Công nghiệp Chế biến

Các công ty Argentina chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Celulosa Argentina S.A. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Mosaic Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
LLINLinde PLC Cert Deposito Arg Repr 0.009803 Sh
Chứng chỉ lưu ký
372.91 T ARS8,410 ARS+3.83%2290.1539.60212.39 ARS+27.29%0.00%
Không được đánh giá
LLIN.CILinde PLC Cert Deposito Arg Repr 0.009803 Sh
Chứng chỉ lưu ký
372.91 T ARS8,980.00 ARS+2.57%3656.7242.28212.39 ARS+27.29%0.00%
Không được đánh giá
LLINDLinde PLC Cert Deposito Arg Repr 0.009803 Sh
Chứng chỉ lưu ký
372.91 T ARS5.42 USD−1.45%1821.1138.96212.39 ARS+15.16%0.00%
Không được đánh giá
ECL.CIEcolab Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.017857 Sh
Chứng chỉ lưu ký
136.76 T ARS8,915.00 ARS+6.58%301.6447.02189.59 ARS+33.08%0.61%
Không được đánh giá
ECLEcolab Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.017857 Sh
Chứng chỉ lưu ký
136.76 T ARS8,940 ARS−0.78%1120.1647.15189.59 ARS+33.08%0.61%
Không được đánh giá
ECLDEcolab Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.017857 Sh
Chứng chỉ lưu ký
136.76 T ARS5.81 USD+0.17%3164.4946.79189.59 ARS+20.40%0.61%
Không được đánh giá
SSHWSherwin-Williams Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.014492 Sh
Chứng chỉ lưu ký
135.94 T ARS8,360 ARS−0.95%20.0036.72227.68 ARS+32.09%0.00%
Không được đánh giá
SSHWDSherwin-Williams Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.014492 Sh
Chứng chỉ lưu ký
135.94 T ARS5.38 USD+1.70%2071.6536.08227.68 ARS+19.50%0.00%
Không được đánh giá
DOWDow, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
36.64 T ARS8,695 ARS−2.19%2.62 K0.26—−303.00 ARS−1.62%2.36%
Không được đánh giá
DOW.CIDow, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
36.64 T ARS9,040.000 ARS+0.22%4550.47—−303.00 ARS−1.62%2.36%
Không được đánh giá
DOWDDow, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.166666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
36.64 T ARS5.57 USD−1.76%2050.13—−303.00 ARS+8.06%2.36%
Không được đánh giá
DDDuPont de Nemours, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
30.92 T ARS49,200 ARS+2.46%440.0277.25636.87 ARS—0.88%
Không được đánh giá
DDDDuPont de Nemours, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
30.92 T ARS30.82 USD+11.75%290.1773.88636.87 ARS—0.88%
Không được đánh giá
IP.CIInternational Paper Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
29.22 T ARS14,970.00 ARS+14.71%60.03—−2,376.68 ARS−189.21%2.85%
Không được đánh giá
IPInternational Paper Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
29.22 T ARS14,330 ARS+0.70%80.00—−2,376.68 ARS−189.21%2.85%
Không được đánh giá
IPDInternational Paper Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
29.22 T ARS8.66 USD+4.97%1701.66—−2,376.68 ARS−161.65%2.85%
Không được đánh giá
BNG.CIBunge Global SA Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
28.85 T ARS32,540.00 ARS−1.81%20.0219.051,708.15 ARS−15.07%2.24%
Không được đánh giá
BNGBunge Global SA Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
28.85 T ARS33,240 ARS+0.73%1390.0519.461,708.15 ARS−15.07%2.24%
Không được đánh giá
BNGDBunge Global SA Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Shs
Chứng chỉ lưu ký
28.85 T ARS21.04 USD+0.77%20.0718.811,708.15 ARS−23.17%2.24%
Không được đánh giá
AVYAvery Dennison Corp Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.055555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
22.51 T ARS17,300 ARS−0.97%1800.7423.41739.09 ARS+33.31%1.10%
Không được đánh giá
AVY.CIAvery Dennison Corp Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.055555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
22.51 T ARS17,170.0 ARS+2.45%40.0423.23739.09 ARS+33.31%1.10%
Không được đánh giá
AVYDAvery Dennison Corp Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.055555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
22.51 T ARS11.41 USD+3.73%931.3023.57739.09 ARS+20.60%1.10%
Không được đánh giá
SUZB3Suzano S.A. CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
18.55 T ARS16,020 ARS+0.50%90.008.481,889.24 ARS+35.97%2.13%
Không được đánh giá
SUZSuzano S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
18.55 T ARS16,020 ARS+1.14%40.008.481,889.24 ARS+35.97%2.13%
Không được đánh giá
SUZDSuzano S.A. ADR Cert Deposito Arg Repr 1 Sp ADR
Chứng chỉ lưu ký
18.55 T ARS9.70 USD+0.52%990.497.631,889.24 ARS+10.25%2.13%
Không được đánh giá
MOSMosaic Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
10.64 T ARS7,480 ARS−0.27%29.68 K3.66—−1,010.36 ARS−212.01%2.47%
Không được đánh giá
MOS.CIMosaic Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
10.64 T ARS7,410.000 ARS+15.33%4945.38—−1,010.36 ARS−212.01%2.47%
Không được đánh giá
MOSDMosaic Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.2 Sh
Chứng chỉ lưu ký
10.64 T ARS4.790 USD+2.35%9512.57—−1,010.36 ARS−201.33%2.47%
Không được đánh giá
ADGO.CIAdecoagro SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.06 T ARS15,260.00 ARS−4.27%1200.3434.46442.78 ARS+34.54%2.17%
Không được đánh giá
ADGOAdecoagro SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.06 T ARS15,090 ARS−1.50%13.59 K0.8634.08442.78 ARS+34.54%2.17%
Không được đánh giá
ADGOCAdecoagro SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.06 T ARS9.34 USD−5.18%10.0431.34442.78 ARS+9.09%2.17%
Không được đánh giá
ADGODAdecoagro SA Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
2.06 T ARS9.55 USD−0.62%1320.1432.05442.78 ARS+9.09%2.17%
Không được đánh giá
CRESCresud SA
1.1 T ARS1,519 ARS−0.39%56.72 K0.256.12248.40 ARS+94.69%7.38%
Mua mạnh
CRES.CICresud SA
1.1 T ARS1,505.000 ARS−3.53%19.77 K2.446.06248.40 ARS+94.69%7.38%
Mua mạnh
CRESCCresud SA
1.1 T ARS0.930 USD−16.96%10.035.56248.40 ARS+57.86%7.38%
Mua mạnh
CRESDCresud SA
1.1 T ARS0.957 USD−2.25%1.53 K0.115.72248.40 ARS+57.86%7.38%
Mua mạnh
MOLAMolinos Agro SA Class B
997.67 B ARS19,525 ARS−1.39%4180.654.264,582.06 ARS+321.95%17.39%
Không được đánh giá
MOLA.CIMolinos Agro SA Class B
997.67 B ARS21,900.00 ARS+4.53%120.104.784,582.06 ARS+321.95%17.39%
Không được đánh giá
MOLADMolinos Agro SA Class B
997.67 B ARS12.20 USD0.00%32—3.964,582.06 ARS+242.13%17.39%
Không được đánh giá
BAKBraskem S.A. Cedear Each 2 Repr 1 ADR (A
Chứng chỉ lưu ký
708 B ARS870.0 ARS−0.68%301.48 K0.36—−1,990.82 ARS−23.31%0.00%
Không được đánh giá
BAKDBraskem S.A. Cedear Each 2 Repr 1 ADR (A
Chứng chỉ lưu ký
708 B ARS0.573 USD+2.14%41.25 K1.02—−1,990.82 ARS+0.01%0.00%
Không được đánh giá
LEDE.CILedesma S.A.A.I.
265.13 B ARS604.000 ARS+1.85%1880.13—−47.00 ARS+42.85%0.00%
Không được đánh giá
LEDELedesma S.A.A.I.
265.13 B ARS614 ARS+4.42%3.57 K0.16—−47.00 ARS+42.85%0.00%
Không được đánh giá
SAMI.CIS.A. San Miguel A.G.I.C.I. y F. Class B
60.22 B ARS370.000 ARS−5.01%101.24 K0.91—−256.86 ARS−49.46%0.00%
Không được đánh giá
SAMIS.A. San Miguel A.G.I.C.I. y F. Class B
60.22 B ARS367.0 ARS−0.94%5.91 K0.19—−256.86 ARS−49.46%0.00%
Không được đánh giá
RIGORigolleau SA Class B
59.47 B ARS410 ARS0.00%21.81 K4.61———0.00%
Không được đánh giá
INTR.CICia Introductora de Buenos Aires SA Class B
49.39 B ARS289.0 ARS+2.85%6001.0245.086.41 ARS−83.43%0.00%
Không được đánh giá
INTRCia Introductora de Buenos Aires SA Class B
49.39 B ARS275.0 ARS−5.17%21.4 K4.2942.906.41 ARS−83.43%0.00%
Không được đánh giá
MORI.CIMorixe Hermanos SA
45.09 B ARS19.200 ARS−4.48%29.25 K0.26—−1.22 ARS−239.13%0.00%
Không được đánh giá
MORIMorixe Hermanos SA
45.09 B ARS19.85 ARS−0.25%533.18 K0.25—−1.22 ARS−239.13%0.00%
Không được đánh giá
SEMIMolinos Juan Semino SA
40.32 B ARS11.05 ARS−0.45%388.98 K0.31—−0.08 ARS+85.16%0.51%
Không được đánh giá
SEMI.CIMolinos Juan Semino SA
40.32 B ARS10.45 ARS−5.86%204.04 K1.78—−0.08 ARS+85.16%0.51%
Không được đánh giá
BIOXBioceres Corp Solutions Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
25.03 B ARS413.00 ARS−8.22%153.8 K1.09—−1,063.97 ARS−5.89%0.00%
Không được đánh giá
BIOXCBioceres Corp Solutions Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
25.03 B ARS0.238 USD−0.42%3082.31—−1,063.97 ARS+14.14%0.00%
Không được đánh giá
BIOXDBioceres Corp Solutions Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
25.03 B ARS0.267 USD+8.54%10.2 K1.50—−1,063.97 ARS+14.14%0.00%
Không được đánh giá
CELUCelulosa Argentina S.A.
14.64 B ARS146.0 ARS−8.18%119.6 K0.71———0.00%
Không được đánh giá
CELU.CICelulosa Argentina S.A.
14.64 B ARS140.000 ARS−2.10%1.83 K0.42———0.00%
Không được đánh giá