Công ty Bangladesh có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Công ty Bangladesh sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
GPGrameenphone Ltd.
29.58 B BDT242.00 BDT−0.25%36.14 K0.86326.77 B BDT11.4021.22 BDT−2.70%8.68%Truyền thông
Mua
SQURPHARMASquare Pharmaceuticals PLC
23.97 B BDT217.10 BDT−0.05%135.63 K0.47192.45 B BDT7.4429.18 BDT+10.04%5.53%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BRACBANKBRAC Bank PLC
18.16 B BDT66.40 BDT+0.61%2.21 M1.16152.03 B BDT6.709.91 BDT+60.23%1.71%Tài chính
Mua mạnh
CITYBANKCity Bank PLC
13.24 B BDT29.90 BDT0.00%1.52 M1.0752.31 B BDT3.388.86 BDT+44.99%4.36%Tài chính
Bán mạnh
UPGDCLUnited Power Generation & Distribution Co. Ltd.
11.98 B BDT113.50 BDT−0.53%11.36 K0.7365.8 B BDT7.0816.02 BDT−20.33%5.73%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
WALTONHILWalton Hi-Tech Industries PLC
11.25 B BDT331.10 BDT−0.36%33.16 K0.98121.36 B BDT10.5831.28 BDT+10.62%4.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PUBALIBANKPubali Bank PLC
10.9 B BDT40.20 BDT+2.03%1.45 M3.0562.78 B BDT5.247.67 BDT+29.23%1.99%Tài chính
Mua mạnh
NATLIFEINSNational Life Insurance PLC
10.6 B BDT92.60 BDT−1.49%7.24 K0.4510.05 B BDT1.0687.05 BDT+40.12%4.00%Tài chính
Không được đánh giá
DUTCHBANGLDutch-Bangla Bank PLC
9.65 B BDT45.50 BDT+0.22%74.36 K0.5146.18 B BDT3.5512.82 BDT+246.83%4.98%Tài chính
Không được đánh giá
ROBIRobi Axiata PLc
9.37 B BDT29.90 BDT0.00%289.83 K0.45156.61 B BDT14.922.00 BDT+20.42%5.85%Truyền thông
Mua mạnh
PRIMEBANKPrime Bank PLC
9.1 B BDT28.40 BDT+0.71%215.33 K0.3834.61 B BDT3.717.66 BDT+12.32%8.38%Tài chính
Mua mạnh
EBLEastern Bank PLC
8.34 B BDT22.90 BDT+0.44%1.3 M0.8237.64 B BDT4.085.61 BDT+33.69%10.60%Tài chính
Mua mạnh
BXPHARMABeximco Pharmaceuticals Plc
6.94 B BDT144.60 BDT+1.40%543.61 K0.8464.51 B BDT7.4619.39 BDT+28.90%3.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MPETROLEUMMeghna Petroleum PLC
6.64 B BDT204.80 BDT−0.19%12.84 K0.5222.16 B BDT3.3760.82 BDT+5.77%9.77%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MARICOMarico Bangladesh Limited.
6.49 B BDT2,651.00 BDT−0.12%2.14 K1.4083.51 B BDT13.36198.44 BDT+2.04%7.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
JAMUNAOILJAMUNA OIL PLC
6.48 B BDT178.10 BDT+0.39%5.9 K0.6619.67 B BDT3.6648.62 BDT−2.85%10.11%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
BSRMLTDBangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.
6.14 B BDT99.60 BDT−1.87%184.56 K3.1829.74 B BDT4.5721.81 BDT+23.79%5.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UTTARABANKUttara Bank PLC
5.9 B BDT20.70 BDT+0.49%499.62 K0.6725.11 B BDT3.675.64 BDT+48.22%1.93%Tài chính
Không được đánh giá
BATBCBritish American Tobacco Bangladesh Co Ltd
5.84 B BDT222.60 BDT+1.32%37.53 K0.73120.2 B BDT20.6610.78 BDT−53.09%1.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
PADMAOILPadma Oil PLC
5.63 B BDT196.20 BDT+0.05%5.89 K0.3619.27 B BDT3.2660.23 BDT+7.90%8.15%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
JAMUNABANKJamuna Bank PLC
5.56 B BDT22.90 BDT−0.43%300.88 K0.3521.51 B BDT3.456.64 BDT+120.34%12.66%Tài chính
Không được đánh giá
BSRMSTEELBSRM Steels Limited
5.18 B BDT90.20 BDT−0.77%399.52 K2.4333.91 B BDT5.5916.14 BDT+36.85%5.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LHBLafargeHolcim Bangladesh PLC
5.11 B BDT52.20 BDT0.00%201.66 K0.3960.62 B BDT12.334.23 BDT+31.23%7.28%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NCCBANKNational Credit and Commerce Bank PLC
4.77 B BDT14.20 BDT+0.71%1.37 M0.9416.4 B BDT2.735.20 BDT+118.76%11.07%Tài chính
Không được đánh giá
BANKASIABank Asia PLC
4.44 B BDT16.50 BDT+2.48%307.75 K0.4522.96 B BDT5.782.85 BDT+37.20%4.75%Tài chính
Không được đánh giá
SHAHJABANKShahjalal Islami Bank PLC
3.68 B BDT17.20 BDT−1.71%148.62 K1.1419.14 B BDT4.773.60 BDT+157.25%7.56%Tài chính
Không được đánh giá
MJLBDMJL Bangladesh PLC
3.6 B BDT91.00 BDT+0.22%14.65 K0.6428.82 B BDT9.919.18 BDT−10.41%5.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
MTBMutual Trust Bank PLC
3.39 B BDT13.20 BDT−0.75%382.09 K1.7815.99 B BDT4.842.72 BDT+2.41%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TRUSTBANKTrust Bank PLC
3.36 B BDT13.50 BDT+0.75%630.55 K0.5914.09 B BDT4.343.11 BDT−13.23%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
SOUTHEASTBSoutheast Bank PLC
3.35 B BDT11.80 BDT0.00%1.28 M1.1116.89 B BDT3.962.98 BDT+678.53%2.54%Tài chính
Không được đánh giá
BSCBangladesh Shipping Corporation
3.07 B BDT107.40 BDT−1.10%177.48 K1.3916.38 B BDT5.7018.83 BDT−4.47%2.33%Vận chuyển
Không được đánh giá
DHAKABANKDhaka Bank PLC
2.8 B BDT11.10 BDT−0.89%1.67 M1.0411.73 B BDT4.422.51 BDT+188.83%9.01%Tài chính
Không được đánh giá
IDLCIDLC Finance PLC.
2.43 B BDT41.20 BDT−0.96%98.89 K1.2018.88 B BDT6.955.93 BDT+16.18%3.30%Tài chính
Mua mạnh
ACMELABACME Laboratories Ltd.
2.43 B BDT77.80 BDT+0.39%128.27 K1.0616.46 B BDT6.1812.60 BDT+10.93%4.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RENATARenata PLC
2.22 B BDT449.90 BDT+1.01%7.31 K0.3351.6 B BDT18.9023.80 BDT−2.97%1.22%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BSCPLCBangladesh Submarine Cables PLC
2.06 B BDT151.50 BDT+5.14%91.11 K4.2828.34 B BDT11.0813.67 BDT+73.56%2.64%Truyền thông
Mua mạnh
OLYMPICOlympic Industries PLC.
2 B BDT143.10 BDT−1.11%39.27 K0.9628.61 B BDT14.3110.00 BDT−0.55%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
DELTALIFEDelta Life Insurance Company Ltd.
1.99 B BDT69.00 BDT−0.58%78.92 K1.348.54 B BDT4.2016.41 BDT+55.97%5.07%Tài chính
Không được đánh giá
UNIQUEHRLUnique Hotel & Resorts PLC
1.53 B BDT41.70 BDT0.00%145.4 K0.4912.28 B BDT———3.84%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MALEKSPINMalek Spinning Mills PLC
1.44 B BDT47.30 BDT−0.63%1.32 M0.439.16 B BDT8.345.67 BDT−22.97%2.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SQUARETEXTSquare Textiles PLC
1.43 B BDT48.70 BDT0.00%17.2 K0.569.61 B BDT13.233.68 BDT−45.54%6.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PRAGATILIFPragati Life Insurance PLC
1.41 B BDT136.90 BDT−1.23%55.82 K0.454.9 B BDT2.7150.57 BDT+144.42%1.00%Tài chính
Không được đánh giá
ENVOYTEXEnvoy Textiles Ltd.
1.41 B BDT71.20 BDT−1.66%1.06 M0.5911.94 B BDT8.628.26 BDT+18.26%4.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ISLAMIBANKIslami Bank Bangladesh PLC
1.36 B BDT25.50 BDT−0.39%63.08 K1.2241.05 B BDT—−7.75 BDT−590.25%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PTLParamount Textile PLC
1.32 B BDT78.10 BDT−2.01%1.55 M0.6013.99 B BDT12.206.40 BDT−2.16%1.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MERCANBANKMercantile Bank PLC
1.22 B BDT6.10 BDT0.00%141.3 K0.746.75 B BDT—−0.49 BDT−216.70%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CONFIDCEMConfidence Cement PLC
968.41 M BDT58.90 BDT−0.51%78.04 K0.825.08 B BDT5.6510.42 BDT+2.36%1.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DBHDBH Finance PLC
951.57 M BDT39.80 BDT+1.02%38.23 K0.798.07 B BDT7.425.36 BDT+6.59%3.77%Tài chính
Trung tính
RELIANCINSReliance Insurance PLC
885.25 M BDT97.30 BDT−0.10%384.13 K0.4610.23 B BDT10.199.55 BDT−3.31%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
ALARABANKAl-Arafah Islami Bank PLC
853.73 M BDT15.90 BDT−0.62%52.49 K1.8118.31 B BDT20.590.77 BDT+53.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MIDLANDBNKMidland Bank PLC
822.73 M BDT16.20 BDT+0.62%637.84 K1.13—13.201.23 BDT−1.34%1.75%Tài chính
Không được đánh giá
RECKITTBENReckitt Benckiser (Bangladesh) PLC
817.09 M BDT3,251.80 BDT−0.15%3970.9115.36 B BDT18.57175.10 BDT+10.05%5.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
STANDBANKLStandard Islami Bank PLC
804.61 M BDT4.30 BDT+2.38%220.71 K1.024.8 B BDT10.410.41 BDT−46.97%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UNILEVERCLUnilever Consumer Care Limited
794.32 M BDT1,983.40 BDT−0.19%290.2638.23 B BDT62.4531.76 BDT−3.62%2.12%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EHLEastern Housing Ltd.
772.25 M BDT75.60 BDT−2.33%215.36 K1.117.06 B BDT8.468.93 BDT+23.05%3.31%Tài chính
Không được đánh giá
CLICLChartered Life Insurance PLC
762.33 M BDT46.60 BDT−1.69%180.91 K0.581.75 B BDT0.7562.12 BDT+63.48%0.86%Tài chính
Không được đánh giá
SAPORTLSummit Alliance Port Limited
674.96 M BDT58.40 BDT+0.52%268.23 K0.4013.83 B BDT27.452.13 BDT−20.75%3.08%Vận chuyển
Không được đánh giá
CROWNCEMNTCrown Cement PLC
671.55 M BDT57.80 BDT+0.35%3.13 K0.548.58 B BDT21.692.67 BDT−39.41%3.63%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IBNSINABN SINA Pharmaceutical Industry PLC
633.19 M BDT308.00 BDT−0.65%5.27 K0.299.62 B BDT12.2025.25 BDT+24.67%2.08%Công nghệ y tế
Mua mạnh
KOHINOORKohinoor Chemical Company (Bangladesh) PLC
632.02 M BDT509.80 BDT+0.04%3.01 K0.6720.79 B BDT29.9617.02 BDT+17.23%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DOREENPWRDoreen Power Generations & Systems Ltd.
578.54 M BDT31.40 BDT+0.32%514.9 K0.935.69 B BDT7.294.31 BDT+64.24%3.18%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
GREENDELTGreen Delta Insurance PLC
545.15 M BDT64.80 BDT+0.15%39.13 K0.236.49 B BDT12.435.21 BDT−2.73%4.17%Tài chính
Không được đánh giá
NAVANAPHARNavana Pharmaceuticals PLC
487.81 M BDT61.30 BDT0.00%156.09 K0.57—10.965.59 BDT+42.12%2.28%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SPCLShahjibazar Power Co Ltd
472.64 M BDT51.30 BDT+1.99%399.4 K1.469.57 B BDT10.135.07 BDT+1,260.15%3.90%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ITCIT Consultants PLC
465.02 M BDT42.80 BDT−0.47%251.76 K0.525.5 B BDT12.903.32 BDT−11.59%2.80%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
MATINSPINNMatin Spinning PLC
457.97 M BDT72.60 BDT−2.55%478.27 K0.567.08 B BDT———4.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IPDCIPDC Finance PLC
455.47 M BDT30.70 BDT+0.66%4.54 M0.7613.19 B BDT25.761.19 BDT+24.84%1.55%Tài chính
Không được đánh giá
PIONEERINSPioneer Insurance PLC
446.53 M BDT65.60 BDT+0.61%96.89 K0.266.74 B BDT12.475.26 BDT+24.77%3.46%Tài chính
Không được đánh giá
PRAGATIINSPragati Insurance PLC
418.85 M BDT72.40 BDT+0.42%34.08 K0.205.88 B BDT12.066.01 BDT+17.65%3.62%Tài chính
Không được đánh giá
SUMITPOWERSummit Power Ltd.
408.21 M BDT15.10 BDT+0.67%161.41 K0.4416.12 B BDT38.260.39 BDT−82.04%6.95%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
FEKDILFar East Knitting & Dyeing Industries PLC.
374.56 M BDT18.50 BDT−3.65%1.85 M0.874.05 B BDT—−0.73 BDT−145.50%6.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ACIFORMULAACI Formulations PLC
370.78 M BDT152.00 BDT+2.08%89.51 K0.857.18 B BDT20.377.46 BDT−18.34%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LINDEBDLinde Bangladesh Limited
343.96 M BDT657.30 BDT−0.54%5.87 K1.8710 B BDT———1.52%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ONEBANKPLCOne Bank PLC
296.28 M BDT7.00 BDT−1.41%71.33 K0.587.46 B BDT33.210.21 BDT−78.06%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SANDHANINSShandhani Life Insurance Co.Ltd
291.12 M BDT23.80 BDT−1.24%317.92 K0.882.61 B BDT3.936.05 BDT+1,102.34%5.04%Tài chính
Không được đánh giá
INDEXAGROIndex Agro Industries Ltd
261.05 M BDT69.60 BDT−2.11%117.99 K0.333.45 B BDT14.184.91 BDT−7.64%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GENEXILGenex Infosys PLC
260.79 M BDT31.00 BDT+0.32%272.11 K0.573.73 B BDT14.162.19 BDT+0.17%0.32%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
UCBUnited Commercial Bank PLC
238.29 M BDT8.10 BDT−3.57%835.82 K2.4218.84 B BDT30.600.26 BDT—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BPPLBaraka Patenga Power Ltd.
237.51 M BDT17.50 BDT−0.57%1.12 M1.523.03 B BDT5.023.49 BDT+1,500.09%1.14%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SONALIPAPRSonali Paper & Board Mills Ltd.
236.06 M BDT227.60 BDT+1.97%231 K2.767.5 B BDT31.597.20 BDT—1.76%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
JHRMLJMI Hospital Requisite Manufacturing Ltd
233.18 M BDT41.30 BDT+0.98%41.63 K0.435.17 B BDT42.320.98 BDT−54.95%1.21%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ARGONDENIMArgon Denims Ltd.
232.74 M BDT21.20 BDT−1.40%1.2 M0.652.94 B BDT18.571.14 BDT−28.52%4.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TECHNODRUGTechno Drugs Ltd.
232.02 M BDT35.50 BDT−0.56%739.32 K0.52—23.151.53 BDT—2.82%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CITYGENINSCity Insurance PLC
231.76 M BDT130.40 BDT−0.15%22.49 K0.368.89 B BDT29.144.48 BDT+51.07%0.77%Tài chính
Không được đánh giá
BDFINANCEBangladesh Finance PLC
223.67 M BDT10.20 BDT−3.77%136.9 K0.771.92 B BDT———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SHASHADNIMShasha Denims PLC
221.87 M BDT27.30 BDT+0.74%349.09 K0.713.85 B BDT41.020.67 BDT−69.05%1.83%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BNICLBangladesh National Insurance Company Ltd
212.91 M BDT161.60 BDT+2.93%180.17 K0.377.15 B BDT27.955.78 BDT+33.00%1.36%Tài chính
Không được đánh giá
MIRAKHTERMir Akhter Hossain Ltd
207.41 M BDT32.00 BDT−1.23%89.22 K0.463.86 B BDT23.431.37 BDT−30.78%3.28%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
HWAWELLTEXHwa Well Textiles (BD)PLC
203.56 M BDT46.50 BDT−1.48%202.26 K0.602.6 B BDT13.933.34 BDT−7.37%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TAMIJTEXTamijuddin Textile Mills PLC
201.79 M BDT114.80 BDT+4.46%147.41 K2.473.8 B BDT18.276.28 BDT+2.37%0.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HEIDELBCEMHeidelberg Materials Bangladesh PLC
200.62 M BDT204.90 BDT−0.92%4.87 K1.2811.58 B BDT—−2.36 BDT−150.55%0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UNITEDFINUnited Finance PLC
198.04 M BDT16.10 BDT−1.23%312.22 K0.543.01 B BDT13.841.16 BDT+3.15%6.21%Tài chính
Không được đánh giá
PEOPLESINSPeoples Insurance PLC
193.78 M BDT57.80 BDT+1.23%122.16 K0.352.67 B BDT10.265.64 BDT+75.40%1.82%Tài chính
Không được đánh giá
ADNTELADN Telecom Ltd.
165.1 M BDT56.20 BDT−1.58%93.4 K0.603.63 B BDT23.822.36 BDT−11.11%1.78%Truyền thông
Không được đánh giá
KDSALTDKDS Accessories Ltd.
163.75 M BDT42.90 BDT0.00%119.69 K1.103.21 B BDT19.942.15 BDT−2.91%2.33%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LOVELLOTaufika Foods and Lovello Ice-cream PLC
153.98 M BDT48.90 BDT−1.41%598.28 K0.574.8 B BDT15.693.12 BDT+82.23%2.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UNITEDINSUnited Insurance Company Limited
153.79 M BDT57.10 BDT0.00%59.06 K0.452.54 B BDT15.083.79 BDT+34.28%2.63%Tài chính
Không được đánh giá
CRYSTALINSCrystal Insurance Company Ltd
146.96 M BDT64.80 BDT−0.61%281.44 K0.502.85 B BDT———1.85%Tài chính
Không được đánh giá
SAIHAMCOTSaiham Cotton Mills Ltd.
146.91 M BDT22.50 BDT−3.02%2.45 M0.563.35 B BDT24.860.90 BDT−7.27%3.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PREMIERCEMPremier Cement Mills PLC
135.6 M BDT40.90 BDT+0.25%203.84 K0.404.31 B BDT15.692.61 BDT+3.24%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá