156.77 T ARS43.99 USD−2.40%1493.978.837,602.68 ARS+894.40%1.04%
Không được đánh giá
EEni S.p.A. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
129.83 T ARS23,300 ARS−0.43%100.015.274,421.02 ARS+214.58%4.15%
Không được đánh giá
E.CIEni S.p.A. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
129.83 T ARS23,130.00 ARS−7.00%20.085.234,421.02 ARS+214.58%4.15%
Không được đánh giá
OXY.CIOccidental Petroleum Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
88.71 T ARS18,790.00 ARS−2.24%2812.1619.98940.24 ARS+172.47%1.09%
Không được đánh giá
OXYOccidental Petroleum Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
88.71 T ARS18,900 ARS+1.23%2830.1020.10940.24 ARS+172.47%1.09%
Không được đánh giá
OXYDOccidental Petroleum Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
88.71 T ARS12.00 USD−0.91%30.0118.96940.24 ARS+120.93%1.09%
Không được đánh giá
OXYCOccidental Petroleum Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
88.71 T ARS11.46 USD−8.54%30.1118.11940.24 ARS+120.93%1.09%
Không được đánh giá
YPFD.CIYPF SA Class D
27.51 T ARS6,440.000 ARS−7.47%327.65 K1.9517.51367.83 ARS—0.00%
Mua
YPFDYPF SA Class D
27.51 T ARS6,450.00 ARS−0.69%1.03 M0.4617.54367.83 ARS—0.00%
Mua
YPFDBYPF SA Class D
27.51 T ARS8,010 ARS−6.86%800 K2.2921.78367.83 ARS—0.00%
Mua
YPFDCYPF SA Class D
27.51 T ARS3.870 USD−1.02%6.49 K1.3516.06367.83 ARS—0.00%
Mua
YPFDDYPF SA Class D
27.51 T ARS4.120 USD−0.48%185.85 K0.7817.10367.83 ARS—0.00%
Mua
PRIO3Prio SA DR
Chứng chỉ lưu ký
14.65 T ARS9,255 ARS−3.54%240.0114.24649.98 ARS−41.67%0.00%
Không được đánh giá
PRIO3.CIPrio SA DR
Chứng chỉ lưu ký
14.65 T ARS10,840 ARS−6.47%60.2916.68649.98 ARS−41.67%0.00%
Không được đánh giá
VISTVista Energy SAB de CV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.33333333 ADS -A
Chứng chỉ lưu ký
10.69 T ARS32,040 ARS+0.13%91.72 K0.363.0610,457.47 ARS+5.52%0.00%
Không được đánh giá
VIST.CIVista Energy SAB de CV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.33333333 ADS -A
Chứng chỉ lưu ký
10.69 T ARS32,220.00 ARS−7.78%19.39 K1.643.0810,457.47 ARS+5.52%0.00%
Không được đánh giá
VISTDVista Energy SAB de CV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.33333333 ADS -A
Chứng chỉ lưu ký
10.69 T ARS20.49 USD−0.24%29.13 K0.672.9910,457.47 ARS−4.54%0.00%
Không được đánh giá
VISTCVista Energy SAB de CV Shs Cert Deposito Arg Repr 0.33333333 ADS -A
Chứng chỉ lưu ký
10.69 T ARS19.20 USD−5.14%3.33 K6.662.8010,457.47 ARS−4.54%0.00%
Không được đánh giá
GPRKGeoPark Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 1
Chứng chỉ lưu ký
947.33 B ARS15,700 ARS+2.61%4.3 K0.11———0.88%
Không được đánh giá
GPRK.CIGeoPark Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 1
Chứng chỉ lưu ký
947.33 B ARS15,020.00 ARS−4.76%8351.33———0.88%
Không được đánh giá
GPRKCGeoPark Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 1
Chứng chỉ lưu ký
947.33 B ARS9.50 USD−11.79%230.88———0.88%
Không được đánh giá
GPRKDGeoPark Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 1
Chứng chỉ lưu ký
947.33 B ARS10.00 USD+3.31%2350.18———0.88%
Không được đánh giá
CAPX.CICapex SA Class A
506.14 B ARS2,955.000 ARS+0.17%210.065.81508.92 ARS—0.00%
Không được đánh giá
CAPXCapex SA Class A
506.14 B ARS2,755 ARS+3.96%2.27 K0.825.41508.92 ARS—0.00%
Không được đánh giá