Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Bangladesh

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
963.8 B BDT3.26%+0.42%880.17 K9110
519.7 B BDT7.38%+0.12%116.77 K37
446.23 B BDT3.59%+0.38%163 K325
360.84 B BDT3.13%+0.23%128.17 K741
301.98 B BDT2.35%+0.72%1.08 M781
176.25 B BDT4.94%−0.55%229.98 K418
173.94 B BDT3.44%+0.88%153.83 K213
147.48 B BDT4.22%−0.06%113.08 K39
51.54 B BDT7.27%−0.11%49.55 K24
49 B BDT1.13%−0.20%175.31 K720
30.22 B BDT2.67%−0.36%219.03 K22
25.69 B BDT0.51%−0.71%244.68 K13
24.42 B BDT8.26%+0.52%28.21 K23
23.96 B BDT2.46%−0.17%175.58 K35
10.83 B BDT1.69%−0.26%263.73 K13
6.46 B BDT0.83%+2.99%1.68 M11
2.75 B BDT1.15%0.00%118.34 K23
1.9 B BDT0.57%−2.14%211.91 K11
1.52 B BDT1.52%+1.13%7.04 K11
1.49 B BDT0.00%−0.44%558.28 K129