Công ty dịch vụ công cộng
Các công ty Argentina cung cấp dịch vụ tiện ích
Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Cia de Transporte de Energia Electrica Class B, trong khi Vistra Corp. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.03846153 Shs ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 287.16 T ARS | 7,600 ARS | −2.44% | 3.55 K | 0.19 | 17.91 | 424.46 ARS | +117.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 287.16 T ARS | 7,715.000 ARS | −0.58% | 65 | 0.13 | 18.18 | 424.46 ARS | +117.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 287.16 T ARS | 4.420 USD | +2.91% | 12 | 2.50 | 15.90 | 424.46 ARS | +96.98% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 287.16 T ARS | 4.825 USD | −1.93% | 325 | 0.18 | 17.35 | 424.46 ARS | +96.98% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.77 T ARS | 9,000 ARS | +1.35% | 8.78 K | 0.42 | 2.83 | 3,179.14 ARS | +46.39% | 0.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.77 T ARS | 8,845.00 ARS | −4.12% | 1.47 K | 1.41 | 2.78 | 3,179.14 ARS | +46.39% | 0.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.77 T ARS | 5.54 USD | −6.10% | 6 | 0.16 | 2.59 | 3,179.14 ARS | +18.70% | 0.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 134.77 T ARS | 5.98 USD | +5.84% | 1.67 K | 0.53 | 2.79 | 3,179.14 ARS | +18.70% | 0.37% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 132.55 T ARS | 72,600.000 ARS | +1.33% | 58 | 6.17 | 60.90 | 1,192.18 ARS | +42.75% | 3.83% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 132.55 T ARS | 72,350 ARS | +1.44% | 113 | 2.25 | 60.69 | 1,192.18 ARS | +42.75% | 3.83% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.5 T ARS | 8,020 ARS | +9.86% | 63.68 K | 0.36 | 23.66 | 338.93 ARS | +15.91% | 0.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.5 T ARS | 7,380.000 ARS | −5.99% | 12.46 K | 3.76 | 21.77 | 338.93 ARS | +15.91% | 0.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.5 T ARS | 5.130 USD | +9.85% | 4.72 K | 0.25 | 22.49 | 338.93 ARS | −6.02% | 0.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.5 T ARS | 4.780 USD | +8.64% | 29 | 0.07 | 20.96 | 338.93 ARS | −6.02% | 0.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 25.23 T ARS | 16,100 ARS | +5.16% | 48 | 0.01 | 24.42 | 659.30 ARS | −6.07% | 2.69% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 25.23 T ARS | 7,535 ARS | −3.02% | 104 | 0.00 | 12.43 | 606.02 ARS | +7.71% | 1.78% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 25.23 T ARS | 5.15 USD | +7.29% | 10 | — | 12.63 | 606.02 ARS | −12.66% | 1.78% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.42 T ARS | 19,020 ARS | +8.31% | 13 | 0.17 | 3.22 | 5,902.44 ARS | +63.54% | 3.99% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 22.42 T ARS | 18,630 ARS | +0.98% | 97 | 0.20 | 3.16 | 5,902.44 ARS | +63.54% | 3.99% | Không được đánh giá |
| TTLNTalen Energy Corp Cert Deposito Arg Repr 0.015873 Sh Chứng chỉ lưu ký | 22.01 T ARS | 8,945 ARS | +6.24% | 4.07 K | 0.50 | — | −127.65 ARS | −232.69% | 0.00% | Không được đánh giá |
| TTLN.CITalen Energy Corp Cert Deposito Arg Repr 0.015873 Sh Chứng chỉ lưu ký | 22.01 T ARS | 9,225.00 ARS | +6.10% | 9 | 0.07 | — | −127.65 ARS | −232.69% | 0.00% | Không được đánh giá |
| TTLNDTalen Energy Corp Cert Deposito Arg Repr 0.015873 Sh Chứng chỉ lưu ký | 22.01 T ARS | 5.26 USD | −7.56% | 46 | 0.48 | — | −127.65 ARS | −220.04% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 12.26 T ARS | 53,050 ARS | −1.21% | 46 | 0.02 | 175.48 | 302.32 ARS | +33.51% | 7.28% | Không được đánh giá |
