Khoáng sản phi năng lượng

Công ty Bangladesh tham gia một lĩnh vực: khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Công ty Bangladesh này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là khoáng sản phi năng lượng. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như LafargeHolcim Bangladesh PLC hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như GPH Ispat Limited, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
LHBLafargeHolcim Bangladesh PLC
60.62 B BDT52.20 BDT0.00%201.66 K0.3912.334.23 BDT+31.23%7.28%
Mua mạnh
BSRMSTEELBSRM Steels Limited
33.91 B BDT90.20 BDT−0.77%399.52 K2.435.5916.14 BDT+36.85%5.54%
Không được đánh giá
BSRMLTDBangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.
29.74 B BDT99.60 BDT−1.87%184.56 K3.184.5721.81 BDT+23.79%5.02%
Không được đánh giá
HEIDELBCEMHeidelberg Materials Bangladesh PLC
11.58 B BDT204.90 BDT−0.92%4.87 K1.28—−2.36 BDT−150.55%0.54%
Không được đánh giá
CROWNCEMNTCrown Cement PLC
8.58 B BDT57.80 BDT+0.35%3.13 K0.5421.692.67 BDT−39.41%3.63%
Không được đánh giá
GPHISPATGPH Ispat Limited
7.4 B BDT15.30 BDT0.00%565.61 K0.78—−1.35 BDT−226.56%3.27%
Không được đánh giá
CONFIDCEMConfidence Cement PLC
5.08 B BDT58.90 BDT−0.51%78.04 K0.825.6510.42 BDT+2.36%1.70%
Không được đánh giá
PREMIERCEMPremier Cement Mills PLC
4.31 B BDT40.90 BDT+0.25%203.84 K0.4015.692.61 BDT+3.24%2.44%
Không được đánh giá
ANWARGALVAnwar Galvanizing Ltd.
3.41 B BDT113.10 BDT−1.22%343.67 K0.61—−5.23 BDT−33.32%0.00%
Không được đánh giá
NAHEEACPNahee Aluminum Composite Panel PLC
2.4 B BDT35.10 BDT+0.86%460.02 K0.83—−7.42 BDT−2,847.30%0.28%
Không được đánh giá
SSSTEELS.S. Steel Ltd
1.74 B BDT5.30 BDT0.00%152.89 K0.76———0.00%
Không được đánh giá
BDTHAIBangladesh Thai Aluminium Ltd.
1.72 B BDT13.50 BDT+0.75%484.23 K0.92—−2.81 BDT−69.06%0.00%
Không được đánh giá
COPPERTECHCoppertech Industries Ltd
1.35 B BDT20.60 BDT0.00%131.53 K0.7929.670.69 BDT−16.61%1.04%
Không được đánh giá
SALAMCRSTS. Alam Cold Rolled Steels Limited
1.12 B BDT11.40 BDT+0.88%34.27 K0.28———0.00%
Không được đánh giá
ARAMITAramit Limited
1.04 B BDT173.30 BDT−1.53%5.62 K0.67———0.58%
Không được đánh giá
APOLOISPATAppollo Ispat Complex Ltd.
963.14 M BDT2.40 BDT−4.00%124.13 K0.34———0.00%
Không được đánh giá
MEGHNACEMMeghna Cement Mills PLC
890.8 M BDT28.20 BDT0.00%2.33 K0.49—−59.76 BDT−83.38%0.00%
Không được đánh giá
ARAMITCEMAramit Cement Limited
369.29 M BDT10.90 BDT−0.91%7.71 K0.51———0.00%
Không được đánh giá