Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bangladesh có giá cao nhất
Dưới đây là Cổ phiếu Bangladesh có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,251.80 BDT | −0.15% | 397 | 0.91 | 15.36 B BDT | 18.57 | 175.10 BDT | +10.05% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2,651.00 BDT | −0.12% | 2.14 K | 1.40 | 83.51 B BDT | 13.36 | 198.44 BDT | +2.04% | 7.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2,011.50 BDT | +0.29% | 10.01 K | 1.23 | 4.79 B BDT | 47.77 | 42.11 BDT | +51.56% | 0.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,983.40 BDT | −0.19% | 29 | 0.26 | 38.23 B BDT | 62.45 | 31.76 BDT | −3.62% | 2.12% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,463.10 BDT | +0.81% | 1.75 K | 1.18 | 71.85 B BDT | — | — | — | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 884.40 BDT | −0.41% | 3.64 K | 4.18 | 12.1 B BDT | 49.57 | 17.84 BDT | +24.48% | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 752.00 BDT | +1.22% | 256 | 0.54 | 2.17 B BDT | 326.57 | 2.30 BDT | −45.17% | 0.13% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 708.10 BDT | −0.53% | 575 | 0.54 | 1.42 B BDT | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 657.30 BDT | −0.54% | 5.87 K | 1.87 | 10 B BDT | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 571.30 BDT | −1.96% | 30.13 K | 0.40 | 5.1 B BDT | — | −0.01 BDT | +99.65% | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 565.40 BDT | −0.77% | 8.04 K | 1.20 | 1.76 B BDT | 22.72 | 24.89 BDT | +46.26% | 0.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 551.00 BDT | −1.15% | 3.34 K | 3.43 | 1.24 B BDT | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 509.80 BDT | +0.04% | 3.01 K | 0.67 | 20.79 B BDT | 29.96 | 17.02 BDT | +17.23% | 1.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 461.40 BDT | −2.12% | 110.15 K | 2.05 | 6.45 B BDT | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 449.90 BDT | +1.01% | 7.31 K | 0.33 | 51.6 B BDT | 18.90 | 23.80 BDT | −2.97% | 1.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 412.10 BDT | −1.95% | 58.31 K | 1.10 | 2.88 B BDT | 26.98 | 15.27 BDT | +745.01% | 0.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 391.70 BDT | +2.27% | 187.4 K | 0.67 | 3.29 B BDT | 124.70 | 3.14 BDT | −15.69% | 0.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 331.10 BDT | −0.36% | 33.16 K | 0.98 | 121.36 B BDT | 10.58 | 31.28 BDT | +10.62% | 4.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 328.30 BDT | −3.10% | 261.31 K | 1.81 | 1.87 B BDT | 44.75 | 7.34 BDT | +61.66% | 0.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 308.00 BDT | −0.65% | 5.27 K | 0.29 | 9.62 B BDT | 12.20 | 25.25 BDT | +24.67% | 2.08% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 306.30 BDT | +0.82% | 9.69 K | 1.72 | 1.35 B BDT | — | −0.58 BDT | −128.74% | 0.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 267.10 BDT | +8.53% | 330.06 K | 2.16 | 2.81 B BDT | — | −1.60 BDT | +74.06% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 250.80 BDT | −4.71% | 447.4 K | 1.01 | 5.11 B BDT | 143.79 | 1.74 BDT | −13.86% | 0.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 244.80 BDT | +3.99% | 647.61 K | 2.45 | 2.66 B BDT | — | — | — | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 242.00 BDT | −0.25% | 36.14 K | 0.86 | 326.77 B BDT | 11.40 | 21.22 BDT | −2.70% | 8.68% | Truyền thông | Mua | |
| 227.60 BDT | +1.97% | 231 K | 2.76 | 7.5 B BDT | 31.59 | 7.20 BDT | — | 1.76% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 222.60 BDT | +1.32% | 37.53 K | 0.73 | 120.2 B BDT | 20.66 | 10.78 BDT | −53.09% | 1.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 217.50 BDT | +0.93% | 9.42 K | 3.16 | 1.74 B BDT | 45.08 | 4.83 BDT | −9.23% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 217.10 BDT | −0.05% | 135.63 K | 0.47 | 192.45 B BDT | 7.44 | 29.18 BDT | +10.04% | 5.53% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 204.90 BDT | −0.92% | 4.87 K | 1.28 | 11.58 B BDT | — | −2.36 BDT | −150.55% | 0.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 204.80 BDT | −0.19% | 12.84 K | 0.52 | 22.16 B BDT | 3.37 | 60.82 BDT | +5.77% | 9.77% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 196.30 BDT | −0.30% | 64.99 K | 0.85 | 3.86 B BDT | 24.92 | 7.88 BDT | −15.72% | 1.