| 5.89 T ARS | 7,275.000 ARS | −6.43% | 9.51 K | 1.15 | 9.94 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Mua | |
| 5.89 T ARS | 7,210 ARS | −1.90% | 46.05 K | 0.15 | 9.85 | 731.73 ARS | +58.53% | 3.40% | Mua | |
| 5.89 T ARS | 4.675 USD | −1.99% | 46 | 0.51 | 9.49 | 731.73 ARS | +28.54% | 3.40% | Mua | |
| 5.89 T ARS | 4.600 USD | −0.22% | 3.99 K | 0.25 | 9.34 | 731.73 ARS | +28.54% | 3.40% | Mua | |
| 5.85 T ARS | 4,175.000 ARS | −4.63% | 69.88 K | 1.36 | 6.89 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 5.85 T ARS | 4,280 ARS | −0.23% | 431.58 K | 0.37 | 7.07 | 605.72 ARS | +74.53% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 5.85 T ARS | 2.535 USD | −3.61% | 26 | 0.02 | 6.22 | 605.72 ARS | +41.52% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 5.85 T ARS | 2.710 USD | −0.37% | 40.05 K | 0.34 | 6.65 | 605.72 ARS | +41.52% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 2.53 T ARS | 1,609.000 ARS | −4.79% | 78.96 K | 1.38 | 5.04 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Mua mạnh | |
| 2.53 T ARS | 1,672 ARS | +1.21% | 137.67 K | 0.15 | 5.24 | 319.08 ARS | +166.76% | 9.70% | Mua mạnh | |
| 2.53 T ARS | 1.020 USD | 0.00% | 4 | 0.00 | 4.75 | 319.08 ARS | +116.30% | 9.70% | Mua mạnh | |
| 2.53 T ARS | 1.060 USD | +1.44% | 30.49 K | 0.46 | 4.94 | 319.08 ARS | +116.30% | 9.70% | Mua mạnh | |
| 1.32 T ARS | 2,240 ARS | +0.27% | 66.08 K | 0.24 | 8.89 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Không được đánh giá | |
| 1.32 T ARS | 2,214.000 ARS | −3.91% | 25.41 K | 1.05 | 8.79 | 251.87 ARS | +14.11% | 7.60% | Không được đánh giá | |
| 1.32 T ARS | 1.410 USD | −3.75% | 120 | 0.06 | 8.32 | 251.87 ARS | −7.47% | 7.60% | Không được đánh giá | |
| 1.32 T ARS | 1.420 USD | +1.43% | 1.96 K | 0.09 | 8.38 | 251.87 ARS | −7.47% | 7.60% | Không được đánh giá | |
| 1.14 T ARS | 1,184 ARS | −0.84% | 318.58 K | 0.63 | 4.15 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Mua | |
| 1.14 T ARS | 1,174.000 ARS | −7.41% | 98.34 K | 3.57 | 4.12 | 285.00 ARS | −10.98% | 0.00% | Mua | |
| 1.14 T ARS | 0.765 USD | −7.05% | 1.65 K | 6.56 | 3.99 | 285.00 ARS | −27.82% | 0.00% | Mua | |
| 1.14 T ARS | 0.752 USD | +0.53% | 6.36 K | 0.34 | 3.92 | 285.00 ARS | −27.82% | 0.00% | Mua | |
| 921.81 B ARS | 1,930 ARS | −3.16% | 652.14 K | 0.64 | — | — | — | 27.50% | Trung tính | |
| 921.81 B ARS | 1,980.000 ARS | −4.07% | 34.25 K | 1.78 | — | — | — | 27.50% | Trung tính | |
| 921.81 B ARS | 1.225 USD | −1.21% | 5.15 K | 0.11 | — | — | — | 27.50% | Trung tính | |
| 682.26 B ARS | 1,912.000 ARS | −6.55% | 4.5 K | 0.71 | 4.31 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Không được đánh giá | |
| 682.26 B ARS | 1,941 ARS | −1.42% | 89.81 K | 0.34 | 4.38 | 443.13 ARS | −3.83% | 16.29% | Không được đánh giá | |
| 682.26 B ARS | 1.220 USD | −1.21% | 2.09 K | 0.10 | 4.09 | 443.13 ARS | −22.02% | 16.29% | Không được đánh giá | |
| 292.03 B ARS | 393.500 ARS | +0.13% | 461 | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 292.03 B ARS | 412 ARS | +0.98% | 1.76 K | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 238.77 B ARS | 1,145.000 ARS | −2.14% | 13.14 K | 7.87 | 4.08 | 280.97 ARS | +25.31% | 21.18% | Không được đánh giá | |
| 238.77 B ARS | 1,185 ARS | +4.41% | 791 | 0.08 | 4.22 | 280.97 ARS | +25.31% | 21.18% | Không được đánh giá | |
| 223.73 B ARS | 1,250.000 ARS | −10.71% | 503 | 0.57 | — | — | — | 18.59% | Không được đánh giá | |
| 223.73 B ARS | 1,450 ARS | +16.47% | 5.68 K | 0.84 | — | — | — | 18.59% | Không được đánh giá | |
| 144.19 B ARS | 6,600 ARS | +4.76% | 156 | 1.11 | 2.23 | 2,958.32 ARS | +153.78% | 0.00% | Không được đánh giá |