Giá trị vốn hóa lớn Công ty Bangladesh có giá trị vốn hóa lớn

Công ty Bangladesh sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
GPGrameenphone Ltd.
326.77 B BDT242.00 BDT−0.25%36.14 K0.8611.4021.22 BDT−2.70%8.68%Truyền thông
Mua
SQURPHARMASquare Pharmaceuticals PLC
192.45 B BDT217.10 BDT−0.05%135.63 K0.477.4429.18 BDT+10.04%5.53%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ROBIRobi Axiata PLc
156.61 B BDT29.90 BDT0.00%289.83 K0.4514.922.00 BDT+20.42%5.85%Truyền thông
Mua mạnh
BRACBANKBRAC Bank PLC
152.03 B BDT66.40 BDT+0.61%2.21 M1.166.709.91 BDT+60.23%1.71%Tài chính
Mua mạnh
WALTONHILWalton Hi-Tech Industries PLC
121.36 B BDT331.10 BDT−0.36%33.16 K0.9810.5831.28 BDT+10.62%4.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
BATBCBritish American Tobacco Bangladesh Co Ltd
120.2 B BDT222.60 BDT+1.32%37.53 K0.7320.6610.78 BDT−53.09%1.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MARICOMarico Bangladesh Limited.
83.51 B BDT2,651.00 BDT−0.12%2.14 K1.4013.36198.44 BDT+2.04%7.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BERGERPBLBerger Paints Bangladesh Ltd.
71.85 B BDT1,463.10 BDT+0.81%1.75 K1.18———3.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UPGDCLUnited Power Generation & Distribution Co. Ltd.
65.8 B BDT113.50 BDT−0.53%11.36 K0.737.0816.02 BDT−20.33%5.73%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BXPHARMABeximco Pharmaceuticals Plc
64.51 B BDT144.60 BDT+1.40%543.61 K0.847.4619.39 BDT+28.90%3.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
PUBALIBANKPubali Bank PLC
62.78 B BDT40.20 BDT+2.03%1.45 M3.055.247.67 BDT+29.23%1.99%Tài chính
Mua mạnh
LHBLafargeHolcim Bangladesh PLC
60.62 B BDT52.20 BDT0.00%201.66 K0.3912.334.23 BDT+31.23%7.28%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CITYBANKCity Bank PLC
52.31 B BDT29.90 BDT0.00%1.52 M1.073.388.86 BDT+44.99%4.36%Tài chính
Bán mạnh
RENATARenata PLC
51.6 B BDT449.90 BDT+1.01%7.31 K0.3318.9023.80 BDT−2.97%1.22%Công nghệ y tế
Mua mạnh
DUTCHBANGLDutch-Bangla Bank PLC
46.18 B BDT45.50 BDT+0.22%74.36 K0.513.5512.82 BDT+246.83%4.98%Tài chính
Không được đánh giá
ISLAMIBANKIslami Bank Bangladesh PLC
41.05 B BDT25.50 BDT−0.39%63.08 K1.22—−7.75 BDT−590.25%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UNILEVERCLUnilever Consumer Care Limited
38.23 B BDT1,983.40 BDT−0.19%290.2662.4531.76 BDT−3.62%2.12%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EBLEastern Bank PLC
37.64 B BDT22.90 BDT+0.44%1.3 M0.824.085.61 BDT+33.69%10.60%Tài chính
Mua mạnh
ICBInvestment Corporation of Bangladesh
35.56 B BDT41.00 BDT+4.06%258.75 K1.75—−17.57 BDT−7,361.97%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
POWERGRIDPower Grid Co. of Bangladesh Ltd.
35 B BDT38.30 BDT+2.68%104.33 K1.778.954.28 BDT—0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PRIMEBANKPrime Bank PLC
34.61 B BDT28.40 BDT+0.71%215.33 K0.383.717.66 BDT+12.32%8.38%Tài chính
Mua mạnh
BSRMSTEELBSRM Steels Limited
33.91 B BDT90.20 BDT−0.77%399.52 K2.435.5916.14 BDT+36.85%5.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BSRMLTDBangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.
29.74 B BDT99.60 BDT−1.87%184.56 K3.184.5721.81 BDT+23.79%5.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MJLBDMJL Bangladesh PLC
28.82 B BDT91.00 BDT+0.22%14.65 K0.649.919.18 BDT−10.41%5.71%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
OLYMPICOlympic Industries PLC.