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 196.20 BDT | +0.05% | 5.89 K | 0.36 | 19.27 B BDT | 3.26 | 60.23 BDT | +7.90% | 8.15% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 189.70 BDT | +0.58% | 27.82 K | 2.43 | 1.79 B BDT | 74.06 | 2.56 BDT | +114.42% | 0.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 187.60 BDT | +2.35% | 33.32 K | 3.07 | 16.44 B BDT | — | −2.48 BDT | +86.10% | 1.33% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 178.10 BDT | +0.39% | 5.9 K | 0.66 | 19.67 B BDT | 3.66 | 48.62 BDT | −2.85% | 10.11% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 175.00 BDT | −4.21% | 6.18 K | 0.59 | 1.05 B BDT | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 173.30 BDT | −1.53% | 5.62 K | 0.67 | 1.04 B BDT | — | — | — | 0.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 161.60 BDT | +2.93% | 180.17 K | 0.37 | 7.15 B BDT | 27.95 | 5.78 BDT | +33.00% | 1.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 157.00 BDT | +1.03% | 120.55 K | 1.19 | 4.75 B BDT | 25.19 | 6.23 BDT | +152.72% | 0.70% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 155.30 BDT | −0.32% | 114.83 K | 0.88 | 7.75 B BDT | 3,143.72 | 0.05 BDT | −48.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 152.20 BDT | +2.35% | 102.49 K | 1.30 | 1.26 B BDT | — | — | — | 0.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 152.00 BDT | +2.08% | 89.51 K | 0.85 | 7.18 B BDT | 20.37 | 7.46 BDT | −18.34% | 1.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 151.60 BDT | +1.13% | 7.04 K | 1.54 | 1.52 B BDT | 39.64 | 3.82 BDT | −1.60% | 1.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 151.50 BDT | +5.14% | 91.11 K | 4.28 | 28.34 B BDT | 11.08 | 13.67 BDT | +73.56% | 2.64% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 150.00 BDT | +1.56% | 5.32 K | 1.54 | 4.46 B BDT | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 144.60 BDT | +1.40% | 543.61 K | 0.84 | 64.51 B BDT | 7.46 | 19.39 BDT | +28.90% | 3.28% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 143.10 BDT | −1.11% | 39.27 K | 0.96 | 28.61 B BDT | 14.31 | 10.00 BDT | −0.55% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 136.90 BDT | −1.23% | 55.82 K | 0.45 | 4.9 B BDT | 2.71 | 50.57 BDT | +144.42% | 1.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 132.20 BDT | −0.90% | 16.3 K | 0.90 | 3.49 B BDT | — | −4.71 BDT | −650.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 130.40 BDT | −0.15% | 22.49 K | 0.36 | 8.89 B BDT | 29.14 | 4.48 BDT | +51.07% | 0.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 129.00 BDT | +3.37% | 29.29 K | 2.42 | 1.91 B BDT | 137.53 | 0.94 BDT | +186.85% | 0.78% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 126.00 BDT | −0.24% | 16.97 K | 1.99 | 3.79 B BDT | — | −3.08 BDT | −224.65% | 0.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 116.90 BDT | −0.43% | 43.12 K | 0.91 | 891.32 M BDT | — | — | — | 0.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 114.80 BDT | +4.46% | 147.41 K | 2.47 | 3.8 B BDT | 18.27 | 6.28 BDT | +2.37% | 0.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 113.50 BDT | −0.53% | 11.36 K | 0.73 | 65.8 B BDT | 7.08 | 16.02 BDT | −20.33% | 5.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 113.10 BDT | −1.22% | 343.67 K | 0.61 | 3.41 B BDT | — | −5.23 BDT | −33.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 107.40 BDT | −1.10% | 177.48 K | 1.39 | 16.38 B BDT | 5.70 | 18.83 BDT | −4.47% | 2.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 106.00 BDT | +1.24% | 3.84 K | 0.41 | 1.22 B BDT | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 105.20 BDT | +2.43% | 349.38 K | 1.80 | 1.11 B BDT | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.70 BDT | +0.79% | 83.8 K | 1.09 | 23.72 B BDT | — | — | — | 2.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 102.00 BDT | −2.76% | 703.23 K | 1.10 | 4.84 B BDT | — | — | — | 2.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.60 BDT | −1.87% | 184.56 K | 3.18 | 29.74 B BDT | 4.57 | 21.81 BDT | +23.79% | 5.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 97.30 BDT | −0.10% | 384.13 K | 0.46 | 10.23 B BDT | 10.19 | 9.55 BDT | −3.31% | 3.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.60 BDT | −1.43% | 65 | 0.03 | 206.92 M BDT | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 92.60 BDT | −1.49% | 7.24 K | 0.45 | 10.05 B BDT | 1.06 | 87.05 BDT | +40.12% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 91.00 BDT | +0.22% | 14.65 K | 0.64 | 28.82 B BDT | 9.91 | 9.18 BDT | −10.41% | 5.