Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Công ty Bangladesh có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Công ty Bangladesh sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.66% | 22.90 BDT | −0.43% | 300.88 K | 0.35 | 21.51 B BDT | 3.45 | 6.64 BDT | +120.34% | 12.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.51% | 14.20 BDT | +0.71% | 1.37 M | 0.94 | 16.4 B BDT | 2.73 | 5.20 BDT | +118.76% | 11.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.60% | 22.90 BDT | +0.44% | 1.3 M | 0.82 | 37.64 B BDT | 4.08 | 5.61 BDT | +33.69% | 10.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.11% | 178.10 BDT | +0.39% | 5.9 K | 0.66 | 19.67 B BDT | 3.66 | 48.62 BDT | −2.85% | 10.11% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.77% | 204.80 BDT | −0.19% | 12.84 K | 0.52 | 22.16 B BDT | 3.37 | 60.82 BDT | +5.77% | 9.77% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.01% | 11.10 BDT | −0.89% | 1.67 M | 1.04 | 11.73 B BDT | 4.42 | 2.51 BDT | +188.83% | 9.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.68% | 242.00 BDT | −0.25% | 36.14 K | 0.86 | 326.77 B BDT | 11.40 | 21.22 BDT | −2.70% | 8.68% | Truyền thông | Mua | |
| 8.38% | 28.40 BDT | +0.71% | 215.33 K | 0.38 | 34.61 B BDT | 3.71 | 7.66 BDT | +12.32% | 8.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.15% | 196.20 BDT | +0.05% | 5.89 K | 0.36 | 19.27 B BDT | 3.26 | 60.23 BDT | +7.90% | 8.15% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.66% | 52.20 BDT | 0.00% | 201.66 K | 0.39 | 60.62 B BDT | 12.33 | 4.23 BDT | +31.23% | 7.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.57% | 18.50 BDT | −3.65% | 1.85 M | 0.87 | 4.05 B BDT | — | −0.73 BDT | −145.50% | 6.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.56% | 17.20 BDT | −1.71% | 148.62 K | 1.14 | 19.14 B BDT | 4.77 | 3.60 BDT | +157.25% | 7.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.45% | 2,651.00 BDT | −0.12% | 2.14 K | 1.40 | 83.51 B BDT | 13.36 | 198.44 BDT | +2.04% | 7.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.95% | 15.10 BDT | +0.67% | 161.41 K | 0.44 | 16.12 B BDT | 38.26 | 0.39 BDT | −82.04% | 6.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.57% | 48.70 BDT | 0.00% | 17.2 K | 0.56 | 9.61 B BDT | 13.23 | 3.68 BDT | −45.54% | 6.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.21% | 16.10 BDT | −1.23% | 312.22 K | 0.54 | 3.01 B BDT | 13.84 | 1.16 BDT | +3.15% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.85% | 29.90 BDT | 0.00% | 289.83 K | 0.45 | 156.61 B BDT | 14.92 | 2.00 BDT | +20.42% | 5.85% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 5.73% | 113.50 BDT | −0.53% | 11.36 K | 0.73 | 65.8 B BDT | 7.08 | 16.02 BDT | −20.33% | 5.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.71% | 91.00 BDT | +0.22% | 14.65 K | 0.64 | 28.82 B BDT | 9.91 | 9.18 BDT | −10.41% | 5.71% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.64% | 13.50 BDT | +0.75% | 630.55 K | 0.59 | 14.09 B BDT | 4.34 | 3.11 BDT | −13.23% | 5.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.54% | 90.20 BDT | −0.77% | 399.52 K | 2.43 | 33.91 B BDT | 5.59 | 16.14 BDT | +36.85% | 5.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.53% | 217.10 BDT | −0.05% | 135.63 K | 0.47 | 192.45 B BDT | 7.44 | 29.18 BDT | +10.04% | 5.53% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.32% | 3,251.80 BDT | −0.15% | 397 | 0.91 | 15.36 B BDT | 18.57 | 175.10 BDT | +10.05% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.26% | 19.00 BDT | −0.52% | 20.85 K | 1.27 | 1.44 B BDT | 1,417.91 | 0.01 BDT | −87.25% | 5.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.23% | 45.50 BDT | +0.22% | 74.36 K | 0.51 | 46.18 B BDT | 3.55 | 12.82 BDT | +246.83% | 4.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.07% | 69.00 BDT | −0.58% | 78.92 K | 1.34 | 8.54 B BDT | 4.20 | 16.41 BDT | +55.97% | 5.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.04% | 23.80 BDT | −1.24% | 317.92 K | 0.88 | 2.61 B BDT | 3.93 | 6.05 BDT | +1,102.34% | 5.04% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.02% | 99.60 BDT | −1.87% | 184.56 K | 3.18 | 29.74 B BDT | 4.57 | 21.81 BDT | +23.79% | 5.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.95% | 10.10 BDT | 0.00% | 57.41 K | 0.26 | 4.01 B BDT | 11.35 | 0.89 BDT | +166.97% | 24.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.94% | 331.10 BDT | −0.36% | 33.16 K | 0.98 | 121.36 B BDT | 10.58 | 31.28 BDT | +10.62% | 4.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.82% | 72.60 BDT | −2.55% | 478.27 K | 0.56 | 7.08 B BDT | — | — | — | 4.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.75% | 16.50 BDT | +2.48% | 307.75 K | 0.45 | 22.96 B BDT | 5.78 | 2.85 BDT | +37.20% | 4.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.72% | 21.20 BDT | −1.40% | 1.2 M | 0.65 | 2.94 B BDT | 18.57 | 1.14 BDT | −28.52% | 4.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.56% | 71.20 BDT | −1.66% | 1.06 M | 0.59 | 11.94 B BDT | 8.62 | 8.26 BDT | +18.26% | 4.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 22.00 BDT | −0.90% | 3.1 K | 0.05 | 2.22 B BDT | 97.52 | 0.23 BDT | — | 4.55% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.50% | 77.80 BDT | +0.39% | 128.27 K | 1.06 | 16.46 B BDT | 6.18 | 12.60 BDT | +10.93% | 4.50% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.46% | 22.40 BDT | −1.32% | 202.69 K | 1.67 | 3.02 B BDT | — | −1.01 BDT | −139.57% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.36% | 29.90 BDT | 0.00% | 1.52 M | 1.07 | 52.31 B BDT | 3.38 | 8.86 BDT | +44.99% | 4.36% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 4.30% | 46.50 BDT | −1.48% | 202.26 K | 0.60 | 2.6 B BDT | 13.93 | 3.34 BDT | −7.37% | 4.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 64.80 BDT | +0.15% | 39.13 K | 0.23 | 6.49 B BDT | 12.43 | 5.21 BDT | −2.73% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.02% | 24.90 BDT | +2.47% | 1.82 M | 1.98 | 1.98 B BDT | 22.21 | 1.12 BDT | +15.58% | 4.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.02% | 24.90 BDT | 0.00% | 120.81 K | 0.75 | 10.66 B BDT | — | −0.38 BDT | +40.70% | 4.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.00% | 25.00 BDT | +0.81% | 61.84 K | 0.86 | 2.64 B BDT | — | −1.53 BDT | −48.95% | 4.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.00% | 92.60 BDT | −1.49% | 7.24 K | 0.45 | 10.05 B BDT | 1.06 | 87.05 BDT | +40.12% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.98% | 28.90 BDT | 0.00% | 400.25 K | 0.76 | 3.79 B BDT | 197.14 | 0.15 BDT | −67.56% | 3.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.90% | 51.30 BDT | +1.99% | 399.4 K | 1.46 | 9.57 B BDT | 10.13 | 5.07 BDT | +1,260.15% | 3.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.84% | 41.70 BDT | 0.00% | 145.4 K | 0.49 | 12.28 B BDT | — | — | — | 3.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.82% | 26.20 BDT | 0.00% | 129.38 K | 0.78 | 1.57 B BDT | 20.70 | 1.27 BDT | −10.76% | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.79% | 26.40 BDT | 0.00% | 66.08 K | 0.42 | 2.21 B BDT | — | — | — | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.77% | 39.80 BDT | +1.02% | 38.23 K | 0.79 | 8.07 B BDT | 7.42 | 5.36 BDT | +6.59% | 3.77% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.75% | 26.70 BDT | +1.14% | 184.39 K | 0.48 | 1.9 B BDT | — | — | — | 3.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.66% | 54.70 BDT | −0.18% | 56.74 K | 0.55 | 3.31 B BDT | — | — | — | 3.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.63% | 57.80 BDT | +0.35% | 3.13 K | 0.54 | 8.58 B BDT | 21.69 | 2.67 BDT | −39.41% | 3.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.63% | 65.60 BDT | +0.61% | 96.89 K | 0.26 | 6.74 B BDT | 12.47 | 5.26 BDT | +24.77% | 3.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.62% | 72.40 BDT | +0.42% | 34.08 K | 0.20 | 5.88 B BDT | 12.06 | 6.01 BDT | +17.65% | 3.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.59% | 1,463.10 BDT | +0.81% | 1.75 K | 1.18 | 71.85 B BDT | — | — | — | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.47% | 41.20 BDT | −0.96% | 98.89 K | 1.20 | 18.88 B BDT | 6.95 | 5.93 BDT | +16.18% | 3.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.31% | 75.60 BDT | −2.33% | 215.36 K | 1.11 | 7.06 B BDT | 8.46 | 8.93 BDT | +23.05% | 3.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.28% | 144.60 BDT | +1.40% | 543.61 K | 0.84 | 64.51 B BDT | 7.46 | 19.39 BDT | +28.90% | 3.28% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.28% | 32.00 BDT | −1.23% | 89.22 K | 0.46 | 3.86 B BDT | 23.43 | 1.37 BDT | −30.78% | 3.28% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.21% | 31.20 BDT | −0.64% | 61.84 K | 0.36 | 1.51 B BDT | 26.99 | 1.16 BDT | +30.92% | 3.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.18% | 31.40 BDT | +0.32% | 514.9 K | 0.93 | 5.69 B BDT | 7.29 | 4.31 BDT | +64.24% | 3.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.12% | 32.10 BDT | −0.31% | 194.02 K | 0.53 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.11% | 22.50 BDT | −3.02% | 2.45 M | 0.56 | 3.35 B BDT | 24.86 | 0.90 BDT | −7.27% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.08% | 97.30 BDT | −0.10% | 384.13 K | 0.46 | 10.23 B BDT | 10.19 | 9.55 BDT | −3.31% | 3.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.08% | 58.40 BDT | +0.52% | 268.23 K | 0.40 | 13.83 B BDT | 27.45 | 2.13 BDT | −20.75% | 3.08% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.02% | 46.40 BDT | +1.98% | 42.11 K | 0.36 | 1.97 B BDT | 16.46 | 2.82 BDT | +70.68% | 3.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.99% | 33.40 BDT | −0.60% | 222.19 K | 0.49 | — | 16.62 | 2.01 BDT | +50.04% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.93% | 51.20 BDT | +0.20% | 20.18 K | 0.24 | 2.17 B BDT | 10.39 | 4.93 BDT | — | 2.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.90% | 35.30 BDT | +0.28% | 124.28 K | 0.53 | 1.93 B BDT | — | — | — | 2.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.90% | 34.50 BDT | −2.54% | 612.11 K | 0.48 | 3.38 B BDT | 50.62 | 0.68 BDT | +223.95% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.82% | 35.50 BDT | −0.56% | 739.32 K | 0.52 | — | 23.15 | 1.53 BDT | — | 2.82% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.81% | 39.10 BDT | −1.01% | 70.82 K | 0.81 | 2.11 B BDT | 25.74 | 1.52 BDT | +8.47% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.80% | 884.40 BDT | −0.41% | 3.64 K | 4.18 | 12.1 B BDT | 49.57 | 17.84 BDT | +24.48% | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.80% | 42.80 BDT | −0.47% | 251.76 K | 0.52 | 5.5 B BDT | 12.90 | 3.32 BDT | −11.59% | 2.80% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.79% | 43.00 BDT | +2.87% | 300.24 K | 1.09 | 2.29 B BDT | 21.77 | 1.97 BDT | +15.58% | 2.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.65% | 37.70 BDT | +1.07% | 299.9 K | 0.39 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.64% | 151.50 BDT | +5.14% | 91.11 K | 4.28 | 28.34 B BDT | 11.08 | 13.67 BDT | +73.56% | 2.64% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 2.63% | 57.10 BDT | 0.00% | 59.06 K | 0.45 | 2.54 B BDT | 15.08 | 3.79 BDT | +34.28% | 2.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.63% | 45.70 BDT | +1.11% | 107.91 K | 0.37 | 1.84 B BDT | 16.38 | 2.79 BDT | +79.10% | 2.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56% | 39.10 BDT | 0.00% | 68.06 K | 0.35 | 1.84 B BDT | 16.18 | 2.42 BDT | +43.01% | 2.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.55% | 47.10 BDT | −1.87% | 240.21 K | 1.35 | 1.9 B BDT | 22.73 | 2.07 BDT | +12.07% | 2.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.52% | 59.50 BDT | +0.85% | 35.05 K | 0.14 | 2.57 B BDT | — | — | — | 2.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.50% | 308.00 BDT | −0.65% | 5.27 K | 0.29 | 9.62 B BDT | 12.20 | 25.25 BDT | +24.67% | 2.08% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.49% | 48.10 BDT | +0.21% | 104.7 K | 0.48 | 2.08 B BDT | — | — | — | 2.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.44% | 40.90 BDT | +0.25% | 203.84 K | 0.40 | 4.31 B BDT | 15.69 | 2.61 BDT | +3.24% | 2.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.43% | 20.60 BDT | 0.00% | 102.71 K | 0.43 | 1.88 B BDT | 36.55 | 0.56 BDT | +3.13% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.42% | 41.30 BDT | −0.24% | 252.05 K | 0.34 | 1.67 B BDT | 19.72 | 2.09 BDT | +30.43% | 2.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.39% | 67.00 BDT | +2.76% | 359.53 K | 0.69 | 2.76 B BDT | — | — | — | 2.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.38% | 11.80 BDT | 0.00% | 1.28 M | 1.11 | 16.89 B BDT | 3.96 | 2.98 BDT | +678.53% | 2.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.36% | 42.40 BDT | 0.00% | 21.86 K | 0.22 | 1.7 B BDT | 25.06 | 1.69 BDT | −21.37% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.33% | 42.90 BDT | 0.00% | 119.69 K | 1.10 | 3.21 B BDT | 19.94 | 2.15 BDT | −2.91% | 2.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.33% | 107.40 BDT | −1.10% | 177.48 K | 1.39 | 16.38 B BDT | 5.70 | 18.83 BDT | −4.47% | 2.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.30% | 43.40 BDT | −1.36% | 260.76 K | 0.77 | 4.93 B BDT | 32.46 | 1.34 BDT | −56.76% | 2.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.28% | 61.30 BDT | 0.00% | 156.09 K | 0.57 | — | 10.96 | 5.59 BDT | +42.12% | 2.28% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.28% | 43.90 BDT | +0.23% | 142.55 K | 0.47 | 1.79 B BDT | 19.86 | 2.21 BDT | +19.73% | 2.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.20% | 18.20 BDT | −2.15% | 215.71 K | 0.79 | 1.26 B BDT | 33.94 | 0.54 BDT | −18.40% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.19% | 45.60 BDT | +0.66% | 140.53 K | 0.46 | 2.21 B BDT | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.14% | 48.90 BDT | −1.41% | 598.28 K | 0.57 | 4.8 B BDT | 15.69 | 3.12 BDT | +82.23% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.14% | 46.80 BDT | −2.09% | 581.31 K | 0.37 | 2.02 B BDT | 30.03 | 1.56 BDT | −19.02% | 2.14% | Tài chính | Không được đánh giá |