Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Argentina khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Ternium Argentina SA Class A dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Companhia Siderurgica Nacional ADR Cert Deposito Arg Repr 8 Sp ADRs ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
BHP.CIBHP Group Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
306.11 T ARS67,000.00 ARS+0.04%422.3122.762,944.06 ARS+35.53%4.35%
Không được đánh giá
BHPBHP Group Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
306.11 T ARS66,800 ARS+1.56%8751.2622.692,944.06 ARS+35.53%4.35%
Không được đánh giá
BHPDBHP Group Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
306.11 T ARS42.93 USD+2.41%60.0821.672,944.06 ARS+9.90%4.35%
Không được đánh giá
SCCO.CISouthern Copper Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
233.59 T ARS138,825.0 ARS−5.37%100.3225.825,376.21 ARS+110.20%1.73%
Không được đánh giá
SCCOSouthern Copper Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
233.59 T ARS139,000 ARS+1.48%2460.8925.855,376.21 ARS+110.20%1.73%
Không được đánh giá
RIO.CIRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS17,370.00 ARS−1.59%1.83 K6.281.6010,832.33 ARS+34.90%5.62%
Không được đánh giá
RIORio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS17,470 ARS+0.58%9680.151.6110,832.33 ARS+34.90%5.62%
Không được đánh giá
RIOCRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS10.41 USD−7.88%10.041.4310,832.33 ARS+9.38%5.62%
Không được đánh giá
RIODRio Tinto PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.125 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
219.88 T ARS11.39 USD+2.52%360.051.5610,832.33 ARS+9.38%5.62%
Không được đánh giá
NEMNewmont Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
190 T ARS67,400 ARS+2.12%9530.6116.304,134.59 ARS+68.80%0.47%
Không được đánh giá
NEM.CINewmont Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
190 T ARS66,000.00 ARS−0.38%2472.8015.964,134.59 ARS+68.80%0.47%
Không được đánh giá
NEMDNewmont Corporation Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
190 T ARS43.00 USD+0.51%2752.1815.884,134.59 ARS+52.72%0.47%
Không được đánh giá
AEMAgnico Eagle Mines Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
144.55 T ARS53,250 ARS+3.00%2.48 K1.5018.112,940.63 ARS+122.23%0.55%
Không được đánh giá
AEM.CIAgnico Eagle Mines Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
144.55 T ARS54,000.00 ARS+4.70%440.8918.362,940.63 ARS+122.23%0.55%
Không được đánh giá
AEMDAgnico Eagle Mines Ltd Shs Cert Deposito Arg Repr 0.125 Sh
Chứng chỉ lưu ký
144.55 T ARS33.38 USD+0.39%601.1917.332,940.63 ARS+101.05%0.55%
Không được đánh giá
FCXFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS32,920 ARS+1.35%1.52 K0.7328.741,145.54 ARS+106.25%0.52%
Không được đánh giá
FCX.CIFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS32,700.00 ARS−5.93%930.7028.551,145.54 ARS+106.25%0.52%
Không được đánh giá
FCXDFreeport-McMoRan Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
139.16 T ARS21.24 USD+3.06%60.0328.311,145.54 ARS+86.59%0.52%
Không được đánh giá
BBarrick Mining Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
102.16 T ARS33,840 ARS+0.18%3.24 K0.2512.382,732.45 ARS+228.82%1.41%
Không được đánh giá
B.DBarrick Mining Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
102.16 T ARS21.70 USD+0.98%8730.5711.802,732.45 ARS+166.62%1.41%
Không được đánh giá
B.CBarrick Mining Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
102.16 T ARS18.75 USD+4.11%112.7510.202,732.45 ARS+166.62%1.41%
Không được đánh giá
NUENucor Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.0625 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
94.09 T ARS25,740 ARS+1.02%40.0118.121,420.74 ARS+170.52%0.56%
Không được đánh giá
NUE.CINucor Corporation ADR Cert Deposito Arg Repr 0.0625 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
94.09 T ARS27,920.000 ARS−2.45%580.9719.651,420.74 ARS+170.52%0.56%
Không được đánh giá
VALE3Vale S.A. CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
70.32 T ARS19,560 ARS+2.62%180.0096.74202.18 ARS−87.07%4.33%
Không được đánh giá
VALEVale S.A. Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
70.32 T ARS9,605 ARS+0.21%32.54 K0.2864.10149.85 ARS−91.81%9.00%
Không được đánh giá
VALE.CIVale S.A. Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
70.32 T ARS9,595.00 ARS+0.10%10.17 K3.8764.03149.85 ARS−91.81%9.00%
Không được đánh giá
VALEDVale S.A. Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
70.32 T ARS6.15 USD+0.99%8070.0462.66149.85 ARS−92.59%9.00%
Không được đánh giá
VALECVale S.A. Deposito Arg Repr 0.5 ADR
Chứng chỉ lưu ký
70.32 T ARS5.68 USD−0.87%4073.1757.87149.85 ARS−92.59%9.00%
Không được đánh giá
GFI.CIGold Fields Limited ADR
Chứng chỉ lưu ký
48.78 T ARS61,800.00 ARS−0.04%81.198.317,436.91 ARS+191.01%5.92%
Không được đánh giá
GFIGold Fields Limited ADR
Chứng chỉ lưu ký
48.78 T ARS65,625 ARS+3.31%9711.598.827,436.91 ARS+191.01%5.92%
Không được đánh giá
GFIDGold Fields Limited ADR
Chứng chỉ lưu ký
48.78 T ARS37.88 USD—74—7.577,436.91 ARS+135.97%5.92%
Không được đánh giá
CCJCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS5,190.0 ARS+7.01%1.06 K0.19126.2641.11 ARS−0.60%0.00%
Không được đánh giá
CCJ.CICameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS4,910.000 ARS−5.76%8622.37119.4541.11 ARS−0.60%0.00%
Không được đánh giá
CCJDCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS3.240 USD+2.37%300.02120.3441.11 ARS−10.08%0.00%
Không được đánh giá
CCJCCameco Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.043478 Shs
Chứng chỉ lưu ký
48.25 T ARS3.310 USD+0.91%221—122.9441.11 ARS−10.08%0.00%
Không được đánh giá
TEN.CITenaris S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
43.68 T ARS95,950.0 ARS+1.32%1070.8035.212,725.16 ARS+13.39%3.08%
Không được đánh giá
TENTenaris S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
43.68 T ARS98,425 ARS+3.52%1.2 K0.4536.122,725.16 ARS+13.39%3.08%
Không được đánh giá
TENCTenaris S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
43.68 T ARS56.2 USD−6.49%30.1030.642,725.16 ARS−8.06%3.08%
Không được đánh giá
TENDTenaris S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
43.68 T ARS62.1 USD+4.55%2912.7833.862,725.16 ARS−8.06%3.08%
Không được đánh giá
KGC.CIKinross Gold Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
39 T ARS35,740.000 ARS−3.98%20.139.403,803.81 ARS+127.62%0.42%
Không được đánh giá
KGCKinross Gold Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
39 T ARS37,300 ARS+2.87%1200.129.813,803.81 ARS+127.62%0.42%
Không được đánh giá
PAASPan American Silver Corp. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333
Chứng chỉ lưu ký
26.6 T ARS22,890 ARS+4.28%2.43 K0.5614.661,560.97 ARS+205.05%0.97%
Không được đánh giá
PAAS.CIPan American Silver Corp. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333
Chứng chỉ lưu ký
26.6 T ARS22,490.00 ARS−1.66%1.16 K8.6814.411,560.97 ARS+205.05%0.97%
Không được đánh giá
PAASDPan American Silver Corp. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333
Chứng chỉ lưu ký
26.6 T ARS14.63 USD+1.74%170.0313.931,560.97 ARS+147.35%0.97%
Không được đánh giá
PAASCPan American Silver Corp. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333
Chứng chỉ lưu ký
26.6 T ARS13.70 USD+2.70%191.7613.041,560.97 ARS+147.35%0.97%
Không được đánh giá
CX.CICemex SAB de CV ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
25.7 T ARS18,560.00 ARS+4.33%300.42296.3662.63 ARS−40.15%0.76%
Không được đánh giá
CXCemex SAB de CV ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
25.7 T ARS17,960 ARS+0.11%980.08286.7862.63 ARS−40.15%0.76%
Không được đánh giá
CXDCemex SAB de CV ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 1 ADR
Chứng chỉ lưu ký
25.7 T ARS11.54 USD+3.78%30.39281.3362.63 ARS−45.85%0.76%
Không được đánh giá
PKSPOSCO Holdings Inc. ADR
Chứng chỉ lưu ký
23.41 T ARS27,180 ARS+0.22%430.06———3.26%
Không được đánh giá
PKS.CIPOSCO Holdings Inc. ADR
Chứng chỉ lưu ký
23.41 T ARS29,240.000 ARS+6.33%130.59———3.26%
Không được đánh giá
CDE.CICoeur Mining, Inc. Shs Cert. Deposito Arg.Repr. 1 sh
Chứng chỉ lưu ký
23.2 T ARS23,830.00 ARS−2.14%340.4414.061,694.76 ARS+320.94%0.07%
Không được đánh giá
CDECoeur Mining, Inc. Shs Cert. Deposito Arg.Repr. 1 sh
Chứng chỉ lưu ký
23.2 T ARS25,880 ARS+5.85%3.79 K1.9415.271,694.76 ARS+320.94%0.07%
Không được đánh giá
CDEDCoeur Mining, Inc. Shs Cert. Deposito Arg.Repr. 1 sh
Chứng chỉ lưu ký
23.2 T ARS14.77 USD−5.32%1.05 K46.3712.951,694.76 ARS+241.31%0.07%
Không được đánh giá
TXR.CITernium S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
15.62 T ARS20,350.00 ARS−5.70%810.313.875,263.00 ARS+46.64%4.28%
Không được đánh giá
TXRTernium S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
15.62 T ARS20,490 ARS+0.24%2.4 K0.363.895,263.00 ARS+46.64%4.28%
Không được đánh giá
TXRDTernium S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
15.62 T ARS13.21 USD+2.09%130.153.735,263.00 ARS+18.90%4.28%
Không được đánh giá
HLHecla Mining Co Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
15.55 T ARS24,500 ARS+1.24%2.37 K1.1119.971,227.04 ARS+232.81%0.05%
Không được đánh giá
HL.CIHecla Mining Co Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
15.55 T ARS25,140.00 ARS+1.66%940.6220.491,227.04 ARS+232.81%0.05%
Không được đánh giá
HLDHecla Mining Co Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
15.55 T ARS14.69 USD−7.61%1451.0318.281,227.04 ARS+201.09%0.05%
Không được đánh giá
HMY.CIHarmony Gold Mining Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
15.23 T ARS27,840.00 ARS+1.53%4591.096.674,171.02 ARS+170.21%4.98%
Không được đánh giá
HMYHarmony Gold Mining Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
15.23 T ARS28,780 ARS+2.20%9.13 K1.206.904,171.02 ARS+170.21%4.98%
Không được đánh giá
HMYCHarmony Gold Mining Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
15.23 T ARS17.22 USD+1.71%10.166.134,171.02 ARS+119.09%4.98%
Không được đánh giá
HMYDHarmony Gold Mining Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
15.23 T ARS18.26 USD+1.50%3.93 K3.496.504,171.02 ARS+119.09%4.98%
Không được đánh giá
GGBGerdau S.A. Pfd ADR Cert Deposito Arg Repr 4 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
13.02 T ARS29,440 ARS+0.14%580.0218.531,589.12 ARS+27.93%2.19%
Không được đánh giá
GGB.CIGerdau S.A. Pfd ADR Cert Deposito Arg Repr 4 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
13.02 T ARS30,700.00 ARS0.00%120.1219.321,589.12 ARS+27.93%2.19%
Không được đánh giá
GGBDGerdau S.A. Pfd ADR Cert Deposito Arg Repr 4 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
13.02 T ARS18.36 USD−4.52%90.0817.641,589.12 ARS+15.73%2.19%
Không được đánh giá
MPMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS5,890 ARS+5.18%34.96 K1.58—−47.29 ARS+26.73%0.00%
Không được đánh giá
MP.CIMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS5,655.000 ARS−6.45%3.94 K4.17—−47.29 ARS+26.73%0.00%
Không được đánh giá
MPDMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS3.880 USD+7.03%1.58 K0.48—−47.29 ARS+40.59%0.00%
Không được đánh giá
MPCMP Materials Corp Registered Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.9 T ARS3.675 USD−0.14%10.03—−47.29 ARS+40.59%0.00%
Không được đánh giá
NXENexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS13,990 ARS+7.53%570.24—−553.75 ARS−109.75%0.00%
Không được đánh giá
NXE.CINexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS12,740.00 ARS+1.43%1001.15—−553.75 ARS−109.75%0.00%
Không được đánh giá
NXEDNexGen Energy Ltd. Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
8.28 T ARS8.59 USD−2.61%150.31—−553.75 ARS−70.08%0.00%
Không được đánh giá
NGNovagold Resources Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 4 Shs
Chứng chỉ lưu ký
4.14 T ARS42,660 ARS+5.13%4990.32—−1,240.53 ARS−10.41%0.00%
Không được đánh giá
NGDNovagold Resources Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 4 Shs
Chứng chỉ lưu ký
4.14 T ARS26.02 USD−1.03%1312.51—−1,240.53 ARS+1.63%0.00%
Không được đánh giá
TXARTernium Argentina SA Class A
3.32 T ARS700 ARS−0.07%720.98 K0.4212.6155.47 ARS—3.74%
Không được đánh giá
TXAR.CITernium Argentina SA Class A
3.32 T ARS692.000 ARS−6.93%50.01 K0.8412.4755.47 ARS—3.74%
Không được đánh giá
TXARCTernium Argentina SA Class A
3.32 T ARS0.418 USD−5.22%10.0010.4255.47 ARS—3.74%
Không được đánh giá
TXARDTernium Argentina SA Class A
3.32 T ARS0.438 USD−2.67%50.25 K0.4510.9255.47 ARS—3.74%
Không được đánh giá
ALUAAluar Aluminio Argentino SAIC
2.26 T ARS774 ARS+0.52%229.96 K0.418.4192.08 ARS+7,946.33%0.37%
Không được đánh giá
ALUA.CIAluar Aluminio Argentino SAIC
2.26 T ARS750.500 ARS−6.48%30.41 K0.508.1592.08 ARS+7,946.33%0.37%
Không được đánh giá
ALUADAluar Aluminio Argentino SAIC
2.26 T ARS0.490 USD+2.51%5.83 K0.187.9192.08 ARS+6,424.31%0.37%
Không được đánh giá
ALUACAluar Aluminio Argentino SAIC
2.26 T ARS0.461 USD−9.07%80.027.4492.08 ARS+6,424.31%0.37%
Không được đánh giá
LOMALoma Negra Compania Industrial Argentina SA
1.73 T ARS2,918 ARS−1.10%36.4 K0.1336.8079.27 ARS−29.10%0.00%
Mua mạnh
LOMA.CILoma Negra Compania Industrial Argentina SA
1.73 T ARS2,885.000 ARS−1.95%13.26 K1.3336.3979.27 ARS−29.10%0.00%
Mua mạnh
LOMACLoma Negra Compania Industrial Argentina SA
1.73 T ARS1.785 USD−2.99%10.0133.4679.27 ARS−42.51%0.00%
Mua mạnh
LOMADLoma Negra Compania Industrial Argentina SA
1.73 T ARS1.860 USD+1.36%2.78 K0.3534.8679.27 ARS−42.51%0.00%
Mua mạnh
CSNA3Companhia Siderurgica Nacional CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
1.52 T ARS1,327 ARS+9.31%17.14 K0.68—−567.49 ARS−50.39%0.00%
Không được đánh giá
SIDCompanhia Siderurgica Nacional ADR Cert Deposito Arg Repr 8 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
1.52 T ARS11,480 ARS+8.20%18.63 K0.42—−567.49 ARS−50.39%0.00%
Không được đánh giá
SID.CICompanhia Siderurgica Nacional ADR Cert Deposito Arg Repr 8 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
1.52 T ARS10,300.00 ARS−4.63%8641.49—−567.49 ARS−50.39%0.00%
Không được đánh giá
SIDCCompanhia Siderurgica Nacional ADR Cert Deposito Arg Repr 8 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
1.52 T ARS5.80 USD−36.26%10——−567.49 ARS−21.94%0.00%
Không được đánh giá
SIDDCompanhia Siderurgica Nacional ADR Cert Deposito Arg Repr 8 Sp ADRs
Chứng chỉ lưu ký
1.52 T ARS7.37 USD+14.26%2660.16—−567.49 ARS−21.94%0.00%
Không được đánh giá
MUXMcEwen Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.42 T ARS12,930 ARS+4.27%3.8 K1.5415.50834.21 ARS—0.00%
Không được đánh giá
MUX.CIMcEwen Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.42 T ARS12,750.00 ARS+2.66%60.0215.28834.21 ARS—0.00%
Không được đánh giá
MUXDMcEwen Inc. Cert Deposito Arg Repr 0.5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.42 T ARS8.35 USD+7.88%1.15 K2.8414.87834.21 ARS—0.00%
Không được đánh giá
LACLithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS3,250.0 ARS+4.08%18.16 K0.35—−642.91 ARS−158.26%0.00%
Không được đánh giá
LAC.CILithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS2,997.500 ARS−8.89%15.55 K3.72—−642.91 ARS−158.26%0.00%
Không được đánh giá
LACDLithium Americas Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.1 T ARS2.080 USD+7.49%1.1 K0.23—−642.91 ARS−109.41%0.00%
Không được đánh giá
LARLithium Argentina AG Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T ARS7,085 ARS+5.51%7.13 K0.44—−440.95 ARS−268.51%0.00%
Không được đánh giá
LARCLithium Argentina AG Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T ARS4.560 USD+1.00%1202.32—−440.95 ARS−198.80%0.00%
Không được đánh giá