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 90.20 BDT | −0.77% | 399.52 K | 2.43 | 33.91 B BDT | 5.59 | 16.14 BDT | +36.85% | 5.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 87.00 BDT | −2.14% | 211.91 K | 0.68 | 1.9 B BDT | 176.83 | 0.49 BDT | −7.83% | 0.57% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 86.50 BDT | 0.00% | 49.23 K | 0.67 | 1.32 B BDT | — | −17.72 BDT | +3.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 82.10 BDT | +0.24% | 32.08 K | 0.67 | 2.43 B BDT | 33.73 | 2.43 BDT | −29.73% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 80.70 BDT | −1.22% | 194.39 K | 0.88 | 3.04 B BDT | — | −0.77 BDT | −191.13% | 0.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 79.20 BDT | −2.46% | 181.22 K | 1.14 | 2.38 B BDT | — | — | — | 1.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.10 BDT | −2.01% | 1.55 M | 0.60 | 13.99 B BDT | 12.20 | 6.40 BDT | −2.16% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 78.00 BDT | +0.39% | 468 | 0.12 | 2.58 B BDT | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 77.80 BDT | +0.39% | 128.27 K | 1.06 | 16.46 B BDT | 6.18 | 12.60 BDT | +10.93% | 4.50% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 75.60 BDT | −2.33% | 215.36 K | 1.11 | 7.06 B BDT | 8.46 | 8.93 BDT | +23.05% | 3.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.50 BDT | +0.53% | 5.46 K | 0.14 | 7.53 B BDT | — | −20.18 BDT | −45.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 74.50 BDT | −2.36% | 174.35 K | 0.87 | 1.66 B BDT | — | −2.78 BDT | −122.45% | 0.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 72.60 BDT | −2.55% | 478.27 K | 0.56 | 7.08 B BDT | — | — | — | 4.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 72.40 BDT | +0.42% | 34.08 K | 0.20 | 5.88 B BDT | 12.06 | 6.01 BDT | +17.65% | 3.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 71.20 BDT | −1.66% | 1.06 M | 0.59 | 11.94 B BDT | 8.62 | 8.26 BDT | +18.26% | 4.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 69.60 BDT | −2.11% | 117.99 K | 0.33 | 3.45 B BDT | 14.18 | 4.91 BDT | −7.64% | 1.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 69.00 BDT | −0.58% | 78.92 K | 1.34 | 8.54 B BDT | 4.20 | 16.41 BDT | +55.97% | 5.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.20 BDT | +0.15% | 8.98 K | 0.53 | 1.36 B BDT | 572.15 | 0.12 BDT | −75.91% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 68.00 BDT | −1.88% | 230.33 K | 1.08 | 2.93 B BDT | 296.04 | 0.23 BDT | +104.91% | 0.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 68.00 BDT | −1.31% | 112.74 K | 1.04 | 1.29 B BDT | 642.72 | 0.11 BDT | −63.63% | 0.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 67.00 BDT | +2.76% | 359.53 K | 0.69 | 2.76 B BDT | — | — | — | 2.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.40 BDT | +0.61% | 2.21 M | 1.16 | 152.03 B BDT | 6.70 | 9.91 BDT | +60.23% | 1.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 65.60 BDT | +0.61% | 96.89 K | 0.26 | 6.74 B BDT | 12.47 | 5.26 BDT | +24.77% | 3.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 65.20 BDT | +1.56% | 1.6 K | 1.50 | 421.23 M BDT | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 65.10 BDT | −0.46% | 671.84 K | 0.49 | 6.68 B BDT | — | −0.23 BDT | −273.89% | 0.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 64.80 BDT | +0.15% | 39.13 K | 0.23 | 6.49 B BDT | 12.43 | 5.21 BDT | −2.73% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.80 BDT | −0.61% | 281.44 K | 0.50 | 2.85 B BDT | — | — | — | 1.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 62.90 BDT | +2.61% | 366.2 K | 0.84 | 2.56 B BDT | 30.92 | 2.03 BDT | +1.99% | 1.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.50 BDT | +0.85% | 35.05 K | 0.14 | 2.57 B BDT | — | — | — | 2.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.20 BDT | −0.84% | 44.4 K | 1.02 | 2.06 B BDT | — | — | — | 0.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 58.90 BDT | −0.51% | 78.04 K | 0.82 | 5.08 B BDT | 5.65 | 10.42 BDT | +2.36% | 1.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 58.40 BDT | +0.52% | 268.23 K | 0.40 | 13.83 B BDT | 27.45 | 2.13 BDT | −20.75% | 3.08% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 57.80 BDT | +1.23% | 122.16 K | 0.35 | 2.67 B BDT | 10.26 | 5.64 BDT | +75.40% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá |