Công ty Bangladesh có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Công ty Bangladesh có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
WALTONHILWalton Hi-Tech Industries PLC
23.04 K331.10 BDT−0.36%33.16 K0.98121.36 B BDT10.5831.28 BDT+10.62%4.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ISLAMIBANKIslami Bank Bangladesh PLC
17.73 K25.50 BDT−0.39%63.08 K1.2241.05 B BDT—−7.75 BDT−590.25%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SQURPHARMASquare Pharmaceuticals PLC
15.94 K217.10 BDT−0.05%135.63 K0.47192.45 B BDT7.4429.18 BDT+10.04%5.53%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ACIAdvanced Chemical Industries PLC
13.57 K187.60 BDT+2.35%33.32 K3.0716.44 B BDT—−2.48 BDT+86.10%1.33%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DUTCHBANGLDutch-Bangla Bank PLC
12.34 K45.50 BDT+0.22%74.36 K0.5146.18 B BDT3.5512.82 BDT+246.83%4.98%Tài chính
Không được đánh giá
APEXFOOTApex Footwear Ltd.
11.45 K196.30 BDT−0.30%64.99 K0.853.86 B BDT24.927.88 BDT−15.72%1.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PUBALIBANKPubali Bank PLC
10.82 K40.20 BDT+2.03%1.45 M3.0562.78 B BDT5.247.67 BDT+29.23%1.99%Tài chính
Mua mạnh
BRACBANKBRAC Bank PLC
10.31 K66.40 BDT+0.61%2.21 M1.16152.03 B BDT6.709.91 BDT+60.23%1.71%Tài chính
Mua mạnh
ACMELABACME Laboratories Ltd.
9.82 K77.80 BDT+0.39%128.27 K1.0616.46 B BDT6.1812.60 BDT+10.93%4.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
FEKDILFar East Knitting & Dyeing Industries PLC.
8.7 K18.50 BDT−3.65%1.85 M0.874.05 B BDT—−0.73 BDT−145.50%6.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RENATARenata PLC
8.37 K449.90 BDT+1.01%7.31 K0.3351.6 B BDT18.9023.80 BDT−2.97%1.22%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ESQUIRENITEsquire Knit Composite PLC
6.63 K22.40 BDT−1.32%202.69 K1.673.02 B BDT—−1.01 BDT−139.57%4.46%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CITYBANKCity Bank PLC
6.22 K29.90 BDT0.00%1.52 M1.0752.31 B BDT3.388.86 BDT+44.99%4.36%Tài chính
Bán mạnh
IFICIFIC Bank PLC
5.96 K5.00 BDT+2.04%3.45 M3.189.61 B BDT—−16.13 BDT−136.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
APEXSPINNApex Spinning and Knitting Mills Ltd.
5.64 K391.70 BDT+2.27%187.4 K0.673.29 B BDT124.703.14 BDT−15.69%0.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ALARABANKAl-Arafah Islami Bank PLC
5.59 K15.90 BDT−0.62%52.49 K1.8118.31 B BDT20.590.77 BDT+53.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IBNSINABN SINA Pharmaceutical Industry PLC
5.2 K308.00 BDT−0.65%5.27 K0.299.62 B BDT12.2025.25 BDT+24.67%2.08%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NATLIFEINSNational Life Insurance PLC
4.99 K92.60 BDT−1.49%7.24 K0.4510.05 B BDT1.0687.05 BDT+40.12%4.00%Tài chính
Không được đánh giá
SQUARETEXTSquare Textiles PLC
4.76 K48.70 BDT0.00%17.2 K0.569.61 B BDT13.233.68 BDT−45.54%6.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EBLEastern Bank PLC
4.74 K22.90 BDT+0.44%1.3 M0.8237.64 B BDT4.085.61 BDT+33.69%10.60%Tài chính
Mua mạnh
NBLNational Bank PLC
4.54 K3.30 BDT+6.45%581.99 K1.1310.63 B BDT—−11.60 BDT−129.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
JAMUNABANKJamuna Bank PLC
4.48 K22.90 BDT−0.43%300.88 K0.3521.51 B BDT3.456.64 BDT+120.34%12.66%Tài chính
Không được đánh giá
PTLParamount Textile PLC
4.17 K78.10 BDT−2.01%1.55 M0.6013.99 B BDT12.206.40 BDT−2.16%1.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GENEXILGenex Infosys PLC
3.99 K31.00 BDT+0.32%272.11 K0.573.73 B BDT14.162.19 BDT+0.17%0.32%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
UTTARABANKUttara Bank PLC
3.97 K20.70 BDT+0.49%499.62 K0.6725.11 B BDT3.675.64 BDT+48.22%1.93%Tài chính
Không được đánh giá
POWERGRIDPower Grid Co. of Bangladesh Ltd.
3.87 K38.30 BDT+2.68%104.33 K1.7735 B BDT8.954.28 BDT—0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TOSRIFATosrifa Industries PLC
3.67 K18.20 BDT−2.15%215.71 K0.791.26 B BDT33.940.54 BDT−18.40%2.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ENVOYTEXEnvoy Textiles Ltd.
3.27 K71.20 BDT−1.66%1.06 M0.5911.94 B BDT8.628.26 BDT+18.26%4.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SOUTHEASTBSoutheast Bank PLC
3.22 K11.80 BDT0.00%1.28 M1.1116.89 B BDT3.962.98 BDT+678.53%2.54%Tài chính
Không được đánh giá
PRIMEBANKPrime Bank PLC
3.09 K28.40 BDT+0.71%215.33 K0.3834.61 B BDT3.717.66 BDT+12.32%8.38%Tài chính
Mua mạnh
KOHINOORKohinoor Chemical Company (Bangladesh) PLC
2.96 K509.80 BDT+0.04%3.01 K0.6720.79 B BDT29.9617.02 BDT+17.23%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ORIONPHARMOrion Pharma Ltd.
2.95 K26.20 BDT0.00%110.38 K0.126.13 B BDT—−3.11 BDT−564.45%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BANKASIABank Asia PLC
2.91 K16.50 BDT+2.48%307.75 K0.4522.96 B BDT5.782.85 BDT+37.20%4.75%Tài chính
Không được đánh giá
SHAHJABANKShahjalal Islami Bank PLC
2.81 K17.20 BDT−1.71%148.62 K1.1419.14 B BDT4.773.60 BDT+157.25%7.56%Tài chính
Không được đánh giá
MTBMutual Trust Bank PLC
2.67 K13.20 BDT−0.75%382.09 K1.7815.99 B BDT4.842.72 BDT+2.41%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MERCANBANKMercantile Bank PLC
2.61 K6.10 BDT0.00%141.3 K0.746.75 B BDT—−0.49 BDT−216.70%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PREMIERBANThe Premier Bank PLC
2.58 K5.60 BDT−1.75%238.09 K0.926.91 B BDT—−10.09 BDT−529.03%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NCCBANKNational Credit and Commerce Bank PLC
2.46 K14.20 BDT+0.71%1.37 M0.9416.4 B BDT2.735.20 BDT+118.76%11.07%Tài chính
Không được đánh giá
CROWNCEMNTCrown Cement PLC
2.45 K57.80 BDT+0.35%3.13 K0.548.58 B BDT21.692.67 BDT−39.41%3.63%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ABBANKAB Bank PLC
2.36 K4.10 BDT−2.38%523.74 K1.123.67 B BDT—−45.41 BDT−10.60%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TRUSTBANKTrust Bank PLC
2.35 K13.50 BDT+0.75%630.55 K0.5914.09 B BDT4.343.11 BDT−13.23%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
GPHISPATGPH Ispat Limited
2.29 K15.30 BDT0.00%565.61 K0.787.4 B BDT—−1.35 BDT−226.56%3.27%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DHAKABANKDhaka Bank PLC
2.25 K11.10 BDT−0.89%1.67 M1.0411.73 B BDT4.422.51 BDT+188.83%9.01%Tài chính
Không được đánh giá
SHARPINDSharp Industries PLC
2.17 K16.30 BDT−3.55%6.4 M0.944.95 B BDT—−2.54 BDT−528.76%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MATINSPINNMatin Spinning PLC
2.15 K72.60 BDT−2.55%478.27 K0.567.08 B BDT———4.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SINOBANGLASinobangla Industries Ltd.
2.13 K47.00 BDT0.00%146.34 K1.001.42 B BDT32.791.43 BDT+11.49%2.13%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DESCODhaka Electric Supply Co. Ltd.
1.97 K25.30 BDT+4.55%651.06 K6.2710.06 B BDT———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BSRMLTDBangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.
1.97 K99.60 BDT−1.87%184.56 K3.1829.74 B BDT4.5721.81 BDT+23.79%5.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PREMIERCEMPremier Cement Mills PLC
1.95 K40.90 BDT+0.25%203.84 K0.404.31 B BDT15.692.61 BDT+3.24%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BSRMSTEELBSRM Steels Limited
1.93 K90.20 BDT−0.77%399.52 K2.4333.91 B BDT5.5916.14 BDT+36.85%5.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AMCLPRANAgricultural Marketing Co. Ltd.
1.9 K217.50 BDT+0.93%9.42 K3.161.74 B BDT45.084.83 BDT−9.23%1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TITASGASTitas Gas Transmission and Distribution PLC
1.9 K17.10 BDT+1.18%107.63 K0.8416.92 B BDT—−4.44 BDT+71.26%1.17%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BATBCBritish American Tobacco Bangladesh Co Ltd
1.68 K222.60 BDT+1.32%37.53 K0.73120.2 B BDT20.6610.78 BDT−53.09%1.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SINGERBDSinger Bangladesh Limited
1.68 K75.50 BDT+0.53%5.46 K0.147.53 B BDT—−20.18 BDT−45.32%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
IDLCIDLC Finance PLC.
1.67 K41.20 BDT−0.96%98.89 K1.2018.88 B BDT6.955.93 BDT+16.18%3.30%Tài chính
Mua mạnh
TAMIJTEXTamijuddin Textile Mills PLC
1.61 K114.80 BDT+4.46%147.41 K2.473.8 B BDT18.276.28 BDT+2.37%0.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SONALIANSHSonali Aansh Industries Limited.
1.58 K244.80 BDT+3.99%647.61 K2.452.66 B BDT———0.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RUNNERAUTORunner Automobiles PLC
1.56 K43.40 BDT−1.36%260.76 K0.774.93 B BDT32.461.34 BDT−56.76%2.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SAIHAMCOTSaiham Cotton Mills Ltd.
1.56 K22.50 BDT−3.02%2.45 M0.563.35 B BDT24.860.90 BDT−7.27%3.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FORTUNEFortune Shoes Ltd.
1.53 K13.90 BDT−0.71%94.1 K0.832.37 B BDT—−1.06 BDT−163.00%0.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHASHADNIMShasha Denims PLC
1.53 K27.30 BDT+0.74%349.09 K0.713.85 B BDT41.020.67 BDT−69.05%1.83%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ROBIRobi Axiata PLc
1.44 K29.90 BDT0.00%289.83 K0.45156.61 B BDT14.922.00 BDT+20.42%5.85%Truyền thông
Mua mạnh
NPOLYMERNational Polymer Industries PLC
1.38 K29.00 BDT−1.69%196.44 K0.532.12 B BDT———1.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GPGrameenphone Ltd.
1.34 K242.00 BDT−0.25%36.14 K0.86326.77 B BDT11.4021.22 BDT−2.70%8.68%Truyền thông
Mua
KDSALTDKDS Accessories Ltd.
1.29 K42.90 BDT0.00%119.69 K1.103.21 B BDT19.942.15 BDT−2.91%2.33%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
FARCHEMFAR Chemical & Textile Ind. PLC
1.24 K15.50 BDT+1.31%1.79 M0.702.37 B BDT—−3.57 BDT−1,145.90%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ETLEvince Textiles Ltd.
1.23 K16.00 BDT−0.62%15.14 M1.822.93 B BDT25.050.64 BDT+132.73%1.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BXPHARMABeximco Pharmaceuticals Plc
1.22 K144.60 BDT+1.40%543.61 K0.8464.51 B BDT7.4619.39 BDT+28.90%3.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MHSMLMozaffar Hossain Spinning Mills Ltd.
1.18 K18.70 BDT0.00%307.99 K0.621.89 B BDT22.480.83 BDT+0.43%1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
JMISMDLJMI Syringes & Medical Devices Ltd.
1.17 K126.00 BDT−0.24%16.97 K1.993.79 B BDT—−3.08 BDT−224.65%0.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MALEKSPINMalek Spinning Mills PLC
1.16 K47.30 BDT−0.63%1.32 M0.439.16 B BDT8.345.67 BDT−22.97%2.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GHAILGolden Harvest Agro Industries Ltd.
1.14 K11.70 BDT−0.85%286.78 K1.262.53 B BDT—−0.22 BDT+76.91%0.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IFADAUTOSIFAD Autos PLC
1.1 K24.10 BDT+2.99%1.68 M5.716.46 B BDT—−0.32 BDT−5.85%0.83%Bán lẻ
Không được đánh giá
PROVATIINSProvati Insurance PLC
1.04 K47.10 BDT−1.87%240.21 K1.351.9 B BDT22.732.07 BDT+12.07%2.55%Tài chính
Không được đánh giá
PRIMELIFEPrime Life Insurance Company Limited
1.01 K35.90 BDT−2.45%38.3 K0.821.1 B BDT2.6313.66 BDT—0.07%Tài chính
Không được đánh giá
ACIFORMULAACI Formulations PLC
994152.00 BDT+2.08%89.51 K0.857.18 B BDT20.377.46 BDT−18.34%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
INDEXAGROIndex Agro Industries Ltd
99269.60 BDT−2.11%117.99 K0.333.45 B BDT14.184.91 BDT−7.64%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RDFOODRangpur Dairy and Food Products Limited
98021.90 BDT−0.45%123.36 K0.441.71 B BDT—−0.00 BDT−100.46%0.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAKAFULINSTakaful Islami Insurance PLC
95848.60 BDT−0.61%92.96 K0.432.07 B BDT———2.06%Tài chính
Không được đánh giá
REPUBLICRepublic Insurance PLC
95735.30 BDT+0.28%124.28 K0.531.93 B BDT———2.90%Tài chính
Không được đánh giá
SAPORTLSummit Alliance Port Limited
95658.40 BDT+0.52%268.23 K0.4013.83 B BDT27.452.13 BDT−20.75%3.08%Vận chuyển
Không được đánh giá
STYLECRAFTStylecraft Limited
95451.30 BDT+0.79%6.28 K0.87712.29 M BDT—−1.24 BDT+63.68%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NAVANACNGNavana CNG Limited
94719.00 BDT−0.52%20.85 K1.271.44 B BDT1,417.910.01 BDT−87.25%5.26%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PRAGATILIFPragati Life Insurance PLC
938136.90 BDT−1.23%55.82 K0.454.9 B BDT2.7150.57 BDT+144.42%1.00%Tài chính
Không được đánh giá
BATASHOEBata Shoe Co. (Bangladesh) Ltd.
928884.40 BDT−0.41%3.64 K4.1812.1 B BDT49.5717.84 BDT+24.48%2.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MIRAKHTERMir Akhter Hossain Ltd
85932.00 BDT−1.23%89.22 K0.463.86 B BDT23.431.37 BDT−30.78%3.28%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IPDCIPDC Finance PLC
84730.70 BDT+0.66%4.54 M0.7613.19 B BDT25.761.19 BDT+24.84%1.55%Tài chính
Không được đánh giá
MONNOFABRMonno Fabrics Ltd.
83418.00 BDT−0.55%610.61 K0.902.07 B BDT—−0.03 BDT−131.90%0.14%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BBSCABLESBBS Cables PLC
83015.20 BDT−0.65%541.54 K1.493.22 B BDT—−5.07 BDT−183.62%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BPMLBashundhara Paper Mill Ltd.
81925.50 BDT−1.54%9.99 K0.344.43 B BDT—−31.06 BDT−174.56%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SAIHAMTEXSaiham Textile Mills Ltd.
81845.30 BDT−1.95%4.63 M0.824.1 B BDT72.650.62 BDT+13.69%1.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UNIQUEHRLUnique Hotel & Resorts PLC
81841.70 BDT0.00%145.4 K0.4912.28 B BDT———3.84%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SUMITPOWERSummit Power Ltd.
81615.10 BDT+0.67%161.41 K0.4416.12 B BDT38.260.39 BDT−82.04%6.95%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CONFIDCEMConfidence Cement PLC
80858.90 BDT−0.51%78.04 K0.825.08 B BDT5.6510.42 BDT+2.36%1.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
QUASEMINDQuasem Industries Limited.
80137.20 BDT−1.59%144.69 K1.213.27 B BDT31.051.20 BDT+222.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PADMAOILPadma Oil PLC
800196.20 BDT+0.05%5.89 K0.3619.27 B BDT3.2660.23 BDT+7.90%8.15%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ANWARGALVAnwar Galvanizing Ltd.
732113.10 BDT−1.22%343.67 K0.613.41 B BDT—−5.23 BDT−33.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
QUEENSOUTHQueen South Textile Mills Ltd.
72713.30 BDT−0.75%753.87 K1.022.03 B BDT185.500.07 BDT−80.30%0.38%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BNICLBangladesh National Insurance Company Ltd
727161.60 BDT+2.93%180.17 K0.377.15 B BDT27.955.78 BDT+33.00%1.36%Tài chính
Không được đánh giá
UNITEDFINUnited Finance PLC
72416.10 BDT−1.23%312.22 K0.543.01 B BDT13.841.16 BDT+3.15%6.21%Tài chính
Không được đánh giá