Cổ phiếu Bangladesh có giá cao nhất

Dưới đây là Cổ phiếu Bangladesh có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
RECKITTBENReckitt Benckiser (Bangladesh) PLC
3,251.80 BDT−0.15%3970.9115.36 B BDT18.57175.10 BDT+10.05%5.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MARICOMarico Bangladesh Limited.
2,651.00 BDT−0.12%2.14 K1.4083.51 B BDT13.36198.44 BDT+2.04%7.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EASTRNLUBEastern Lubricants Blenders PLC
2,011.50 BDT+0.29%10.01 K1.234.79 B BDT47.7742.11 BDT+51.56%0.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UNILEVERCLUnilever Consumer Care Limited
1,983.40 BDT−0.19%290.2638.23 B BDT62.4531.76 BDT−3.62%2.12%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BERGERPBLBerger Paints Bangladesh Ltd.
1,463.10 BDT+0.81%1.75 K1.1871.85 B BDT———3.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BATASHOEBata Shoe Co. (Bangladesh) Ltd.
884.40 BDT−0.41%3.64 K4.1812.1 B BDT49.5717.84 BDT+24.48%2.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AMBEEPHAAmbee Pharmaceuticals PLC
752.00 BDT+1.22%2560.542.17 B BDT326.572.30 BDT−45.17%0.13%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RENWICKJARenwick Janeswar and Co. (BD) Limited
708.10 BDT−0.53%5750.541.42 B BDT———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LINDEBDLinde Bangladesh Limited
657.30 BDT−0.54%5.87 K1.8710 B BDT———1.52%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GQBALLPENG.Q. Ball Pen Industries Limited
571.30 BDT−1.96%30.13 K0.405.1 B BDT—−0.01 BDT+99.65%0.18%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PHARMAIDPharma Aids Limited.
565.40 BDT−0.77%8.04 K1.201.76 B BDT22.7224.89 BDT+46.26%0.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LIBRAINFULibra Infusions Ltd.
551.00 BDT−1.15%3.34 K3.431.24 B BDT————Công nghệ y tế
Không được đánh giá
KOHINOORKohinoor Chemical Company (Bangladesh) PLC
509.80 BDT+0.04%3.01 K0.6720.79 B BDT29.9617.02 BDT+17.23%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FINEFOODSFine Foods Limited
461.40 BDT−2.12%110.15 K2.056.45 B BDT————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RENATARenata PLC
449.90 BDT+1.01%7.31 K0.3351.6 B BDT18.9023.80 BDT−2.97%1.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
KAY&QUEKay and Que (Bangladesh) Ltd.
412.10 BDT−1.95%58.31 K1.102.88 B BDT26.9815.27 BDT+745.01%0.09%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
APEXSPINNApex Spinning and Knitting Mills Ltd.
391.70 BDT+2.27%187.4 K0.673.29 B BDT124.703.14 BDT−15.69%0.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
WALTONHILWalton Hi-Tech Industries PLC
331.10 BDT−0.36%33.16 K0.98121.36 B BDT10.5831.28 BDT+10.62%4.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
APEXFOODSApex Foods Limited
328.30 BDT−3.10%261.31 K1.811.87 B BDT44.757.34 BDT+61.66%0.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IBNSINABN SINA Pharmaceutical Industry PLC
308.00 BDT−0.65%5.27 K0.299.62 B BDT12.2025.25 BDT+24.67%2.08%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MONNOAGMLMonno Agro & General Machinery Ltd.
306.30 BDT+0.82%9.69 K1.721.35 B BDT—−0.58 BDT−128.74%0.16%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BDLAMPSBangladesh Lamps PLC
267.10 BDT+8.53%330.06 K2.162.81 B BDT—−1.60 BDT+74.06%0.37%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ORIONINFUOrion Infusion Ltd.
250.80 BDT−4.71%447.4 K1.015.11 B BDT143.791.74 BDT−13.86%0.80%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SONALIANSHSonali Aansh Industries Limited.
244.80 BDT+3.99%647.61 K2.452.66 B BDT———0.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GPGrameenphone Ltd.
242.00 BDT−0.25%36.14 K0.86326.77 B BDT11.4021.22 BDT−2.70%8.68%Truyền thông
Mua
SONALIPAPRSonali Paper & Board Mills Ltd.
227.60 BDT+1.97%231 K2.767.5 B BDT31.597.20 BDT—1.76%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BATBCBritish American Tobacco Bangladesh Co Ltd
222.60 BDT+1.32%37.53 K0.73120.2 B BDT20.6610.78 BDT−53.09%1.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AMCLPRANAgricultural Marketing Co. Ltd.
217.50 BDT+0.93%9.42 K3.161.74 B BDT45.084.83 BDT−9.23%1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SQURPHARMASquare Pharmaceuticals PLC
217.10 BDT−0.05%135.63 K0.47192.45 B BDT7.4429.18 BDT+10.04%5.53%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
HEIDELBCEMHeidelberg Materials Bangladesh PLC
204.90 BDT−0.92%4.87 K1.2811.58 B BDT—−2.36 BDT−150.55%0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPETROLEUMMeghna Petroleum PLC
204.80 BDT−0.19%12.84 K0.5222.16 B BDT3.3760.82 BDT+5.77%9.77%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
APEXFOOTApex Footwear Ltd.
196.30 BDT−0.30%64.99 K0.853.86 B BDT24.927.88 BDT−15.72%1.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PADMAOILPadma Oil PLC
196.20 BDT+0.05%5.89 K0.3619.27 B BDT3.2660.23 BDT+7.90%8.15%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
RAHIMTEXTRahim Textile Mills Ltd.
189.70 BDT+0.58%27.82 K2.431.79 B BDT74.062.56 BDT+114.42%0.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ACIAdvanced Chemical Industries PLC
187.60 BDT+2.35%33.32 K3.0716.44 B BDT—−2.48 BDT+86.10%1.33%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JAMUNAOILJAMUNA OIL PLC
178.10 BDT+0.39%5.9 K0.6619.67 B BDT3.6648.62 BDT−2.85%10.11%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ZEALBANGLAZeal Bangla Sugar Milla Limited
175.00 BDT−4.21%6.18 K0.591.05 B BDT———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ARAMITAramit Limited
173.30 BDT−1.53%5.62 K0.671.04 B BDT———0.58%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BNICLBangladesh National Insurance Company Ltd
161.60 BDT+2.93%180.17 K0.377.15 B BDT27.955.78 BDT+33.00%1.36%Tài chính
Không được đánh giá
CVOPRLCVO Petrochemical Refinery PLC
157.00 BDT+1.03%120.55 K1.194.75 B BDT25.196.23 BDT+152.72%0.70%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
DAFODILCOMDaffodil Computers PLC.
155.30 BDT−0.32%114.83 K0.887.75 B BDT3,143.720.05 BDT−48.22%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DSHGARMEDesh Garments Limited.
152.20 BDT+2.35%102.49 K1.301.26 B BDT———0.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ACIFORMULAACI Formulations PLC
152.00 BDT+2.08%89.51 K0.857.18 B BDT20.377.46 BDT−18.34%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RANFOUNDRYRangpur Foundry Limited
151.60 BDT+1.13%7.04 K1.541.52 B BDT39.643.82 BDT−1.60%1.52%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BSCPLCBangladesh Submarine Cables PLC
151.50 BDT+5.14%91.11 K4.2828.34 B BDT11.0813.67 BDT+73.56%2.64%Truyền thông
Không được đánh giá
NTCNational Tea Company Limited
150.00 BDT+1.56%5.32 K1.544.46 B BDT———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BXPHARMABeximco Pharmaceuticals Plc
144.60 BDT+1.40%543.61 K0.8464.51 B BDT7.4619.39 BDT+28.90%3.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
OLYMPICOlympic Industries PLC.
143.10 BDT−1.11%39.27 K0.9628.61 B BDT14.3110.00 BDT−0.55%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PRAGATILIFPragati Life Insurance PLC
136.90 BDT−1.23%55.82 K0.454.9 B BDT2.7150.57 BDT+144.42%1.00%Tài chính
Không được đánh giá
ECABLESEastern Cables Ltd.
132.20 BDT−0.90%16.3 K0.903.49 B BDT—−4.71 BDT−650.06%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CITYGENINSCity Insurance PLC
130.40 BDT−0.15%22.49 K0.368.89 B BDT29.144.48 BDT+51.07%0.77%Tài chính
Không được đánh giá
WATACHEMWata Chemicals Ltd.
129.00 BDT+3.37%29.29 K2.421.91 B BDT137.530.94 BDT+186.85%0.78%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
JMISMDLJMI Syringes & Medical Devices Ltd.
126.00 BDT−0.24%16.97 K1.993.79 B BDT—−3.08 BDT−224.65%0.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BANGASBangas Limited
116.90 BDT−0.43%43.12 K0.91891.32 M BDT———0.26%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAMIJTEXTamijuddin Textile Mills PLC
114.80 BDT+4.46%147.41 K2.473.8 B BDT18.276.28 BDT+2.37%0.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UPGDCLUnited Power Generation & Distribution Co. Ltd.
113.50 BDT−0.53%11.36 K0.7365.8 B BDT7.0816.02 BDT−20.33%5.73%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ANWARGALVAnwar Galvanizing Ltd.
113.10 BDT−1.22%343.67 K0.613.41 B BDT—−5.23 BDT−33.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BSCBangladesh Shipping Corporation
107.40 BDT−1.10%177.48 K1.3916.38 B BDT5.7018.83 BDT−4.47%2.33%Vận chuyển
Không được đánh giá
GEMINISEAGemini Sea Food PLC
106.00 BDT+1.24%3.84 K0.411.22 B BDT———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SAMATALETHSamata Leather Complex (Pvt.) Ltd.
105.20 BDT+2.43%349.38 K1.801.11 B BDT———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BEACONPHARBeacon Pharmaceuticals PLC
102.70 BDT+0.79%83.8 K1.0923.72 B BDT———2.04%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SONALILIFESonali Life Insurance PLC
102.00 BDT−2.76%703.23 K1.104.84 B BDT———2.94%Tài chính
Không được đánh giá
BSRMLTDBangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.
99.60 BDT−1.87%184.56 K3.1829.74 B BDT4.5721.81 BDT+23.79%5.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RELIANCINSReliance Insurance PLC
97.30 BDT−0.10%384.13 K0.4610.23 B BDT10.199.55 BDT−3.31%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
NORTHERNNorthern Jute Manufacturing Co. Ltd.
96.60 BDT−1.43%650.03206.92 M BDT————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NATLIFEINSNational Life Insurance PLC
92.60 BDT−1.49%7.24 K0.4510.05 B BDT1.0687.05 BDT+40.12%4.00%Tài chính
Không được đánh giá
MJLBDMJL Bangladesh PLC
91.00 BDT+0.22%14.65 K0.6428.82 B BDT9.919.18 BDT−10.41%5.71%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BSRMSTEELBSRM Steels Limited
90.20 BDT−0.77%399.52 K2.4333.91 B BDT5.5916.14 BDT+36.85%5.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAMORITASamorita Hospital Ltd.
87.00 BDT−2.14%211.91 K0.681.9 B BDT176.830.49 BDT−7.83%0.57%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
APEXTANRYApex Tannery Limited.
86.50 BDT0.00%49.23 K0.671.32 B BDT—−17.72 BDT+3.18%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MAGURAPLEXMagura Multiplex PLC
82.10 BDT+0.24%32.08 K0.672.43 B BDT33.732.43 BDT−29.73%1.34%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MONNOCERAMonno Ceramic Industries Limited.
80.70 BDT−1.22%194.39 K0.883.04 B BDT—−0.77 BDT−191.13%0.25%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
RUPALILIFERupali Life Insurance PLC
79.20 BDT−2.46%181.22 K1.142.38 B BDT———1.52%Tài chính
Không được đánh giá
PTLParamount Textile PLC
78.10 BDT−2.01%1.55 M0.6013.99 B BDT12.206.40 BDT−2.16%1.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ATLASBANGAtlas Bangladesh Limited
78.00 BDT+0.39%4680.122.58 B BDT———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ACMELABACME Laboratories Ltd.
77.80 BDT+0.39%128.27 K1.0616.46 B BDT6.1812.60 BDT+10.93%4.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EHLEastern Housing Ltd.
75.60 BDT−2.33%215.36 K1.117.06 B BDT8.468.93 BDT+23.05%3.31%Tài chính
Không được đánh giá
SINGERBDSinger Bangladesh Limited
75.50 BDT+0.53%5.46 K0.147.53 B BDT—−20.18 BDT−45.32%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
AL-HAJTEXAlhaj Textile Mills Limited
74.50 BDT−2.36%174.35 K0.871.66 B BDT—−2.78 BDT−122.45%0.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MATINSPINNMatin Spinning PLC
72.60 BDT−2.55%478.27 K0.567.08 B BDT———4.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PRAGATIINSPragati Insurance PLC
72.40 BDT+0.42%34.08 K0.205.88 B BDT12.066.01 BDT+17.65%3.62%Tài chính
Không được đánh giá
ENVOYTEXEnvoy Textiles Ltd.
71.20 BDT−1.66%1.06 M0.5911.94 B BDT8.628.26 BDT+18.26%4.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INDEXAGROIndex Agro Industries Ltd
69.60 BDT−2.11%117.99 K0.333.45 B BDT14.184.91 BDT−7.64%1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DELTALIFEDelta Life Insurance Company Ltd.
69.00 BDT−0.58%78.92 K1.348.54 B BDT4.2016.41 BDT+55.97%5.07%Tài chính
Không được đánh giá
RAHIMAFOODRahima Food Corporation Ltd.
68.20 BDT+0.15%8.98 K0.531.36 B BDT572.150.12 BDT−75.91%0.29%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LEGACYFOOTLegacy Footwear Ltd.
68.00 BDT−1.88%230.33 K1.082.93 B BDT296.040.23 BDT+104.91%0.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HAKKANIPULHakkani Pulp & Paper Mills PLC
68.00 BDT−1.31%112.74 K1.041.29 B BDT642.720.11 BDT−63.63%0.74%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ISLAMIINSIslami Insurance Bangladesh Limited
67.00 BDT+2.76%359.53 K0.692.76 B BDT———2.39%Tài chính
Không được đánh giá
BRACBANKBRAC Bank PLC
66.40 BDT+0.61%2.21 M1.16152.03 B BDT6.709.91 BDT+60.23%1.71%Tài chính
Mua mạnh
PIONEERINSPioneer Insurance PLC
65.60 BDT+0.61%96.89 K0.266.74 B BDT12.475.26 BDT+24.77%3.46%Tài chính
Không được đánh giá
STANCERAMStandard Ceramic Industries Ltd.
65.20 BDT+1.56%1.6 K1.50421.23 M BDT———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DOMINAGEDominage Steel Building Systems Ltd
65.10 BDT−0.46%671.84 K0.496.68 B BDT—−0.23 BDT−273.89%0.05%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GREENDELTGreen Delta Insurance PLC
64.80 BDT+0.15%39.13 K0.236.49 B BDT12.435.21 BDT−2.73%4.17%Tài chính
Không được đánh giá
CRYSTALINSCrystal Insurance Company Ltd
64.80 BDT−0.61%281.44 K0.502.85 B BDT———1.85%Tài chính
Không được đánh giá
PARAMOUNTParamount Insurance PLC.
62.90 BDT+2.61%366.2 K0.842.56 B BDT30.922.03 BDT+1.99%1.59%Tài chính
Không được đánh giá
EASTERNINSEastern Insurance PLC
59.50 BDT+0.85%35.05 K0.142.57 B BDT———2.52%Tài chính
Không được đánh giá
NTLTUBESNational Tubes Limited
59.20 BDT−0.84%44.4 K1.022.06 B BDT———0.17%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CONFIDCEMConfidence Cement PLC
58.90 BDT−0.51%78.04 K0.825.08 B BDT5.6510.42 BDT+2.36%1.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAPORTLSummit Alliance Port Limited
58.40 BDT+0.52%268.23 K0.4013.83 B BDT27.452.13 BDT−20.75%3.08%Vận chuyển
Không được đánh giá
PEOPLESINSPeoples Insurance PLC
57.80 BDT+1.23%122.16 K0.352.67 B BDT10.265.64 BDT+75.40%1.82%Tài chính
Không được đánh giá