28.61 B BDT143.10 BDT−1.11%39.27 K0.9614.3110.00 BDT−0.55%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BSCPLCBangladesh Submarine Cables PLC
28.34 B BDT151.50 BDT+5.14%91.11 K4.2811.0813.67 BDT+73.56%2.64%Truyền thông
Mua mạnh
UTTARABANKUttara Bank PLC
25.11 B BDT20.70 BDT+0.49%499.62 K0.673.675.64 BDT+48.22%1.93%Tài chính
Không được đánh giá
BEACONPHARBeacon Pharmaceuticals PLC
23.72 B BDT102.70 BDT+0.79%83.8 K1.09———2.04%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BANKASIABank Asia PLC
22.96 B BDT16.50 BDT+2.48%307.75 K0.455.782.85 BDT+37.20%4.75%Tài chính
Không được đánh giá
MPETROLEUMMeghna Petroleum PLC
22.16 B BDT204.80 BDT−0.19%12.84 K0.523.3760.82 BDT+5.77%9.77%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
JAMUNABANKJamuna Bank PLC
21.51 B BDT22.90 BDT−0.43%300.88 K0.353.456.64 BDT+120.34%12.66%Tài chính
Không được đánh giá
BEXIMCOBangladesh Export Import Company Ltd.
21.22 B BDT22.50 BDT+9.76%6.46 M2.22———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KOHINOORKohinoor Chemical Company (Bangladesh) PLC
20.79 B BDT509.80 BDT+0.04%3.01 K0.6729.9617.02 BDT+17.23%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JAMUNAOILJAMUNA OIL PLC
19.67 B BDT178.10 BDT+0.39%5.9 K0.663.6648.62 BDT−2.85%10.11%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
PADMAOILPadma Oil PLC
19.27 B BDT196.20 BDT+0.05%5.89 K0.363.2660.23 BDT+7.90%8.15%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SHAHJABANKShahjalal Islami Bank PLC
19.14 B BDT17.20 BDT−1.71%148.62 K1.144.773.60 BDT+157.25%7.56%Tài chính
Không được đánh giá
IDLCIDLC Finance PLC.
18.88 B BDT41.20 BDT−0.96%98.89 K1.206.955.93 BDT+16.18%3.30%Tài chính
Mua mạnh
UCBUnited Commercial Bank PLC
18.84 B BDT8.10 BDT−3.57%835.82 K2.4230.600.26 BDT—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALARABANKAl-Arafah Islami Bank PLC
18.31 B BDT15.90 BDT−0.62%52.49 K1.8120.590.77 BDT+53.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TITASGASTitas Gas Transmission and Distribution PLC
16.92 B BDT17.10 BDT+1.18%107.63 K0.84—−4.44 BDT+71.26%1.17%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SOUTHEASTBSoutheast Bank PLC
16.89 B BDT11.80 BDT0.00%1.28 M1.113.962.98 BDT+678.53%2.54%Tài chính
Không được đánh giá
ACMELABACME Laboratories Ltd.
16.46 B BDT77.80 BDT+0.39%128.27 K1.066.1812.60 BDT+10.93%4.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ACIAdvanced Chemical Industries PLC
16.44 B BDT187.60 BDT+2.35%33.32 K3.07—−2.48 BDT+86.10%1.33%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NCCBANKNational Credit and Commerce Bank PLC
16.4 B BDT14.20 BDT+0.71%1.37 M0.942.735.20 BDT+118.76%11.07%Tài chính
Không được đánh giá
BSCBangladesh Shipping Corporation
16.38 B BDT107.40 BDT−1.10%177.48 K1.395.7018.83 BDT−4.47%2.33%Vận chuyển
Không được đánh giá
SUMITPOWERSummit Power Ltd.
16.12 B BDT15.10 BDT+0.67%161.41 K0.4438.260.39 BDT−82.04%6.95%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MTBMutual Trust Bank PLC
15.99 B BDT13.20 BDT−0.75%382.09 K1.784.842.72 BDT+2.41%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RECKITTBENReckitt Benckiser (Bangladesh) PLC
15.36 B BDT3,251.80 BDT−0.15%3970.9118.57175.10 BDT+10.05%5.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BESTHLDNGBest Holdings PLC
15.15 B BDT14.30 BDT−0.69%95.99 K0.24———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TRUSTBANKTrust Bank PLC
14.09 B BDT13.50 BDT+0.75%630.55 K0.594.343.11 BDT−13.23%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
PTLParamount Textile PLC
13.99 B BDT78.10 BDT−2.01%1.55 M0.6012.206.40 BDT−2.16%1.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SAPORTLSummit Alliance Port Limited
13.83 B BDT58.40 BDT+0.52%268.23 K0.4027.452.13 BDT−20.75%3.08%Vận chuyển
Không được đánh giá
IPDCIPDC Finance PLC
13.19 B BDT30.70 BDT+0.66%4.54 M0.7625.761.19 BDT+24.84%1.55%Tài chính
Không được đánh giá
UNIQUEHRLUnique Hotel & Resorts PLC
12.28 B BDT41.70 BDT0.00%145.4 K0.49———3.84%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BATASHOEBata Shoe Co. (Bangladesh) Ltd.
12.1 B BDT884.40 BDT−0.41%3.64 K4.1849.5717.84 BDT+24.48%2.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ENVOYTEXEnvoy Textiles Ltd.
11.94 B BDT71.20 BDT−1.66%1.06 M0.598.628.26 BDT+18.26%4.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DHAKABANKDhaka Bank PLC
11.73 B BDT11.10 BDT−0.89%1.67 M1.044.422.51 BDT+188.83%9.01%Tài chính
Không được đánh giá
HEIDELBCEMHeidelberg Materials Bangladesh PLC
11.58 B BDT204.90 BDT−0.92%4.87 K1.28—−2.36 BDT−150.55%0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RAKCERAMICRAK Ceramics (Baneladesh) Limited
10.66 B BDT24.90 BDT0.00%120.81 K0.75—−0.38 BDT+40.70%4.02%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NBLNational Bank PLC
10.63 B BDT3.30 BDT+6.45%581.99 K1.13—−11.60 BDT−129.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RELIANCINSReliance Insurance PLC
10.23 B BDT97.30 BDT−0.10%384.13 K0.4610.199.55 BDT−3.31%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
DESCODhaka Electric Supply Co. Ltd.
10.06 B BDT25.30 BDT+4.55%651.06 K6.27———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
NATLIFEINSNational Life Insurance PLC
10.05 B BDT92.60 BDT−1.49%7.24 K0.451.0687.05 BDT+40.12%4.00%Tài chính
Không được đánh giá
LINDEBDLinde Bangladesh Limited
10 B BDT657.30 BDT−0.54%5.87 K1.87———1.52%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IBNSINABN SINA Pharmaceutical Industry PLC
9.62 B BDT308.00 BDT−0.65%5.27 K0.2912.2025.25 BDT+24.67%2.08%Công nghệ y tế
Mua mạnh
IFICIFIC Bank PLC
9.61 B BDT5.00 BDT+2.04%3.45 M3.18—−16.13 BDT−136.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SQUARETEXTSquare Textiles PLC
9.61 B BDT48.70 BDT0.00%17.2 K0.5613.233.68 BDT−45.54%6.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SPCLShahjibazar Power Co Ltd
9.57 B BDT51.30 BDT+1.99%399.4 K1.4610.135.07 BDT+1,260.15%3.90%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MALEKSPINMalek Spinning Mills PLC
9.16 B BDT47.30 BDT−0.63%1.32 M0.438.345.67 BDT−22.97%2.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CITYGENINSCity Insurance PLC
8.89 B BDT130.40 BDT−0.15%22.49 K0.3629.144.48 BDT+51.07%0.77%Tài chính
Không được đánh giá
CROWNCEMNTCrown Cement PLC
8.58 B BDT57.80 BDT+0.35%3.13 K0.5421.692.67 BDT−39.41%3.63%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DELTALIFEDelta Life Insurance Company Ltd.
8.54 B BDT69.00 BDT−0.58%78.92 K1.344.2016.41 BDT+55.97%5.07%Tài chính
Không được đánh giá
RUPALIBANKRupali Bank PLC
8.1 B BDT16.60 BDT+0.61%8.66 K0.27—−13.19 BDT−2,781.63%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DBHDBH Finance PLC
8.07 B BDT39.80 BDT+1.02%38.23 K0.797.425.36 BDT+6.59%3.77%Tài chính
Trung tính
DAFODILCOMDaffodil Computers PLC.
7.75 B BDT155.30 BDT−0.32%114.83 K0.883,143.720.05 BDT−48.22%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
NRBCBANKNRBC Bank PLC
7.54 B BDT9.10 BDT−1.09%103.51 K1.4313.270.69 BDT—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SINGERBDSinger Bangladesh Limited
7.53 B BDT75.50 BDT+0.53%5.46 K0.14—−20.18 BDT−45.32%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SONALIPAPRSonali Paper & Board Mills Ltd.
7.5 B BDT227.60 BDT+1.97%231 K2.7631.597.20 BDT—1.76%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ONEBANKPLCOne Bank PLC
7.46 B BDT7.00 BDT−1.41%71.33 K0.5833.210.21 BDT−78.06%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GPHISPATGPH Ispat Limited
7.4 B BDT15.30 BDT0.00%565.61 K0.78—−1.35 BDT−226.56%3.27%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LANKABAFINLankaBangla Finance PLC
7.38 B BDT13.70 BDT+0.74%652.62 K0.91———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ACIFORMULAACI Formulations PLC
7.18 B BDT152.00 BDT+2.08%89.51 K0.8520.377.46 BDT−18.34%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BNICLBangladesh National Insurance Company Ltd
7.15 B BDT161.60 BDT+2.93%180.17 K0.3727.955.78 BDT+33.00%1.36%Tài chính
Không được đánh giá
MATINSPINNMatin Spinning PLC
7.08 B BDT72.60 BDT−2.55%478.27 K0.56———4.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EHLEastern Housing Ltd.
7.06 B BDT75.60 BDT−2.33%215.36 K1.118.468.93 BDT+23.05%3.31%Tài chính
Không được đánh giá
PREMIERBANThe Premier Bank PLC
6.91 B BDT5.60 BDT−1.75%238.09 K0.92—−10.09 BDT−529.03%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MERCANBANKMercantile Bank PLC
6.75 B BDT6.10 BDT0.00%141.3 K0.74—−0.49 BDT−216.70%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PIONEERINSPioneer Insurance PLC
6.74 B BDT65.60 BDT+0.61%96.89 K0.2612.475.26 BDT+24.77%3.46%Tài chính
Không được đánh giá
DOMINAGEDominage Steel Building Systems Ltd
6.68 B BDT65.10 BDT−0.46%671.84 K0.49—−0.23 BDT−273.89%0.05%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GREENDELTGreen Delta Insurance PLC
6.49 B BDT64.80 BDT+0.15%39.13 K0.2312.435.21 BDT−2.73%4.17%Tài chính
Không được đánh giá
IFADAUTOSIFAD Autos PLC
6.46 B BDT24.10 BDT+2.99%1.68 M5.71—−0.32 BDT−5.85%0.83%Bán lẻ
Không được đánh giá
FINEFOODSFine Foods Limited
6.45 B BDT461.40 BDT−2.12%110.15 K2.05————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ORIONPHARMOrion Pharma Ltd.
6.13 B BDT26.20 BDT0.00%110.38 K0.12—−3.11 BDT−564.45%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PRAGATIINSPragati Insurance PLC
5.88 B BDT72.40 BDT+0.42%34.08 K0.2012.066.01 BDT+17.65%3.62%Tài chính
Không được đánh giá
DOREENPWRDoreen Power Generations & Systems Ltd.
5.69 B BDT31.40 BDT+0.32%514.9 K0.937.294.31 BDT+64.24%3.18%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
KEYACOSMETKeya Cosmetic Ltd.
5.62 B BDT5.10 BDT0.00%346.17 K0.68———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ITCIT Consultants PLC
5.5 B BDT42.80 BDT−0.47%251.76 K0.5212.903.32 BDT−11.59%2.80%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
JHRMLJMI Hospital Requisite Manufacturing Ltd
5.17 B BDT41.30 BDT+0.98%41.63 K0.4342.320.98 BDT−54.95%1.21%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ORIONINFUOrion Infusion Ltd.
5.11 B BDT250.80 BDT−4.71%447.4 K1.01143.791.74 BDT−13.86%0.80%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GQBALLPENG.Q. Ball Pen Industries Limited
5.1 B BDT571.30 BDT−1.96%30.13 K0.40—−0.01 BDT+99.65%0.18%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá